Bạn yêu ẩm thực? Bạn muốn có thể “chém gió” về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh như dân bản xứ? 😋
The Good King mang đến cho bạn 100 từ vựng chủ đề Ẩm thực, chia thành 3 nhóm siêu dễ nhớ:
🥦 Nhóm 1 – Các món ăn & nguyên liệu
🍳 Nhóm 2 – Cách nấu & hương vị
🌍 Nhóm 3 – Ẩm thực quốc tế & văn hóa ăn uống
📚 Học từ vựng một cách thú vị – gắn với cuộc sống thật, món ăn thật, và văn hóa toàn cầu!
💡 Phù hợp cho mọi trình độ – đặc biệt dành cho những bạn yêu du lịch, thích nấu ăn và khám phá thế giới!
👉 Lưu ngay về học dần nhé! Đừng quên chia sẻ với bạn bè “đồng môn mê ăn” 😄
#TheGoodKing #SeriesTuVung #FoodVocabulary #EnglishIsFun #AmThucToanCau #HocTuVungThongMinh

🥗 NHÓM 1: Types of Food – Các loại món ăn & nguyên liệu (40 từ)
Rau củ & trái cây – Vegetables & Fruits
-
lettuce: rau xà lách
-
cucumber: dưa chuột
-
spinach: rau bina/cải bó xôi
-
carrot: cà rốt
-
tomato: cà chua
-
apple: táo
-
banana: chuối
-
mango: xoài
-
grape: nho
-
watermelon: dưa hấu
Đạm & protein – Protein
11. chicken: thịt gà
12. beef: thịt bò
13. pork: thịt heo
14. fish: cá
15. shrimp: tôm
16. tofu: đậu phụ
17. egg: trứng
18. sausage: xúc xích
19. bacon: thịt ba chỉ xông khói
20. lamb: thịt cừu
Tinh bột & món chính – Staples & Carbs
21. rice: cơm
22. noodles: mì, bún
23. pasta: mì ống
24. bread: bánh mì
25. cereal: ngũ cốc
26. pizza: bánh pizza
27. sandwich: bánh mì kẹp
28. dumplings: há cảo/bánh bao
29. pancake: bánh kếp
30. sushi: món sushi
Sản phẩm sữa & món phụ – Dairy & Others
31. cheese: phô mai
32. butter: bơ
33. yogurt: sữa chua
34. milk: sữa
35. chocolate: sô cô la
36. ice cream: kem
37. soup: súp
38. salad: món trộn
39. sauce: nước sốt
40. jam: mứt
🍳 NHÓM 2: Cooking & Flavors – Cách nấu và hương vị (30 từ)
Cách nấu – Cooking Methods
41. boil: luộc
42. steam: hấp
43. fry: chiên
44. grill: nướng vỉ/lửa
45. roast: quay/nướng
46. bake: nướng (bánh)
47. simmer: ninh nhỏ lửa
48. stir-fry: xào
49. deep-fry: chiên ngập dầu
50. barbecue: nướng BBQ
51. slice: cắt lát
52. chop: chặt/thái nhỏ
53. mash: nghiền
54. mix: trộn
55. peel: gọt vỏ
Hương vị – Flavors & Textures
56. sweet: ngọt
57. salty: mặn
58. sour: chua
59. bitter: đắng
60. spicy: cay
61. bland: nhạt nhẽo
62. savory: đậm đà
63. tangy: chua thanh
64. creamy: béo mịn
65. crunchy: giòn
66. juicy: mọng nước
67. greasy: nhiều dầu mỡ
68. smoky: có mùi khói
69. rich: đậm đà/nhiều vị béo
70. mild: vị nhẹ
🌍 NHÓM 3: International Cuisine & Food Culture – Ẩm thực & văn hóa ăn uống (30 từ)
Món ăn quốc tế – International Dishes
71. pho: phở (Việt Nam)
72. ramen: mì ramen (Nhật Bản)
73. kimchi: kim chi (Hàn Quốc)
74. paella: cơm hải sản (Tây Ban Nha)
75. pasta: mì Ý
76. burger: bánh mì kẹp thịt
77. tacos: bánh ngô kẹp (Mexico)
78. curry: cà ri
79. croissant: bánh sừng bò
80. dim sum: điểm tâm
81. falafel: viên đậu chiên (Trung Đông)
82. goulash: thịt hầm (Hungary)
83. schnitzel: thịt chiên xù (Đức)
84. poutine: khoai tây chiên sốt phô mai (Canada)
85. satay: thịt xiên nướng (Indonesia)
Văn hóa ăn uống – Food Culture & Habits
86. street food: đồ ăn đường phố
87. fast food: thức ăn nhanh
88. fine dining: ăn uống sang trọng
89. food court: khu ăn uống
90. buffet: tiệc buffet
91. takeout: đồ ăn mang đi
92. home-cooked meal: bữa ăn nấu tại nhà
93. food delivery: giao đồ ăn
94. food festival: lễ hội ẩm thực
95. table manners: phép lịch sự trên bàn ăn
96. tipping: tiền boa
97. chopsticks: đũa
98. menu: thực đơn
99. appetizer: món khai vị
100. dessert: món tráng miệng
Để lại một bình luận