Mỗi ngày của chúng ta được tạo nên từ rất nhiều hoạt động quen thuộc: thức dậy, đánh răng, ăn sáng, đi học, học bài, chơi thể thao, làm bài tập và đi ngủ. Vì vậy, thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề gần gũi và hữu ích nhất đối với người mới bắt đầu.
Nhưng học chủ đề này không nên chỉ dừng ở việc ghi nhớ một danh sách từ vựng như wake up, have breakfast hay go to school. Điều quan trọng hơn là em biết cách dùng những từ đó để kể về một ngày thật của mình, hỏi người khác về ngày của họ và tiếp tục một cuộc trò chuyện.
Trong bài học này, The Good King sẽ giúp em xây dựng từng bước: từ những hoạt động cơ bản, cách nói giờ, cách dùng hiện tại đơn, trạng từ tần suất cho tới một đoạn hội thoại hoàn chỉnh về cuộc sống hằng ngày.
Em sẽ học được gì trong bài này?
- Từ vựng cơ bản về các hoạt động hằng ngày.
- Cách nói em làm gì vào buổi sáng, buổi chiều và buổi tối.
- Cách sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen.
- Cách nói giờ của các hoạt động.
- Cách dùng always, usually, often, sometimes và never.
- Cách hỏi người khác về thói quen hằng ngày.
- Cách kể về một ngày của em bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
1. Những từ vựng thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh cơ bản
Hãy bắt đầu với những hoạt động em có thể thực sự làm trong một ngày.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| wake up | thức dậy | I wake up at 6:30. |
| get up | ra khỏi giường / dậy | I get up at 6:35. |
| brush my teeth | đánh răng | I brush my teeth every morning. |
| wash my face | rửa mặt | I wash my face after I get up. |
| get dressed | mặc quần áo | I get dressed before breakfast. |
| have breakfast | ăn sáng | I have breakfast at 7:00. |
| go to school | đi học | I go to school at 7:15. |
| have lunch | ăn trưa | I have lunch at school. |
| go home | về nhà | I go home in the afternoon. |
| do my homework | làm bài tập về nhà | I do my homework after dinner. |
| play football | chơi bóng đá | I play football with my friends. |
| watch TV | xem TV | I sometimes watch TV in the evening. |
| read a book | đọc sách | I read a book before bed. |
| have dinner | ăn tối | I have dinner with my family. |
| go to bed | đi ngủ / lên giường ngủ | I go to bed at 10:00. |
Em không cần học tất cả trong một lần. Hãy chọn những hoạt động giống với một ngày thật của mình và tập nói thành câu.
2. Wake up và get up có giống nhau không?
Hai cụm này thường xuất hiện cùng nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Wake up nghĩa là tỉnh giấc.
Get up nghĩa là ra khỏi giường và bắt đầu ngày mới.
Ví dụ:
I wake up at 6:30, but I get up at 6:40.
Tức là em tỉnh lúc 6 giờ 30 nhưng đến 6 giờ 40 mới thực sự ra khỏi giường.
Đây là một khác biệt nhỏ nhưng rất hữu ích khi em kể về thói quen hằng ngày.
3. Cách nói về thói quen bằng thì hiện tại đơn
Khi nói về những việc mình thường làm mỗi ngày, em thường sử dụng thì hiện tại đơn.
Với I, you, we, they, động từ thường giữ nguyên dạng cơ bản.
- I wake up at 6:30.
- I go to school every day.
- We have lunch at school.
- They play football after school.
Với he, she, it, động từ thường thêm -s hoặc -es.
- He wakes up at 6:00.
- She goes to school at 7:00.
- My brother watches TV in the evening.
- My mother has breakfast at 6:30.
Đây là quy tắc rất quan trọng vì em sẽ gặp nó thường xuyên khi nói về gia đình, bạn bè và cuộc sống hằng ngày.
4. Cách nói em làm gì vào buổi sáng
Để kể về buổi sáng, em có thể sử dụng:
In the morning, I + hoạt động.
Ví dụ:
- In the morning, I wake up at 6:30.
- I brush my teeth and wash my face.
- I have breakfast with my family.
- I go to school at 7:15.
Em không cần lúc nào cũng bắt đầu mọi câu bằng In the morning. Sau khi người nghe đã hiểu thời điểm, em có thể nối các hoạt động tiếp theo.
5. Cách nói về buổi chiều
Em có thể dùng:
In the afternoon, I + hoạt động.
Ví dụ:
- In the afternoon, I go home from school.
- I play football with my friends.
- I sometimes read books.
- I do my homework.
Nếu em vừa học bài trường học bằng tiếng Anh, đây là một cách rất tự nhiên để nối chủ đề trường học với cuộc sống sau giờ học.
6. Cách nói về buổi tối
Tương tự:
In the evening, I + hoạt động.
Ví dụ:
- In the evening, I have dinner with my family.
- I do my homework.
- I watch TV for a short time.
- I read a book before bed.
- I go to bed at 10:00.
Những câu như vậy có thể được kết nối rất dễ dàng thành một đoạn nói hoàn chỉnh về một ngày của em.
7. Cách nói giờ của các hoạt động hằng ngày
Khi nói về routine, một trong những thông tin hữu ích nhất là thời gian.
Cấu trúc đơn giản:
I + hoạt động + at + giờ.
Ví dụ:
- I wake up at 6:30.
- I have breakfast at 7:00.
- I go to school at 7:15.
- I have dinner at 7:00 p.m.
- I go to bed at 10:00 p.m.
Với người mới bắt đầu, chỉ cần sử dụng giờ bằng số như vậy đã đủ để giao tiếp. Sau này em có thể học thêm những cách nói như half past six hoặc quarter to seven.
8. At, in và on: khi nào dùng?
Ba giới từ này thường xuất hiện khi nói về thời gian.
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ cụ thể | I wake up at 6:30. |
| in | buổi trong ngày | I study in the evening. |
| on | ngày trong tuần | I play football on Sunday. |
Một ngoại lệ rất quen thuộc là:
at night
Ví dụ:
I read books at night.
9. Cách nói một việc xảy ra thường xuyên như thế nào
Không phải hoạt động nào em cũng làm mỗi ngày. Vì vậy, em có thể sử dụng các trạng từ tần suất.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | I always brush my teeth before bed. |
| usually | thường | I usually have breakfast at home. |
| often | thường xuyên | I often play football after school. |
| sometimes | thỉnh thoảng | I sometimes watch TV in the evening. |
| never | không bao giờ | I never go to bed very late. |
Với động từ thường, các từ này thường đứng trước động từ:
I usually go to school at 7:15.
I often read books after dinner.
Nhưng với động từ be, trạng từ thường đứng sau:
I am usually tired after school.
10. Every day, on weekdays và at weekends
Em cũng có thể nói rõ mình thực hiện một hoạt động vào những ngày nào.
- every day: mỗi ngày
- on weekdays: vào các ngày trong tuần
- at weekends: vào cuối tuần
- on Monday: vào thứ Hai
- after school: sau giờ học
- before bed: trước khi đi ngủ
Ví dụ:
- I go to school on weekdays.
- I play football after school.
- I visit my grandparents at weekends.
- I read a book before bed.
11. Cách hỏi: Bạn thường làm gì mỗi ngày?
Một câu hỏi rất hữu ích là:
What do you do every day?
Ví dụ:
A: What do you do every day?
B: I go to school, do my homework and play with my friends.
Em cũng có thể hỏi cụ thể hơn:
- What do you do in the morning?
- What do you do after school?
- What do you do in the evening?
12. Cách hỏi một người thức dậy hoặc đi ngủ lúc mấy giờ
Dùng cấu trúc:
What time do you + hoạt động?
Ví dụ:
- What time do you wake up?
- What time do you go to school?
- What time do you have dinner?
- What time do you go to bed?
Trả lời:
I wake up at 6:30.
I go to bed at 10:00.
Đây là một trong những mẫu câu quan trọng nhất của chủ đề daily routine vì nó giúp cuộc trò chuyện chuyển từ một thông tin chung sang chi tiết cụ thể.
13. Cách hỏi một hoạt động xảy ra thường xuyên như thế nào
Em có thể sử dụng:
How often do you + hoạt động?
Ví dụ:
A: How often do you play football?
B: I play football three times a week.
Hoặc:
B: I often play football after school.
Một số cách trả lời đơn giản khác:
- every day
- once a week
- twice a week
- three times a week
- sometimes
- not very often
14. Kết nối daily routine với sở thích
Thói quen và sở thích thường có thể xuất hiện trong cùng một cuộc trò chuyện.
Ví dụ:
I usually do my homework after school. Then I play football with my friends because I love football.
Hoặc:
I often read books before bed because I like reading.
Như vậy, những gì em đã học trong bài sở thích bằng tiếng Anh không phải là một chủ đề đứng riêng. Em có thể sử dụng lại chúng khi kể về cuộc sống hằng ngày.
15. Kết nối daily routine với gia đình
Rất nhiều thói quen của chúng ta liên quan tới gia đình.
Ví dụ:
- I have breakfast with my family.
- I have dinner with my parents.
- I help my mother after dinner.
- I watch TV with my brother.
Nếu em đã học cách giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh, đây là cơ hội để sử dụng những kiến thức đó trong một tình huống mới.
16. Đừng học thuộc một bài văn “My Daily Routine”
Một lỗi khá phổ biến là học sinh chuẩn bị một đoạn dài như:
I wake up at 6 o’clock. Then I brush my teeth. Then I have breakfast. Then I go to school…
Đoạn văn này có thể đúng, nhưng nếu em chỉ nhớ được toàn bộ theo một thứ tự cố định thì khi người khác hỏi:
What time do you go to bed?
hoặc:
What do you do after school?
em vẫn có thể khó trả lời.
Cách học tốt hơn là làm chủ từng “mảnh”:
- I wake up at 6:30.
- I go to school at 7:15.
- I usually play football after school.
- I do my homework in the evening.
- I go to bed at 10:00.
Khi từng mảnh đã trở nên quen thuộc, em có thể sắp xếp và sử dụng chúng theo nhiều cách khác nhau.
17. Một đoạn nói đơn giản về thói quen hằng ngày
Ví dụ:
I usually wake up at 6:30 in the morning. I brush my teeth, wash my face and have breakfast. I go to school at 7:15. In the afternoon, I go home and sometimes play football with my friends. In the evening, I do my homework and have dinner with my family. I usually read a book before bed. I go to bed at about 10:00.
Đây chỉ là một mẫu tham khảo. Em nên thay thời gian và hoạt động bằng những gì thực sự diễn ra trong ngày của mình.
18. Hội thoại mẫu về thói quen hằng ngày
Anna: What time do you wake up?
Ben: I usually wake up at 6:30.
Anna: That’s early! What do you do after school?
Ben: I go home and do my homework. Sometimes I play football with my friends.
Anna: Do you play football every day?
Ben: No. I usually play three times a week. What about you?
Anna: I don’t play football, but I often read books after school.
Ben: What time do you go to bed?
Anna: At about 9:30.
Cuộc hội thoại này không cần từ vựng phức tạp. Điều khiến nó tự nhiên hơn là hai người liên tục trả lời, thêm chi tiết và hỏi lại.
19. Những lỗi học sinh mới bắt đầu thường gặp
Lỗi 1: Quên “s” với he hoặc she
My brother wake up at 7:00. ❌
My brother wakes up at 7:00. ✅
Lỗi 2: Dùng sai do và does
What time does you wake up? ❌
What time do you wake up? ✅
Nhưng:
What time does your brother wake up? ✅
Lỗi 3: Thêm “s” sau does
What time does he wakes up? ❌
What time does he wake up? ✅
Khi đã có does, động từ chính quay về dạng cơ bản.
Lỗi 4: Dùng sai giới từ chỉ thời gian
I wake up in 6:30. ❌
I wake up at 6:30. ✅
Lỗi 5: Đặt trạng từ tần suất chưa đúng vị trí
I go usually to school at 7:00. ❌
I usually go to school at 7:00. ✅
Lỗi 6: Chỉ trả lời một từ
A: What do you do after school?
B: Homework.
Người nghe vẫn có thể hiểu, nhưng một câu hoàn chỉnh sẽ tốt hơn:
I usually do my homework after school.
Và nếu muốn tiếp tục:
I usually do my homework after school. What about you?
20. Speak Like a King Challenge: Time – Action – Detail – Ask
Trong bài này, The Good King gợi ý một thử thách gồm bốn bước:
- Time: Nói thời điểm.
- Action: Nói hoạt động.
- Detail: Thêm một chi tiết.
- Ask: Hỏi lại người đối diện.
Ví dụ:
After school, I usually play football with my friends. I play about three times a week. What do you do after school?
Hoặc:
In the evening, I do my homework and read books. I usually go to bed at 10:00. What time do you go to bed?
Mỗi lần em thêm một chi tiết và một câu hỏi, câu trả lời không còn là một bài tập riêng lẻ mà bắt đầu trở thành một cuộc trò chuyện.
21. Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I ___ up at 6:30 every morning.
A. wake
B. wakes
C. waking
2. My brother ___ to school at 7:00.
A. go
B. goes
C. going
3. I usually have breakfast ___ 7:00.
A. in
B. on
C. at
4. What time ___ you go to bed?
A. do
B. does
C. are
5. She ___ watches TV in the evening.
A. sometimes
B. sometime
C. some
Bài 2: Sửa lỗi sai
1. My sister wake up at 6:00.
2. What time does you go to school?
3. He usually go to bed at 10:00.
4. I have breakfast in 7:00.
5. What time does your brother goes to bed?
Bài 3: Hoàn thành câu bằng thông tin thật của em
1. I wake up at __________________.
2. I go to school at __________________.
3. After school, I usually __________________.
4. In the evening, I __________________.
5. I sometimes __________________.
6. I go to bed at __________________.
Bài 4: Hoàn thành hội thoại
A: What time do you wake up?
B: ____________________________________.
A: What do you do after school?
B: ____________________________________.
A: How often do you __________________?
B: ____________________________________.
A: What time do you go to bed?
B: ____________________________________.
Bài 5: Speaking Challenge
Hãy kể về một ngày bình thường của em trong khoảng 45–60 giây. Cố gắng sử dụng ít nhất những thông tin sau:
- Giờ em thức dậy.
- Một hoặc hai hoạt động buổi sáng.
- Giờ hoặc hoạt động ở trường.
- Việc em thường làm sau giờ học.
- Một hoạt động buổi tối.
- Giờ em đi ngủ.
- Ít nhất một trạng từ tần suất như usually, often hoặc sometimes.
Sau khi nói xong, hãy đặt một câu hỏi về thói quen hằng ngày cho người nghe.
22. Đáp án bài tập
Đáp án bài 1
1. A. wake
2. B. goes
3. C. at
4. A. do
5. A. sometimes
Đáp án bài 2
1. My sister wakes up at 6:00.
2. What time do you go to school?
3. He usually goes to bed at 10:00.
4. I have breakfast at 7:00.
5. What time does your brother go to bed?
Đáp án bài 3, 4 và 5
Đây là những bài tập mở. Hãy sử dụng chính lịch sinh hoạt của em thay vì cố tìm một câu trả lời duy nhất giống bài mẫu.
23. Học thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh để kể về cuộc sống thật của em
Daily routine có thể trông giống một chủ đề rất đơn giản, nhưng đây lại là một trong những chủ đề giúp em sử dụng tiếng Anh nhiều nhất trong đời sống.
Khi em có thể nói I wake up at 6:30, I usually play football after school, I do my homework in the evening hay I go to bed at 10:00, em không chỉ đang luyện một cấu trúc ngữ pháp. Em đang học cách kể cho người khác về chính cuộc sống của mình.
Những câu đó cũng kết nối rất tự nhiên với các chủ đề đã học: giới thiệu bản thân, sở thích, gia đình và trường học.
Từng bài học riêng lẻ đang dần trở thành một mạng lưới ngôn ngữ. Em có thể bắt đầu bằng một lời chào, giới thiệu mình là ai, kể về gia đình, nói về trường học, sở thích và sau đó kể một ngày bình thường của mình.
Đó cũng là mục tiêu của việc học giao tiếp tại The Good King: không chỉ biết câu đúng, mà biết khi nào và bằng cách nào để sử dụng câu đó trong một cuộc trò chuyện thật.
Speak Like a King.