100 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ WORK & CAREERS

Tổng hợp từ vựng chất lượng cao, chia theo 3 nhóm dễ học:
🔹 Việc làm và loại hình công việc
🔹 Văn hóa công sở
🔹 Kỹ năng và phát triển sự nghiệp

 

Phù hợp cho cả SPEAKING và WRITING


📌 Lưu lại để luyện tập mỗi ngày!

 

1. Employment & Job Types (Việc làm và loại hình công việc)

  1. Occupation: Nghề nghiệp

  2. Profession: Nghề chuyên môn

  3. Career path: Con đường sự nghiệp

  4. Full-time job: Công việc toàn thời gian

  5. Part-time job: Công việc bán thời gian

  6. Freelance: Làm việc tự do

  7. Remote work: Làm việc từ xa

  8. Self-employed: Tự làm chủ

  9. Internship: Kỳ thực tập

  10. Vacancy: Vị trí còn trống

  11. Employment rate: Tỷ lệ có việc làm

  12. Blue-collar worker: Lao động tay chân

  13. White-collar worker: Nhân viên văn phòng

  14. Job market: Thị trường lao động

  15. Job description: Mô tả công việc

  16. Job interview: Phỏng vấn xin việc

  17. Permanent contract: Hợp đồng dài hạn

  18. Temporary position: Vị trí tạm thời

  19. Recruit: Tuyển dụng

  20. Applicant: Ứng viên

  21. Employer: Người tuyển dụng

  22. Employee: Nhân viên

  23. Headhunter: Chuyên viên săn đầu người

  24. Probation period: Thời gian thử việc

  25. Resignation: Đơn xin nghỉ việc

  26. Lay off: Sa thải

  27. Get promoted: Được thăng chức

  28. Get fired: Bị sa thải

  29. Work shift: Ca làm việc

  30. Commute: Đi lại (từ nhà đến chỗ làm)

  31. Flexible hours: Giờ làm linh hoạt

  32. Turnover rate: Tỷ lệ thay đổi nhân sự

  33. Job security: Sự ổn định công việc

  34. Workforce: Lực lượng lao động

2. Workplace & Office Culture (Môi trường làm việc và văn hóa công sở)

  1. Workplace: Nơi làm việc

  2. Office environment: Môi trường văn phòng

  3. Work ethic: Đạo đức nghề nghiệp

  4. Teamwork: Làm việc nhóm

  5. Collaboration: Sự hợp tác

  6. Supervisor: Người giám sát

  7. Colleague: Đồng nghiệp

  8. Manager: Quản lý

  9. Leadership: Khả năng lãnh đạo

  10. Responsibility: Trách nhiệm

  11. Delegation: Sự phân công

  12. Productivity: Năng suất

  13. Deadline: Hạn chót

  14. Multitasking: Làm nhiều việc cùng lúc

  15. Hierarchy: Hệ thống cấp bậc

  16. Corporate culture: Văn hóa doanh nghiệp

  17. Work-life balance: Cân bằng công việc và cuộc sống

  18. Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc

  19. Burnout: Kiệt sức vì công việc

  20. Office politics: Chính trị nơi công sở

  21. Conflict resolution: Giải quyết xung đột

  22. Motivation: Động lực

  23. Incentives: Phúc lợi/khen thưởng

  24. Performance review: Đánh giá hiệu suất

  25. Feedback: Phản hồi

  26. Open-plan office: Văn phòng không gian mở

  27. Remote collaboration: Hợp tác từ xa

  28. Work environment: Môi trường làm việc

  29. Mentoring: Hướng dẫn (từ người có kinh nghiệm)

  30. Internship program: Chương trình thực tập

  31. Training session: Buổi đào tạo

  32. Corporate ladder: Bậc thang sự nghiệp

  33. Staff turnover: Tỷ lệ nghỉ việc

3. Skills & Career Development (Kỹ năng và phát triển sự nghiệp)

  1. Soft skills: Kỹ năng mềm

  2. Hard skills: Kỹ năng chuyên môn

  3. Communication skills: Kỹ năng giao tiếp

  4. Problem-solving: Giải quyết vấn đề

  5. Time management: Quản lý thời gian

  6. Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo

  7. Teamwork skills: Kỹ năng làm việc nhóm

  8. Adaptability: Khả năng thích nghi

  9. Decision-making: Kỹ năng ra quyết định

  10. Negotiation: Đàm phán

  11. Public speaking: Nói trước đám đông

  12. Technical skills: Kỹ năng kỹ thuật

  13. Computer literacy: Thành thạo máy tính

  14. Lifelong learning: Học tập suốt đời

  15. Self-improvement: Tự hoàn thiện bản thân

  16. Career advancement: Sự thăng tiến trong sự nghiệp

  17. Job promotion: Thăng chức

  18. Credentials: Bằng cấp

  19. Qualification: Trình độ chuyên môn

  20. Certification: Giấy chứng nhận

  21. Professional development: Phát triển chuyên môn

  22. Training course: Khóa đào tạo

  23. On-the-job training: Đào tạo tại nơi làm việc

  24. Mentorship: Cố vấn nghề nghiệp

  25. Career goal: Mục tiêu nghề nghiệp

  26. Job prospects: Triển vọng nghề nghiệp

  27. Upskill: Nâng cao kỹ năng

  28. Reskill: Học lại kỹ năng mới

  29. Networking: Xây dựng mối quan hệ

  30. Performance: Hiệu suất làm việc

  31. Ambition: Tham vọng

  32. Expertise: Chuyên môn sâu

  33. Career fulfillment: Sự hài lòng trong sự nghiệp

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *