Danh mục: Học tiếng anh

  • BÀI 3: 5 NGUỒN ĐỌC TIẾNG ANH CỰC THÚ VỊ VÀ BỔ ÍCH CHO BẠN

    Bạn muốn cải thiện Reading mà không nhàm chán? Hãy thử 5 nguồn sau nhé!
    1️⃣ Breaking News English – Bản tin thời sự đơn giản
    2️⃣ Storyberries – Truyện ngắn tiếng Anh cho mọi lứa tuổi
    3️⃣ BBC Learning English – Vừa đọc vừa học từ vựng
    4️⃣ VOA Learning English – Tốc độ chậm, dễ hiểu
    5️⃣ Oxford Bookworms (graded readers) – Truyện kinh điển được viết lại phù hợp trình độ
    💬 Bạn cần hướng dẫn chọn nguồn phù hợp theo trình độ? Để lại bình luận “📖” ngay dưới bài viết, The Good King luôn sẵn sàng hỗ trợ “cả nhà” hết mình!
  • SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ #2: TECHNOLOGY

    Bạn đã từng “bí từ” khi gặp chủ đề công nghệ trong IELTS chưa? 🤖💻
    Đừng lo! Trong bài này, trung tâm sẽ giúp bạn bổ sung loạt từ vựng nâng cấp – học thuật – dễ áp dụng cho cả Speaking và Writing.
    👉 Dù bạn đang ở band 5.5 hay hướng tới 7.0+, thì từ vựng chuẩn theo chủ đề sẽ là “vũ khí ghi điểm” không thể thiếu!

    1. cutting-edge (adj): tiên tiến, hiện đại
      → This is a cutting-edge device used in surgery.

    2. state-of-the-art (adj): hiện đại nhất, tối tân
      → The lab is equipped with state-of-the-art technology.

    3. automation (n): sự tự động hóa
      → Automation has replaced many manual jobs.

    4. AI (Artificial Intelligence) (n): trí tuệ nhân tạo
      → AI is transforming industries around the world.

    5. machine learning (n): máy học
      → Machine learning helps computers improve over time.

    6. robotics (n): ngành chế tạo robot
      → Robotics is widely used in manufacturing.

    7. algorithm (n): thuật toán
      → The algorithm recommends videos based on your history.

    8. innovation (n): sự đổi mới
      → Innovation drives progress in the tech industry.

    9. tech-savvy (adj): rành công nghệ
      → Young people today are generally tech-savvy.

    10. digital devices (n): thiết bị số
      → We rely heavily on digital devices daily.

    11. wearable devices (n): thiết bị đeo
      → Wearable devices can track your health data.

    12. virtual reality (VR) (n): thực tế ảo
      → VR is used in gaming and training simulations.

    13. augmented reality (AR) (n): thực tế tăng cường
      → AR enhances the real world with digital elements.

    14. cloud computing (n): điện toán đám mây
      → Cloud computing allows easy data access anywhere.

    15. data privacy (n): quyền riêng tư dữ liệu
      → Many users worry about their data privacy.

    16. cybersecurity (n): an ninh mạng
      → Cybersecurity is crucial for online safety.

    17. information overload (n): quá tải thông tin
      → The internet often leads to information overload.

    18. digital footprint (n): dấu vết số
      → Be careful about your digital footprint.

    19. digital literacy (n): hiểu biết công nghệ số
      → Schools are promoting digital literacy in students.

    20. online platforms (n): nền tảng trực tuyến

    21. remote work (n): làm việc từ xa
      → Remote work has become more popular after COVID-19.

    22. e-learning (n): học trực tuyến
      → E-learning gives access to flexible education.

    23. e-commerce (n): thương mại điện tử
      → E-commerce has changed the way we shop.

    24. screen time (n): thời gian sử dụng màn hình
      → Excessive screen time can affect your health.

    25. overreliance on technology (n): phụ thuộc quá mức vào công nghệ
      → Overreliance on technology reduces critical thinking.

    26. technological advancement (n): sự tiến bộ công nghệ
      → Technological advancement is reshaping every field.

    27. user-friendly (adj): thân thiện với người dùng
      → This app is very user-friendly.

    28. technological disruption (n): sự gián đoạn do công nghệ mới
      → Technological disruption has impacted the taxi industry.

    29. digital transformation (n): chuyển đổi số
      → Digital transformation is a top priority for businesses.

    30. technological obsolescence (n): sự lỗi thời công nghệ
      → Some devices face quick technological obsolescence.

    31. ubiquitous computing (n): điện toán phổ cập
      → Ubiquitous computing makes tech available everywhere.

    32. technophile (n): người yêu công nghệ
      → He’s a true technophile, always trying new gadgets.

    33. technophobe (n): người sợ công nghệ
      → My grandma is a bit of a technophobe.

    34. surveillance technology (n): công nghệ giám sát
      → Surveillance technology raises privacy concerns.

    35. data mining (n): khai thác dữ liệu
      → Data mining is used in targeted advertising.

    36. algorithmic bias (n): sự thiên lệch của thuật toán
      → Algorithmic bias can affect job applications.

    37. digital dependency (n): sự phụ thuộc vào công nghệ số
      → We need to reduce digital dependency among children.

    38. technological unemployment (n): thất nghiệp do công nghệ
      → Automation leads to technological unemployment.

    39. privacy intrusion (n): xâm phạm quyền riêng tư
      → Social media apps may cause privacy intrusion.

    40. ethical dilemma (n): tình huống khó xử đạo đức
      → Using AI in hiring poses an ethical dilemma.

    41. information asymmetry (n): bất cân xứng thông tin
      → Platforms often create information asymmetry.

    42. digitally excluded groups (n): nhóm bị loại khỏi thế giới số
      → Elderly people are often digitally excluded.

    43. tech-driven society (n): xã hội do công nghệ dẫn dắt
      → We live in a tech-driven society.

    44. automation of labor (n): tự động hóa lao động
      → Automation of labor replaces repetitive jobs.

    45. cognitive offloading (n): giảm gánh nặng trí nhớ nhờ công nghệ
      → We rely on GPS as a form of cognitive offloading.

    46. technological determinism (n): thuyết quyết định công nghệ
      → Technological determinism suggests tech shapes society.

    47. biohacking (n): công nghệ can thiệp vào cơ thể người
      → Biohacking includes using chips to open doors.

    48. digital surveillance capitalism (n): chủ nghĩa tư bản giám sát số
      → Digital surveillance capitalism profits from personal data.

    49. predictive algorithms (n): thuật toán dự đoán
      → Predictive algorithms suggest ads based on behavior.

    50. smart infrastructure (n): cơ sở hạ tầng thông minh

    51. Internet of Things (IoT) (n): Mạng lưới kết nối vạn vật
      → IoT connects devices like fridges and lights.

    52. blockchain technology (n): công nghệ chuỗi khối
      → Blockchain technology ensures secure transactions.

    53. facial recognition (n): nhận diện khuôn mặt
      → Airports now use facial recognition for security.

    54. immersive experience (n): trải nghiệm nhập vai
      → VR provides an immersive experience for learners.

    55. digital disruption (n): thay đổi mạnh mẽ do công nghệ số
      → Digital disruption changed the retail industry.

    56. human-robot interaction (n): tương tác giữa người và robot
      → Human-robot interaction is common in healthcare.

    57. neural interface (n): giao diện thần kinh
      → Neural interfaces may allow people to control devices by thought.

    58. digital fatigue (n): mệt mỏi do dùng thiết bị số quá nhiều
      → Many students suffer from digital fatigue after online classes.

    59. cybercrime (n): tội phạm mạng
      → Cybercrime is on the rise globally.

    60. phishing scam (n): lừa đảo qua mạng
      → Be cautious of phishing scams via email.

    61. encryption (n): mã hóa
      → End-to-end encryption protects messages.

    62. digital detox (n): cai nghiện thiết bị số
      → I took a weekend digital detox and felt refreshed.

    63. virtual assistant (n): trợ lý ảo
      → Virtual assistants like Alexa make life easier.

    64. tech monopoly (n): độc quyền công nghệ
      → Tech monopolies dominate online advertising.

    65. big data analytics (n): phân tích dữ liệu lớn
      → Big data analytics helps companies understand users.

    66. mobile penetration (n): mức độ phổ biến của thiết bị di động
      → Mobile penetration is high in developing countries.

    67. cloud-based system (n): hệ thống dựa trên điện toán đám mây
      → Many businesses operate on cloud-based systems.

    68. biometric authentication (n): xác thực sinh trắc học
      → Biometric authentication uses fingerprints or face ID.

    69. AI ethics (n): đạo đức trong trí tuệ nhân tạo

    70. remote surveillance (n): giám sát từ xa
      → Drones are used for remote surveillance.

    71. smart ecosystem (n): hệ sinh thái thông minh
      → A smart ecosystem connects your phone to home devices.

    72. decentralized network (n): mạng phi tập trung
      → Blockchain operates through a decentralized network.

    73. data breach (n): rò rỉ dữ liệu
      → The company faced a serious data breach last year.

    74. zero-latency communication (n): giao tiếp không độ trễ
      → 5G enables near zero-latency communication.

    75. human augmentation (n): tăng cường năng lực con người bằng công nghệ
      → Human augmentation may improve physical or mental abilities.

    📌 Lưu lại để học dần nhé!
    📩 Đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng ôn!
  • BÀI 2: CẢI THIỆN READING NHƯ THẾ NÀO?

    Nhiều bạn ngại đọc tiếng Anh vì sợ… KHÔNG HIỂU GÌ CẢ! 😓
    Đừng lo, The Good King bật mí 3 mẹo giúp bạn “yêu lại từ đầu” với kỹ năng Reading:
    1️⃣ Chọn chủ đề bạn yêu thích – thể thao, truyện tranh, khoa học, âm nhạc…
    2️⃣ Đọc ngắn nhưng đều đặn mỗi ngày – 5-10 phút là đủ!
    3️⃣ Ghi chú từ mới và đặt câu ngay lập tức
    👉 Bạn cần tài liệu đọc phù hợp trình độ? Đừng ngần ngại, chúng tôi có sẵn bộ sách được biên soạn theo từng cấp độ!
    📞 Inbox ngay để được TƯ VẤN MIỄN PHÍ!
  • BÀI 1: READING – CHÌA KHÓA ĐỂ GIỎI NGOẠI NGỮ!

    🧠 Bạn có biết? Reading không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn tư duy bằng tiếng Anh tốt hơn!
    ✅ Lý do bạn nên luyện đọc mỗi ngày:Tăng vốn từ vựng tự nhiê
    Làm quen với cấu trúc ngữ pháp chuẩn
    Hiểu văn hoá và cách suy nghĩ của người bản xứ
    Giúp cải thiện kỹ năng viết và nói
    🔥 Tại The Good King, chúng tôi thiết kế chương trình Reading chuẩn quốc tế cho mọi cấp độ – từ căn bản đến nâng cao. Đọc đúng cách, tiến bộ nhanh chóng!
    📩 Nhắn tin để được tư vấn chi tiết MIỄN PHÍ ngay!
  • TRUYỆN CỔ TÍCH: CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH – ĐỌC NGAY ĐỂ NẮM LẤY BÍ KÍP

    Để nói tiếng Anh trôi chảy, bạn không thể bỏ qua các thì cơ bản. Cùng khám phá hệ thống các thì một cách dễ hiểu – dễ nhớ – dễ dùng nhé!

    1. Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense)

    Thì Hiện tại đơn (còn gọi là Simple Present hoặc Present Simple) dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động được lặp đi lặp lại trong thời điểm hiện tại. Thì hiện tại đơn còn được dùng để miêu tả một chân lý hoặc một sự thật hiển nhiên.

    • “I swim every day.”
    • My dogs wake me up every morning.
    • We produce lasers for cosmetic surgery.

    Công thức thì Hiện tại đơn:

    Đối với động từ thường Đối với động từ To be
    Thể Khẳng định S + V/ V (s,es) + O S + To be + N/ Adj
    Thể Phủ định S + don’t/doesn’t + V (inf) + O S + To be + not + N/ Adj
    Thể Nghi vấn Do/ Does + S + V + O?

    Yes, S + do/does

    No, S + don’t/doesn’t

    To be + S + N/Adj?

    Yes, S + To be

    No, S + To be not

    Câu hỏi (Wh- Question) Wh- Question + do/ does + S + V + O? Wh- Question + To be + S + N/ Adj?

    Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại đơn:

    Để nhận biết câu có thì Hiện tại đơn, bạn cần chú ý đến các trạng từ chỉ tần suất như:

    • Always, often, usually, seldom, sometimes, hardly ever
    • Every + khoảng thời gian. Ví dụ: every day/ every month/ every year/ every week,…
    • Once/ twice/ three times/ four times + khoảng thời gian. Ví dụ: once a day/ a week/ month…

    2. Thì hiện tại tiếp diễn (Simple Present Tense)

    Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) dùng để diễn tả hành động diễn ra ngay trong thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm đó.

    Ví dụ:

    • “I am swimming in my neighbour’s pool now.”
    • “She is speaking to my mum at the moment.”

    Công thức thì Hiện tại tiếp diễn:

    Loại câu Cấu trúc
    Câu khẳng định S + am/ is/ are + V-ing

    Ví dụ: Miss Peters is teaching the class.

    Câu phủ định S + am/ is/ are + (not) + V-ing

    Ví dụ: He is not playing tennis.

    Câu nghi vấn Am/ is/ are + S + V-ing?

    Ví dụ: Is the baby sleeping now?

    Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn:

    Để nhận biết câu có thì Hiện tại tiếp diễn, bạn cần chú ý đến các trạng từ chỉ tần suất như:

    • Có các trạng từ chỉ thời gian: now, at present, at the moment, right now, it’s + time + now
    • Có động từ có tính đề nghị, mệnh lệnh như: look, listen, watch out, keep silent, smell, feel, sound, taste,

    3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect tense)

    Thì Hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) này được sử dụng để nói về một điều gì đó bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, và có thể tiếp tục trong tương lai.

    Ví dụ:

    • “I have swum in the sea countless times.”
    • “I have spoken to her many times.”

    Công thức thì Hiện tại hoàn thành:

    Loại câu Cấu trúc
    Khẳng định S + have/ has + V3/ed + …

    Ví dụ: I have finished my work for the day.

    Phủ định S + have/ has + not + V3/ed + O

    Ví dụ: I haven’t seen that movie yet.

    Nghi vấn Have/ has + S + V3/ed + O?

    Ví dụ: Have you ever been to New York City?

    Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại hoàn thành:

    Để nhận biết thì Hiện tại hoàn thành, bạn cần chú ý nếu trong câu có những trạng từ chỉ thời gian trong tương lai kèm thời điểm xác định như:

    • For + khoảng thời gian tới hiện tại (for a long time, for 2 years)
    • Since + khoảng thời gian tới hiện tại (since 2000, since 1975)
    • Just
    • Already
    • Before
    • Yet
    • Ever / Never
    • Recently / In recent years / Lately
    • Until now / Up to now / So far

    4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense)

    Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense) được sử dụng để chỉ sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục ở hiện tại và có thể vẫn còn tiếp diễn trong tương lai. Thì này nhấn mạnh thời gian xảy ra sự việc.

    Ví dụ:

    • “I have been swimming since I was 7 years old.”
    • “She has been competing in dance competitions lately.”

    Công thức thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

    Loại câu Cấu trúc Ví dụ
    Khẳng định S + have/ has + been + V-ing

     

    I have been studying English for two hours.
    Phủ định S + have/ has + not + been + V-ing I have not been studying English for two hours.
    Nghi vấn Has/ Have + S + been+ V-ing? Have you been studying for the test?

    Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

    Thì tương lai hoàn thành thường được dùng kèm với các cụm từ như:

    • For + khoảng thời gian tới hiện tại (for a long time, for 2 years)
    • Since + khoảng thời gian tới hiện tại (since 2000, since 1975)
    • All day long
    • All the morning/ afternoon
    • All her/ his lifetime
    • How long…?

    5. Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

    Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) được sử dụng để nói về một sự việc hay hành động xảy ra trong quá khứ.

    Ví dụ:

    • “Yesterday, I swam 10 laps.”
    • “Last night, I cooked chicken curry.”

    Công thức thì Quá khứ đơn:

    Loại câu Công thức với động từ To-be Công thức với động từ thường
    Thể khẳng định I/He/She/It + Was + …

    We/You/They + Were + …

    Ví dụ: All the hospital staff were wonderfully supportive.

    S + V-ed/ V2 (+O)

    Ví dụ: He started tipping the pea pods into a pan.

    Thể phủ định I/He/She/It + was not (wasn’t) +…

    We/You/They + were not (weren’t) +…

    Ví dụ: She was not exactly good-looking, but definitely attractive.

    S + did not + V-inf (+O)

    Ví dụ: The party did not measure up to their expectations.

    Câu nghi vấn

    (Yes/No Question)

    Was (wasn’t) + I/He/She/It + …?

    Were (weren’t) +We/You/They +…?

    Câu trả lời:

    Yes, S + was/were

    No, S + wasn’t/weren’t

    Ví dụ: Were you successful in persuading him to change his mind? No, I wasn’t

    Did + S + V-inf

    Was/Were + S + … ?

    Câu trả lời:

    Yes, S + did/was/were.

    No, S + didn’t/wasn’t/weren’t.

    Ví dụ: Did you have a nice holiday? – Yes, I did.

    Câu nghi vấn

    (WH- question)

    When/Where/Why/What/How + was/ were + S (+ not) +…?

    Ví dụ: What was the weather like yesterday?

    When/Where/Why/What/How + did + S + (not) +  V-inf + (O)?

    Ví dụ: What time did you get home last night?

    Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn:

    Để nhận biết thì Quá khứ đơn, bạn cần chú ý khi trong câu có những từ, cụm từ như:

    • Yesterday
    • In the past
    • The day before
    • Ago
    • Last (week, year, month)
    • Những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).

    6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense)

    Thì Quá khứ tiếp diễn này được sử dụng để nói về một sự việc hay hành động bắt đầu hay tồn tại và tiếp diễn ra trong quá khứ. Nó cũng được dùng để chỉ một hành động chưa hoàn thành vì bị gián đoạn bởi một sự việc hay hành động nào đó.

    Ví dụ:

    • “I was swimming with David last night when Bob arrived.”
    • “In May, she was teaching in a school in Darwin.”

    Công thức thì Quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense):

    Loại câu Cấu trúc
    Khẳng định S + was/were + V-ing + O

    Ví dụ:  She was studying for her exam at 7pm yesterday.

    Phủ định S + was/were + not + V-ing + O

    Ví dụ: They weren’t playing basketball when it started raining.

    Nghi vấn Was/were + S + V-ing + O?

    Ví dụ: Were you sleeping when the phone rang?

    Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ tiếp diễn:

    Một vài dấu hiệu nhận biết Quá khứ tiếp diễn thông qua các từ, cụm từ chỉ thời gian và trạng từ trong câu:

    • At + giờ + thời gian trong quá khứ. (at 8 p.m yesterday,…)
    • At this time + thời gian trong quá khứ. (at this time last week, at the moment last month,…)
    • In + năm (in 2019, in 2020)
    • In the past.
    • When (khi) khi diễn tả hành động xen vào.
    • While (trong khi) khi nói về hành động xảy ra song song.

    7. Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense)

    Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

    Ví dụ:

    • “I had swum the breaststroke before I turned 8.”
    • “He had failed to communicate that he had another wife when we first met.”

    Công thức thì Quá khứ hoàn thành:

    Loại câu Cấu trúc
    Khẳng định S + had + V3/ed + O

    Ví dụ: She had already finished her homework by the time her friends came over.

    Phủ định S + had + not + V3/ed + O

    Ví dụ: They hadn’t eaten breakfast before they went to work.

    Nghi vấn Had + S + V3/ed + O?

    Ví dụ: Had you ever traveled abroad before your trip to Europe?

    Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ hoàn thành:

    Để nhận biết câu ở thì Quá khứ hoàn thành, bạn cũng cần chú ý khi trong câu xuất hiện:

    • Trạng từ chỉ thời gian như Until then, prior to that time, as soon as, by, …
    • Before, after, when
    • By the time + S + V
    • By the end of + time in the past

    8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)

    Thì này được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra trong quá khứ và tiếp diễn đến một thời điểm khác trong quá khứ.

    Ví dụ:

    • “I had been swimming for many years before Priya picked up the sport.”
    • “Dave had been playing soccer for 10 years when he was offered a spot on the US Olympic team.”

    Công thức thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

    Loại câu Cấu trúc
    Khẳng định S + had been + V-ing + O

    Ví dụ: They had been working on the project for six months before they finally finished it.

    Phủ định S + had + not + been + V-ing + O

    Ví dụ: They had not been working together for very long when they had a big argument.

    Nghi vấn Had + S + been + V-ing + O?

    Ví dụ: Had they been talking on the phone for a long time before they hung up?

    Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

    Để nhận biết câu ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, bạn cũng cần chú ý khi trong câu xuất hiện:

    • Trạng từ chỉ thời gian như since, for, how long
    • Until then
    • By the time
    • Prior to that time
    • Before, after.

    9. Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

    Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) được sử dụng để chỉ một hành động sẽ xảy ra sau thời điểm nói hoặc được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai. Thì Tương lai đơn còn được dùng để diễn tả điều ước.

    Ví dụ:

    • “I will swim more than 10 laps tomorrow.”
    • “You will see her again next week.”

    Công thức thì Tương lai đơn:

    Loại câu Cấu trúc Ví dụ
    Khẳng định S + shall/will + V(infinitive) + O I will go to the party tomorrow.
    Phủ định S + shall/will + not + V(infinitive) + O I will not eat fast food anymore.
    Nghi vấn Shall/will+S + V(infinitive) + O? Will you join us for dinner tonight?

    Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai đơn:

    Để nhận biết câu ở thì Tương lai đơn, bạn cần chú ý khi trong câu xuất hiện những trạng từ chỉ thời gian như:

    • in + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
    • tomorrow: ngày mai
    • next day: ngày hôm tới
    • next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới
    • someday: một ngày nào đó
    • as soon as: ngay khi có thể
    • think/ believe/ suppose/ …: tôi nghĩ là/ tin/ cho là
    • perhaps: có lẽ
    • probably: có lẽ
    • promise: hứa

    10. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)

    Thì này được sử dụng để chỉ một hành động chưa hoàn thành hay sự việc sẽ xảy ra và tiếp diễn trong một khoảng thời gian được dự tính trong tương lai.

    Ví dụ:

    • “I will be swimming in the new Olympic-sized swimming pool on Friday.”
    • “By December next year, I will be swimming like a fish.”

    Công thức thì Tương lai tiếp diễn

    Loại câu Tương lai tiếp diễn Ví dụ
    Thể khẳng định S + will + be + V-ing I will be working from tomorrow.
    Thể phủ định S + will + not + be + V-ing + O Laura has delayed going to Korea to study, so she won’t be studying there at the end of this year.
    Câu nghi vấn

    (Yes/No Question)

    Will + S +  be + V-ing + …?

    Câu trả lời:

    Yes, S + will

    No, S + won’t.

    Will you be bringing your friend to the pub tonight?
    Câu nghi vấn

    (WH- question)

     

    When/Where/Why/What/How/ Who(m) + will + (not) + S + be + V-ing + …? What will you be doing at 10pm tonight?

    Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai tiếp diễn:

    Để nhận biết câu ở thì Tương lai tiếp diễn, bạn cần chú ý khi trong câu xuất hiện những trạng từ chỉ thời gian trong tương lai kèm thời điểm xác định như:

    • At + giờ + thời gian trong tương lai (at 11 o’clock tomorrow,…)
    • At this time + thời gian trong tương lai. (at this time next week, …)
    • In + năm trong tương lai (in 2030, in 2045,…)
    • In the future (trong tương lai)
    • Trong câu có “when” khi diễn tả một hành động đang xảy ra và một hành động khác xen vào.

    11. Thì tương lai hoàn thành (Future perfect tense)

    Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect) là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai. Thì này còn diễn tả một hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một hành động, sự việc khác trong thương lai.

    Ví dụ:

    • “I will have swum at least 1000km by the end of the year”
    • “He will have built 40 homes by the first quarter of 2018.”

    Công thức thì Tương lai hoàn thành

    Loại câu Tương lai hoàn thành  Ví dụ
    Thể khẳng định S + will + have + V3/ed + … She will have completed the task before our boss asks about it.
    Thể phủ định S + will + NOT + have + V3/ed Peter won’t have cooked dinner when we get home. He won’t even cook.
    Câu nghi vấn

    (Yes/No Question)

    Will + S + have+ V3/ed + … ?

    Câu trả lời:

    Yes, S + will

    No, S + won’t.

    Will our daughter have finished her homework when you get home? Yes, she will. She’s smart.
    Câu nghi vấn

    (WH- question)

     

    When/Where/Why/What/How/ Who(m) + will + (not) + S + have + V3/ed + …? Where will the bad guy have gone by the time the police find out his identity?

    Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành:

    Thì tương lai hoàn thành thường được dùng kèm với các cụm từ như:

    • by/ before + một mốc thời gian trong tương lai
    • at + một mốc thời gian trong tương lai
    • by the end of + một khoảng thời gian sẽ kết thúc trong tương lai
    • when + mệnh đề dùng thì Hiện tại Đơn
    • before/ by the time + mệnh đề dùng thì Hiện tại Đơn

    12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous tense)

    Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)  được sử dụng để nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động, sự việc đang diễn ra trong tương lai và sẽ kết thúc trước một hành động, sự việc khác.

    Ví dụ:

    • “By noon today, I will have been swimming for 2 hours.”
    • “In April, Damien will have been working in the company for 10 years.”

    Công thức thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn

    Loại câu Cấu trúc Ví dụ
    Khẳng định S + shall/will + have been + V-ing + O By next week, I will have been learning French for six months.
    Phủ định S + shall/will not + have + been + V-ing By the time they arrive, I will not have been waiting for them for two hours.
    Nghi vấn Shall/Will + S+ have been + V-ing + O? By this time tomorrow, will you have been studying for six hours?

    Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn:

    Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường được dùng kèm với các cụm từ như:

    • For + khoảng thời gian + by
    • before + mốc thời gian trong tương lai
    • by the time, by then,…

    Trên đây là danh sách 12 thì trong Tiếng Anh giúp bạn học tốt mỗi ngày. Còn chần chờ gì nữa mà không học ngay cùng THE GOOD KING!

    Truy cập đường link sau để nhận liền tay phiên bản tóm tắt – TRUYỆN CỔ TÍCH “CÁC THÌ”

  • “BREAK A LEG” NGHĨA LÀ GÌ?

    A. Gãy chân
    B. Chấn thương đầu gối
    C. Chúc may mắn
    D. Tất cả đều sai nếu bạn học tiếng Anh qua Google Dịch.

    👉 Học với The Good King, để đầu bạn không “gãy” theo câu hỏi.

    #TiếngAnhHàiHước #BreakALeg #ChúcMayMắnKhôngCầnBóBột #TheGoodKing

  • LÚC NÀO CŨNG “VERY TIRED”?

    Hãy cùng The Good King làm mới vốn từ vựng tiếng Anh của bạn nào! 💡
    Trong tiếng Anh, việc lặp lại cụm “very tired” quá nhiều khiến câu nói trở nên nhàm chán và thiếu tự nhiên. Người bản xứ thường dùng những từ mạnh hơn – vừa ngắn gọn, vừa biểu cảm hơn rất nhiều!
    ✨ Thử thay thế “very tired” bằng các từ sau:
    📚 Học từ vựng không chỉ là thuộc lòng, mà là học cách sử dụng linh hoạt và tự nhiên trong giao tiếp.
    👉 Hãy lưu lại bài viết này và áp dụng ngay vào các cuộc hội thoại hằng ngày nhé!
    Cùng The Good King “đập tan” sự nhàm chán của từ vựng đơn điệu – vì học tiếng Anh có thể vừa hiệu quả vừa thú vị! 🌟
  • [PHẦN 4] – SEARCH NGAY “TIPS ĐỂ NÂNG TRÌNH WRITING” TẠI THE GOOD KING

    🔥 Muốn viết tốt, hãy:
    🧠 Học từ vựng theo cụm – Thay vì học từng từ, hãy học cụm như “take responsibility for”, “in terms of…”
    🕒 Viết mỗi ngày 10–15 phút – Tạo thói quen viết như viết nhật ký, viết caption bằng tiếng Anh.
    🧾 Nhờ người sửa bài hoặc dùng AI/ứng dụng để kiểm tra lỗi ngữ pháp.
                        Tips để nâng trình Writing
    🎯 Hãy nhớ: Viết tốt không phải do năng khiếu – mà do luyện tập đúng cách!
  • SERIES TỪ VỰNG #1: ENVIRONMENT – CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG

    Bắt đầu hành trình chinh phục từ vựng tiếng Anh cùng The Good King với chủ đề siêu “hot” – MÔI TRƯỜNG!
    Học 5-10 từ vựng mỗi ngày, dễ nhớ, dễ dùng cho Speaking, Writing, và cả giao tiếp thường ngày.
                                 Nhóm 1: Agents
                                 Nhóm 2: Actions
                                Nhóm 3: Solutions
    👉 Comment từ bạn thích nhất và thử đặt câu nhé!
    📌 Lưu bài để học dần, mỗi ngày một ít sẽ thấy trình lên rõ rệt đấy!
  • [PHẦN 2] – +4 BƯỚC VIẾT ĐOẠN VĂN TIẾNG ANH CHUẨN ĐỂ GIỮ CHUỖI

    Viết đoạn văn không khó, chỉ cần nắm công thức vàng sau:
    📌 Topic Sentence – Câu chủ đề rõ ràng
    📌 Supporting Sentences – Giải thích, ví dụ cụ thể
    📌 Linking Words – Từ nối mượt mà, tăng logic
    📌 Concluding Sentence – Câu kết gọn gàng, ấn tượng
    🎯 Ví dụ đoạn văn siêu xịn:
    “Social media helps people stay connected. For example, many people use Facebook or Instagram to talk with friends. However, overuse may cause addiction.”
    ➡️ Cùng thử viết đoạn văn đầu tiên của bạn theo công thức này nhé!