Học tiếng Anh

Cách nói về trường học bằng tiếng Anh tự nhiên: Từ vựng, mẫu câu và hội thoại

08.09.2026 The Good King Language Center

Trường học là một phần rất lớn trong cuộc sống của học sinh. Mỗi ngày, em đến trường, gặp thầy cô và bạn bè, học những môn khác nhau, tham gia các hoạt động và có rất nhiều câu chuyện để kể. Vì vậy, sau khi đã biết cách chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về sở thích và gia đình, trường học bằng tiếng Anh là một chủ đề rất tự nhiên để em tiếp tục luyện giao tiếp.

Khi học chủ đề này, em không cần bắt đầu bằng một bài văn dài miêu tả ngôi trường của mình. Điều hữu ích hơn là biết trả lời những câu hỏi đơn giản như: Em học trường nào? Em học lớp mấy? Môn học yêu thích của em là gì? Em thích môn đó vì sao? Em thường làm gì ở trường?

Trong bài học này, The Good King sẽ giúp em học từng mảnh ngôn ngữ nhỏ và kết nối chúng thành những cuộc trò chuyện thực tế về cuộc sống ở trường.

Em sẽ học được gì trong bài này?

  • Từ vựng cơ bản về trường học và những địa điểm trong trường.
  • Tên những môn học phổ biến bằng tiếng Anh.
  • Cách nói tên trường và lớp của em.
  • Cách nói về môn học yêu thích và giải thích lý do.
  • Cách nói về giáo viên, bạn bè và hoạt động ở trường.
  • Cách hỏi người khác về trường học của họ.
  • Cách tạo một cuộc hội thoại đơn giản về trường học.

1. Một số từ vựng trường học bằng tiếng Anh cơ bản

Trước tiên, hãy làm quen với những từ em có thể gặp thường xuyên khi nói về trường học.

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
school trường học I go to school every day.
class lớp học My class is small.
classroom phòng học This is our classroom.
teacher giáo viên My teacher is very kind.
student học sinh I am a student.
classmate bạn cùng lớp Lan is my classmate.
lesson bài học / tiết học We have an English lesson today.
subject môn học English is my favourite subject.
homework bài tập về nhà I do my homework in the evening.
break giờ nghỉ I talk to my friends during the break.

Em không cần cố ghi nhớ hàng chục từ cùng lúc. Hãy bắt đầu bằng những từ thực sự liên quan đến cuộc sống ở trường của mình và sử dụng chúng trong câu.

2. Những địa điểm thường gặp trong trường học

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
classroom phòng học We study in the classroom.
library thư viện I like reading in the library.
playground sân chơi We play football in the playground.
computer room phòng máy tính We learn computers in the computer room.
music room phòng âm nhạc We sing in the music room.
school yard sân trường My friends are in the school yard.

Khi học những từ này, hãy kết hợp địa điểm với một hoạt động. Điều đó giúp từ vựng dễ nhớ và hữu ích hơn.

Ví dụ:

  • I read books in the library.
  • I study English in my classroom.
  • I play with my friends in the school yard.

3. Cách nói em học trường nào

Một thông tin rất cơ bản khi nói về trường học là tên trường của em.

Em có thể dùng:

I study at + tên trường.

Ví dụ:

  • I study at Nguyen Du School.
  • I study at a school in Hanoi.

Em cũng có thể nói:

I go to + tên trường.

Ví dụ:

I go to Nguyen Du School.

Ở trình độ mới bắt đầu, cả hai mẫu câu đều rất hữu ích. Điều quan trọng là em biết dùng chúng để nói thông tin thật về mình.

4. Cách nói em học lớp mấy

Để nói mình học lớp nào, em có thể sử dụng:

I’m in grade + số lớp.

Ví dụ:

  • I’m in grade 5.
  • I’m in grade 6.
  • I’m in grade 9.

Em cũng có thể nói:

I’m in class 6A.

Nếu em đang giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, thông tin về trường và lớp có thể được thêm vào rất tự nhiên.

Ví dụ:

Hi, I’m Minh. I’m twelve years old. I’m in grade 6. I study at Nguyen Du School.

5. Các môn học phổ biến bằng tiếng Anh

Môn học Tiếng Anh Ví dụ
Tiếng Anh English I have English on Monday.
Toán Math / Maths I like Maths.
Ngữ văn Literature We have Literature today.
Khoa học Science Science is interesting.
Lịch sử History My brother likes History.
Địa lý Geography We study Geography at school.
Mỹ thuật Art I love Art.
Âm nhạc Music Music is fun.
Thể dục PE / Physical Education My favourite subject is PE.
Tin học IT / Information Technology I like IT.

Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, Math thường được sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, em thường gặp Maths. Cả hai đều được sử dụng để nói về môn Toán.

6. Cách nói môn học yêu thích

Một trong những câu đơn giản và hữu ích nhất của chủ đề này là:

My favourite subject is + môn học.

Ví dụ:

  • My favourite subject is English.
  • My favourite subject is Science.
  • My favourite subject is PE.

Em cũng có thể dùng mẫu đã học trong bài sở thích bằng tiếng Anh:

  • I like English.
  • I really like Science.
  • I love Art.

Như vậy, những kiến thức đã học ở bài trước có thể được sử dụng ngay trong một chủ đề mới.

7. Cách giải thích vì sao em thích một môn học

Thay vì chỉ nói:

My favourite subject is English.

Em có thể thêm một lý do:

My favourite subject is English because it’s interesting.

Một số từ đơn giản em có thể sử dụng:

Từ Nghĩa Ví dụ
interesting thú vị English is interesting.
fun vui PE is fun.
easy dễ Art is easy for me.
useful hữu ích English is useful.
exciting hấp dẫn Science is exciting.
difficult khó Maths is difficult for me.

Ví dụ:

  • I like PE because it’s fun.
  • I love English because it’s useful.
  • I like Science because it’s interesting.

8. Cách hỏi người khác về môn học yêu thích

Em có thể hỏi:

What’s your favourite subject?

Ví dụ:

A: What’s your favourite subject?

B: My favourite subject is English.

Để cuộc trò chuyện tiếp tục, hãy hỏi thêm:

Why do you like it?

Ví dụ:

A: Why do you like English?

B: Because it’s interesting and useful.

Chỉ cần một câu hỏi tiếp theo như vậy, cuộc trò chuyện đã dài hơn đáng kể.

9. Cách nói về giáo viên

Khi nói về trường, em cũng có thể kể về giáo viên của mình.

Ví dụ:

  • My English teacher is very kind.
  • My Maths teacher is funny.
  • My teacher helps me a lot.

Nếu muốn nói tên giáo viên:

My English teacher is Mr Brown.

My English teacher is Ms Lan.

Với người mới bắt đầu, chỉ cần một hoặc hai thông tin đơn giản đã đủ để biến câu trả lời thành một chia sẻ thực sự.

10. Cách nói về bạn bè và bạn cùng lớp

Trường học không chỉ có bài học. Đó còn là nơi em gặp bạn bè.

Em có thể nói:

  • I have many friends at school.
  • My classmates are friendly.
  • My best friend is in my class.
  • I play with my friends during the break.
  • We study together.

Những câu như vậy giúp em nói về trải nghiệm thật của mình thay vì chỉ mô tả tòa nhà hay phòng học.

11. Cách nói về những hoạt động em làm ở trường

Mẫu đơn giản nhất là:

I + hoạt động + at school.

Ví dụ:

  • I study English at school.
  • I read books in the library.
  • I play football with my friends.
  • I talk to my classmates during the break.
  • I have lunch at school.

Em cũng có thể kết hợp hoạt động với sở thích:

I like playing football with my friends at school.

12. Những câu hỏi thường gặp khi nói về trường học

Câu hỏi Ý nghĩa Câu trả lời mẫu
What school do you go to? Bạn học trường nào? I go to Nguyen Du School.
What grade are you in? Bạn học lớp mấy? I’m in grade 6.
What’s your favourite subject? Môn học yêu thích của bạn là gì? My favourite subject is English.
Why do you like English? Tại sao bạn thích tiếng Anh? Because it’s interesting.
Do you like Maths? Bạn có thích Toán không? Yes, I do.
Who is your English teacher? Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai? My English teacher is Ms Lan.
What do you do during the break? Bạn làm gì trong giờ nghỉ? I talk to my friends.

13. Đừng chỉ học một bài văn tả trường

Một bài văn mẫu có thể giúp em tham khảo cách sắp xếp ý. Nhưng nếu toàn bộ việc học chỉ là ghi nhớ một đoạn văn như My school is very big and beautiful…, em có thể gặp khó khăn ngay khi người khác đặt một câu hỏi không có trong bài đã học.

Thay vào đó, hãy luyện những mảnh ngôn ngữ có thể sử dụng độc lập:

  • I’m in grade 6.
  • I go to Nguyen Du School.
  • My favourite subject is English.
  • I like English because it’s useful.
  • My teacher is very kind.
  • I play football with my friends during the break.

Khi đã làm chủ từng câu, em có thể ghép chúng thành rất nhiều đoạn nói khác nhau mà không cần nhớ một kịch bản cố định.

14. Một đoạn nói đơn giản về trường học

Ví dụ:

I’m in grade 6. I study at Nguyen Du School. My favourite subject is English because it’s interesting and useful. My English teacher is very kind. I have many friends at school. During the break, I often talk to my friends and play football with them. I like my school.

Em có thể dùng đoạn này để tham khảo cấu trúc, nhưng hãy thay các thông tin bằng trường học và trải nghiệm thật của mình.

15. Hội thoại mẫu về trường học

Anna: What school do you go to?

Ben: I go to Green Hill School.

Anna: What grade are you in?

Ben: I’m in grade 7.

Anna: What’s your favourite subject?

Ben: English.

Anna: Why do you like English?

Ben: Because it’s interesting and useful. What about you?

Anna: I like Science.

Ben: Really? Why?

Anna: Because I like learning about the world.

Điểm quan trọng ở đây không phải là học thuộc cuộc hội thoại. Hãy để ý cách hai người liên tục trả lời, thêm thông tin và hỏi lại.

16. Kết nối trường học với những chủ đề em đã học

Trong một cuộc trò chuyện thực tế, các chủ đề không đứng riêng biệt. Em có thể bắt đầu bằng chào hỏi bằng tiếng Anh, tiếp tục bằng giới thiệu bản thân rồi chuyển sang trường học.

Ví dụ:

A: Hi! I’m Minh. Nice to meet you.

B: Nice to meet you too. I’m Alex.

A: What school do you go to?

B: I go to Green Hill School. I’m in grade 6.

A: What’s your favourite subject?

B: PE. I love playing football.

Ở đây, chủ đề trường học đã kết nối rất tự nhiên với sở thích bằng tiếng Anh. Đó chính là cách ngôn ngữ được sử dụng ngoài đời thực.

17. Những lỗi học sinh mới bắt đầu thường gặp

Lỗi 1: Quên động từ “be”

My favourite subject English.

My favourite subject is English.

Lỗi 2: Dùng “like” sai với chủ ngữ he/she

My friend like Maths.

My friend likes Maths.

Lỗi 3: Quên “a” trước danh từ nghề nghiệp

My English teacher is teacher.

My English teacher is a teacher.

Lỗi 4: Trả lời câu hỏi “Why?” mà không có lý do

A: Why do you like English?

B: Yes.

“Yes” không trả lời được câu hỏi Why?.

Tốt hơn:

Because it’s interesting.

Lỗi 5: Chỉ trả lời mà không tiếp tục cuộc trò chuyện

A: What’s your favourite subject?

B: English.

Câu trả lời đúng, nhưng em có thể làm tốt hơn:

English. I like it because it’s useful. What’s your favourite subject?

18. Speak Like a King Challenge: Answer – Explain – Ask

Trong bài này, thử thách của The Good King gồm ba bước:

  • Answer: Trả lời câu hỏi.
  • Explain: Thêm một lý do hoặc chi tiết.
  • Ask: Hỏi lại người đối diện.

Ví dụ:

My favourite subject is English because it’s interesting. What’s your favourite subject?

Hoặc:

I’m in grade 6. I like my class because my classmates are friendly. What grade are you in?

Mục tiêu là biến mỗi câu trả lời thành một cơ hội để cuộc trò chuyện tiếp tục.

19. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. My favourite subject ___ English.

A. am
B. is
C. are

2. I’m ___ grade 6.

A. in
B. on
C. at

3. My friend ___ Science.

A. like
B. likes
C. liking

4. I like English ___ it’s useful.

A. but
B. because
C. or

5. I read books in the ___.

A. library
B. teacher
C. subject

Bài 2: Sửa lỗi sai

1. My favourite subject English.

2. I am on grade 5.

3. My sister like Art.

4. I like Science because is interesting.

5. My classmates is friendly.

Bài 3: Hoàn thành câu bằng thông tin thật của em

1. I study at ______________________________.

2. I’m in grade ____________________________.

3. My favourite subject is __________________.

4. I like it because ________________________.

5. My __________________ teacher is __________________.

6. During the break, I ______________________________.

Bài 4: Hoàn thành hội thoại

A: What school do you go to?

B: ____________________________________.

A: What grade are you in?

B: ____________________________________.

A: What’s your favourite subject?

B: ____________________________________.

A: Why do you like it?

B: ____________________________________.

A: What do you do during the break?

B: ____________________________________.

Bài 5: Speaking Challenge

Hãy nói về cuộc sống ở trường của em trong khoảng 30–60 giây. Em có thể sử dụng những ý sau:

  • Tên trường.
  • Lớp của em.
  • Môn học yêu thích.
  • Lý do em thích môn đó.
  • Một giáo viên hoặc người bạn.
  • Một hoạt động em thường làm ở trường.

Sau khi nói, hãy đặt ít nhất một câu hỏi cho người nghe về trường học của họ.

20. Đáp án bài tập

Đáp án bài 1

1. B. is

2. A. in

3. B. likes

4. B. because

5. A. library

Đáp án bài 2

1. My favourite subject is English.

2. I am in grade 5.

3. My sister likes Art.

4. I like Science because it is interesting.

5. My classmates are friendly.

Đáp án bài 3, 4 và 5

Đây là những bài tập mở. Hãy sử dụng thông tin thật về trường học của em và cố gắng nói bằng câu hoàn chỉnh.

21. Học trường học bằng tiếng Anh để nói về một phần thật trong cuộc sống

Trường học không chỉ là một danh sách từ vựng gồm classroom, teacher, library hay tên các môn học. Đó là một phần của cuộc sống mà em có thể kể cho người khác bằng tiếng Anh.

Chỉ với những câu đơn giản như I’m in grade 6, My favourite subject is English, I like it because it’s useful hay I play football with my friends during the break, em đã có đủ nguyên liệu để tạo ra một cuộc trò chuyện thực sự.

Nếu em đang xây dựng nền tảng giao tiếp từ đầu, hãy tiếp tục kết nối những chủ đề đã học: chào hỏi, hỏi thăm, giới thiệu bản thân, sở thích, gia đình và bây giờ là trường học.

Mỗi chủ đề giúp em có thêm một nhóm câu nhỏ. Khi những nhóm câu đó kết nối với nhau, em sẽ ngày càng ít phụ thuộc vào bài mẫu và ngày càng có khả năng tự nói bằng tiếng Anh.

Speak Like a King.

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.