Danh mục: Học tiếng anh

  • GAME GÌ ĐẨY, GAME GÌ ĐÂY?

    Trả lời liền tay để nhận được nhiều bí mật chuẩn bị được bật mí tại The Good King nha!!!!!

     
    Làm “vua” tưởng khó mà dễ vô cùng tận nè.
    Không có mô tả ảnh.
  • WRITTING KHÔNG KHÓ – QUAN TRỌNG LÀ MẸO!

    Bạn mất nhiều thời gian viết Task 2 nhưng điểm vẫn lẹt đẹt 5.0 – 6.0? Hãy thử áp dụng 5 mẹo cực chất sau từ đội ngũ giáo viên của The Good King nhé! 👑
    ✨ 1. Cấu trúc bài viết rõ ràng
    👉 Luôn theo format 4 đoạn:
    Mở bài (Introduction)
    2 thân bài (Body 1 & 2)
    Kết bài (Conclusion)
    ➡️ Đảm bảo mỗi đoạn chỉ 1 ý chính + ví dụ cụ thể. Marker sẽ dễ theo dõi và đánh giá hơn.
    ✨ 2. Không dùng “I think” quá nhiều
    ✅ Thay vì: I think it is good…
    ➡️ Hãy viết: It is generally believed that… hoặc Many people argue that…
    → Tăng độ học thuật, ghi điểm phần Lexical Resource.
    ✨ 3. Dùng từ nối linh hoạt
    Tránh dùng “firstly, secondly, finally” lặp đi lặp lại.
    Hãy thử:
    🔹 In addition
    🔹 Moreover
    🔹 On the other hand
    🔹 As a result
    🔹 Consequently
    ✨ 4. Học cách paraphrase đề bài
    Thay vì chép nguyên đề, hãy thay đổi bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác.
    Ví dụ đề bài:
    Some people believe that unpaid community service should be a part of high school programmes.
    ➡️ Viết lại:
    It is often argued that volunteering work ought to be included in secondary school curricula.
    ✨ 5. Kiểm tra kỹ lỗi ngữ pháp cơ bản
    Những lỗi như:
    ❌ Số ít/số nhiều
    ❌ Dùng sai thì
    ❌ Quên mạo từ “a/the”
    📌 Đừng để lỗi nhỏ kéo điểm lớn!
    🔥 Bạn đang muốn cải thiện Writing để thi IELTS hoặc viết tiếng Anh chuyên nghiệp?
    👉 Inbox ngay cho The Good King để đăng ký khoá học “Master Writing – Viết Chuẩn Từ A-Z”
    Có thể là đồ họa về văn bản cho biết 'Series SeriesWritting Writting TheGoodKing TheGood The Good King Writing TIPS'
  • SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ #12: ẨM THỰC – FOOD & CUISINE

    Bạn yêu ẩm thực? Bạn muốn có thể “chém gió” về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh như dân bản xứ? 😋
    The Good King mang đến cho bạn 100 từ vựng chủ đề Ẩm thực, chia thành 3 nhóm siêu dễ nhớ:

    🥦 Nhóm 1 – Các món ăn & nguyên liệu
    🍳 Nhóm 2 – Cách nấu & hương vị
    🌍 Nhóm 3 – Ẩm thực quốc tế & văn hóa ăn uống

    📚 Học từ vựng một cách thú vị – gắn với cuộc sống thật, món ăn thật, và văn hóa toàn cầu!
    💡 Phù hợp cho mọi trình độ – đặc biệt dành cho những bạn yêu du lịch, thích nấu ăn và khám phá thế giới!

    👉 Lưu ngay về học dần nhé! Đừng quên chia sẻ với bạn bè “đồng môn mê ăn” 😄
    #TheGoodKing #SeriesTuVung #FoodVocabulary #EnglishIsFun #AmThucToanCau #HocTuVungThongMinh

    🥗 NHÓM 1: Types of Food – Các loại món ăn & nguyên liệu (40 từ)

    Rau củ & trái cây – Vegetables & Fruits

    1. lettuce: rau xà lách

    2. cucumber: dưa chuột

    3. spinach: rau bina/cải bó xôi

    4. carrot: cà rốt

    5. tomato: cà chua

    6. apple: táo

    7. banana: chuối

    8. mango: xoài

    9. grape: nho

    10. watermelon: dưa hấu

    Đạm & protein – Protein
    11. chicken: thịt gà
    12. beef: thịt bò
    13. pork: thịt heo
    14. fish: cá
    15. shrimp: tôm
    16. tofu: đậu phụ
    17. egg: trứng
    18. sausage: xúc xích
    19. bacon: thịt ba chỉ xông khói
    20. lamb: thịt cừu

    Tinh bột & món chính – Staples & Carbs
    21. rice: cơm
    22. noodles: mì, bún
    23. pasta: mì ống
    24. bread: bánh mì
    25. cereal: ngũ cốc
    26. pizza: bánh pizza
    27. sandwich: bánh mì kẹp
    28. dumplings: há cảo/bánh bao
    29. pancake: bánh kếp
    30. sushi: món sushi

    Sản phẩm sữa & món phụ – Dairy & Others
    31. cheese: phô mai
    32. butter: bơ
    33. yogurt: sữa chua
    34. milk: sữa
    35. chocolate: sô cô la
    36. ice cream: kem
    37. soup: súp
    38. salad: món trộn
    39. sauce: nước sốt
    40. jam: mứt

    🍳 NHÓM 2: Cooking & Flavors – Cách nấu và hương vị (30 từ)

    Cách nấu – Cooking Methods
    41. boil: luộc
    42. steam: hấp
    43. fry: chiên
    44. grill: nướng vỉ/lửa
    45. roast: quay/nướng
    46. bake: nướng (bánh)
    47. simmer: ninh nhỏ lửa
    48. stir-fry: xào
    49. deep-fry: chiên ngập dầu
    50. barbecue: nướng BBQ
    51. slice: cắt lát
    52. chop: chặt/thái nhỏ
    53. mash: nghiền
    54. mix: trộn
    55. peel: gọt vỏ

    Hương vị – Flavors & Textures
    56. sweet: ngọt
    57. salty: mặn
    58. sour: chua
    59. bitter: đắng
    60. spicy: cay
    61. bland: nhạt nhẽo
    62. savory: đậm đà
    63. tangy: chua thanh
    64. creamy: béo mịn
    65. crunchy: giòn
    66. juicy: mọng nước
    67. greasy: nhiều dầu mỡ
    68. smoky: có mùi khói
    69. rich: đậm đà/nhiều vị béo
    70. mild: vị nhẹ

    🌍 NHÓM 3: International Cuisine & Food Culture – Ẩm thực & văn hóa ăn uống (30 từ)

    Món ăn quốc tế – International Dishes
    71. pho: phở (Việt Nam)
    72. ramen: mì ramen (Nhật Bản)
    73. kimchi: kim chi (Hàn Quốc)
    74. paella: cơm hải sản (Tây Ban Nha)
    75. pasta: mì Ý
    76. burger: bánh mì kẹp thịt
    77. tacos: bánh ngô kẹp (Mexico)
    78. curry: cà ri
    79. croissant: bánh sừng bò
    80. dim sum: điểm tâm
    81. falafel: viên đậu chiên (Trung Đông)
    82. goulash: thịt hầm (Hungary)
    83. schnitzel: thịt chiên xù (Đức)
    84. poutine: khoai tây chiên sốt phô mai (Canada)
    85. satay: thịt xiên nướng (Indonesia)

    Văn hóa ăn uống – Food Culture & Habits
    86. street food: đồ ăn đường phố
    87. fast food: thức ăn nhanh
    88. fine dining: ăn uống sang trọng
    89. food court: khu ăn uống
    90. buffet: tiệc buffet
    91. takeout: đồ ăn mang đi
    92. home-cooked meal: bữa ăn nấu tại nhà
    93. food delivery: giao đồ ăn
    94. food festival: lễ hội ẩm thực
    95. table manners: phép lịch sự trên bàn ăn
    96. tipping: tiền boa
    97. chopsticks: đũa
    98. menu: thực đơn
    99. appetizer: món khai vị
    100. dessert: món tráng miệng

  • BƯU THIẾP – VĂN HÓA “NHỎ MÀ XINH” Ở TRỜI TÂY

    Bạn có biết? Ở nhiều quốc gia, việc gửi bưu thiếp (postcard) vẫn là một cách thể hiện sự tinh tế, tình cảm – và rất được trân trọng.
    💌 Tại Mỹ và châu Âu, mỗi dịp đi du lịch, nhiều người vẫn giữ thói quen mua một tấm postcard ở địa phương – rồi viết vài dòng ngắn gọn:
    “Wish you were here!”
    “Greetings from Rome!”
    “This place reminds me of our trip to London…”
    📮 Họ viết bằng tay, rồi gửi thật – không phải tin nhắn điện thoại, không phải Instagram story.
    Bởi vì, một tấm postcard là một mảnh ký ức hữu hình. Và là một bài học ngôn ngữ đời thật, không phải trong sách vở.
    📚 Ở The Good King, chúng mình không chỉ học ngữ pháp.
    Chúng mình học cả:
    📌 Văn hóa viết postcard của người phương Tây
    📝 Cách viết ngắn gọn, đúng chuẩn tự nhiên của người bản xứ
    💬 Cách dùng tiếng Anh trong các tình huống thực tế – như khi đi du lịch, giao lưu bạn bè quốc tế
    🔍 Học viên sẽ được:
    ✅ Nhận & phân tích các tấm bưu thiếp thật từ Mỹ, Anh, Canada, Nhật…
    ✅ Học cách viết postcard đúng giọng điệu bản xứ – ngắn gọn, tình cảm, đúng ngữ pháp
    ✅ Tìm hiểu các câu nói thường dùng trên postcard:
    “Having a blast in Paris!”
    “The view from here is breathtaking.”
    “Sending you sunshine from Santorini.”
    🌏 Vì sao học qua postcard lại hay?
    🧠 Bạn học được ngôn ngữ gắn với cảm xúc và kỷ niệm
    🖋 Bạn luyện được kỹ năng viết ngắn gọn, súc tích như người bản xứ
    ❤️ Bạn cảm nhận được văn hóa giao tiếp tinh tế & ấm áp của các quốc gia khác nhau
    📌 The Good King – Nơi bạn học ngoại ngữ qua trải nghiệm thật.
    Có thể là hình ảnh về văn bản
  • 3 TIPS SPEAKING “THẦN TỐC” TỪ THE GOOD KING – NÓI TIẾNG ANH TỰ TIN HƠN MỖI NGÀY!

    🔥 Muốn nói tiếng Anh trôi chảy mà không cần “học thuộc lòng”? The Good King bật mí ngay 3 mẹo cực dễ áp dụng để bạn cải thiện kỹ năng Speaking nhanh chóng – dù là giao tiếp hay luyện thi IELTS.

    TIP 1: Trả lời theo công thức A – E – E
    📌 A: Answer – Trả lời thẳng câu hỏi
    📌 E: Explain – Giải thích lý do
    📌 E: Example – Đưa ví dụ cụ thể

    🔊 Ví dụ:
    Do you like music?
    Yes, I really enjoy music. (A) It helps me relax after a long day. (E) For example, I often listen to lo-fi while studying. (E)
    → Công thức đơn giản, giúp bạn nói có logic, không bị cụt ý!

    TIP 2: Dùng từ đơn giản, nói tự nhiên
    Không cần “đao to búa lớn”, cứ dùng từ quen thuộc nhưng chính xác.
    📌 Thay vì: I am extremely jubilant
    👉 Nói: I’m really happy – tự nhiên hơn, đúng ngữ cảnh hơn!

    Mẹo: Dành thời gian học cách paraphrase – nói lại ý bằng từ khác, đây là “vũ khí bí mật” trong IELTS Speaking.

    TIP 3: Luyện 1 phút mỗi ngày – nhưng đều đặn
    ⏱️ Chọn 1 chủ đề ngắn → nói 1 phút → ghi âm lại → nghe lại để chỉnh lỗi.
    Chỉ cần 7 ngày, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt về phản xạ và độ trôi chảy!

    💡 Gợi ý chủ đề: Describe your favorite food / A place you want to visit / What do you do on weekends?

    🎯 Tóm lại: Muốn nói tốt không cần quá khó – chỉ cần đúng cách.
    💬 Đừng ngại nói, hãy để The Good King đồng hành cùng bạn trên hành trình Speaking chuẩn chỉnh và tự tin hơn mỗi ngày!

  • CẤU TRÚC ĐẢO NGỮ “HAD + P2” – ĂN ĐIỂM NGAY TRONG IELTS WRITING

    Bạn đã biết kiểu câu “đỉnh cao ăn điểm” trong IELTS Writing chưa?

    ➡️ Had + S + P2, S + would have + P2
    Ví dụ:
    Had I known this structure earlier, I would have impressed the examiner.

    ✅ Cực kỳ thích hợp để viết về những điều đáng tiếc trong quá khứ – band 7+ grammar trong tầm tay.

    📌 Học đúng cấu trúc – viết đúng chất IELTS cùng The Good King nhé!

    #THEGOODKING #IELTSGRAMMAR #BAND7PLUS #CAUTRUCIELTS

  • SERIES TỪ VỰNG #11: FAMILY

    🔹 Nhóm 1: Family Structure & Roles (Cấu trúc gia đình & Vai trò)

    1. nuclear family: gia đình hạt nhân

    2. extended family: gia đình nhiều thế hệ

    3. single-parent family: gia đình đơn thân

    4. breadwinner: trụ cột kinh tế

    5. homemaker: người nội trợ

    6. guardian: người giám hộ

    7. only child: con một

    8. sibling: anh chị em ruột

    9. twin: sinh đôi

    10. adopted child: con nuôi

    11. biological parent: cha mẹ ruột

    12. stepmother: mẹ kế

    13. stepbrother: anh/em kế

    14. in-laws: gia đình bên chồng/vợ

    15. spouse: vợ/chồng

    16. descendant: hậu duệ

    17. ancestor: tổ tiên

    18. heir: người thừa kế

    19. kin: người thân/họ hàng

    20. kinship: quan hệ họ hàng

    21. maternal: thuộc bên ngoại

    22. paternal: thuộc bên nội

    23. household: hộ gia đình

    24. family reunion: cuộc đoàn tụ gia đình

    25. family gathering: buổi họp mặt gia đình

    26. intergenerational: giữa các thế hệ

    27. patriarch: người đàn ông đứng đầu gia đình

    28. matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia đình

    29. custody: quyền nuôi con

    30. cohabitation: sống thử

    31. foster family: gia đình nuôi dưỡng

    32. childcare: việc chăm sóc trẻ em

    33. divorce: ly hôn

    34. separation: sự chia tay

    35. widow/widower: góa phụ / góa vợ

    🔹 Nhóm 2: Emotions & Relationships (Cảm xúc & Mối quan hệ)

    1. bond: sự gắn bó

    2. affection: sự yêu thương

    3. conflict: xung đột

    4. trust: sự tin tưởng

    5. respect: sự tôn trọng

    6. loyalty: lòng trung thành

    7. neglect: sự bỏ bê

    8. abuse: sự ngược đãi

    9. misunderstanding: sự hiểu lầm

    10. upbringing: sự nuôi dạy

    11. discipline: kỷ luật

    12. obedience: sự vâng lời

    13. rebellion: sự nổi loạn

    14. generation gap: khoảng cách thế hệ

    15. nurture: nuôi dưỡng

    16. resentment: sự oán giận

    17. reconciliation: sự hòa giải

    18. attachment: sự gắn bó

    19. empathy: sự đồng cảm

    20. sympathy: sự cảm thông

    21. envy: sự ghen tị

    22. tolerance: sự bao dung

    23. domestic violence: bạo lực gia đình

    24. mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau

    25. overprotective: bảo bọc quá mức

    26. estranged: bị ghẻ lạnh, xa cách

    27. family-oriented: hướng về gia đình

    28. close-knit: gắn bó khăng khít

    29. dysfunctional: (gia đình) rối loạn chức năng

    30. nurturing: giàu tính chăm sóc

    31. overindulgent: nuông chiều quá mức

    32. rebellious: nổi loạn

    33. authoritarian: độc đoán

    34. permissive: dễ dãi (trong nuôi dạy)

    35. harmonious: hòa thuận

    🔹 Nhóm 3: Common Collocations & Phrases (Cụm từ và cách diễn đạt)

