Blog

  • Action Vocabulary

    Action Vocabulary

    HỌC NHỮNG CỤM ĐỘNG TỪ (Phrasal verbs) CHỈ HÀNH ĐỘNG QUA HÌNH ẢNH – BÉ NHỚ LÂU, HIỂU SÂU! 🧠🎨

    TỔNG QUAN LÝ THUYẾT: PHRASAL VERBS (CỤM ĐỘNG TỪ)

    *Khái niệm:

    Phrasal Verb là sự kết hợp giữa một Động từ (Verb) và một hoặc hai Giới từ/Phó từ (Preposition/Adverb). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một tầng ý nghĩa mới hoàn toàn khác hoặc bổ trợ cho động từ gốc.

    30 CỤM TỪ VỰNG HÀNH ĐỘNG

    1. Zip up: Kéo khóa áo/quần lên

    • Ý nghĩa: Hành động kéo khóa kéo (zipper) để đóng áo khoác, quần hoặc cặp sách.

    • Ví dụ: It’s freezing outside, so zip up your jacket before going out. (Bên ngoài trời lạnh lắm, hãy kéo khóa áo khoác lên trước khi ra ngoài nhé.)

    2. Take off: Cởi ra (quần áo, giày mũ…) (Lưu ý: Từ này còn có nghĩa là máy bay cất cánh)

    • Ý nghĩa: Gỡ bỏ trang phục hoặc phụ kiện đang mặc trên người.

    • Ví dụ: Please take off your shoes when you enter the house. (Vui lòng cởi giày khi bạn vào nhà.)

    3. Put on: Mặc vào, mang vào, đội vào

    • Ý nghĩa: Đặt quần áo, giày dép, mũ hoặc phụ kiện lên cơ thể của mình.

    • Ví dụ: She put on a beautiful pink coat for the party. (Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu hồng rất đẹp để đi dự tiệc.)

    4. Button up: Cài cúc áo, cài khuy

    • Ý nghĩa: Cài các nút (cúc) của áo sơ mi hoặc áo khoác.

    • Ví dụ: He carefully buttoned up his shirt before the interview. (Anh ấy cẩn thận cài cúc áo sơ mi trước buổi phỏng vấn.)

    27. Try on: Mặc thử (quần áo, giày dép…)

    • Ý nghĩa: Mặc thử đồ xem có vừa vặn hoặc đẹp hay không trước khi mua.

    • Ví dụ: I really like this hat, can I try it on? (Tôi rất thích chiếc mũ này, tôi có thể đội thử nó được không?)

    Chủ đề 2: Hoạt động thường nhật & Thức dậy (Daily Routines)

    11. Wake up: Tỉnh giấc, thức giấc

    • Ý nghĩa: Hành động mở mắt và tỉnh táo sau khi ngủ (chưa nhất thiết phải bước ra khỏi giường).

    • Ví dụ: I usually wake up at 6 AM, but I stay in bed for 10 minutes. (Tôi thường tỉnh giấc lúc 6 giờ sáng, nhưng tôi nằm nán lại trên giường 10 phút.)

    12. Get up: Thức dậy, rời khỏi giường

    • Ý nghĩa: Thực sự bước ra khỏi giường để bắt đầu một ngày mới.

    • Ví dụ: After checking his phone, he got up and went to the bathroom. (Sau khi kiểm tra điện thoại, anh ấy đã thức dậy và đi vào nhà tắm.)

    13. Go out: Đi ra ngoài, đi chơi

    • Ý nghĩa: Rời khỏi nhà hoặc một không gian kín để đi ra ngoài, thường là đi chơi hoặc hẹn hò.

    • Ví dụ: Do you want to go out for dinner tonight? (Tối nay bạn có muốn ra ngoài ăn tối không?)

    14. Come in: Đi vào, bước vào

    • Ý nghĩa: Đi từ bên ngoài vào trong một căn phòng hoặc ngôi nhà.

    • Ví dụ: The door is open, please come in! (Cửa mở đấy, xin mời vào!)

    Chủ đề 3: Sử dụng Thiết bị điện (Operating Devices)

    5. Turn on: Bật (thiết bị điện, đèn, máy móc…)

    • Ý nghĩa: Kích hoạt để thiết bị bắt đầu hoạt động.

    • Ví dụ: It’s getting dark, can you turn on the light? (Trời đang tối dần rồi, bạn bật đèn lên được không?)

    6. Turn off: Tắt (thiết bị điện, đèn, máy móc…)

    • Ý nghĩa: Ngắt hoạt động của thiết bị điện.

    • Ví dụ: Remember to turn off the TV before going to bed. (Hãy nhớ tắt TV trước khi đi ngủ nhé.)

    Chủ đề 4: Chuyển động cơ thể & Vị trí (Physical Movements)

    7. Pick up: Nhặt lên, cầm lên, nhấc lên (Lưu ý: Còn có nghĩa là đón ai đó)

    • Ý nghĩa: Dùng tay nâng một vật gì đó từ dưới đất hoặc trên bàn lên.

    • Ví dụ: She dropped her pen and bent down to pick it up. (Cô ấy làm rơi bút và cúi xuống để nhặt nó lên.)

    8. Put down: Đặt xuống, để xuống

    • Ý nghĩa: Đặt một vật đang cầm trên tay xuống một bề mặt nào đó.

    • Ví dụ: You can put down your heavy bags on the floor. (Bạn có thể đặt những chiếc túi nặng đó xuống sàn.)

    9. Sit down: Ngồi xuống

    • Ý nghĩa: Di chuyển cơ thể từ tư thế đứng sang tư thế ngồi trên ghế hoặc sàn.

    • Ví dụ: Please sit down and make yourself comfortable. (Xin mời ngồi và cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

    10. Stand up: Đứng lên, đứng dậy

    • Ý nghĩa: Di chuyển cơ thể từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng thẳng.

    • Ví dụ: Everyone stood up when the teacher walked into the classroom. (Mọi người đều đứng dậy khi giáo viên bước vào lớp.)

    29. Turn around: Quay người lại, xoay vòng

    • Ý nghĩa: Xoay người để nhìn về hướng ngược lại.

    • Ví dụ: Turn around and let me see the back of your dress! (Quay lại đi xem nào để tôi xem phía sau chiếc váy của bạn!)

    Chủ đề 5: Dọn dẹp & Xử lý đồ đạc (Cleaning & Disposing)

    17. Clean up: Dọn dẹp sạch sẽ

    • Ý nghĩa: Làm sạch, sắp xếp lại một khu vực đang bừa bộn.

    • Ví dụ: We need to clean up the kitchen after cooking. (Chúng ta cần dọn dẹp sạch sẽ nhà bếp sau khi nấu ăn.)

    18. Throw away: Vứt đi, ném đi

    • Ý nghĩa: Loại bỏ những thứ không còn dùng đến, bỏ vào thùng rác.

    • Ví dụ: Don’t throw away those old books; we can donate them. (Đừng vứt những cuốn sách cũ đó đi; chúng ta có thể quyên góp chúng đấy.)

    20. Cut off: Cắt lìa, cắt đứt, cắt bỏ

    • Ý nghĩa: Dùng kéo hoặc dao để tách rời một phần của vật gì đó.

    • Ví dụ: She cut off the tag from her new shirt. (Cô ấy đã cắt bỏ chiếc mác khỏi chiếc áo sơ mi mới của mình.)

    Chủ đề 6: Tìm kiếm & Khám phá (Searching & Discovering)

    15. Look for: Tìm kiếm

    • Ý nghĩa: Cố gắng tìm một người hoặc một vật gì đó bị thất lạc hoặc đang cần.

    • Ví dụ: I am looking for my keys. Have you seen them? (Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Bạn có thấy chúng đâu không?)

    16. Find out: Tìm ra, phát hiện ra

    • Ý nghĩa: Tìm được thông tin, sự thật hoặc câu trả lời sau khi tìm kiếm/nghiên cứu.

    • Ví dụ: Read this book to find out more about space travel. (Hãy đọc cuốn sách này để tìm hiểu thêm về du hành vũ trụ.)

    Chủ đề 7: Trao đổi & Tương tác đồ vật (Interacting with Objects)

    19. Write down: Viết lại, ghi chép lại

    • Ý nghĩa: Ghi lại thông tin lên giấy hoặc sổ để không bị quên.

    • Ví dụ: Please write down your phone number here. (Vui lòng ghi lại số điện thoại của bạn ở đây.)

    21. Fill up: Đổ đầy, làm đầy

    • Ý nghĩa: Làm cho một vật chứa (như bình xăng, cốc nước) trở nên đầy.

    • Ví dụ: We need to stop at the gas station to fill up the car. (Chúng ta cần dừng lại ở cây xăng để đổ đầy bình xăng ô tô.)

    25. Give back: Trả lại

    • Ý nghĩa: Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu ban đầu của nó.

    • Ví dụ: Can you give back the book I lent you yesterday? (Bạn trả lại cuốn sách tôi cho bạn mượn hôm qua được không?)

    26. Hand over: Bàn giao, đưa cho, nộp

    • Ý nghĩa: Trao một vật gì đó từ tay mình sang tay người khác (thường mang tính chính thức hoặc bắt buộc).

    • Ví dụ: The thief was forced to hand over the stolen money to the police. (Tên trộm bị buộc phải bàn giao số tiền lấy cắp cho cảnh sát.)

    28. Hang up: Treo lên / Cúp máy điện thoại

    • Ý nghĩa: Treo quần áo lên móc; hoặc kết thúc một cuộc gọi điện thoại (như hình minh họa).

    • Ví dụ: Don’t hang up on me, I haven’t finished talking! (Đừng cúp máy với tôi, tôi vẫn chưa nói xong mà!)

    30. Bring back: Mang trả lại, mang về

    • Ý nghĩa: Mang một thứ gì đó về vị trí cũ hoặc trả lại cho ai.

    • Ví dụ: Remember to bring back the toys to the shelf when you’re done playing. (Hãy nhớ mang đồ chơi trả lại kệ sau khi chơi xong nhé.)

     

  • KHÁM PHÁ VĂN HÓA MỘT SỐ QUỐC GIA

    Buổi học hôm nay, các bạn học sinh đã cùng nhau tìm hiểu về văn hóa của một số quốc gia trên thế giới. Từ trang phục, món ăn đến những nét đặc trưng trong đời sống, mỗi quốc gia đều mang đến những điều mới mẻ và thú vị.

    Thông qua hoạt động thảo luận và chia sẻ, các bạn không chỉ học thêm từ vựng tiếng Anh mà còn mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh. Không khí lớp học rất sôi nổi khi các bạn hào hứng đưa ra ý kiến và đặt câu hỏi.

    Tại The Good King, các bài học luôn được lồng ghép nội dung thực tế giúp học sinh học tiếng Anh gắn liền với kiến thức xã hội, từ đó ghi nhớ dễ dàng và tự tin hơn khi giao tiếp.

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276

    Có thể là đồ họa về văn bản

    Link: https://www.facebook.com/share/p/1CaLY8D2UU/

  • SUBJECTS TEST – ÔN TẬP TỪ VỰNG CÁC MÔN HỌC

    Trong buổi học hôm nay, các bạn học sinh đã tham gia bài test về các môn học nhằm ôn lại những từ vựng quen thuộc như Math, English, Science, History, Art…

    Thông qua bài kiểm tra, các bạn không chỉ ghi nhớ lại tên các môn học mà còn luyện cách sử dụng trong câu, giúp phản xạ tiếng Anh tốt hơn. Nhiều bạn hoàn thành bài rất nhanh và chính xác, thể hiện sự chuẩn bị tốt sau quá trình học tập 👏

    Những bài test nhỏ như thế này giúp học sinh củng cố kiến thức, nhận ra phần cần cải thiện và tiến bộ rõ rệt qua từng buổi học.

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276

    Có thể là hình vẽ ngẫu hứng về văn bản cho biết 'Nickname: Class: Number: Date: School Subjects Choose the correct answer inside the box. 井生生 F 開 PE Computer Music Science Math English History Art Complete the sentences below. 1.My favorite subject is 2.1 don't like 3.lt difficult to study 4.It's easy to study 5.My second favorite subject is'

  • THE ULTIMATE PREPOSITION TEST – THỬ THÁCH GIỚI TỪ

    Buổi học hôm nay, các bạn học sinh đã cùng nhau chinh phục The Ultimate Preposition Test – một thử thách giúp ôn tập và củng cố toàn bộ kiến thức về giới từ trong tiếng Anh.

    Từ những giới từ quen thuộc như in, on, at đến các cách dùng nâng cao hơn, các bạn đã được luyện tập qua nhiều dạng bài khác nhau, giúp hiểu rõ cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

    Không chỉ là làm bài, đây còn là cơ hội để các bạn rèn luyện tư duy, phản xạ và tránh những lỗi sai thường gặp. Nhờ sự hướng dẫn sát sao của giáo viên, các bạn đều hoàn thành tốt và ngày càng tự tin hơn 👏✨

    💙 Học chắc từng phần – vững cả nền tảng cùng The Good King!

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276

    Có thể là hình vẽ ngẫu hứng về văn bản cho biết 'THE ULTIMATE PREPOSITION TEST'

    Link: https://www.facebook.com/share/p/1B4Qq9RV9J/

  • RECAP BUỔI HỌC HÔM NAY – CÙNG NHAU HỌC CÁCH DIỄN TẢ CẢM XÚC

    Hôm nay các bạn học sinh đã có một buổi học rất thú vị khi cùng nhau tìm hiểu về cách diễn tả cảm xúc trong tiếng Anh. Không khí lớp học sôi nổi với nhiều hoạt động như đặt câu, đóng vai và chia sẻ cảm nhận của bản thân bằng tiếng Anh.

    Các bạn không chỉ học thêm nhiều từ vựng mới mà còn biết cách sử dụng chúng trong từng tình huống cụ thể, giúp việc giao tiếp trở nên tự nhiên và tự tin hơn. Nhiều bạn đã mạnh dạn phát biểu và thể hiện rất tốt 👏

    Với lớp học sĩ số ít, giáo viên luôn kèm sát, chỉnh sửa và hướng dẫn chi tiết cho từng bạn, đảm bảo ai cũng hiểu bài ngay tại lớp. Chương trình học được thiết kế gần gũi – dễ áp dụng, kết hợp thực hành liên tục giúp các bạn tiến bộ rõ rệt.

    Một buổi học vừa vui vừa hiệu quả – hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp theo nhé! 💙

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276

  • HỌC CÁCH DIỄN TẢM XÚC BẰNG TIẾNG ANH – NÓI ĐÚNG, NÓI HAY

    Bạn có biết chỉ nói “I’m happy” thôi là chưa đủ? 🤔
    Trong buổi học hôm nay, các bạn đã được khám phá cách diễn tả cảm xúc trong tiếng Anh một cách đa dạng và tự nhiên hơn như: excited, nervous, proud, surprised…

    Không chỉ học từ vựng, các bạn còn được luyện tập qua tình huống thực tế, đóng vai và giao tiếp trực tiếp để biết cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh. Nhờ vậy, việc học trở nên thú vị và dễ nhớ hơn rất nhiều!

    ✨ Học tiếng Anh không chỉ là ngữ pháp, mà còn là cách thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của mình một cách tự tin!

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276

    Link: https://www.facebook.com/share/v/18GfZtyweA/

  • RECAP BUỔI HỌC HÔM NAY – TIẾN BỘ MỖI NGÀY

    Buổi học hôm nay tiếp tục ghi nhận sự cố gắng và tiến bộ rõ rệt của các bạn học sinh. Từ việc ôn tập kiến thức cũ đến tiếp cận nội dung mới, các bạn đều chủ động tham gia và hoàn thành tốt các bài tập trên lớp 👏

    Giáo viên luôn theo sát từng bạn, giải thích kỹ từng phần và hỗ trợ ngay khi cần, giúp các bạn hiểu bài ngay tại lớp, không bị hổng kiến thức. Nhờ lớp học sĩ số ít, mỗi học sinh đều có cơ hội được quan tâm và rèn luyện đầy đủ các kỹ năng.

    Không chỉ học kiến thức, các bạn còn được rèn luyện sự tự tin, phản xạ và tinh thần học tập tích cực qua các hoạt động tương tác trong giờ học.

    Với chương trình học bài bản – dễ tiếp cận – hiệu quả cao cùng học phí hợp lý, The Good King luôn là lựa chọn đồng hành đáng tin cậy của phụ huynh và học sinh.

    Hẹn gặp lại các bạn trong buổi học tiếp theo với thật nhiều điều thú vị hơn nữa! 💙

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276

  • RECAP BUỔI HỌC HÔM NAY – HỌC VUI, HIỂU NHANH

    Hôm nay các bạn học sinh đã có một buổi học thật năng động với nhiều hoạt động thú vị: ôn lại kiến thức cũ, học bài mới và luyện tập qua các bài tập thực tế. Không khí lớp học luôn sôi nổi, các bạn tích cực phát biểu và tham gia rất nhiệt tình 👏

    Điểm đặc biệt tại The Good King là lớp học sĩ số ít, giúp giáo viên dễ dàng theo sát từng bạn, kịp thời hỗ trợ và chỉnh sửa lỗi ngay trên lớp. Nhờ đó, các bạn không chỉ hiểu bài mà còn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

    Chương trình học được xây dựng bài bản – phù hợp từng độ tuổi, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng nhưng vẫn đạt hiệu quả cao. Đặc biệt, học phí hợp lý giúp phụ huynh yên tâm đồng hành lâu dài cùng con.

    Một buổi học trôi qua với thật nhiều kiến thức và niềm vui – hẹn gặp lại các bạn ở buổi tiếp theo nhé! 💙

    📍 Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội
    📞 Hotline: 0963.883.276