Danh mục: Học tiếng anh
-
PHÁT ÂM CHUẨN – TỰ TIN GIAO TIẾP!
Bạn có đang phát âm “comfortable” là com-fort-a-ble không?
Đừng lo! Đây là lỗi “quốc dân” mà ai cũng từng mắc.
Thực ra, người bản xứ thường đọc là: /ˈkʌmf.tə.bəl/ – chỉ 3 âm tiết!
Luyện phát âm không khó – nếu bạn có lộ trình và người hướng dẫn đúng cách!
Tại The Good King, học viên được:
Kiểm tra phát âm 1-1
Sửa lỗi trực tiếp bởi giáo viên có giọng chuẩn
Học bằng phương pháp phản xạ giao tiếp hiện đại
Theo dõi page để nhận tip phát âm mỗi tuần! -
BỨT PHÁ GIAO TIẾP TIẾNG ANH VỚI 150+ CÂU NÓI CHUẨN BẢN NGỮ
Bạn học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn bí từ, bí phản xạ khi gặp tình huống thực tế?
➡️ Đó là vì bạn chưa có vốn câu giao tiếp thực dụng, tự nhiên, phản xạ cao!🔥 The Good King mang đến 150+ câu nói tiếng Anh nâng cao –
✅ Chia theo tình huống: công việc, du lịch, nhà hàng, điện thoại, v.v.
✅ Phù hợp từ Pre-Intermediate → Advanced
✅ Chuẩn ngữ điệu – chuẩn phản xạ – dùng được ngay🎁 QUÀ TẶNG TẠI ĐÂY NHA: https://drive.google.com/file/d/1IY7l4fCYyQcmVYmDsEYtnITJmneQvctU/view?usp=drive_link
#THEGOODKING #GIAOTIEPTIENGANH #ENGLISHWITHCONFIDENCE
-
TỪ VỰNG “ĐẮT GIÁ” CHO DÂN MARKETING & HỌC NGOẠI NGỮ!
Bạn học tiếng Anh mà mê quảng cáo? Hay đơn giản muốn nói chuyện marketing “cực cháy” bằng tiếng Anh?🔥 The Good King tặng bạn list từ vựng cực chất với 100+ từ chia thành 3 nhóm:👉 Phương thức quảng cáo👉 Chiến thuật quảng bá👉 Kết quả & tác động truyền thông
1. Advertising Methods & Media – Phương thức & kênh quảng cáo
-
Advertisement (ad): quảng cáo
-
Commercial: quảng cáo trên TV/radio
-
Billboard: bảng quảng cáo ngoài trời
-
Poster: áp phích
-
Flyer / Leaflet: tờ rơi
-
Brochure: tập giới thiệu
-
Pamphlet: sổ tay quảng bá
-
Catalog: danh mục sản phẩm
-
Banner ad: quảng cáo biểu ngữ (trên web)
-
Pop-up ad: quảng cáo bật lên
-
Online ad: quảng cáo trực tuyến
-
Social media ad: quảng cáo trên mạng xã hội
-
Sponsored post: bài viết được tài trợ
-
Television ad: quảng cáo truyền hình
-
Radio ad: quảng cáo trên đài
-
Newspaper ad: quảng cáo trên báo
-
Magazine ad: quảng cáo trên tạp chí
-
Mobile ad: quảng cáo trên thiết bị di động
-
Native advertising: quảng cáo tự nhiên (gần giống nội dung thật)
-
Direct mail: thư quảng cáo gửi trực tiếp
-
Telemarketing: tiếp thị qua điện thoại
-
Product placement: quảng cáo lồng ghép trong phim
-
Infomercial: chương trình quảng cáo có nội dung giới thiệu dài
-
Trade show: hội chợ thương mại
-
Outdoor advertising: quảng cáo ngoài trời
-
Digital billboard: biển quảng cáo kỹ thuật số
-
In-store display: trưng bày tại điểm bán
-
Vehicle wrap: quảng cáo trên xe
-
Podcast sponsorship: tài trợ podcast
2. Advertising Techniques – Chiến thuật & kỹ thuật quảng cáo
-
Slogan: khẩu hiệu
-
Logo: biểu tượng thương hiệu
-
Catchphrase: cụm từ hấp dẫn
-
Call to action (CTA): lời kêu gọi hành động
-
Emotional appeal: kêu gọi cảm xúc
-
Humor appeal: sử dụng yếu tố hài hước
-
Rational appeal: kêu gọi lý trí
-
Celebrity endorsement: người nổi tiếng chứng thực
-
Repetition: lặp lại thông điệp
-
Scarcity: khan hiếm giả tạo
-
Urgency: cấp bách, khẩn cấp
-
Limited-time offer: ưu đãi có thời hạn
-
Free trial: dùng thử miễn phí
-
Money-back guarantee: cam kết hoàn tiền
-
Exclusive offer: ưu đãi độc quyền
-
Testimonial: lời chứng thực của khách hàng
-
Comparison: so sánh với đối thủ
-
Buzz marketing: tạo hiệu ứng lan truyền
-
Viral content: nội dung lan truyền nhanh
-
Brand storytelling: kể chuyện thương hiệu
-
Persuasive language: ngôn từ thuyết phục
-
Product demo: trình diễn sản phẩm
-
Jingle: nhạc hiệu quảng cáo
-
Eye-catching visuals: hình ảnh bắt mắt
-
Sensory appeal: kích thích giác quan
-
Positioning: định vị sản phẩm
-
Unique selling point (USP): điểm bán hàng độc đáo
-
Soft sell: tiếp thị nhẹ nhàng
-
Hard sell: tiếp thị mạnh mẽ
-
Shock advertising: gây sốc để gây chú ý
-
Wordplay: chơi chữ
3. Advertising Results & Impact – Kết quả & tác động của quảng cáo
-
Target audience: đối tượng mục tiêu
-
Demographic: đặc điểm nhân khẩu học
-
Brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu
-
Brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu
-
Market share: thị phần
-
Sales boost: tăng doanh số
-
Customer retention: giữ chân khách hàng
-
Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi
-
Click-through rate (CTR): tỷ lệ nhấp chuột
-
Engagement rate: tỷ lệ tương tác
-
Return on investment (ROI): lợi tức đầu tư
-
Cost per click (CPC): chi phí cho mỗi lần nhấp
-
Cost per impression (CPI): chi phí mỗi lần hiển thị
-
Bounce rate: tỷ lệ thoát trang
-
Traffic: lưu lượng truy cập
-
Lead generation: tạo khách hàng tiềm năng
-
Call volume: số lượng cuộc gọi
-
Purchase intention: ý định mua hàng
-
Brand equity: giá trị thương hiệu
-
Brand image: hình ảnh thương hiệu
-
Recall: khả năng nhớ quảng cáo
-
Feedback: phản hồi từ khách hàng
-
Consumer behavior: hành vi người tiêu dùng
-
Audience insights: phân tích đối tượng
-
Campaign performance: hiệu quả chiến dịch
-
Brand perception: cảm nhận về thương hiệu
-
Reach: phạm vi tiếp cận
-
Frequency: tần suất hiển thị quảng cáo
-
Conversion funnel: hành trình chuyển đổi
-
Sentiment analysis: phân tích cảm xúc
#TheGoodKing #AdvertisingVocabulary #TiengAnhGiaoTiep #TuVungMarketing #HocTiengAnhChuanChat
-
-
GRAMMAR CHALLENGE – BẠN CÓ ĐỦ “NHẠY NGỮ PHÁP” KHÔNG?
Câu sau đây chỉ có 1 lỗi sai – bạn có phát hiện ra không?
“Neither of the answers were correct, which surprised the teacher.”
A. Neither
B. were
C. correct
D. surprised
Comment ngay đáp án của bạn bên dưới nhé!
Ad sẽ đăng đáp án chuẩn + giải thích chi tiết ngay thôi! -
“NGHE HOÀI MÀ NÓI KHÔNG GIỐNG” – VÌ BẠN CHƯA PHÁT ÂM CHUẨN!
Từ đơn giản như “camera”, bạn đang nói là /ka-mê-ra/ à?
Sai bét! Người bản xứ sẽ nói là: /ˈkæm.rə/ – chỉ có 2 âm tiết thôi!
Vậy phát âm thế nào mới đúng?
/ˈkæm/: giống “cam” nhưng dùng âm /æ/ – miệng mở rộng
/rə/: âm nhẹ, gần như nuốt mất chữ “e”Nói nhanh là: “CAM-rə”, không phải “ca-mê-ra”
MẸO NHỎ:
Trong giao tiếp, tiếng Anh thường rút gọn hoặc nuốt âm nhiều hơn bạn nghĩ.
Phát âm đúng = Nghe được người bản xứ + Nói người ta hiểu ngay!
Thử luyện nhé: “I bought a new camera last week.”Nói đúng là “I bought a new CAM-rə last week.”
Có những từ bạn tưởng mình đã biết… nhưng thực ra phát âm chưa chuẩn.
Đừng học kiểu “dịch sang tiếng Việt” – hãy học theo cách người bản xứ nói!
Lưu bài này, và nếu bạn muốn [Tên trung tâm] chia sẻ thêm loạt “Từ quen mà nói sai”, comment ngay bên dưới nha! -
SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỂ #4: HEALTH
Học từ theo nhóm giúp nhớ lâu, dùng đúng, viết hay!
✍️ Bạn đã biết hết mấy từ này chưa?Nhóm 1: Health Problems & Diseases (Vấn đề sức khỏe & bệnh tật)
-
obesity: béo phì
-
heart disease: bệnh tim
-
diabetes: bệnh tiểu đường
-
high blood pressure: cao huyết áp
-
infectious disease: bệnh truyền nhiễm (ví dụ: COVID-19)
-
chronic illness: bệnh mãn tính
-
mental health: sức khỏe tinh thần
-
depression: trầm cảm
-
anxiety disorder: rối loạn lo âu
-
respiratory problems: vấn đề hô hấp (ví dụ: hen suyễn)
-
allergy: dị ứng
-
stroke: đột quỵ
-
cancer: ung thư
-
eating disorder: rối loạn ăn uống
-
insomnia: chứng mất ngủ
-
hearing loss: mất thính lực
-
visual impairment: suy giảm thị lực
-
flu: cúm
-
infection: nhiễm trùng
-
arthritis: viêm khớp
Nhóm 2: Health Care & Treatment (Chăm sóc & điều trị y tế)
-
healthcare system: hệ thống y tế
-
medical treatment: điều trị y tế
-
diagnosis: sự chẩn đoán
-
vaccination: tiêm chủng
-
prescription: đơn thuốc
-
surgery: phẫu thuật
-
recovery: sự hồi phục
-
physical therapy: vật lý trị liệu
-
preventive care: chăm sóc dự phòng
-
life expectancy: tuổi thọ
-
check-up: khám tổng quát
-
health insurance: bảo hiểm y tế
-
hospitalization: sự nhập viện
-
primary care: chăm sóc y tế ban đầu
-
consultation: buổi tư vấn với bác sĩ
-
specialist: bác sĩ chuyên khoa
-
rehabilitation: phục hồi chức năng
-
surgical procedure: quy trình phẫu thuật
-
side effects: tác dụng phụ
-
clinic: phòng khám
Nhóm 3: Healthy Lifestyle & Habits (Lối sống lành mạnh)
-
balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng
-
regular exercise: tập thể dục đều đặn
-
nutritious food: thực phẩm giàu dinh dưỡng
-
junk food: đồ ăn nhanh / không lành mạnh
-
sedentary lifestyle: lối sống ít vận động
-
health-conscious: quan tâm đến sức khỏe
-
stress management: kiểm soát căng thẳng
-
adequate sleep: ngủ đủ giấc
-
hydration: việc cung cấp đủ nước cho cơ thể
-
personal hygiene: vệ sinh cá nhân
-
meditation: thiền
-
well-being: trạng thái khỏe mạnh (thể chất & tinh thần)
-
home-cooked meals: bữa ăn nấu tại nhà
-
avoid processed foods: tránh thực phẩm chế biến sẵn
-
vitamin supplements: thực phẩm bổ sung vitamin
-
deep breathing exercises: bài tập thở sâu
-
daily routine: thói quen hằng ngày
-
detox: thanh lọc cơ thể
-
positive mindset: tư duy tích cực
-
work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống
-
-
PHÂN BIỆT – CÁCH DÙNG – VÍ DỤ CHO “SO – SUCH”
❓”So” hay “Such”?
Cùng phân biệt nhanh để không dùng sai trong tiếng Anh nhé!

1. Cấu trúc “so…that”
So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề
📌 Dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
-
She is so beautiful that everyone admires her.
(Cô ấy đẹp đến mức ai cũng ngưỡng mộ.) -
He ran so quickly that I couldn’t catch him.
(Anh ấy chạy nhanh đến mức tôi không đuổi kịp.)
2. Cấu trúc “such…that
Such + (a/an) + tính từ + danh từ + tmệnh đề
📌 Dùng để nhấn mạnh cụm danh từ (adj + noun).
Ví dụ:
-
It was such a boring movie that I fell asleep.
(Đó là một bộ phim chán đến mức tôi ngủ gật.) -
They are such talented students that all teachers love them.
(Họ là những học sinh tài năng đến mức tất cả giáo viên đều yêu quý.)
So vs Such – So sánh ngắn gọn:
“So” “Such” So + adj/adv + that Such + (a/an) + adj + noun + that So big, so fast, so kind… Such a big house, such a kind person… Không đi kèm danh từ Luôn đi với danh từ -
-
BỎ TÚI 80 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ EDUCATION CHUẨN IELTS!
Bạn đang luyện Speaking hay Writing Task 2 chủ đề giáo dục? Đừng bỏ qua danh sách 80 từ vựng “xịn sò” được chia theo 3 nhóm dễ học – dễ nhớ này nhé!
👉 Có đủ từ về hệ thống giáo dục, kỹ năng học tập và các hình thức đào tạo hiện đại!

NHÓM 1: HỆ THỐNG GIÁO DỤC & QUÁ TRÌNH HỌC TẬP
-
Education : giáo dục
-
Schooling : việc học ở trường
-
Curriculum : chương trình giảng dạy
-
Syllabus : giáo trình / đề cương môn học
-
Subject : môn học
-
Course : khóa học
-
Degree : bằng cấp
-
Certificate : chứng chỉ
-
Tuition fees : học phí
-
Scholarship : học bổng
-
Enrolment : ghi danh / đăng ký học
-
Primary school : tiểu học
-
Secondary school : trung học
-
High school : cấp ba
-
Higher education : giáo dục bậc cao
-
University : đại học
-
College : cao đẳng
-
State school : trường công
-
Private school : trường tư
-
Boarding school : trường nội trú
-
Kindergarten : mẫu giáo
-
Homeschooling : học tại nhà
-
Bilingual education : giáo dục song ngữ
-
Study abroad : du học
-
Drop out : bỏ học
-
Dropout rate : tỷ lệ bỏ học
-
Literacy rate : tỷ lệ biết chữ
NHÓM 2: PHƯƠNG PHÁP HỌC & HÌNH THỨC ĐÀO TẠO
-
Lesson : bài học
-
Revision : ôn tập
-
Test : bài kiểm tra
-
Exam / Examination : kỳ thi
-
Final exam : kỳ thi cuối kỳ
-
Mark / Grade : điểm số
-
Academic transcript : bảng điểm
-
Assessment : đánh giá
-
Continuous assessment : đánh giá liên tục
-
Performance : hiệu suất học tập
-
Academic performance : thành tích học tập
-
Learning outcomes : kết quả học tập
-
Online learning : học trực tuyến
-
Distance learning : học từ xa
-
E-learning platform : nền tảng học online
-
Face-to-face learning : học trực tiếp
-
Virtual classroom : lớp học ảo
-
Formal education : giáo dục chính quy
-
Informal learning : học không chính thức
-
Self-study : tự học
-
Lifelong learning : học tập suốt đời
-
Holistic education : giáo dục toàn diện
-
Feedback : phản hồi
-
Motivation : động lực
-
Achievement : thành tựu
-
Extra-curricular activities : hoạt động ngoại khóa
-
School uniform : đồng phục học sinh
-
Timetable / Schedule : thời khóa biểu
-
Attendance : sự có mặt
-
Discipline : kỷ luật
-
Bullying : bắt nạt học đường
NHÓM 3: CON NGƯỜI & KỸ NĂNG TRONG GIÁO DỤC
-
Teacher / Lecturer : giáo viên / giảng viên
-
Tutor : gia sư
-
Instructor : người hướng dẫn
-
Principal / Headmaster : hiệu trưởng
-
Student / Pupil : học sinh
-
Classmate : bạn học
-
Peer : bạn cùng trang lứa
-
Undergraduate : sinh viên đại học
-
Postgraduate : học viên sau đại học
-
Graduate : tốt nghiệp / sinh viên tốt nghiệp
-
Academic : thuộc về học thuật
-
Critical thinking : tư duy phản biện
-
Problem-solving : giải quyết vấn đề
-
Creativity : sự sáng tạo
-
Teamwork : làm việc nhóm
-
Communication skills : kỹ năng giao tiếp
-
Presentation skills : kỹ năng thuyết trình
-
Independent learning : tự học
-
Note-taking : ghi chép
-
Memorization : ghi nhớ
-
Rote learning : học vẹt
-
Study habit : thói quen học tập

-
-
VẤN ĐỀ KHÔNG CỦA RIÊNG AI !!!
Trong đầu: Lời hay ý đẹp, thua Hàn Mặc Tử (ver Ngoại Ngữ) mỗi cái thời đại sốngRa miệng: (Mute tab)
Ai có cùng vấn nạn thì giơ tay điểm danh để cùng The Good King cải thiện mỗi ngày ngay nào!
-
BÀI 4: BẠN ĐANG “ĐỌC HIỂU” HAY CHỈ ĐANG “NHÌN CHỮ”?
Reading không chỉ là bài kiểm tra khả năng tiếng Anh, mà còn là bài kiểm tra chiến lược làm bài và khả năng quản lý thời gian.Nhiều học viên than rằng:“Em đọc xong một bài mà chẳng nhớ gì, không biết trả lời ở đâu…”“Câu nào cũng giống giống nhau, em làm kiểu hên xui…”
Hãy xem bạn có mắc 1 trong 5 lỗi sai phổ biến dưới đây không nhé:
Lỗi 1: Đọc toàn bộ bài từ đầu đến cuối như đọc truyệnHậu quả:Bạn mất 5–7 phút chỉ để “ngấm bài”, chưa làm được câu nào → hoảng loạn về thời gian, dễ sai câu sau do thiếu tập trung.Giải pháp:
Đổi chiến thuật: đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa → quay lại tìm đoạn liên quan trong bài.Đây là cách mà thí sinh band 7.0+ thường áp dụng để tiết kiệm 30–40% thời gian.
Lỗi 2: Cố gắng hiểu từng từ, từng câu trong bàiHậu quả:Bạn sẽ bị “tắc” ở những câu khó → mất tinh thần → dễ bỏ cuộc hoặc làm sai dây chuyền.Giải pháp:
Bỏ qua những từ không cần thiết, tập trung vào ý chính đoạn văn.Hãy nhớ: không phải bài nào cũng phải hiểu 100% – chỉ cần hiểu đủ để trả lời đúng.
Lỗi 3: Không xác định được loại câu hỏiHậu quả:Làm theo cảm tính, không biết nên dùng kỹ thuật nào phù hợp → trả lời sai ở những dạng “bẫy” như True/False/Not Given hay Matching Headings.Giải pháp:
Học cách nhận diện từng dạng câu hỏi: có khoảng 10 dạng chính trong IELTS Reading.Mỗi dạng có cách tiếp cận khác nhau: có dạng cần scanning, có dạng cần hiểu tổng quát.
Lỗi 4: Không luyện kỹ từ vựng paraphraseHậu quả:Bạn đọc câu hỏi thấy quen, nhưng không tìm thấy thông tin trong bài → vì bài sử dụng cách diễn đạt khác (paraphrase), không phải y chang.Giải pháp:
Trong quá trình luyện đề, ghi chú lại các cặp paraphrase phổ biến, ví dụ:“cause”
“lead to”,“increase”
“grow”,“children”
“youngsters”Từ đó bạn sẽ “nhạy” hơn khi làm bài thật.
Lỗi 5: Thiếu chiến lược quản lý thời gianHậu quả:Làm xong Passage 1 thì còn 25 phút → Passage 3 siêu khó thì chỉ còn 10 phút → bỏ dở bài.Giải pháp:
Phân chia thời gian như sau:Passage 1: 15 phútPassage 2: 20 phútPassage 3: 25 phútKhi luyện ở nhà, dùng đồng hồ bấm giờ để tạo áp lực giống thi thật.
Bạn đang gặp vấn đề ở lỗi nào? Comment để Trung tâm gửi bạn tài liệu, bài tập, hoặc video hướng dẫn kỹ hơn nhé!
Follow fanpage để không bỏ lỡ các mẹo học Ngoại ngữ mỗi ngày!


