Tổng hợp từ vựng chất lượng cao, chia theo 3 nhóm dễ học:
🔹 Việc làm và loại hình công việc
🔹 Văn hóa công sở
🔹 Kỹ năng và phát triển sự nghiệp
Phù hợp cho cả SPEAKING và WRITING
📌 Lưu lại để luyện tập mỗi ngày!

1. Employment & Job Types (Việc làm và loại hình công việc)
-
Occupation: Nghề nghiệp
-
Profession: Nghề chuyên môn
-
Career path: Con đường sự nghiệp
-
Full-time job: Công việc toàn thời gian
-
Part-time job: Công việc bán thời gian
-
Freelance: Làm việc tự do
-
Remote work: Làm việc từ xa
-
Self-employed: Tự làm chủ
-
Internship: Kỳ thực tập
-
Vacancy: Vị trí còn trống
-
Employment rate: Tỷ lệ có việc làm
-
Blue-collar worker: Lao động tay chân
-
White-collar worker: Nhân viên văn phòng
-
Job market: Thị trường lao động
-
Job description: Mô tả công việc
-
Job interview: Phỏng vấn xin việc
-
Permanent contract: Hợp đồng dài hạn
-
Temporary position: Vị trí tạm thời
-
Recruit: Tuyển dụng
-
Applicant: Ứng viên
-
Employer: Người tuyển dụng
-
Employee: Nhân viên
-
Headhunter: Chuyên viên săn đầu người
-
Probation period: Thời gian thử việc
-
Resignation: Đơn xin nghỉ việc
-
Lay off: Sa thải
-
Get promoted: Được thăng chức
-
Get fired: Bị sa thải
-
Work shift: Ca làm việc
-
Commute: Đi lại (từ nhà đến chỗ làm)
-
Flexible hours: Giờ làm linh hoạt
-
Turnover rate: Tỷ lệ thay đổi nhân sự
-
Job security: Sự ổn định công việc
-
Workforce: Lực lượng lao động
2. Workplace & Office Culture (Môi trường làm việc và văn hóa công sở)
-
Workplace: Nơi làm việc
-
Office environment: Môi trường văn phòng
-
Work ethic: Đạo đức nghề nghiệp
-
Teamwork: Làm việc nhóm
-
Collaboration: Sự hợp tác
-
Supervisor: Người giám sát
-
Colleague: Đồng nghiệp
-
Manager: Quản lý
-
Leadership: Khả năng lãnh đạo
-
Responsibility: Trách nhiệm
-
Delegation: Sự phân công
-
Productivity: Năng suất
-
Deadline: Hạn chót
-
Multitasking: Làm nhiều việc cùng lúc
-
Hierarchy: Hệ thống cấp bậc
-
Corporate culture: Văn hóa doanh nghiệp
-
Work-life balance: Cân bằng công việc và cuộc sống
-
Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc
-
Burnout: Kiệt sức vì công việc
-
Office politics: Chính trị nơi công sở
-
Conflict resolution: Giải quyết xung đột
-
Motivation: Động lực
-
Incentives: Phúc lợi/khen thưởng
-
Performance review: Đánh giá hiệu suất
-
Feedback: Phản hồi
-
Open-plan office: Văn phòng không gian mở
-
Remote collaboration: Hợp tác từ xa
-
Work environment: Môi trường làm việc
-
Mentoring: Hướng dẫn (từ người có kinh nghiệm)
-
Internship program: Chương trình thực tập
-
Training session: Buổi đào tạo
-
Corporate ladder: Bậc thang sự nghiệp
-
Staff turnover: Tỷ lệ nghỉ việc
3. Skills & Career Development (Kỹ năng và phát triển sự nghiệp)
-
Soft skills: Kỹ năng mềm
-
Hard skills: Kỹ năng chuyên môn
-
Communication skills: Kỹ năng giao tiếp
-
Problem-solving: Giải quyết vấn đề
-
Time management: Quản lý thời gian
-
Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo
-
Teamwork skills: Kỹ năng làm việc nhóm
-
Adaptability: Khả năng thích nghi
-
Decision-making: Kỹ năng ra quyết định
-
Negotiation: Đàm phán
-
Public speaking: Nói trước đám đông
-
Technical skills: Kỹ năng kỹ thuật
-
Computer literacy: Thành thạo máy tính
-
Lifelong learning: Học tập suốt đời
-
Self-improvement: Tự hoàn thiện bản thân
-
Career advancement: Sự thăng tiến trong sự nghiệp
-
Job promotion: Thăng chức
-
Credentials: Bằng cấp
-
Qualification: Trình độ chuyên môn
-
Certification: Giấy chứng nhận
-
Professional development: Phát triển chuyên môn
-
Training course: Khóa đào tạo
-
On-the-job training: Đào tạo tại nơi làm việc
-
Mentorship: Cố vấn nghề nghiệp
-
Career goal: Mục tiêu nghề nghiệp
-
Job prospects: Triển vọng nghề nghiệp
-
Upskill: Nâng cao kỹ năng
-
Reskill: Học lại kỹ năng mới
-
Networking: Xây dựng mối quan hệ
-
Performance: Hiệu suất làm việc
-
Ambition: Tham vọng
-
Expertise: Chuyên môn sâu
-
Career fulfillment: Sự hài lòng trong sự nghiệp
Để lại một bình luận