Bạn đang học IELTS mà “bí từ” khi nói về giao thông? Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng chất lượng cao, chia thành 3 nhóm siêu logic giúp bạn dễ nhớ, dễ dùng:
✅ Loại hình giao thông & hạ tầng
✅ Vấn đề – Giải pháp giao thông
✅ Xu hướng tương lai & quy hoạch đô thị
🎯 Phù hợp cho cả Speaking, Writing, Listening, Reading!
📌 Lưu lại ngay – để không lo “bí từ” khi thi thật!
👉 Đừng quên follow The Good King để nhận thêm TỪ VỰNG + MẪU CÂU IELTS hằng tuần nhé!
#TheGoodKing #IELTSVocabulary #TransportTopic #IELTSPreparation #TừVựngIELTS #IELTSTips #Band7Plus

🚗 Nhóm 1: Transportation Types & Infrastructure (Loại hình giao thông & Cơ sở hạ tầng)
-
public transport: phương tiện công cộng
-
private vehicles: phương tiện cá nhân
-
means of transportation: phương tiện giao thông
-
subway / underground: tàu điện ngầm
-
high-speed rail: tàu cao tốc
-
railway: đường sắt
-
tram: xe điện (trong nội đô)
-
bicycle lanes: làn đường cho xe đạp
-
motorbike / motorcycle: xe máy
-
electric scooter: xe scooter điện
-
carpooling: đi chung xe
-
pedestrian zone: khu vực dành cho người đi bộ
-
flyover / overpass: cầu vượt
-
underpass: đường hầm
-
roundabout: vòng xuyến
-
traffic lights: đèn giao thông
-
junction: giao lộ
-
toll road: đường thu phí
-
congestion charge zone: khu vực thu phí ùn tắc
-
traffic signal: tín hiệu giao thông
-
road network: mạng lưới đường sá
-
infrastructure: cơ sở hạ tầng
-
logistics: hậu cần
-
transport hub: trung tâm giao thông
-
autonomous vehicle: xe tự lái
-
electric vehicle (EV): xe điện
-
hybrid car: xe lai (xăng và điện)
-
shipping container: container vận chuyển
-
cargo train: tàu chở hàng
-
freight transport: vận chuyển hàng hóa
-
hovercraft: tàu đệm khí
-
light rail: đường sắt nhẹ
-
ferry: phà
-
airline: hãng hàng không
🚦 Nhóm 2: Problems & Solutions in Transport (Vấn đề & Giải pháp)
-
traffic congestion: tắc nghẽn giao thông
-
rush hour: giờ cao điểm
-
traffic jam: kẹt xe
-
road rage: nóng giận khi lái xe
-
reckless driving: lái xe ẩu
-
speeding: lái quá tốc độ
-
driving under the influence: lái xe khi say rượu
-
car accident: tai nạn ô tô
-
road fatalities: tử vong do tai nạn giao thông
-
poor road condition: điều kiện đường kém
-
pothole: ổ gà
-
road maintenance: bảo trì đường sá
-
emission: khí thải
-
carbon footprint: lượng khí thải carbon
-
air pollution: ô nhiễm không khí
-
noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
-
overdependence on cars: quá phụ thuộc vào ô tô
-
parking space shortage: thiếu chỗ đậu xe
-
inadequate public transport: giao thông công cộng chưa đủ tốt
-
improve infrastructure: cải thiện cơ sở hạ tầng
-
invest in public transport: đầu tư vào giao thông công cộng
-
promote cycling and walking: khuyến khích đạp xe và đi bộ
-
congestion pricing: thu phí vào giờ cao điểm
-
eco-friendly vehicles: phương tiện thân thiện với môi trường
-
enforce traffic laws: thực thi luật giao thông
-
car-free zones: khu vực cấm xe ô tô
-
smart traffic management: quản lý giao thông thông minh
-
expand road capacity: mở rộng sức chứa của đường
-
implement speed limits: áp dụng giới hạn tốc độ
-
accident-prone area: khu vực dễ xảy ra tai nạn
-
traffic enforcement camera: camera giám sát giao thông
-
public transport subsidy: trợ giá cho giao thông công cộng
🌱 Nhóm 3: Urban Planning, Environment & Future Trends (Quy hoạch đô thị & Xu hướng tương lai)
-
urban sprawl: đô thị lan rộng không kiểm soát
-
sustainable transport: giao thông bền vững
-
green transportation: phương tiện giao thông xanh
-
transport-oriented development: phát triển định hướng giao thông
-
smart city: thành phố thông minh
-
ride-sharing apps: ứng dụng chia sẻ chuyến đi
-
traffic forecasting: dự báo giao thông
-
integrated transport system: hệ thống giao thông tích hợp
-
vehicle emissions standard: tiêu chuẩn khí thải xe cộ
-
environmental impact: tác động đến môi trường
-
reduce reliance on cars: giảm sự phụ thuộc vào xe ô tô
-
bike-sharing scheme: chương trình chia sẻ xe đạp
-
driverless car: xe không người lái
-
urban mobility: di chuyển trong đô thị
-
transport policy: chính sách giao thông
-
fossil fuel consumption: tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
-
renewable energy: năng lượng tái tạo
-
carbon-neutral transport: phương tiện không phát thải carbon
-
car ownership: việc sở hữu ô tô
-
walkable city: thành phố dễ đi bộ
-
intercity transport: giao thông liên thành phố
-
last-mile connectivity: kết nối chặng cuối
-
e-mobility: di chuyển bằng phương tiện điện
-
demand-responsive transit: giao thông linh hoạt theo nhu cầu
-
fuel-efficient vehicles: xe tiết kiệm nhiên liệu
-
zoning regulations: quy định phân vùng đô thị
-
intelligent transport system: hệ thống giao thông thông minh
-
telecommuting: làm việc từ xa
-
mobility as a service (MaaS): di chuyển dưới dạng dịch vụ
-
shared mobility: phương tiện di chuyển chia sẻ
-
eco-conscious commuting: di chuyển có ý thức bảo vệ môi trường
-
compact city planning: quy hoạch đô thị nén
-
climate-resilient transport: giao thông thích ứng với biến đổi khí hậu
-
transport emission reduction: giảm phát thải giao thông
Để lại một bình luận