Bạn bè là một trong những chủ đề gần gũi nhất khi học sinh bắt đầu giao tiếp bằng tiếng Anh. Các em có thể nói về người bạn thân, một người bạn cùng lớp, những điều hai người thích làm cùng nhau hoặc lý do mình quý một người nào đó.
Nhưng nói về bạn bè bằng tiếng Anh không có nghĩa là phải học thuộc một bài văn dài kiểu “My best friend is…”. Với một vài mẫu câu đơn giản về tên, tuổi, tính cách, sở thích và hoạt động chung, học sinh đã có thể giới thiệu một người bạn và tiếp tục cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.
Trong bài này, The Good King sẽ hướng dẫn người học đi từ những câu rất cơ bản như This is my friend… tới cách miêu tả, hỏi đáp và kể ngắn về một người bạn bằng tiếng Anh.
Friend, best friend và classmate khác nhau như thế nào?
Trước hết, học sinh nên phân biệt một vài từ rất cơ bản.
- friend – bạn
- best friend – bạn thân nhất / bạn rất thân
- classmate – bạn cùng lớp
- school friend – bạn ở trường
Ví dụ:
This is my friend, Nam.
Đây là bạn của em, Nam.
Mai is my best friend.
Mai là bạn thân của em.
Tom is my classmate.
Tom là bạn cùng lớp của em.
Một người có thể vừa là classmate vừa là friend. Hai từ chