BỎ TÚI 80 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ EDUCATION CHUẨN IELTS!

Bạn đang luyện Speaking hay Writing Task 2 chủ đề giáo dục? Đừng bỏ qua danh sách 80 từ vựng “xịn sò” được chia theo 3 nhóm dễ học – dễ nhớ này nhé!
👉 Có đủ từ về hệ thống giáo dục, kỹ năng học tập và các hình thức đào tạo hiện đại!

NHÓM 1: HỆ THỐNG GIÁO DỤC & QUÁ TRÌNH HỌC TẬP

  1. Education : giáo dục

  2. Schooling : việc học ở trường

  3. Curriculum : chương trình giảng dạy

  4. Syllabus : giáo trình / đề cương môn học

  5. Subject : môn học

  6. Course : khóa học

  7. Degree : bằng cấp

  8. Certificate : chứng chỉ

  9. Tuition fees : học phí

  10. Scholarship : học bổng

  11. Enrolment : ghi danh / đăng ký học

  12. Primary school : tiểu học

  13. Secondary school : trung học

  14. High school : cấp ba

  15. Higher education : giáo dục bậc cao

  16. University : đại học

  17. College : cao đẳng

  18. State school : trường công

  19. Private school : trường tư

  20. Boarding school : trường nội trú

  21. Kindergarten : mẫu giáo

  22. Homeschooling : học tại nhà

  23. Bilingual education : giáo dục song ngữ

  24. Study abroad : du học

  25. Drop out : bỏ học

  26. Dropout rate : tỷ lệ bỏ học

  27. Literacy rate : tỷ lệ biết chữ

NHÓM 2: PHƯƠNG PHÁP HỌC & HÌNH THỨC ĐÀO TẠO

  1. Lesson : bài học

  2. Revision : ôn tập

  3. Test : bài kiểm tra

  4. Exam / Examination : kỳ thi

  5. Final exam : kỳ thi cuối kỳ

  6. Mark / Grade : điểm số

  7. Academic transcript : bảng điểm

  8. Assessment : đánh giá

  9. Continuous assessment : đánh giá liên tục

  10. Performance : hiệu suất học tập

  11. Academic performance : thành tích học tập

  12. Learning outcomes : kết quả học tập

  13. Online learning : học trực tuyến

  14. Distance learning : học từ xa

  15. E-learning platform : nền tảng học online

  16. Face-to-face learning : học trực tiếp

  17. Virtual classroom : lớp học ảo

  18. Formal education : giáo dục chính quy

  19. Informal learning : học không chính thức

  20. Self-study : tự học

  21. Lifelong learning : học tập suốt đời

  22. Holistic education : giáo dục toàn diện

  23. Feedback : phản hồi

  24. Motivation : động lực

  25. Achievement : thành tựu

  26. Extra-curricular activities : hoạt động ngoại khóa

  27. School uniform : đồng phục học sinh

  28. Timetable / Schedule : thời khóa biểu

  29. Attendance : sự có mặt

  30. Discipline : kỷ luật

  31. Bullying : bắt nạt học đường

NHÓM 3: CON NGƯỜI & KỸ NĂNG TRONG GIÁO DỤC

  1. Teacher / Lecturer : giáo viên / giảng viên

  2. Tutor : gia sư

  3. Instructor : người hướng dẫn

  4. Principal / Headmaster : hiệu trưởng

  5. Student / Pupil : học sinh

  6. Classmate : bạn học

  7. Peer : bạn cùng trang lứa

  8. Undergraduate : sinh viên đại học

  9. Postgraduate : học viên sau đại học

  10. Graduate : tốt nghiệp / sinh viên tốt nghiệp

  11. Academic : thuộc về học thuật

  12. Critical thinking : tư duy phản biện

  13. Problem-solving : giải quyết vấn đề

  14. Creativity : sự sáng tạo

  15. Teamwork : làm việc nhóm

  16. Communication skills : kỹ năng giao tiếp

  17. Presentation skills : kỹ năng thuyết trình

  18. Independent learning : tự học

  19. Note-taking : ghi chép

  20. Memorization : ghi nhớ

  21. Rote learning : học vẹt

  22. Study habit : thói quen học tập

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *