Học tiếng Anh

Cách nói giờ bằng tiếng Anh tự nhiên: Hỏi giờ, đọc giờ và hội thoại thực tế

11.09.2026 The Good King Language Center

Mấy giờ rồi? Em thức dậy lúc mấy giờ? Mấy giờ em đi học? Buổi học bắt đầu lúc nào? Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?

Thời gian xuất hiện trong rất nhiều cuộc trò chuyện hằng ngày. Vì vậy, cách nói giờ bằng tiếng Anh là một kỹ năng rất cơ bản nhưng cũng rất quan trọng đối với người mới bắt đầu.

Tuy nhiên, học nói giờ không nên chỉ dừng ở việc nhớ rằng 7:30 là half past seven hay 7:45 là quarter to eight. Điều hữu ích hơn là em có thể nghe một giờ, hiểu nó, nói lại và sử dụng nó trong một câu thật như I go to school at 7:15 hoặc What time does the class start?

Trong bài học này, The Good King sẽ giúp em đi từng bước từ cách đọc giờ đơn giản đến cách hỏi, trả lời và sử dụng thời gian trong những tình huống giao tiếp thực tế.

Em sẽ học được gì trong bài này?

  • Cách hỏi “Mấy giờ rồi?” bằng tiếng Anh.
  • Cách nói giờ tròn.
  • Cách đọc giờ bằng số theo cách đơn giản.
  • Cách sử dụng past, to, half past và quarter past.
  • Cách phân biệt a.m. và p.m.
  • Cách hỏi một hoạt động diễn ra lúc mấy giờ.
  • Cách sử dụng giờ trong những cuộc hội thoại hằng ngày.

1. Hỏi “Mấy giờ rồi?” bằng tiếng Anh như thế nào?

Câu hỏi phổ biến nhất là:

What time is it?

Ví dụ:

A: What time is it?

B: It’s seven o’clock.

Em cũng có thể nghe:

Do you know what time it is?

Đây là một cách hỏi tự nhiên hơn trong một số tình huống giao tiếp.

Ví dụ:

Excuse me. Do you know what time it is?

Sure. It’s about three thirty.

2. Cách nói giờ tròn với o’clock

Khi đồng hồ chỉ đúng một giờ và không có phút, em có thể dùng:

It’s + số giờ + o’clock.

Ví dụ:

  • It’s six o’clock. → 6:00
  • It’s seven o’clock. → 7:00
  • It’s ten o’clock. → 10:00

O’clock chỉ được dùng khi giờ là giờ tròn.

Ví dụ:

It’s seven o’clock.

It’s seven thirty o’clock.

Khi có phút, em không dùng o’clock.

3. Cách đơn giản nhất: đọc giờ giống như đọc hai con số

Đối với người mới bắt đầu, cách dễ nhất để nói giờ là đọc phần giờ trước, sau đó đọc phần phút.

Giờ Cách đọc đơn giản
6:10 six ten
7:15 seven fifteen
8:20 eight twenty
9:30 nine thirty
10:45 ten forty-five

Cách này rất phổ biến trong giao tiếp và đặc biệt dễ sử dụng khi em mới học.

Ví dụ:

What time do you go to school?

I go to school at seven fifteen.

Em không nhất thiết phải dùng past hay to trong mọi câu mới có thể nói giờ đúng.

4. Khi phút nhỏ hơn 10: dùng “oh”

Khi phần phút từ 01 đến 09, em có thể đọc số 0 là oh.

Ví dụ:

  • 7:05 → seven oh five
  • 8:03 → eight oh three
  • 9:08 → nine oh eight

Ví dụ trong câu:

The bus leaves at seven oh five.

5. Half past: cách nói “giờ rưỡi”

Khi đồng hồ có 30 phút, một cách rất quen thuộc là:

half past + giờ

Ví dụ:

  • 6:30 → half past six
  • 7:30 → half past seven
  • 9:30 → half past nine

Ví dụ:

What time do you wake up?

I wake up at half past six.

Em cũng có thể nói:

I wake up at six thirty.

Cả hai đều có thể được sử dụng.

6. Quarter past: cách nói “hơn 15 phút”

A quarter của một giờ là 15 phút.

Vì vậy:

quarter past + giờ

có nghĩa là hơn giờ đó 15 phút.

Ví dụ:

  • 7:15 → quarter past seven
  • 8:15 → quarter past eight
  • 10:15 → quarter past ten

Ví dụ:

The lesson starts at quarter past eight.

Em cũng có thể nói:

The lesson starts at eight fifteen.

7. Quarter to: cách nói “kém 15 phút”

Khi còn 15 phút nữa tới giờ tiếp theo, chúng ta có thể dùng:

quarter to + giờ tiếp theo

Ví dụ:

  • 6:45 → quarter to seven
  • 7:45 → quarter to eight
  • 9:45 → quarter to ten

Điểm quan trọng là sau to, em nói giờ tiếp theo.

Ví dụ:

7:45 không phải là:

quarter to seven

Mà là:

quarter to eight

Vì còn 15 phút nữa sẽ tới 8 giờ.

8. Past: nói số phút đã qua một giờ

Với những phút sau giờ, em có thể sử dụng:

số phút + past + giờ

Ví dụ:

  • 7:05 → five past seven
  • 7:10 → ten past seven
  • 7:20 → twenty past seven
  • 7:25 → twenty-five past seven

Ví dụ trong hội thoại:

A: What time is it?

B: It’s ten past seven.

9. To: nói số phút còn lại trước giờ tiếp theo

Khi đồng hồ đã qua 30 phút, em có thể nói số phút còn lại trước giờ tiếp theo.

Cấu trúc:

số phút + to + giờ tiếp theo

Ví dụ:

  • 7:40 → twenty to eight
  • 7:45 → quarter to eight
  • 7:50 → ten to eight
  • 7:55 → five to eight

Ví dụ:

It’s ten to nine.

nghĩa là:

8:50.

10. Có cần phải dùng past và to trong mọi trường hợp không?

Không.

Đây là một điều học sinh mới bắt đầu rất dễ hiểu nhầm.

Ví dụ 7:40 có thể được nói là:

seven forty

hoặc:

twenty to eight

7:15 có thể là:

seven fifteen

hoặc:

quarter past seven

Với người mới bắt đầu, cách đọc theo số thường dễ sử dụng hơn. Sau đó, em có thể học thêm hệ thống past/to để nghe và sử dụng linh hoạt hơn.

11. Bảng tổng hợp một số cách nói giờ thường gặp

Giờ Cách đọc bằng số Cách đọc với past/to
7:00 seven o’clock seven o’clock
7:05 seven oh five five past seven
7:10 seven ten ten past seven
7:15 seven fifteen quarter past seven
7:20 seven twenty twenty past seven
7:30 seven thirty half past seven
7:40 seven forty twenty to eight
7:45 seven forty-five quarter to eight
7:50 seven fifty ten to eight
7:55 seven fifty-five five to eight

12. A.M. và P.M. là gì?

Trong hệ thống 12 giờ, cùng một con số có thể xuất hiện hai lần trong ngày.

Ví dụ:

7:00 a.m. thường là 7 giờ sáng.

7:00 p.m. là 7 giờ tối.

Cách viết Ý nghĩa đơn giản Ví dụ
a.m. từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa I wake up at 6:30 a.m.
p.m. từ 12 giờ trưa đến trước nửa đêm I have dinner at 7:00 p.m.

Trong nhiều cuộc trò chuyện, nếu ngữ cảnh đã rõ, người nói không nhất thiết phải nói a.m. hoặc p.m..

Ví dụ:

I go to school at seven.

Người nghe thường có thể hiểu đây là buổi sáng dựa vào ngữ cảnh.

13. Noon và midnight

Hai từ hữu ích khác là:

noon → 12 giờ trưa

midnight → 12 giờ đêm

Ví dụ:

  • We have lunch at noon.
  • It was almost midnight.

Đối với người mới bắt đầu, chỉ cần nhớ ý nghĩa cơ bản của hai từ này là đủ.

14. Dùng at khi nói một hoạt động diễn ra lúc mấy giờ

Khi nói một hoạt động xảy ra vào một giờ cụ thể, em thường sử dụng:

at + giờ

Ví dụ:

  • I wake up at 6:30.
  • I go to school at 7:15.
  • The lesson starts at 8:00.
  • I have dinner at 7:00 p.m.
  • I go to bed at 10:00.

Đây cũng là kiến thức em đã gặp trong bài thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh.

15. Hỏi một người làm việc gì đó lúc mấy giờ

Một trong những cấu trúc hữu ích nhất là:

What time do you + hoạt động?

Ví dụ:

  • What time do you wake up?
  • What time do you go to school?
  • What time do you have lunch?
  • What time do you go home?
  • What time do you go to bed?

Trả lời:

I wake up at half past six.

Hoặc:

I wake up at six thirty.

16. Hỏi một sự kiện bắt đầu lúc mấy giờ

Khi nói về lớp học, bộ phim, trận đấu hoặc một sự kiện, em có thể hỏi:

What time does + sự kiện + start?

Ví dụ:

  • What time does the class start?
  • What time does the movie start?
  • What time does the football match start?

Trả lời:

The class starts at eight.

The movie starts at seven thirty.

Đây là lúc việc biết nói giờ bắt đầu trở thành một kỹ năng giao tiếp thật sự.

17. Hỏi “Mấy giờ chúng ta gặp nhau?”

Khi hẹn một người, em có thể nói:

What time should we meet?

Ví dụ:

A: What time should we meet?

B: How about seven?

A: Seven is good for me.

Hoặc:

Can we meet at seven thirty?

Sure. See you then.

Đây là một ví dụ cho thấy nói giờ không chỉ là nhìn đồng hồ. Nó giúp em lên kế hoạch và thống nhất thời gian với người khác.

18. Một số cách nói gần đúng về thời gian

Trong giao tiếp, không phải lúc nào người nói cũng cần chính xác từng phút.

Em có thể gặp:

about → khoảng

around → khoảng

almost → gần tới

Ví dụ:

  • I usually get home at about five.
  • Let’s meet around seven.
  • It’s almost nine o’clock.

Những từ này giúp cách nói về thời gian tự nhiên hơn trong đời sống hằng ngày.

19. Kết nối cách nói giờ với daily routine

Cách nói giờ đặc biệt hữu ích khi em kể về lịch sinh hoạt của mình.

Ví dụ:

I wake up at six thirty. I have breakfast at seven and go to school at seven fifteen. I usually get home at about five. I have dinner at seven and go to bed at ten.

Chỉ với vài mốc thời gian, câu chuyện về một ngày của em đã trở nên rõ ràng hơn rất nhiều.

Nếu chưa học chủ đề này, em có thể xem lại bài cách nói về thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh.

20. Kết nối thời gian với trường học

Thời gian cũng xuất hiện rất thường xuyên khi nói về trường.

Ví dụ:

  • School starts at 7:30.
  • My English lesson starts at 9:00.
  • We have lunch at 11:30.
  • I go home at 4:30.

Như vậy, bài trường học bằng tiếng Anh và bài nói giờ không phải hai chủ đề tách rời. Chúng có thể được sử dụng cùng nhau trong cùng một cuộc trò chuyện.

21. Đừng biến cách nói giờ thành một bài toán

Khi mới học pastto, nhiều học sinh có thể mất khá nhiều thời gian để tính:

“7:50 thì còn 10 phút nữa đến 8 giờ, vậy phải nói ten to eight…”

Hiểu hệ thống đó rất hữu ích. Nhưng mục tiêu cuối cùng không phải là biến mỗi lần xem đồng hồ thành một bài toán trong đầu.

Nếu em chưa quen, hãy nói:

seven fifty

thay vì đứng im vì chưa nhớ được:

ten to eight.

Trong giao tiếp, một cách nói đơn giản nhưng em sử dụng được thường có giá trị hơn một cấu trúc khó mà em không dám nói.

22. Những lỗi học sinh mới bắt đầu thường gặp

Lỗi 1: Dùng o’clock khi có phút

It’s seven thirty o’clock.

It’s seven thirty.

Lỗi 2: Dùng sai giờ sau “to”

7:45:

It’s quarter to seven.

It’s quarter to eight.

Lỗi 3: Quên at trước giờ của một hoạt động

I go to school seven fifteen.

I go to school at seven fifteen.

Lỗi 4: Nhầm past và to

7:20:

twenty to seven

twenty past seven

Lỗi 5: Thêm “s” sau does

What time does the class starts?

What time does the class start?

Sau does, động từ chính trở về dạng cơ bản.

23. Hội thoại mẫu: Hỏi giờ và lịch trong một ngày

Anna: What time do you wake up?

Ben: At about six thirty.

Anna: That’s early! What time does school start?

Ben: At seven thirty.

Anna: What time do you finish school?

Ben: At four thirty. What about you?

Anna: I finish at four.

