Học tiếng Anh

Cách giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh tự nhiên: Từ vựng, mẫu câu và hội thoại

05.09.2026 The Good King Language Center

Sau khi biết cách chào hỏi, hỏi thăm, giới thiệu bản thân và nói về sở thích, một chủ đề rất tự nhiên khác trong những cuộc trò chuyện cơ bản bằng tiếng Anh là gia đình. Khi mới học, nhiều học sinh thường bắt đầu bằng những từ như father, mother, brother hay sister. Nhưng biết từ vựng thôi chưa đủ. Điều quan trọng hơn là biết cách dùng những từ đó để thực sự kể cho người khác nghe về gia đình của mình.

Trong bài học này, The Good King sẽ giúp em học cách giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh theo từng bước đơn giản: nói gia đình có bao nhiêu người, giới thiệu từng thành viên, nói tên, tuổi, nghề nghiệp, tính cách, sở thích và đặt câu hỏi về gia đình của người đối diện.

Mục tiêu không phải là học thuộc một bài văn dài. Mục tiêu là giúp em có những mảnh ngôn ngữ đơn giản để có thể tự tạo ra cuộc trò chuyện của chính mình.

Em sẽ học được gì trong bài này?

  • Từ vựng cơ bản về các thành viên trong gia đình.
  • Cách nói gia đình có bao nhiêu người.
  • Cách giới thiệu bố, mẹ, anh chị em, ông bà hoặc những người thân khác.
  • Cách nói tên, tuổi, nghề nghiệp, tính cách và sở thích của người thân.
  • Cách hỏi người khác về gia đình của họ.
  • Cách nối các mẫu câu thành một cuộc hội thoại tự nhiên.

1. Những từ vựng gia đình cơ bản trong tiếng Anh

Trước khi giới thiệu gia đình, em cần biết một số từ cơ bản thường gặp nhất.

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
family gia đình This is my family.
father / dad bố This is my dad.
mother / mum / mom mẹ This is my mum.
parents bố mẹ I live with my parents.
brother anh trai / em trai I have one brother.
sister chị gái / em gái I have two sisters.
grandfather / grandpa ông My grandpa is 70 years old.
grandmother / grandma My grandma likes cooking.
grandparents ông bà I visit my grandparents on Sundays.
uncle chú / bác / cậu This is my uncle.
aunt cô / dì / bác gái This is my aunt.
cousin anh chị em họ I have three cousins.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, brother không tự cho biết đó là anh trai hay em trai, và sister cũng không tự cho biết là chị gái hay em gái. Khi cần nói rõ, em có thể dùng older brother, younger brother, older sister hoặc younger sister.

2. Cách nói gia đình có bao nhiêu người

Một cách rất tự nhiên để bắt đầu giới thiệu gia đình là nói số người trong gia đình.

Cấu trúc:

There are + số người + people in my family.

Ví dụ:

  • There are four people in my family.
  • There are five people in my family.
  • There are six people in my family.

Em cũng có thể nói:

My family has four people.

Tuy nhiên, với học sinh mới bắt đầu, câu There are four people in my family thường dễ dùng và tự nhiên hơn trong phần giới thiệu.

3. Cách nói em sống cùng ai

Không phải gia đình nào cũng có cùng một cấu trúc. Vì vậy, thay vì cố ép mọi người vào cùng một mẫu, em có thể đơn giản nói mình đang sống cùng ai.

Cấu trúc:

I live with + người.

Ví dụ:

  • I live with my parents.
  • I live with my mum and my sister.
  • I live with my grandparents.
  • I live with my dad and my brother.

Đây là một mẫu câu rất hữu ích vì em có thể dùng nó đúng với gia đình thực tế của mình.

4. Cách giới thiệu một thành viên trong gia đình

Khi muốn giới thiệu một người cụ thể, em có thể bắt đầu bằng:

This is my + thành viên gia đình.

Ví dụ:

  • This is my mother.
  • This is my father.
  • This is my brother.
  • This is my grandmother.

Nếu em đang chỉ vào một bức ảnh gia đình, cấu trúc này đặc biệt tự nhiên.

Ví dụ:

This is my family. This is my dad, and this is my mum.

5. Cách nói tên của người thân

Sau khi giới thiệu một người, em có thể nói tên của họ.

His name is… dùng cho nam.

Her name is… dùng cho nữ.

Ví dụ:

  • This is my father. His name is Minh.
  • This is my mother. Her name is Lan.
  • This is my brother. His name is Nam.
  • This is my sister. Her name is Mai.

Đây cũng là lúc em bắt đầu sử dụng hai từ rất quan trọng là hisher.

6. Cách nói tuổi của người thân

Để nói tuổi, em có thể dùng mẫu câu quen thuộc:

He is + tuổi + years old.

She is + tuổi + years old.

Ví dụ:

  • My father is 42 years old.
  • My mother is 39 years old.
  • My brother is 10 years old.
  • My sister is 7 years old.

Trong giao tiếp, em cũng có thể nói ngắn hơn:

My brother is ten.

Cả hai cách đều đúng.

7. Cách nói nghề nghiệp của bố mẹ hoặc người thân

Khi nói nghề nghiệp, em có thể sử dụng:

He is a…

She is a…

Ví dụ:

  • My father is a teacher.
  • My mother is a doctor.
  • My uncle is an engineer.
  • My aunt is a nurse.

Với nhiều nghề nghiệp đếm được, em cần nhớ dùng a hoặc an.

Ví dụ:

He is teacher.

He is a teacher.

8. Cách nói tính cách của người thân

Để cuộc giới thiệu có thêm ý nghĩa, em có thể nói một đặc điểm đơn giản về người thân.

Từ Nghĩa Ví dụ
kind tốt bụng My mum is very kind.
funny vui tính My dad is funny.
friendly thân thiện My sister is friendly.
helpful hay giúp đỡ My brother is helpful.
quiet trầm tính / ít nói My grandpa is quiet.
hard-working chăm chỉ My mother is hard-working.

Với học sinh mới bắt đầu, không cần cố học quá nhiều tính từ. Chỉ cần vài từ quen thuộc nhưng dùng được trong câu thật.

9. Cách nói về sở thích của người thân

Bài trước, em đã học cách nói về sở thích bằng tiếng Anh. Những mẫu câu đó có thể được sử dụng ngay khi em giới thiệu gia đình.

Ví dụ:

  • My father likes playing football.
  • My mother likes cooking.
  • My brother loves playing video games.
  • My sister likes drawing.

Hãy chú ý: với he hoặc she, động từ like thường trở thành likes.

My father like football.

My father likes football.

10. Cách nói em có anh chị em hay không

Một câu hỏi rất phổ biến khi nói về gia đình là:

Do you have any brothers or sisters?

Em có thể trả lời:

  • Yes, I do. I have one brother.
  • Yes, I do. I have two sisters.
  • I have one brother and one sister.
  • No, I don’t.

Nếu em là con một, em cũng có thể nói:

I’m an only child.

11. Những câu hỏi thường gặp khi nói về gia đình

Câu hỏi Ý nghĩa Câu trả lời mẫu
How many people are there in your family? Gia đình bạn có bao nhiêu người? There are four people in my family.
Who do you live with? Bạn sống cùng ai? I live with my parents and my sister.
Do you have any brothers or sisters? Bạn có anh chị em không? Yes. I have one brother.
What is your father’s name? Bố bạn tên là gì? His name is Nam.
How old is your sister? Chị/em gái bạn bao nhiêu tuổi? She is twelve years old.
What does your mother do? Mẹ bạn làm nghề gì? She is a teacher.
What does your brother like doing? Anh/em trai bạn thích làm gì? He likes playing football.

12. Đừng biến giới thiệu gia đình thành một bài văn phải học thuộc

Một cách học khá phổ biến là viết một đoạn dài như:

There are four people in my family. They are my father, my mother, my sister and me. My father is…

Đoạn văn như vậy không sai. Vấn đề xuất hiện khi học sinh chỉ có thể nói nếu nhớ đúng toàn bộ đoạn đã học. Chỉ cần người đối diện hỏi khác đi một chút, cuộc trò chuyện có thể bị dừng lại.

Cách học hiệu quả hơn là chia nội dung thành những mảnh nhỏ:

  • There are four people in my family.
  • I live with my parents and my sister.
  • My dad is a teacher.
  • He likes football.
  • My sister is ten.

Khi đã quen với từng mảnh, em có thể ghép chúng lại theo nhiều cách khác nhau.

Đó cũng là tinh thần The Good King đã sử dụng trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh: học để giao tiếp, không chỉ học để đọc lại một đoạn văn đã chuẩn bị sẵn.

13. Một đoạn giới thiệu gia đình đơn giản

Ví dụ:

There are four people in my family: my father, my mother, my sister and me. I live with my parents and my sister. My father is a teacher. He likes playing football. My mother is a doctor. She likes cooking. My sister is ten years old. She loves drawing. I love my family very much.

Đây có thể là một mẫu tham khảo, nhưng em không cần học thuộc nguyên văn. Hãy thay tên, tuổi, nghề nghiệp và sở thích bằng thông tin thật của gia đình mình.

14. Hội thoại mẫu về gia đình

Anna: Do you have a big family?

Ben: Not really. There are four people in my family.

Anna: Who do you live with?

Ben: I live with my parents and my younger sister.

Anna: How old is your sister?

Ben: She is nine years old.

Anna: What does she like doing?

Ben: She likes drawing. What about you? Do you have any brothers or sisters?

Anna: Yes. I have an older brother.

Hội thoại này cho thấy một điểm rất quan trọng: người nói không chỉ trả lời câu hỏi mà còn hỏi lại. Chính điều đó giúp cuộc trò chuyện tiếp tục.

15. Kết nối chủ đề gia đình với những gì em đã học

Một cuộc trò chuyện thật thường không chia thành từng “bài học” riêng biệt. Em có thể bắt đầu bằng cách chào hỏi bằng tiếng Anh, hỏi thăm người đối diện, giới thiệu bản thân, sau đó nói về sở thích hoặc gia đình.

