Trả lời liền tay để nhận được nhiều bí mật chuẩn bị được bật mí tại The Good King nha!!!!!

Trả lời liền tay để nhận được nhiều bí mật chuẩn bị được bật mí tại The Good King nha!!!!!


Bạn yêu ẩm thực? Bạn muốn có thể “chém gió” về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh như dân bản xứ? 😋
The Good King mang đến cho bạn 100 từ vựng chủ đề Ẩm thực, chia thành 3 nhóm siêu dễ nhớ:
🥦 Nhóm 1 – Các món ăn & nguyên liệu
🍳 Nhóm 2 – Cách nấu & hương vị
🌍 Nhóm 3 – Ẩm thực quốc tế & văn hóa ăn uống
📚 Học từ vựng một cách thú vị – gắn với cuộc sống thật, món ăn thật, và văn hóa toàn cầu!
💡 Phù hợp cho mọi trình độ – đặc biệt dành cho những bạn yêu du lịch, thích nấu ăn và khám phá thế giới!
👉 Lưu ngay về học dần nhé! Đừng quên chia sẻ với bạn bè “đồng môn mê ăn” 😄
#TheGoodKing #SeriesTuVung #FoodVocabulary #EnglishIsFun #AmThucToanCau #HocTuVungThongMinh

Rau củ & trái cây – Vegetables & Fruits
lettuce: rau xà lách
cucumber: dưa chuột
spinach: rau bina/cải bó xôi
carrot: cà rốt
tomato: cà chua
apple: táo
banana: chuối
mango: xoài
grape: nho
watermelon: dưa hấu
Đạm & protein – Protein
11. chicken: thịt gà
12. beef: thịt bò
13. pork: thịt heo
14. fish: cá
15. shrimp: tôm
16. tofu: đậu phụ
17. egg: trứng
18. sausage: xúc xích
19. bacon: thịt ba chỉ xông khói
20. lamb: thịt cừu
Tinh bột & món chính – Staples & Carbs
21. rice: cơm
22. noodles: mì, bún
23. pasta: mì ống
24. bread: bánh mì
25. cereal: ngũ cốc
26. pizza: bánh pizza
27. sandwich: bánh mì kẹp
28. dumplings: há cảo/bánh bao
29. pancake: bánh kếp
30. sushi: món sushi
Sản phẩm sữa & món phụ – Dairy & Others
31. cheese: phô mai
32. butter: bơ
33. yogurt: sữa chua
34. milk: sữa
35. chocolate: sô cô la
36. ice cream: kem
37. soup: súp
38. salad: món trộn
39. sauce: nước sốt
40. jam: mứt
Cách nấu – Cooking Methods
41. boil: luộc
42. steam: hấp
43. fry: chiên
44. grill: nướng vỉ/lửa
45. roast: quay/nướng
46. bake: nướng (bánh)
47. simmer: ninh nhỏ lửa
48. stir-fry: xào
49. deep-fry: chiên ngập dầu
50. barbecue: nướng BBQ
51. slice: cắt lát
52. chop: chặt/thái nhỏ
53. mash: nghiền
54. mix: trộn
55. peel: gọt vỏ
Hương vị – Flavors & Textures
56. sweet: ngọt
57. salty: mặn
58. sour: chua
59. bitter: đắng
60. spicy: cay
61. bland: nhạt nhẽo
62. savory: đậm đà
63. tangy: chua thanh
64. creamy: béo mịn
65. crunchy: giòn
66. juicy: mọng nước
67. greasy: nhiều dầu mỡ
68. smoky: có mùi khói
69. rich: đậm đà/nhiều vị béo
70. mild: vị nhẹ
Món ăn quốc tế – International Dishes
71. pho: phở (Việt Nam)
72. ramen: mì ramen (Nhật Bản)
73. kimchi: kim chi (Hàn Quốc)
74. paella: cơm hải sản (Tây Ban Nha)
75. pasta: mì Ý
76. burger: bánh mì kẹp thịt
77. tacos: bánh ngô kẹp (Mexico)
78. curry: cà ri
79. croissant: bánh sừng bò
80. dim sum: điểm tâm
81. falafel: viên đậu chiên (Trung Đông)
82. goulash: thịt hầm (Hungary)
83. schnitzel: thịt chiên xù (Đức)
84. poutine: khoai tây chiên sốt phô mai (Canada)
85. satay: thịt xiên nướng (Indonesia)
Văn hóa ăn uống – Food Culture & Habits
86. street food: đồ ăn đường phố
87. fast food: thức ăn nhanh
88. fine dining: ăn uống sang trọng
89. food court: khu ăn uống
90. buffet: tiệc buffet
91. takeout: đồ ăn mang đi
92. home-cooked meal: bữa ăn nấu tại nhà
93. food delivery: giao đồ ăn
94. food festival: lễ hội ẩm thực
95. table manners: phép lịch sự trên bàn ăn
96. tipping: tiền boa
97. chopsticks: đũa
98. menu: thực đơn
99. appetizer: món khai vị
100. dessert: món tráng miệng

🔥 Muốn nói tiếng Anh trôi chảy mà không cần “học thuộc lòng”? The Good King bật mí ngay 3 mẹo cực dễ áp dụng để bạn cải thiện kỹ năng Speaking nhanh chóng – dù là giao tiếp hay luyện thi IELTS.
✅ TIP 1: Trả lời theo công thức A – E – E
📌 A: Answer – Trả lời thẳng câu hỏi
📌 E: Explain – Giải thích lý do
📌 E: Example – Đưa ví dụ cụ thể
🔊 Ví dụ:
❓ Do you like music?
✅ Yes, I really enjoy music. (A) It helps me relax after a long day. (E) For example, I often listen to lo-fi while studying. (E)
→ Công thức đơn giản, giúp bạn nói có logic, không bị cụt ý!
✅ TIP 2: Dùng từ đơn giản, nói tự nhiên
Không cần “đao to búa lớn”, cứ dùng từ quen thuộc nhưng chính xác.
📌 Thay vì: I am extremely jubilant
👉 Nói: I’m really happy – tự nhiên hơn, đúng ngữ cảnh hơn!
✨ Mẹo: Dành thời gian học cách paraphrase – nói lại ý bằng từ khác, đây là “vũ khí bí mật” trong IELTS Speaking.
✅ TIP 3: Luyện 1 phút mỗi ngày – nhưng đều đặn
⏱️ Chọn 1 chủ đề ngắn → nói 1 phút → ghi âm lại → nghe lại để chỉnh lỗi.
Chỉ cần 7 ngày, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt về phản xạ và độ trôi chảy!
💡 Gợi ý chủ đề: Describe your favorite food / A place you want to visit / What do you do on weekends?
🎯 Tóm lại: Muốn nói tốt không cần quá khó – chỉ cần đúng cách.
💬 Đừng ngại nói, hãy để The Good King đồng hành cùng bạn trên hành trình Speaking chuẩn chỉnh và tự tin hơn mỗi ngày!

Bạn đã biết kiểu câu “đỉnh cao ăn điểm” trong IELTS Writing chưa?
➡️ Had + S + P2, S + would have + P2
Ví dụ:
Had I known this structure earlier, I would have impressed the examiner.
✅ Cực kỳ thích hợp để viết về những điều đáng tiếc trong quá khứ – band 7+ grammar trong tầm tay.
📌 Học đúng cấu trúc – viết đúng chất IELTS cùng The Good King nhé!
#THEGOODKING #IELTSGRAMMAR #BAND7PLUS #CAUTRUCIELTS