Ben: Do you want to play badminton after school?

Anna: Sure. What time should we meet?

Ben: How about five?

Anna: Perfect. See you at five!

Cuộc hội thoại này cho thấy chỉ một chủ đề “giờ giấc” có thể kết nối thói quen, trường học, sở thích và một cuộc hẹn trong cùng một cuộc trò chuyện.

24. Speak Like a King Challenge: Ask – Time – Detail – Continue

Trong bài này, The Good King gợi ý thử thách gồm bốn bước:

  • Ask: Hỏi một câu liên quan tới thời gian.
  • Time: Trả lời bằng một mốc giờ.
  • Detail: Thêm một thông tin.
  • Continue: Hỏi hoặc phản hồi để cuộc trò chuyện tiếp tục.

Ví dụ:

A: What time do you go to school?

B: At seven fifteen. My school starts at seven thirty. What time do you go to school?

Hoặc:

A: What time should we meet?

B: How about six thirty? I finish my homework at six.

Mục tiêu không phải là đọc đồng hồ thật nhanh. Mục tiêu là sử dụng thời gian để tạo ra một cuộc trò chuyện.

25. Bài tập thực hành

Bài 1: Viết giờ bằng tiếng Anh

1. 6:00

2. 7:15

3. 8:30

4. 9:45

5. 10:50

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. 7:30 là:

A. half past seven
B. half to seven
C. quarter past seven

2. 8:45 là:

A. quarter past eight
B. quarter to nine
C. quarter to eight

3. I go to school ___ seven fifteen.

A. in
B. at
C. on

4. What time ___ the class start?

A. do
B. does
C. is

5. 6:50 có thể nói là:

A. ten past six
B. ten to seven
C. ten to six

Bài 3: Sửa lỗi sai

1. It’s seven thirty o’clock.

2. I wake up in six thirty.

3. 7:45 is quarter to seven.

4. What time does your school starts?

5. 8:20 is twenty to eight.

Bài 4: Trả lời bằng thông tin thật của em

1. What time do you wake up?

2. What time do you go to school?

3. What time do you have lunch?

4. What time do you go home?

5. What time do you go to bed?

Bài 5: Speaking Challenge

Hãy nói ít nhất năm mốc thời gian trong một ngày của em.

Ví dụ các ý em có thể sử dụng:

  • Giờ thức dậy.
  • Giờ ăn sáng.
  • Giờ đi học.
  • Giờ tan học.
  • Giờ ăn tối.
  • Giờ đi ngủ.

Sau đó, hãy hỏi người nghe ít nhất hai câu có cấu trúc What time…?

26. Đáp án bài tập

Đáp án bài 1

1. six o’clock

2. seven fifteen / quarter past seven

3. eight thirty / half past eight

4. nine forty-five / quarter to ten

5. ten fifty / ten to eleven

Đáp án bài 2

1. A. half past seven

2. B. quarter to nine

3. B. at

4. B. does

5. B. ten to seven

Đáp án bài 3

1. It’s seven thirty.

2. I wake up at six thirty.

3. 7:45 is quarter to eight.

4. What time does your school start?

5. 8:20 is twenty past eight.

Đáp án bài 4 và 5

Đây là những bài tập mở. Hãy sử dụng chính lịch sinh hoạt của em thay vì cố gắng đưa ra một câu trả lời giống bài mẫu.

27. Học cách nói giờ bằng tiếng Anh để sử dụng thời gian trong cuộc sống thật

Biết nói seven thirty hay half past seven là một kỹ năng cần thiết. Nhưng đó mới chỉ là điểm bắt đầu.

Giờ giấc trở nên thực sự hữu ích khi em có thể nói:

I wake up at six thirty.

My English class starts at eight.

Let’s meet at five.

hoặc hỏi:

What time do you go to school?

What time does the movie start?

What time should we meet?

Lúc đó, em không còn chỉ đang “học cách xem giờ bằng tiếng Anh”. Em đang sử dụng thời gian để kể về ngày của mình, lên kế hoạch và kết nối với người khác.

Đó cũng là cách những chủ đề đã học bắt đầu kết nối với nhau: trường học, thói quen hằng ngày, sở thích và những cuộc trò chuyện thực tế.

Học một cấu trúc để biết nó là một bước. Biết dùng nó khi cuộc trò chuyện cần đến mới là bước tiếp theo.

Speak Like a King.

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.