Danh mục: Học tiếng anh

  • CẤU TRÚC NGỮ PHÁP MỚI – WHAT MAKES… IS THAT….

    What makes learning English at The Good King so effective is that we focus on real-life communication, not just grammar.
    📚 Học viên không chỉ học để nhớ – mà học để dùng được, nói được, và tự tin hơn mỗi ngày.

    🎯 Mỗi buổi học tại The Good King được thiết kế để:
    Kích hoạt phản xạ nhanh
    Luyện giao tiếp tự nhiên
    Củng cố kiến thức vững chắc

    🔥 Bạn đã sẵn sàng học tiếng Anh một cách khác biệt chưa?

    👉 Inbox ngay để được tư vấn miễn phí!

    #TheGoodKing #HocTiengAnhHieuQua #WhatMakesUsDifferent #EnglishWithPurpose #LearnSmart

  • THE GOOD KING KHAI GIẢNG LỚP HỌC MỚI – ĐỪNG QUÊN NHÉ!

    📢 Bạn ơi, lớp học mới đã chính thức mở tại Trung tâm Ngoại ngữ The Good King!
    📚 Đã đến lúc “bật mode chăm chỉ” và cùng nhau chinh phục tiếng Anh rồi!

    💥 Giáo viên xịn – Phòng học mát – Giáo trình chuẩn
    💥 Cam kết tiến bộ – Không lo bỏ lỡ

    📲 Đăng ký ngay hoặc đến trực tiếp lớp học nhé!

    #TheGoodKing #KhaiGiangLopMoi #HocTiengAnhVuiVe #TiengAnhMoiNgay #GioHocBatDau #NhoDenHocNhe

  • PHƯƠNG PHÁP HỌC TỪ VỰNG

    📌 1. Học từ trong ngữ cảnh – Learn in context
    Đừng học từng từ đơn lẻ → Don’t memorize words in isolation.
    Hãy học từ qua câu, đoạn văn, tình huống → Learn words through sentences, paragraphs, or real-life situations.
    Ví dụ: abandon – từ bỏ
    -> He abandoned his car on the road. – Anh ta đã bỏ lại xe trên đường.

    📌 2. Lặp lại ngắt quãng – Spaced repetition
    Dùng các ứng dụng như Anki, Quizlet, Memrise.
    Những từ dễ quên sẽ được nhắc lại sau mỗi khoảng thời gian phù hợp.
    Giúp: Ghi nhớ dài hạn.
    Apps giúp học hiệu quả / Useful apps:
    Anki (miễn phí, cực mạnh) – Anki (free & powerful)
    Quizlet (hình ảnh, trò chơi) – Quizlet (visuals & games)

    📌 3. Tạo liên tưởng, hình ảnh – Mnemonics & Visual association
    Tạo câu chuyện, hình ảnh hoặc mẹo nhớ cho từ mới.
    Ví dụ: gregarious – hòa đồng
    -> Mẹo nhớ: Gà ríu rít → tưởng tượng con gà thân thiện → dễ nhớ.
    Tip: Não bộ nhớ hình ảnh tốt hơn chữ → dùng hình minh họa, biểu tượng, meme.

    📌 4. Sử dụng ngay lập tức – Use it immediately
    Viết nhật ký, bình luận mạng xã hội, nói chuyện với AI/chatbot,…
    Ví dụ:
    Từ: enthusiastic – nhiệt tình
    -> I’m enthusiastic about learning English every day.

    📌 5. Học theo chủ đề – Learn by topic
    Chia từ theo nhóm: Đồ ăn, Công việc, Gia đình, Sức khỏe,…
    Benefits: Dễ liên kết các từ → dễ nhớ → dễ dùng khi nói & viết.

    📌 6. Đầu vào dễ hiểu – Comprehensible input
    Xem phim có phụ đề, nghe podcast, đọc sách truyện đơn giản.
    Mục tiêu / Goal: Từ mới “tự nhiên xuất hiện” trong lúc bạn đang giải trí.
    Ví dụ:
    Xem phim “Friends” → học từ giao tiếp tự nhiên.
    Đọc truyện song ngữ → tăng vốn từ.

    📌 7. Ghi chép từ vựng cá nhân – Keep a vocabulary journal
    Mỗi từ bạn học hãy ghi:
    Từ – Word
    Phát âm – Pronunciation
    Nghĩa – Meaning
    Câu ví dụ – Example sentence
    Ghi chú cá nhân – Notes/mnemonics
    📒 Tự viết tay giúp tăng ghi nhớ hơn là chỉ gõ máy.

    📌 8. Lịch học từ vựng mỗi ngày – Daily Vocabulary Schedule

  • KHỞI ĐẦU TUẦN MỚI CÙNG THE GOOD KING!

    🌟 “Success doesn’t come to you. You go to it.”
    🌟 “Thành công không tìm đến bạn. Bạn phải tự tìm đến thành công.”
    Học ngoại ngữ cũng vậy – không ai giỏi tiếng Anh, tiếng Hàn hay tiếng Nhật chỉ bằng ước mơ. Bạn cần hành động, luyện tập mỗi ngày và quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. 💪📚
    🔥 Tuần này, bạn đã sẵn sàng chinh phục từ mới nào?
    Hãy để The Good King đồng hành cùng bạn trên hành trình biến nỗ lực thành thành công!

  • +1 TỪ VỰNG VÀO TỪ ĐIỂN ĐỂ SỬ DỤNG

    P/s: Ai cũng cần phải sinh tồn qua môn, ad cũng hay khuyên bạn bè (trên lý thuyết) lắm!

  • 100 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ WORK & CAREERS

    Tổng hợp từ vựng chất lượng cao, chia theo 3 nhóm dễ học:
    🔹 Việc làm và loại hình công việc
    🔹 Văn hóa công sở
    🔹 Kỹ năng và phát triển sự nghiệp

     

    Phù hợp cho cả SPEAKING và WRITING


    📌 Lưu lại để luyện tập mỗi ngày!

     

    1. Employment & Job Types (Việc làm và loại hình công việc)

    1. Occupation: Nghề nghiệp

    2. Profession: Nghề chuyên môn

    3. Career path: Con đường sự nghiệp

    4. Full-time job: Công việc toàn thời gian

    5. Part-time job: Công việc bán thời gian

    6. Freelance: Làm việc tự do

    7. Remote work: Làm việc từ xa

    8. Self-employed: Tự làm chủ

    9. Internship: Kỳ thực tập

    10. Vacancy: Vị trí còn trống

    11. Employment rate: Tỷ lệ có việc làm

    12. Blue-collar worker: Lao động tay chân

    13. White-collar worker: Nhân viên văn phòng

    14. Job market: Thị trường lao động

    15. Job description: Mô tả công việc

    16. Job interview: Phỏng vấn xin việc

    17. Permanent contract: Hợp đồng dài hạn

    18. Temporary position: Vị trí tạm thời

    19. Recruit: Tuyển dụng

    20. Applicant: Ứng viên

    21. Employer: Người tuyển dụng

    22. Employee: Nhân viên

    23. Headhunter: Chuyên viên săn đầu người

    24. Probation period: Thời gian thử việc

    25. Resignation: Đơn xin nghỉ việc

    26. Lay off: Sa thải

    27. Get promoted: Được thăng chức

    28. Get fired: Bị sa thải

    29. Work shift: Ca làm việc

    30. Commute: Đi lại (từ nhà đến chỗ làm)

    31. Flexible hours: Giờ làm linh hoạt

    32. Turnover rate: Tỷ lệ thay đổi nhân sự

    33. Job security: Sự ổn định công việc

    34. Workforce: Lực lượng lao động

    2. Workplace & Office Culture (Môi trường làm việc và văn hóa công sở)

    1. Workplace: Nơi làm việc

    2. Office environment: Môi trường văn phòng

    3. Work ethic: Đạo đức nghề nghiệp

    4. Teamwork: Làm việc nhóm

    5. Collaboration: Sự hợp tác

    6. Supervisor: Người giám sát

    7. Colleague: Đồng nghiệp

    8. Manager: Quản lý

    9. Leadership: Khả năng lãnh đạo

    10. Responsibility: Trách nhiệm

    11. Delegation: Sự phân công

    12. Productivity: Năng suất

    13. Deadline: Hạn chót

    14. Multitasking: Làm nhiều việc cùng lúc

    15. Hierarchy: Hệ thống cấp bậc

    16. Corporate culture: Văn hóa doanh nghiệp

    17. Work-life balance: Cân bằng công việc và cuộc sống

    18. Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc

    19. Burnout: Kiệt sức vì công việc

    20. Office politics: Chính trị nơi công sở

    21. Conflict resolution: Giải quyết xung đột

    22. Motivation: Động lực

    23. Incentives: Phúc lợi/khen thưởng

    24. Performance review: Đánh giá hiệu suất

    25. Feedback: Phản hồi

    26. Open-plan office: Văn phòng không gian mở

    27. Remote collaboration: Hợp tác từ xa

    28. Work environment: Môi trường làm việc

    29. Mentoring: Hướng dẫn (từ người có kinh nghiệm)

    30. Internship program: Chương trình thực tập

    31. Training session: Buổi đào tạo

    32. Corporate ladder: Bậc thang sự nghiệp

    33. Staff turnover: Tỷ lệ nghỉ việc

    3. Skills & Career Development (Kỹ năng và phát triển sự nghiệp)

    1. Soft skills: Kỹ năng mềm

    2. Hard skills: Kỹ năng chuyên môn

    3. Communication skills: Kỹ năng giao tiếp

    4. Problem-solving: Giải quyết vấn đề

    5. Time management: Quản lý thời gian

    6. Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo

    7. Teamwork skills: Kỹ năng làm việc nhóm

    8. Adaptability: Khả năng thích nghi

    9. Decision-making: Kỹ năng ra quyết định

    10. Negotiation: Đàm phán

    11. Public speaking: Nói trước đám đông

    12. Technical skills: Kỹ năng kỹ thuật

    13. Computer literacy: Thành thạo máy tính

    14. Lifelong learning: Học tập suốt đời

    15. Self-improvement: Tự hoàn thiện bản thân

    16. Career advancement: Sự thăng tiến trong sự nghiệp

    17. Job promotion: Thăng chức

    18. Credentials: Bằng cấp

    19. Qualification: Trình độ chuyên môn

    20. Certification: Giấy chứng nhận

    21. Professional development: Phát triển chuyên môn

    22. Training course: Khóa đào tạo

    23. On-the-job training: Đào tạo tại nơi làm việc

    24. Mentorship: Cố vấn nghề nghiệp

    25. Career goal: Mục tiêu nghề nghiệp

    26. Job prospects: Triển vọng nghề nghiệp

    27. Upskill: Nâng cao kỹ năng

    28. Reskill: Học lại kỹ năng mới

    29. Networking: Xây dựng mối quan hệ

    30. Performance: Hiệu suất làm việc

    31. Ambition: Tham vọng

    32. Expertise: Chuyên môn sâu

    33. Career fulfillment: Sự hài lòng trong sự nghiệp

  • IELTS SPEAKING SAMPLE – BAND 6.5

    Bạn đang ở band 5.5–6.0 và muốn bứt phá?


    Xem ngay video mẫu band 6.5 – giọng nói rõ ràng, từ vựng vừa đủ, và cách triển khai ý tưởng mạch lạc.
    👉 Cùng học cách ăn điểm ở tiêu chí Fluency & Coherence ngay hôm nay!”

    https://www.youtube.com/watch?v=-aawIOrM2GU

  • CÙNG HỌC NHANH CẤU TRÚC “SO DO I/NEITHER DO I” CỰC HAY CHO GIAO TIẾP!

    Bạn đã bao giờ bối rối không biết cách nói “Tôi cũng vậy” hoặc “Tôi cũng không” trong tiếng Anh sao cho ngắn gọn mà “chuẩn Tây” chưa?

    Hôm nay, Trung tâm The Good King sẽ giới thiệu cho bạn một cấu trúc đơn giản nhưng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày:
    👉 “So do I” / “Neither do I”

    💡 Cấu trúc này giúp bạn đồng tình với người khác một cách tự nhiên, đúng ngữ pháp và cực kỳ dễ nhớ!
    Học một lần – dùng mãi mãi trong các tình huống đời thường!

    👉 Theo dõi The Good King để học thêm nhiều cấu trúc hay ho, dễ hiểu và áp dụng ngay vào thực tế nhé!
    📚 Học tiếng Anh không khó, chỉ cần bạn bắt đầu cùng The Good King!

  • IELTS SPEAKING TIP

    Bạn loay hoay khi giám khảo hỏi “What do you usually do in your free time?”
    👉 Đừng trả lời cụt lủn như “I watch TV.”


    Thử áp dụng mẫu câu ăn điểm từ The Good King nhé!
    ✅ Tự nhiên – ✅ Kéo dài thời gian nói – ✅ Có chiều sâu

    📚 Còn nhiều bí kíp hay ho đang chờ bạn tại The Good King. Let’s speak like a king! 👑

    1. Mở đầu / Giới thiệu bản thân (IELTS Speaking Part 1)

    • Well, to be honest, I’d say that…

    • I guess I’d describe myself as…

    • I’m currently a student at…

    • I come from [city/country], which is located in…

    • In my free time, I usually…

    2. Nêu ý kiến cá nhân

    • In my opinion, I strongly believe that…

    • From my perspective…

    • As far as I’m concerned…

    • I tend to think that…

    • It seems to me that…

    3. Đưa ví dụ / minh họa

    • For example, one time I…

    • A good example of this is…

    • Take [something] as an example…

    • Such as…

    • Let me give you a specific example…

    4. Đồng ý / Không đồng ý

    • I couldn’t agree more.

    • That’s exactly how I feel.

    • I’m afraid I don’t agree with that.

    • I see your point, but I have a different opinion.

    • That might be true to some extent, but…

    5. So sánh / đối chiếu (Part 2–3)

    • Compared to [X], I think [Y] is…

    • On the one hand … On the other hand…

    • While it’s true that…, I still think…

    • Both X and Y are important, but…

    • In contrast to that,…

    6. Diễn tả cảm xúc / quan điểm cá nhân

    • I’m really passionate about…

    • I find it quite fascinating to…

    • Honestly, I’m not really into…

    • I used to like it, but now I’m more interested in…

    • It really depends on my mood.

    7. Câu “câu giờ” khi cần thời gian suy nghĩ

    • Let me think for a moment…

    • That’s an interesting question…

    • I’ve never really thought about that, but…

    • Well, I guess I’d have to say…

    • Hmm, it’s kind of hard to say, but…

    8. Dự đoán tương lai / Thảo luận vấn đề xã hội (Part 3)

    • I suppose in the future, we’ll see more…

    • If this trend continues, then…

    • This could have both positive and negative effects.

    • Society is changing rapidly, so…

    • It’s hard to predict, but I think…

    9. Câu kết thúc bài nói (Part 2)

    • So, yeah, that’s what happened.

    • And that’s why I’ll never forget it.

    • That’s pretty much everything I wanted to say.

    • So all in all, it was a memorable experience.

    10. Một số cụm diễn đạt “ăn điểm

    • I’m absolutely convinced that…

    • There’s no doubt in my mind that…

    • What I mean is…

    • To put it another way…

    • All things considered,…