Danh mục: Học tiếng anh

  • EARTH DAY – NGÀY TRÁI ĐẤT LÀ GÌ?

    Bạn có biết, Ngày Trái Đất (Earth Day) được tổ chức vào 22/4 hằng năm và bắt nguồn từ Mỹ vào năm 1970? 🎉
    👉 Từ một phong trào nhỏ kêu gọi bảo vệ môi trường, đến nay Earth Day đã trở thành sự kiện toàn cầu, thu hút hàng trăm triệu người ở hơn 190 quốc gia tham gia.
    ✨ Vào ngày này, các hoạt động phổ biến gồm có:
    🌳 Trồng cây gây rừng
    ♻️ Thu gom, tái chế rác thải
    🚮 Dọn dẹp không gian công cộng
    📢 Tổ chức chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu
    🌍 Earth Day không chỉ là một ngày lễ môi trường, mà còn là thông điệp mạnh mẽ về trách nhiệm chung của mỗi chúng ta đối với hành tinh xanh.
    💡 Học IELTS cùng The Good King, bạn không chỉ luyện ngôn ngữ mà còn tiếp cận thêm kiến thức văn hoá – xã hội quốc tế để viết và nói thật tự tin trong mọi chủ đề!
    👉 Bạn có biết hoạt động nào thú vị khác thường được tổ chức vào Ngày Trái Đất không? Comment chia sẻ cùng The Good King nhé!
    Có thể là hình vẽ ngẫu hứng về ‎văn bản cho biết '‎THEGOODKING THE GOOD KING LANGUAGE CENTER -APRIL 22- EARTH DAY الول ደሌፋ "DO γου KNOW?" "DOYOUKNOW?"SERIES SERIES‎'‎
  • XÃ HỘI HOÀN HẢO – LÀM SAO ĐỂ ĐẠT ĐƯỢC? – WRITING TASK 2

    Question: Throughout history, people have dreamed of living in a perfect society but nobody has agreed on what an ideal society would look like. What do you think is the most important element needed to make a society perfect? How can the society be achieved?

    Có thể là tác phẩm nghệ thuật đại chúng về văn bản cho biết 'o Writting Throughout history. people have dreamed of living in a perfect society but nobody has agreed on what an ideal society would look like. What do you think is the most important element needed to make α society perfect? How can the society be achieved? THE GOOD KING LANGUAGE CENTER'

    The concept of a flawless society has been discussed throughout human history; however, its definition remains a topic of debate. Despite differing perspectives, certain fundamental elements contribute to the formation of a well-functioning society. In this essay, I will outline two key features of such a society and the steps required to develop it.

    A perfect society must be built upon two essential pillars, namely economic stability and personal development. The first and foremost is economic stability. In other words, people in an ideal society should be free from financial hardships. This means they have access to stable employment, fair wages, and essential services such as healthcare, education, and affordable housing. The second crucial element is personal development. Citizens should be encouraged and valued for their efforts to improve themselves. Free workshops and training courses can help individuals develop both personal and professional skills. If publicly funded, these programs would enable everyone to participate without financial barriers.

    Building a utopian society requires appropriate planning and execution. First, a comprehensive plan must be developed. This plan should outline core values, policies, and goals related to social aspects such as economic security, education, and sustainability. Additionally, it should be inclusive, incorporating diverse perspectives. Second, execution must be carried out with focus and adaptability. Strong leadership, collaboration, and efficient resource management are essential. While staying committed to the vision, society should remain open to revising plans as challenges arise. Regular assessments and public feedback can help refine strategies, ensuring continuous progress toward a prosperous and harmonious society.

    In conclusion, a perfect society should promote financial security and personal growth. For such a society to exist, a well-structured and inclusive roadmap must be devised before implementation. However, given the ongoing wars and conflicts, the likelihood of achieving a utopian society remains relatively low.

    (Word count: 299)

     

    WORD LIST

    ENGLISH TIẾNG VIỆT
    Differing perspectives Quan điểm khác nhau
    Fundamental elements Yếu tố cơ bản
    Economic stability Sự ổn định kinh tế
    Financial hardships Khó khăn tài chính
    Personal and professional skills Kỹ năng cá nhân và chuyên môn
    Publicly funded Được tài trợ công khai
    Financial barriers Rào cản tài chính
    Planning and execution Lập kế hoạch và thực hiện
    Focus and adaptability Tập trung và khả năng thích ứng
    Efficient resource management Quản lý nguồn lực hiệu quả
    Staying committed Giữ vững cam kết
    Regular assessments Đánh giá thường xuyên
    Harmonious society Xã hội hài hòa
    Inclusive roadmap Lộ trình toàn diện
  • 100 TỪ VỰNG “ĐỈNH” CHỦ ĐỀ SPACE CHO IELTS

    Từ BLACK HOLE đến SPACE TOURISM, tất cả đều có trong danh sách này!


    📚 Chia thành 3 nhóm:
    ASTRONOMY & UNIVERSE
    SPACE EXPLORATION & TECHNOLOGY
    HUMAN & FUTURE IN SPACE


    💡 Học xong, bạn có thể bắn từ “vũ trụ” như NASA bắn tên lửa 🚀

    1. Astronomy & Universe (35 từ)

    astronomy: thiên văn học
    astrophysics: vật lý thiên văn
    cosmology: vũ trụ học
    cosmos: vũ trụ
    galaxy: thiên hà
    Milky Way: Dải Ngân Hà
    nebula: tinh vân
    star: ngôi sao
    constellation: chòm sao
    planet: hành tinh
    moon: mặt trăng
    lunar: thuộc về mặt trăng
    solar: thuộc về mặt trời
    asteroid: tiểu hành tinh
    meteor: sao băng
    meteorite: thiên thạch
    comet: sao chổi
    black hole: hố đen
    wormhole: lỗ sâu
    light-year: năm ánh sáng
    orbit: quỹ đạo
    revolution: sự quay quanh
    rotation: sự tự quay
    eclipse: nhật/ nguyệt thực
    solar system: hệ Mặt Trời
    gravitational pull: lực hút hấp dẫn
    gravity: lực hấp dẫn
    atmosphere: khí quyển
    exoplanet: hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
    habitable zone: vùng có thể sống được
    interstellar: giữa các vì sao
    intergalactic: giữa các thiên hà
    observable universe: vũ trụ quan sát được
    vacuum: khoảng không vũ trụ
    space-time: không-thời gian

    2. Space Exploration & Technology (35 từ)

    astronaut: phi hành gia
    cosmonaut: phi hành gia (Nga)
    taikonaut: phi hành gia (Trung Quốc)
    spacecraft: tàu vũ trụ
    spaceship: phi thuyền
    space shuttle: tàu con thoi
    rocket: tên lửa
    launch: phóng
    booster: tên lửa đẩy
    space station: trạm vũ trụ
    International Space Station (ISS): Trạm Vũ trụ Quốc tế
    module: mô-đun
    satellite: vệ tinh
    probe: tàu thăm dò
    rover: xe thám hiểm
    lunar module: mô-đun đổ bộ Mặt Trăng
    space suit: bộ đồ phi hành gia
    zero gravity: môi trường không trọng lực
    microgravity: vi trọng lực
    spacewalk: đi bộ ngoài không gian
    docking: ghép nối tàu vũ trụ
    re-entry: tái xâm nhập khí quyển
    payload: tải trọng
    trajectory: quỹ đạo bay
    thruster: động cơ đẩy
    booster stage: tầng tên lửa
    heat shield: lá chắn nhiệt
    control room: phòng điều khiển
    mission control: trung tâm điều khiển nhiệm vụ
    test flight: chuyến bay thử nghiệm
    unmanned mission: nhiệm vụ không người lái
    manned mission: nhiệm vụ có người lái
    reusable rocket: tên lửa tái sử dụng
    propulsion system: hệ thống đẩy
    deep-space probe: tàu thăm dò vũ trụ xa

    3. Human & Future in Space (30 từ)

    space exploration: khám phá vũ trụ
    space tourism: du lịch vũ trụ
    colonization of Mars: định cư trên sao Hỏa
    terraforming: cải tạo hành tinh
    extraterrestrial life: sự sống ngoài Trái Đất
    alien: người ngoài hành tinh
    UFO (unidentified flying object): vật thể bay không xác định
    interplanetary travel: du hành liên hành tinh
    interstellar travel: du hành giữa các vì sao
    space colonization: thuộc địa hóa vũ trụ
    asteroid mining: khai thác tiểu hành tinh
    commercial spaceflight: chuyến bay vũ trụ thương mại
    privatization of space: tư nhân hóa không gian
    ethical implications: tác động đạo đức
    international cooperation: hợp tác quốc tế
    funding: cấp vốn
    mission: nhiệm vụ
    crew: phi hành đoàn
    training program: chương trình huấn luyện
    isolation: sự cô lập
    psychological effects: tác động tâm lý
    radiation exposure: tiếp xúc bức xạ
    life support system: hệ thống duy trì sự sống
    habitat: nơi sinh sống
    resource scarcity: sự khan hiếm tài nguyên
    survival strategy: chiến lược sinh tồn
    long-duration mission: nhiệm vụ dài hạn
    space law: luật không gian
    debris management: xử lý rác vũ trụ
    sustainable exploration: khám phá bền vững

  • 5 TIPS “VÀNG” TRONG IELTS READING

    1. Đọc yêu cầu trước – Xác định dạng câu hỏi & tìm đúng thông tin cần thiết.
    2. Skim & Scan thông minh – Lướt để nắm ý chính, quét để tìm chi tiết, không đọc từ đầu đến cuối.
    3. Dùng từ khóa & synonyms – Tìm theo ý nghĩa chứ không chỉ bám từ giống hệt.
    4. Phân biệt bẫy – Đặc biệt chú ý T/F/NG và Matching Headings, đừng chọn theo cảm tính.
    5. Quản lý thời gian – Trung bình 1,5 phút/câu, khó quá bỏ qua làm tiếp, quay lại sau.
    Có thể là hình ảnh về ‎văn bản cho biết '‎اوشای HE GOOD KING LANGUAGE LANGUAGECENTER CENTER TIPS IELTS TS Reading DRIVING-c ORIVING EXCURSION TRAVELE SAKIMG អាករ Read the instructions first Skim ៩ Scan smartly Use keywords م synonyms Watch out Watchoutfor for traps Manage your timewisely time wisely‎'‎
  • GIẢI ĐỀ CAMBRIDGE IELTS 18 READING – THE GOOD KING

    Khám phá cách làm bài chuẩn xác với phân tích chi tiết từng câu hỏi 📘

    👉 Bạn đã thử sức với Cambridge 18 chưa? Cùng The Good King check đáp án và học chiến thuật chinh phục Reading nhé!

     

    1. lettuces 2. 1,000 kg 3. (food) consumption 4. pesticides 5. journeys
    6. producers 7. flavour/flavor 8. TRUE 9. NOT GIVEN 10. FALSE
    11. TRUE 12. FALSE 13. NOT GIVEN 14. B 15. A
    16. C 17. E 18. B 19. B 20. C
    21. C 22. fire 23. nutrients 24. cavities 25. hawthorn
    26. rare 27. C 28. F 29. A 30. E
    31. B 32. sustainability 33. fuel 34. explosions 35. bankrupt
    36. C 37. D 38. B 39. D 40. A

    Giải chi tiết Cambridge 18 Reading Test 1:

  • INTERNATIONAL FRIENDSHIP DAY – NGÀY QUỐC TẾ TÌNH BẠN

    💌 Ngày gì mà đáng yêu thế?
    Ngày Quốc tế Tình bạn là dịp để mọi người trên khắp thế giới tôn vinh tình bạn, sự gắn kết và những mối quan hệ tốt đẹp. Dù khác ngôn ngữ, màu da hay văn hóa, tình bạn vẫn là sợi dây gắn kết vô giá.
    📅 Khi nào?
    Theo Liên Hợp Quốc: 30/7 hằng năm.
    Tại nhiều nước phương Tây (đặc biệt là Mỹ): Chủ Nhật đầu tiên của tháng 8.
    ✨ Người ta thường làm gì?
    Gửi lời chúc, quà tặng nhỏ hoặc hoa cho bạn bè.
    Chia sẻ những kỷ niệm đẹp trên mạng xã hội.
    Tụ tập ăn uống, đi chơi, hoặc tham gia hoạt động cộng đồng.
    💡 Tại sao nó thú vị?
    Vì đó là lời nhắc rằng: “Tình bạn không cần lý do để trân trọng – nhưng cần cơ hội để bày tỏ.”
    Và biết đâu, một tấm thiệp hay một tin nhắn hôm nay có thể khiến bạn của bạn mỉm cười cả ngày.
    📚 The Good King tin rằng tình bạn không chỉ là cảm xúc, mà còn là cơ hội để học hỏi và chia sẻ, kể cả trong việc học tiếng Anh. Hãy thử gửi cho bạn mình một câu chúc bằng tiếng Anh hôm nay nhé!
    Ví dụ: “A friend is one of the nicest things you can have, and one of the best things you can be.” 💖
    Có thể là hình vẽ ngẫu hứng về ‎văn bản cho biết '‎THE GOOD KING LANGUAGE CENTER 猫善 Do you know? INTERNATIONAL FRIENDSHIP DAY متاته ዳት ا しいて よ بي It's t'saGreat It'saGreatDay S It' a Great Day to Celebrate‎'‎
  • KHÔNG CHỈ HỌC, MÀ PHẢI NÓI!

    Nghe – Đọc – Viết là chưa đủ. Nếu bạn muốn sử dụng tiếng Anh thật sự, bạn cần luyện Speaking mỗi ngày.
    Tại The Good King, chúng tôi giúp bạn nói tự nhiên hơn, phát âm chuẩn hơn, và quan trọng nhất là tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.
    🔥 Đừng chờ đợi đến “khi rảnh” – hãy bắt đầu ngay hôm nay với bài luyện Speaking miễn phí này:
    ✨ The Good King – Nơi tiếng Anh trở thành kỹ năng sống
    Có thể là hình vẽ ngẫu hứng về văn bản cho biết 'H GOOD KING LANGUAGE CENTER SPEAKING VIDEO Luyệntậpthôngquavideomău Luyện tập thông qua video mắu CLICK HERE'