Học tiếng Anh

100 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TRANSPORT – HỌC LÀ CÓ BAND CAO!

20.07.2025 The Good King Language Center

Bạn đang học IELTS mà “bí từ” khi nói về giao thông? Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng chất lượng cao, chia thành 3 nhóm siêu logic giúp bạn dễ nhớ, dễ dùng:

✅ Loại hình giao thông & hạ tầng
✅ Vấn đề – Giải pháp giao thông
✅ Xu hướng tương lai & quy hoạch đô thị

🎯 Phù hợp cho cả Speaking, Writing, Listening, Reading!
📌 Lưu lại ngay – để không lo “bí từ” khi thi thật!

👉 Đừng quên follow The Good King để nhận thêm TỪ VỰNG + MẪU CÂU IELTS hằng tuần nhé!

#TheGoodKing #IELTSVocabulary #TransportTopic #IELTSPreparation #TừVựngIELTS #IELTSTips #Band7Plus

🚗 Nhóm 1: Transportation Types & Infrastructure (Loại hình giao thông & Cơ sở hạ tầng)

  1. public transport: phương tiện công cộng

  2. private vehicles: phương tiện cá nhân

  3. means of transportation: phương tiện giao thông

  4. subway / underground: tàu điện ngầm

  5. high-speed rail: tàu cao tốc

  6. railway: đường sắt

  7. tram: xe điện (trong nội đô)

  8. bicycle lanes: làn đường cho xe đạp

  9. motorbike / motorcycle: xe máy

  10. electric scooter: xe scooter điện

  11. carpooling: đi chung xe

  12. pedestrian zone: khu vực dành cho người đi bộ

  13. flyover / overpass: cầu vượt

  14. underpass: đường hầm

  15. roundabout: vòng xuyến

  16. traffic lights: đèn giao thông

  17. junction: giao lộ

  18. toll road: đường thu phí

  19. congestion charge zone: khu vực thu phí ùn tắc

  20. traffic signal: tín hiệu giao thông

  21. road network: mạng lưới đường sá

  22. infrastructure: cơ sở hạ tầng

  23. logistics: hậu cần

  24. transport hub: trung tâm giao thông

  25. autonomous vehicle: xe tự lái

  26. electric vehicle (EV): xe điện

  27. hybrid car: xe lai (xăng và điện)

  28. shipping container: container vận chuyển

  29. cargo train: tàu chở hàng

  30. freight transport: vận chuyển hàng hóa

  31. hovercraft: tàu đệm khí

  32. light rail: đường sắt nhẹ

  33. ferry: phà

  34. airline: hãng hàng không

🚦 Nhóm 2: Problems & Solutions in Transport (Vấn đề & Giải pháp)

  1. traffic congestion: tắc nghẽn giao thông

  2. rush hour: giờ cao điểm

  3. traffic jam: kẹt xe

  4. road rage: nóng giận khi lái xe

  5. reckless driving: lái xe ẩu

  6. speeding: lái quá tốc độ

  7. driving under the influence: lái xe khi say rượu

  8. car accident: tai nạn ô tô

  9. road fatalities: tử vong do tai nạn giao thông

  10. poor road condition: điều kiện đường kém

  11. pothole: ổ gà

  12. road maintenance: bảo trì đường sá

  13. emission: khí thải

  14. carbon footprint: lượng khí thải carbon

  15. air pollution: ô nhiễm không khí

  16. noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn

  17. overdependence on cars: quá phụ thuộc vào ô tô

  18. parking space shortage: thiếu chỗ đậu xe

  19. inadequate public transport: giao thông công cộng chưa đủ tốt

  20. improve infrastructure: cải thiện cơ sở hạ tầng

  21. invest in public transport: đầu tư vào giao thông công cộng

  22. promote cycling and walking: khuyến khích đạp xe và đi bộ

  23. congestion pricing: thu phí vào giờ cao điểm

  24. eco-friendly vehicles: phương tiện thân thiện với môi trường

  25. enforce traffic laws: thực thi luật giao thông

  26. car-free zones: khu vực cấm xe ô tô

  27. smart traffic management: quản lý giao thông thông minh

  28. expand road capacity: mở rộng sức chứa của đường

  29. implement speed limits: áp dụng giới hạn tốc độ

  30. accident-prone area: khu vực dễ xảy ra tai nạn

  31. traffic enforcement camera: camera giám sát giao thông

  32. public transport subsidy: trợ giá cho giao thông công cộng

🌱 Nhóm 3: Urban Planning, Environment & Future Trends (Quy hoạch đô thị & Xu hướng tương lai)

  1. urban sprawl: đô thị lan rộng không kiểm soát

  2. sustainable transport: giao thông bền vững

  3. green transportation: phương tiện giao thông xanh

  4. transport-oriented development: phát triển định hướng giao thông

  5. smart city: thành phố thông minh

  6. ride-sharing apps: ứng dụng chia sẻ chuyến đi

  7. traffic forecasting: dự báo giao thông

  8. integrated transport system: hệ thống giao thông tích hợp

  9. vehicle emissions standard: tiêu chuẩn khí thải xe cộ

  10. environmental impact: tác động đến môi trường

  11. reduce reliance on cars: giảm sự phụ thuộc vào xe ô tô

  12. bike-sharing scheme: chương trình chia sẻ xe đạp

  13. driverless car: xe không người lái

  14. urban mobility: di chuyển trong đô thị

  15. transport policy: chính sách giao thông

  16. fossil fuel consumption: tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch

  17. renewable energy: năng lượng tái tạo

  18. carbon-neutral transport: phương tiện không phát thải carbon

  19. car ownership: việc sở hữu ô tô

  20. walkable city: thành phố dễ đi bộ

  21. intercity transport: giao thông liên thành phố

  22. last-mile connectivity: kết nối chặng cuối

  23. e-mobility: di chuyển bằng phương tiện điện

  24. demand-responsive transit: giao thông linh hoạt theo nhu cầu

  25. fuel-efficient vehicles: xe tiết kiệm nhiên liệu

  26. zoning regulations: quy định phân vùng đô thị

  27. intelligent transport system: hệ thống giao thông thông minh

  28. telecommuting: làm việc từ xa

  29. mobility as a service (MaaS): di chuyển dưới dạng dịch vụ

  30. shared mobility: phương tiện di chuyển chia sẻ

  31. eco-conscious commuting: di chuyển có ý thức bảo vệ môi trường

  32. compact city planning: quy hoạch đô thị nén

  33. climate-resilient transport: giao thông thích ứng với biến đổi khí hậu

  34. transport emission reduction: giảm phát thải giao thông

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.