    1. raise a child: nuôi dạy một đứa trẻ

    2. bring up children: nuôi nấng con cái

    3. set a good example: làm gương tốt

    4. resolve a conflict: giải quyết xung đột

    5. build trust: xây dựng lòng tin

    6. maintain a relationship: duy trì mối quan hệ

    7. drift apart: dần xa cách

    8. fall out with someone: cãi vã, nghỉ chơi

    9. patch things up: hàn gắn mối quan hệ

    10. have a strong bond: có sự gắn kết mạnh mẽ

    11. spend quality time: dành thời gian chất lượng

    12. take after someone: giống ai đó trong gia đình

    13. run in the family: di truyền trong gia đình

    14. get along well: hòa hợp

    15. share responsibilities: chia sẻ trách nhiệm

    16. respect privacy: tôn trọng sự riêng tư

    17. feel neglected: cảm thấy bị bỏ bê

    18. raise awareness: nâng cao nhận thức (về gia đình)

    19. family values: các giá trị gia đình

    20. parental pressure: áp lực từ cha mẹ

    21. sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em

    22. overbearing parent: cha mẹ độc đoán

    23. helicopter parenting: cha mẹ kiểm soát quá mức

    24. generation conflict: mâu thuẫn thế hệ

    25. emotional support: sự hỗ trợ tinh thần

    26. love unconditionally: yêu vô điều kiện

    27. trust issues: vấn đề về lòng tin

    28. be estranged from: bị xa cách với

    29. be close to: thân thiết với

    30. show affection: thể hiện tình cảm

  • WRITING hay SPEAKING – BẠN MUỐN HỌC GÌ TUẦN TỚI?

    The Good King đang chuẩn bị bài học IELTS chất lượng cho tuần mới, và tụi mình muốn lắng nghe ý kiến của bạn!

    👉 Bạn muốn tụi mình làm sâu về:
    IELTS Writing (Task 1 & 2)?
    🗣 IELTS Speaking (Part 1–2–3)?

    💬 Bình luận ngay bên dưới để “vote”!
    💡 Tụi mình sẽ chọn chủ đề theo số lượng vote cao nhất và lên bài xịn sò sớm nhất có thể!

    #TheGoodKing #IELTSCommunity #IELTSSpeaking #IELTSWriting #KhongHocMotMinh #TuVanIELTS

  • 100 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TRANSPORT – HỌC LÀ CÓ BAND CAO!

    Bạn đang học IELTS mà “bí từ” khi nói về giao thông? Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng chất lượng cao, chia thành 3 nhóm siêu logic giúp bạn dễ nhớ, dễ dùng:

    ✅ Loại hình giao thông & hạ tầng
    ✅ Vấn đề – Giải pháp giao thông
    ✅ Xu hướng tương lai & quy hoạch đô thị

    🎯 Phù hợp cho cả Speaking, Writing, Listening, Reading!
    📌 Lưu lại ngay – để không lo “bí từ” khi thi thật!

    👉 Đừng quên follow The Good King để nhận thêm TỪ VỰNG + MẪU CÂU IELTS hằng tuần nhé!

    #TheGoodKing #IELTSVocabulary #TransportTopic #IELTSPreparation #TừVựngIELTS #IELTSTips #Band7Plus

    🚗 Nhóm 1: Transportation Types & Infrastructure (Loại hình giao thông & Cơ sở hạ tầng)

    1. public transport: phương tiện công cộng

    2. private vehicles: phương tiện cá nhân

    3. means of transportation: phương tiện giao thông

    4. subway / underground: tàu điện ngầm

    5. high-speed rail: tàu cao tốc

    6. railway: đường sắt

    7. tram: xe điện (trong nội đô)

    8. bicycle lanes: làn đường cho xe đạp

    9. motorbike / motorcycle: xe máy

    10. electric scooter: xe scooter điện

    11. carpooling: đi chung xe

    12. pedestrian zone: khu vực dành cho người đi bộ

    13. flyover / overpass: cầu vượt

    14. underpass: đường hầm

    15. roundabout: vòng xuyến

    16. traffic lights: đèn giao thông

    17. junction: giao lộ

    18. toll road: đường thu phí

    19. congestion charge zone: khu vực thu phí ùn tắc

    20. traffic signal: tín hiệu giao thông

    21. road network: mạng lưới đường sá

    22. infrastructure: cơ sở hạ tầng

    23. logistics: hậu cần

    24. transport hub: trung tâm giao thông

    25. autonomous vehicle: xe tự lái

    26. electric vehicle (EV): xe điện

    27. hybrid car: xe lai (xăng và điện)

    28. shipping container: container vận chuyển

    29. cargo train: tàu chở hàng

    30. freight transport: vận chuyển hàng hóa

    31. hovercraft: tàu đệm khí

    32. light rail: đường sắt nhẹ

    33. ferry: phà

    34. airline: hãng hàng không

    🚦 Nhóm 2: Problems & Solutions in Transport (Vấn đề & Giải pháp)

    1. traffic congestion: tắc nghẽn giao thông

    2. rush hour: giờ cao điểm

    3. traffic jam: kẹt xe

    4. road rage: nóng giận khi lái xe

    5. reckless driving: lái xe ẩu

    6. speeding: lái quá tốc độ

    7. driving under the influence: lái xe khi say rượu

    8. car accident: tai nạn ô tô

    9. road fatalities: tử vong do tai nạn giao thông

    10. poor road condition: điều kiện đường kém

    11. pothole: ổ gà

    12. road maintenance: bảo trì đường sá

    13. emission: khí thải

    14. carbon footprint: lượng khí thải carbon

    15. air pollution: ô nhiễm không khí

    16. noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn

    17. overdependence on cars: quá phụ thuộc vào ô tô

    18. parking space shortage: thiếu chỗ đậu xe

    19. inadequate public transport: giao thông công cộng chưa đủ tốt

    20. improve infrastructure: cải thiện cơ sở hạ tầng

    21. invest in public transport: đầu tư vào giao thông công cộng

    22. promote cycling and walking: khuyến khích đạp xe và đi bộ

    23. congestion pricing: thu phí vào giờ cao điểm

    24. eco-friendly vehicles: phương tiện thân thiện với môi trường

    25. enforce traffic laws: thực thi luật giao thông

    26. car-free zones: khu vực cấm xe ô tô

    27. smart traffic management: quản lý giao thông thông minh

    28. expand road capacity: mở rộng sức chứa của đường

    29. implement speed limits: áp dụng giới hạn tốc độ

    30. accident-prone area: khu vực dễ xảy ra tai nạn

    31. traffic enforcement camera: camera giám sát giao thông

    32. public transport subsidy: trợ giá cho giao thông công cộng

    🌱 Nhóm 3: Urban Planning, Environment & Future Trends (Quy hoạch đô thị & Xu hướng tương lai)

    1. urban sprawl: đô thị lan rộng không kiểm soát

    2. sustainable transport: giao thông bền vững

    3. green transportation: phương tiện giao thông xanh

    4. transport-oriented development: phát triển định hướng giao thông

    5. smart city: thành phố thông minh

    6. ride-sharing apps: ứng dụng chia sẻ chuyến đi

    7. traffic forecasting: dự báo giao thông

    8. integrated transport system: hệ thống giao thông tích hợp

    9. vehicle emissions standard: tiêu chuẩn khí thải xe cộ

    10. environmental impact: tác động đến môi trường

    11. reduce reliance on cars: giảm sự phụ thuộc vào xe ô tô

    12. bike-sharing scheme: chương trình chia sẻ xe đạp

    13. driverless car: xe không người lái

    14. urban mobility: di chuyển trong đô thị

    15. transport policy: chính sách giao thông

    16. fossil fuel consumption: tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch

    17. renewable energy: năng lượng tái tạo

    18. carbon-neutral transport: phương tiện không phát thải carbon

    19. car ownership: việc sở hữu ô tô

    20. walkable city: thành phố dễ đi bộ

    21. intercity transport: giao thông liên thành phố

    22. last-mile connectivity: kết nối chặng cuối

    23. e-mobility: di chuyển bằng phương tiện điện

    24. demand-responsive transit: giao thông linh hoạt theo nhu cầu

    25. fuel-efficient vehicles: xe tiết kiệm nhiên liệu

    26. zoning regulations: quy định phân vùng đô thị

    27. intelligent transport system: hệ thống giao thông thông minh

    28. telecommuting: làm việc từ xa

    29. mobility as a service (MaaS): di chuyển dưới dạng dịch vụ

    30. shared mobility: phương tiện di chuyển chia sẻ

    31. eco-conscious commuting: di chuyển có ý thức bảo vệ môi trường

    32. compact city planning: quy hoạch đô thị nén

    33. climate-resilient transport: giao thông thích ứng với biến đổi khí hậu

    34. transport emission reduction: giảm phát thải giao thông