Học tiếng Anh

SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ #12: ẨM THỰC – FOOD & CUISINE

28.07.2025 The Good King Language Center

Bạn yêu ẩm thực? Bạn muốn có thể “chém gió” về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh như dân bản xứ? 😋
The Good King mang đến cho bạn 100 từ vựng chủ đề Ẩm thực, chia thành 3 nhóm siêu dễ nhớ:

🥦 Nhóm 1 – Các món ăn & nguyên liệu
🍳 Nhóm 2 – Cách nấu & hương vị
🌍 Nhóm 3 – Ẩm thực quốc tế & văn hóa ăn uống

📚 Học từ vựng một cách thú vị – gắn với cuộc sống thật, món ăn thật, và văn hóa toàn cầu!
💡 Phù hợp cho mọi trình độ – đặc biệt dành cho những bạn yêu du lịch, thích nấu ăn và khám phá thế giới!

👉 Lưu ngay về học dần nhé! Đừng quên chia sẻ với bạn bè “đồng môn mê ăn” 😄
#TheGoodKing #SeriesTuVung #FoodVocabulary #EnglishIsFun #AmThucToanCau #HocTuVungThongMinh

🥗 NHÓM 1: Types of Food – Các loại món ăn & nguyên liệu (40 từ)

Rau củ & trái cây – Vegetables & Fruits

  1. lettuce: rau xà lách

  2. cucumber: dưa chuột

  3. spinach: rau bina/cải bó xôi

  4. carrot: cà rốt

  5. tomato: cà chua

  6. apple: táo

  7. banana: chuối

  8. mango: xoài

  9. grape: nho

  10. watermelon: dưa hấu

Đạm & protein – Protein
11. chicken: thịt gà
12. beef: thịt bò
13. pork: thịt heo
14. fish: cá
15. shrimp: tôm
16. tofu: đậu phụ
17. egg: trứng
18. sausage: xúc xích
19. bacon: thịt ba chỉ xông khói
20. lamb: thịt cừu

Tinh bột & món chính – Staples & Carbs
21. rice: cơm
22. noodles: mì, bún
23. pasta: mì ống
24. bread: bánh mì
25. cereal: ngũ cốc
26. pizza: bánh pizza
27. sandwich: bánh mì kẹp
28. dumplings: há cảo/bánh bao
29. pancake: bánh kếp
30. sushi: món sushi

Sản phẩm sữa & món phụ – Dairy & Others
31. cheese: phô mai
32. butter: bơ
33. yogurt: sữa chua
34. milk: sữa
35. chocolate: sô cô la
36. ice cream: kem
37. soup: súp
38. salad: món trộn
39. sauce: nước sốt
40. jam: mứt

🍳 NHÓM 2: Cooking & Flavors – Cách nấu và hương vị (30 từ)

Cách nấu – Cooking Methods
41. boil: luộc
42. steam: hấp
43. fry: chiên
44. grill: nướng vỉ/lửa
45. roast: quay/nướng
46. bake: nướng (bánh)
47. simmer: ninh nhỏ lửa
48. stir-fry: xào
49. deep-fry: chiên ngập dầu
50. barbecue: nướng BBQ
51. slice: cắt lát
52. chop: chặt/thái nhỏ
53. mash: nghiền
54. mix: trộn
55. peel: gọt vỏ

Hương vị – Flavors & Textures
56. sweet: ngọt
57. salty: mặn
58. sour: chua
59. bitter: đắng
60. spicy: cay
61. bland: nhạt nhẽo
62. savory: đậm đà
63. tangy: chua thanh
64. creamy: béo mịn
65. crunchy: giòn
66. juicy: mọng nước
67. greasy: nhiều dầu mỡ
68. smoky: có mùi khói
69. rich: đậm đà/nhiều vị béo
70. mild: vị nhẹ

🌍 NHÓM 3: International Cuisine & Food Culture – Ẩm thực & văn hóa ăn uống (30 từ)

Món ăn quốc tế – International Dishes
71. pho: phở (Việt Nam)
72. ramen: mì ramen (Nhật Bản)
73. kimchi: kim chi (Hàn Quốc)
74. paella: cơm hải sản (Tây Ban Nha)
75. pasta: mì Ý
76. burger: bánh mì kẹp thịt
77. tacos: bánh ngô kẹp (Mexico)
78. curry: cà ri
79. croissant: bánh sừng bò
80. dim sum: điểm tâm
81. falafel: viên đậu chiên (Trung Đông)
82. goulash: thịt hầm (Hungary)
83. schnitzel: thịt chiên xù (Đức)
84. poutine: khoai tây chiên sốt phô mai (Canada)
85. satay: thịt xiên nướng (Indonesia)

Văn hóa ăn uống – Food Culture & Habits
86. street food: đồ ăn đường phố
87. fast food: thức ăn nhanh
88. fine dining: ăn uống sang trọng
89. food court: khu ăn uống
90. buffet: tiệc buffet
91. takeout: đồ ăn mang đi
92. home-cooked meal: bữa ăn nấu tại nhà
93. food delivery: giao đồ ăn
94. food festival: lễ hội ẩm thực
95. table manners: phép lịch sự trên bàn ăn
96. tipping: tiền boa
97. chopsticks: đũa
98. menu: thực đơn
99. appetizer: món khai vị
100. dessert: món tráng miệng

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.