Học tiếng Anh

SERIES TỪ VỰNG #11: FAMILY

23.07.2025 The Good King Language Center

🔹 Nhóm 1: Family Structure & Roles (Cấu trúc gia đình & Vai trò)

  1. nuclear family: gia đình hạt nhân

  2. extended family: gia đình nhiều thế hệ

  3. single-parent family: gia đình đơn thân

  4. breadwinner: trụ cột kinh tế

  5. homemaker: người nội trợ

  6. guardian: người giám hộ

  7. only child: con một

  8. sibling: anh chị em ruột

  9. twin: sinh đôi

  10. adopted child: con nuôi

  11. biological parent: cha mẹ ruột

  12. stepmother: mẹ kế

  13. stepbrother: anh/em kế

  14. in-laws: gia đình bên chồng/vợ

  15. spouse: vợ/chồng

  16. descendant: hậu duệ

  17. ancestor: tổ tiên

  18. heir: người thừa kế

  19. kin: người thân/họ hàng

  20. kinship: quan hệ họ hàng

  21. maternal: thuộc bên ngoại

  22. paternal: thuộc bên nội

  23. household: hộ gia đình

  24. family reunion: cuộc đoàn tụ gia đình

  25. family gathering: buổi họp mặt gia đình

  26. intergenerational: giữa các thế hệ

  27. patriarch: người đàn ông đứng đầu gia đình

  28. matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia đình

  29. custody: quyền nuôi con

  30. cohabitation: sống thử

  31. foster family: gia đình nuôi dưỡng

  32. childcare: việc chăm sóc trẻ em

  33. divorce: ly hôn

  34. separation: sự chia tay

  35. widow/widower: góa phụ / góa vợ

🔹 Nhóm 2: Emotions & Relationships (Cảm xúc & Mối quan hệ)

  1. bond: sự gắn bó

  2. affection: sự yêu thương

  3. conflict: xung đột

  4. trust: sự tin tưởng

  5. respect: sự tôn trọng

  6. loyalty: lòng trung thành

  7. neglect: sự bỏ bê

  8. abuse: sự ngược đãi

  9. misunderstanding: sự hiểu lầm

  10. upbringing: sự nuôi dạy

  11. discipline: kỷ luật

  12. obedience: sự vâng lời

  13. rebellion: sự nổi loạn

  14. generation gap: khoảng cách thế hệ

  15. nurture: nuôi dưỡng

  16. resentment: sự oán giận

  17. reconciliation: sự hòa giải

  18. attachment: sự gắn bó

  19. empathy: sự đồng cảm

  20. sympathy: sự cảm thông

  21. envy: sự ghen tị

  22. tolerance: sự bao dung

  23. domestic violence: bạo lực gia đình

  24. mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau

  25. overprotective: bảo bọc quá mức

  26. estranged: bị ghẻ lạnh, xa cách

  27. family-oriented: hướng về gia đình

  28. close-knit: gắn bó khăng khít

  29. dysfunctional: (gia đình) rối loạn chức năng

  30. nurturing: giàu tính chăm sóc

  31. overindulgent: nuông chiều quá mức

  32. rebellious: nổi loạn

  33. authoritarian: độc đoán

  34. permissive: dễ dãi (trong nuôi dạy)

  35. harmonious: hòa thuận

🔹 Nhóm 3: Common Collocations & Phrases (Cụm từ và cách diễn đạt)

  1. raise a child: nuôi dạy một đứa trẻ

  2. bring up children: nuôi nấng con cái

  3. set a good example: làm gương tốt

  4. resolve a conflict: giải quyết xung đột

  5. build trust: xây dựng lòng tin

  6. maintain a relationship: duy trì mối quan hệ

  7. drift apart: dần xa cách

  8. fall out with someone: cãi vã, nghỉ chơi

  9. patch things up: hàn gắn mối quan hệ

  10. have a strong bond: có sự gắn kết mạnh mẽ

  11. spend quality time: dành thời gian chất lượng

  12. take after someone: giống ai đó trong gia đình

  13. run in the family: di truyền trong gia đình

  14. get along well: hòa hợp

  15. share responsibilities: chia sẻ trách nhiệm

  16. respect privacy: tôn trọng sự riêng tư

  17. feel neglected: cảm thấy bị bỏ bê

  18. raise awareness: nâng cao nhận thức (về gia đình)

  19. family values: các giá trị gia đình

  20. parental pressure: áp lực từ cha mẹ

  21. sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em

  22. overbearing parent: cha mẹ độc đoán

  23. helicopter parenting: cha mẹ kiểm soát quá mức

  24. generation conflict: mâu thuẫn thế hệ

  25. emotional support: sự hỗ trợ tinh thần

  26. love unconditionally: yêu vô điều kiện

  27. trust issues: vấn đề về lòng tin

  28. be estranged from: bị xa cách với

  29. be close to: thân thiết với

  30. show affection: thể hiện tình cảm

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.