nuclear family: gia đình hạt nhân
extended family: gia đình nhiều thế hệ
single-parent family: gia đình đơn thân
breadwinner: trụ cột kinh tế
homemaker: người nội trợ
guardian: người giám hộ
only child: con một
sibling: anh chị em ruột
twin: sinh đôi
adopted child: con nuôi
biological parent: cha mẹ ruột
stepmother: mẹ kế
stepbrother: anh/em kế
in-laws: gia đình bên chồng/vợ
spouse: vợ/chồng
descendant: hậu duệ
ancestor: tổ tiên
heir: người thừa kế
kin: người thân/họ hàng
kinship: quan hệ họ hàng
maternal: thuộc bên ngoại
paternal: thuộc bên nội
household: hộ gia đình
family reunion: cuộc đoàn tụ gia đình
family gathering: buổi họp mặt gia đình
intergenerational: giữa các thế hệ
patriarch: người đàn ông đứng đầu gia đình
matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia đình
custody: quyền nuôi con
cohabitation: sống thử
foster family: gia đình nuôi dưỡng
childcare: việc chăm sóc trẻ em
divorce: ly hôn
separation: sự chia tay
widow/widower: góa phụ / góa vợ
bond: sự gắn bó
affection: sự yêu thương
conflict: xung đột
trust: sự tin tưởng
respect: sự tôn trọng
loyalty: lòng trung thành
neglect: sự bỏ bê
abuse: sự ngược đãi
misunderstanding: sự hiểu lầm
upbringing: sự nuôi dạy
discipline: kỷ luật
obedience: sự vâng lời
rebellion: sự nổi loạn
generation gap: khoảng cách thế hệ
nurture: nuôi dưỡng
resentment: sự oán giận
reconciliation: sự hòa giải
attachment: sự gắn bó
empathy: sự đồng cảm
sympathy: sự cảm thông
envy: sự ghen tị
tolerance: sự bao dung
domestic violence: bạo lực gia đình
mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau
overprotective: bảo bọc quá mức
estranged: bị ghẻ lạnh, xa cách
family-oriented: hướng về gia đình
close-knit: gắn bó khăng khít
dysfunctional: (gia đình) rối loạn chức năng
nurturing: giàu tính chăm sóc
overindulgent: nuông chiều quá mức
rebellious: nổi loạn
authoritarian: độc đoán
permissive: dễ dãi (trong nuôi dạy)
harmonious: hòa thuận
raise a child: nuôi dạy một đứa trẻ
bring up children: nuôi nấng con cái
set a good example: làm gương tốt
resolve a conflict: giải quyết xung đột
build trust: xây dựng lòng tin
maintain a relationship: duy trì mối quan hệ
drift apart: dần xa cách
fall out with someone: cãi vã, nghỉ chơi
patch things up: hàn gắn mối quan hệ
have a strong bond: có sự gắn kết mạnh mẽ
spend quality time: dành thời gian chất lượng
take after someone: giống ai đó trong gia đình
run in the family: di truyền trong gia đình
get along well: hòa hợp
share responsibilities: chia sẻ trách nhiệm
respect privacy: tôn trọng sự riêng tư
feel neglected: cảm thấy bị bỏ bê
raise awareness: nâng cao nhận thức (về gia đình)
family values: các giá trị gia đình
parental pressure: áp lực từ cha mẹ
sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em
overbearing parent: cha mẹ độc đoán
helicopter parenting: cha mẹ kiểm soát quá mức
generation conflict: mâu thuẫn thế hệ
emotional support: sự hỗ trợ tinh thần
love unconditionally: yêu vô điều kiện
trust issues: vấn đề về lòng tin
be estranged from: bị xa cách với
be close to: thân thiết với
show affection: thể hiện tình cảm
The Good King đang chuẩn bị bài học IELTS chất lượng cho tuần mới, và tụi mình muốn lắng nghe ý kiến của bạn!
👉 Bạn muốn tụi mình làm sâu về:
✍ IELTS Writing (Task 1 & 2)?
🗣 IELTS Speaking (Part 1–2–3)?
💬 Bình luận ngay bên dưới để “vote”!
💡 Tụi mình sẽ chọn chủ đề theo số lượng vote cao nhất và lên bài xịn sò sớm nhất có thể!
#TheGoodKing #IELTSCommunity #IELTSSpeaking #IELTSWriting #KhongHocMotMinh #TuVanIELTS

Bạn đang học IELTS mà “bí từ” khi nói về giao thông? Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng chất lượng cao, chia thành 3 nhóm siêu logic giúp bạn dễ nhớ, dễ dùng:
✅ Loại hình giao thông & hạ tầng
✅ Vấn đề – Giải pháp giao thông
✅ Xu hướng tương lai & quy hoạch đô thị
🎯 Phù hợp cho cả Speaking, Writing, Listening, Reading!
📌 Lưu lại ngay – để không lo “bí từ” khi thi thật!
👉 Đừng quên follow The Good King để nhận thêm TỪ VỰNG + MẪU CÂU IELTS hằng tuần nhé!
#TheGoodKing #IELTSVocabulary #TransportTopic #IELTSPreparation #TừVựngIELTS #IELTSTips #Band7Plus

public transport: phương tiện công cộng
private vehicles: phương tiện cá nhân
means of transportation: phương tiện giao thông
subway / underground: tàu điện ngầm
high-speed rail: tàu cao tốc
railway: đường sắt
tram: xe điện (trong nội đô)
bicycle lanes: làn đường cho xe đạp
motorbike / motorcycle: xe máy
electric scooter: xe scooter điện
carpooling: đi chung xe
pedestrian zone: khu vực dành cho người đi bộ
flyover / overpass: cầu vượt
underpass: đường hầm
roundabout: vòng xuyến
traffic lights: đèn giao thông
junction: giao lộ
toll road: đường thu phí
congestion charge zone: khu vực thu phí ùn tắc
traffic signal: tín hiệu giao thông
road network: mạng lưới đường sá
infrastructure: cơ sở hạ tầng
logistics: hậu cần
transport hub: trung tâm giao thông
autonomous vehicle: xe tự lái
electric vehicle (EV): xe điện
hybrid car: xe lai (xăng và điện)
shipping container: container vận chuyển
cargo train: tàu chở hàng
freight transport: vận chuyển hàng hóa
hovercraft: tàu đệm khí
light rail: đường sắt nhẹ
ferry: phà
airline: hãng hàng không
traffic congestion: tắc nghẽn giao thông
rush hour: giờ cao điểm
traffic jam: kẹt xe
road rage: nóng giận khi lái xe
reckless driving: lái xe ẩu
speeding: lái quá tốc độ
driving under the influence: lái xe khi say rượu
car accident: tai nạn ô tô
road fatalities: tử vong do tai nạn giao thông
poor road condition: điều kiện đường kém
pothole: ổ gà
road maintenance: bảo trì đường sá
emission: khí thải
carbon footprint: lượng khí thải carbon
air pollution: ô nhiễm không khí
noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
overdependence on cars: quá phụ thuộc vào ô tô
parking space shortage: thiếu chỗ đậu xe
inadequate public transport: giao thông công cộng chưa đủ tốt
improve infrastructure: cải thiện cơ sở hạ tầng
invest in public transport: đầu tư vào giao thông công cộng
promote cycling and walking: khuyến khích đạp xe và đi bộ
congestion pricing: thu phí vào giờ cao điểm
eco-friendly vehicles: phương tiện thân thiện với môi trường
enforce traffic laws: thực thi luật giao thông
car-free zones: khu vực cấm xe ô tô
smart traffic management: quản lý giao thông thông minh
expand road capacity: mở rộng sức chứa của đường
implement speed limits: áp dụng giới hạn tốc độ
accident-prone area: khu vực dễ xảy ra tai nạn
traffic enforcement camera: camera giám sát giao thông
public transport subsidy: trợ giá cho giao thông công cộng
urban sprawl: đô thị lan rộng không kiểm soát
sustainable transport: giao thông bền vững
green transportation: phương tiện giao thông xanh
transport-oriented development: phát triển định hướng giao thông
smart city: thành phố thông minh
ride-sharing apps: ứng dụng chia sẻ chuyến đi
traffic forecasting: dự báo giao thông
integrated transport system: hệ thống giao thông tích hợp
vehicle emissions standard: tiêu chuẩn khí thải xe cộ
environmental impact: tác động đến môi trường
reduce reliance on cars: giảm sự phụ thuộc vào xe ô tô
bike-sharing scheme: chương trình chia sẻ xe đạp
driverless car: xe không người lái
urban mobility: di chuyển trong đô thị
transport policy: chính sách giao thông
fossil fuel consumption: tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
renewable energy: năng lượng tái tạo
carbon-neutral transport: phương tiện không phát thải carbon
car ownership: việc sở hữu ô tô
walkable city: thành phố dễ đi bộ
intercity transport: giao thông liên thành phố
last-mile connectivity: kết nối chặng cuối
e-mobility: di chuyển bằng phương tiện điện
demand-responsive transit: giao thông linh hoạt theo nhu cầu
fuel-efficient vehicles: xe tiết kiệm nhiên liệu
zoning regulations: quy định phân vùng đô thị
intelligent transport system: hệ thống giao thông thông minh
telecommuting: làm việc từ xa
mobility as a service (MaaS): di chuyển dưới dạng dịch vụ
shared mobility: phương tiện di chuyển chia sẻ
eco-conscious commuting: di chuyển có ý thức bảo vệ môi trường
compact city planning: quy hoạch đô thị nén
climate-resilient transport: giao thông thích ứng với biến đổi khí hậu
transport emission reduction: giảm phát thải giao thông