Ví dụ:

A: Hi! I’m Mai. Nice to meet you.

B: Hi, Mai. I’m Anna. Nice to meet you too.

A: How are you today?

B: I’m great, thanks. How about you?

A: I’m good. Do you have any brothers or sisters?

B: Yes. I have one brother. He is twelve.

A: What does he like doing?

B: He likes playing football.

Đây chính là lúc những bài học riêng lẻ bắt đầu kết nối thành năng lực giao tiếp thực sự.

16. Những lỗi học sinh mới bắt đầu thường gặp

Lỗi 1: Quên “s” với he hoặc she

My brother like football.

My brother likes football.

Lỗi 2: Quên a/an trước nghề nghiệp

My mother is teacher.

My mother is a teacher.

Lỗi 3: Dùng sai his và her

This is my father. Her name is Minh.

This is my father. His name is Minh.

Lỗi 4: Nói “have” với he/she mà quên đổi thành “has”

My sister have a dog.

My sister has a dog.

Lỗi 5: Chỉ trả lời một từ

A: Do you have any brothers or sisters?

B: Yes.

Câu trả lời này đúng nhưng rất khó giúp cuộc trò chuyện tiếp tục.

Tốt hơn:

Yes, I do. I have one younger brother. He is eight.

17. Speak Like a King Challenge: Tell – Add – Ask

Trong bài này, The Good King gợi ý một thử thách giao tiếp gồm ba bước:

  • Tell: Nói một thông tin về gia đình em.
  • Add: Thêm một chi tiết về người đó.
  • Ask: Hỏi lại người đối diện.

Ví dụ:

I have one sister. She is eleven and she loves drawing. Do you have any brothers or sisters?

Chỉ với ba bước này, một câu trả lời ngắn có thể trở thành điểm bắt đầu cho cả cuộc hội thoại.

18. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. My father ___ a teacher.

A. am
B. is
C. are

2. My sister ___ playing badminton.

A. like
B. likes
C. liking

3. There ___ five people in my family.

A. is
B. am
C. are

4. This is my mother. ___ name is Lan.

A. His
B. Her
C. My

5. My uncle is ___ engineer.

A. a
B. an
C. the

Bài 2: Sửa lỗi sai

1. My brother like playing football.

2. My mother is doctor.

3. This is my father. Her name is Nam.

4. There is four people in my family.

5. My sister have two cats.

Bài 3: Hoàn thành câu bằng thông tin thật của em

1. There are __________ people in my family.

2. I live with ______________________________.

3. My __________________ is __________ years old.

4. My __________________ is a __________________.

5. My __________________ likes __________________.

Bài 4: Hoàn thành hội thoại

A: How many people are there in your family?

B: ____________________________________.

A: Do you have any brothers or sisters?

B: ____________________________________.

A: How old is your __________________?

B: ____________________________________.

A: What does he/she like doing?

B: ____________________________________.

Bài 5: Speaking Challenge

Hãy nói về gia đình của em trong khoảng 30–60 giây. Cố gắng sử dụng ít nhất năm ý sau:

  • Gia đình có bao nhiêu người.
  • Em sống cùng ai.
  • Tên của một người thân.
  • Tuổi hoặc nghề nghiệp của họ.
  • Một đặc điểm tính cách.
  • Một sở thích.

Sau khi nói xong, hãy đặt ít nhất một câu hỏi cho người nghe về gia đình của họ.

19. Đáp án bài tập

Đáp án bài 1

1. B. is

2. B. likes

3. C. are

4. B. Her

5. B. an

Đáp án bài 2

1. My brother likes playing football.

2. My mother is a doctor.

3. This is my father. His name is Nam.

4. There are four people in my family.

5. My sister has two cats.

Đáp án bài 3, 4 và 5

Đây là những bài tập mở. Em nên sử dụng thông tin thật của mình và cố gắng nói thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ điền từng từ.

20. Học giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh để kể một câu chuyện thật về mình

Học từ vựng về gia đình là một điểm bắt đầu tốt, nhưng giao tiếp thực sự bắt đầu khi em biết dùng những từ đó để nói về những con người có thật trong cuộc sống của mình.

Em không cần một bài văn thật dài. Chỉ cần biết nói những câu đơn giản như There are four people in my family, I live with my parents, My mum is very kind hay My brother likes playing football, em đã có thể tạo ra rất nhiều cuộc trò chuyện khác nhau.

Nếu em đang xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Anh từ đầu, hãy luyện theo hành trình: chào hỏi bằng tiếng Anh, hỏi thăm bằng tiếng Anh, giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, nói về sở thích bằng tiếng Anh và sau đó là giới thiệu gia đình.

Mỗi chủ đề chỉ là một bước nhỏ. Khi những bước nhỏ được kết nối với nhau, em sẽ dần có khả năng trò chuyện bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Speak Like a King.

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh.