TỪ VỰNG “ĐẮT GIÁ” CHO DÂN MARKETING & HỌC NGOẠI NGỮ!

Bạn học tiếng Anh mà mê quảng cáo? Hay đơn giản muốn nói chuyện marketing “cực cháy” bằng tiếng Anh?
 
🔥 The Good King tặng bạn list từ vựng cực chất với 100+ từ chia thành 3 nhóm:
👉 Phương thức quảng cáo
👉 Chiến thuật quảng bá
👉 Kết quả & tác động truyền thông

1. Advertising Methods & Media – Phương thức & kênh quảng cáo

  • Advertisement (ad): quảng cáo

  • Commercial: quảng cáo trên TV/radio

  • Billboard: bảng quảng cáo ngoài trời

  • Poster: áp phích

  • Flyer / Leaflet: tờ rơi

  • Brochure: tập giới thiệu

  • Pamphlet: sổ tay quảng bá

  • Catalog: danh mục sản phẩm

  • Banner ad: quảng cáo biểu ngữ (trên web)

  • Pop-up ad: quảng cáo bật lên

  • Online ad: quảng cáo trực tuyến

  • Social media ad: quảng cáo trên mạng xã hội

  • Sponsored post: bài viết được tài trợ

  • Television ad: quảng cáo truyền hình

  • Radio ad: quảng cáo trên đài

  • Newspaper ad: quảng cáo trên báo

  • Magazine ad: quảng cáo trên tạp chí

  • Mobile ad: quảng cáo trên thiết bị di động

  • Native advertising: quảng cáo tự nhiên (gần giống nội dung thật)

  • Direct mail: thư quảng cáo gửi trực tiếp

  • Telemarketing: tiếp thị qua điện thoại

  • Product placement: quảng cáo lồng ghép trong phim

  • Infomercial: chương trình quảng cáo có nội dung giới thiệu dài

  • Trade show: hội chợ thương mại

  • Outdoor advertising: quảng cáo ngoài trời

  • Digital billboard: biển quảng cáo kỹ thuật số

  • In-store display: trưng bày tại điểm bán

  • Vehicle wrap: quảng cáo trên xe

  • Podcast sponsorship: tài trợ podcast

2. Advertising Techniques – Chiến thuật & kỹ thuật quảng cáo

  • Slogan: khẩu hiệu

  • Logo: biểu tượng thương hiệu

  • Catchphrase: cụm từ hấp dẫn

  • Call to action (CTA): lời kêu gọi hành động

  • Emotional appeal: kêu gọi cảm xúc

  • Humor appeal: sử dụng yếu tố hài hước

  • Rational appeal: kêu gọi lý trí

  • Celebrity endorsement: người nổi tiếng chứng thực

  • Repetition: lặp lại thông điệp

  • Scarcity: khan hiếm giả tạo

  • Urgency: cấp bách, khẩn cấp

  • Limited-time offer: ưu đãi có thời hạn

  • Free trial: dùng thử miễn phí

  • Money-back guarantee: cam kết hoàn tiền

  • Exclusive offer: ưu đãi độc quyền

  • Testimonial: lời chứng thực của khách hàng

  • Comparison: so sánh với đối thủ

  • Buzz marketing: tạo hiệu ứng lan truyền

  • Viral content: nội dung lan truyền nhanh

  • Brand storytelling: kể chuyện thương hiệu

  • Persuasive language: ngôn từ thuyết phục

  • Product demo: trình diễn sản phẩm

  • Jingle: nhạc hiệu quảng cáo

  • Eye-catching visuals: hình ảnh bắt mắt

  • Sensory appeal: kích thích giác quan

  • Positioning: định vị sản phẩm

  • Unique selling point (USP): điểm bán hàng độc đáo

  • Soft sell: tiếp thị nhẹ nhàng

  • Hard sell: tiếp thị mạnh mẽ

  • Shock advertising: gây sốc để gây chú ý

  • Wordplay: chơi chữ

3. Advertising Results & Impact – Kết quả & tác động của quảng cáo

  • Target audience: đối tượng mục tiêu

  • Demographic: đặc điểm nhân khẩu học

  • Brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu

  • Brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu

  • Market share: thị phần

  • Sales boost: tăng doanh số

  • Customer retention: giữ chân khách hàng

  • Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi

  • Click-through rate (CTR): tỷ lệ nhấp chuột

  • Engagement rate: tỷ lệ tương tác

  • Return on investment (ROI): lợi tức đầu tư

  • Cost per click (CPC): chi phí cho mỗi lần nhấp

  • Cost per impression (CPI): chi phí mỗi lần hiển thị

  • Bounce rate: tỷ lệ thoát trang

  • Traffic: lưu lượng truy cập

  • Lead generation: tạo khách hàng tiềm năng

  • Call volume: số lượng cuộc gọi

  • Purchase intention: ý định mua hàng

  • Brand equity: giá trị thương hiệu

  • Brand image: hình ảnh thương hiệu

  • Recall: khả năng nhớ quảng cáo

  • Feedback: phản hồi từ khách hàng

  • Consumer behavior: hành vi người tiêu dùng

  • Audience insights: phân tích đối tượng

  • Campaign performance: hiệu quả chiến dịch

  • Brand perception: cảm nhận về thương hiệu

  • Reach: phạm vi tiếp cận

  • Frequency: tần suất hiển thị quảng cáo

  • Conversion funnel: hành trình chuyển đổi

  • Sentiment analysis: phân tích cảm xúc

#TheGoodKing #AdvertisingVocabulary #TiengAnhGiaoTiep #TuVungMarketing #HocTiengAnhChuanChat

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *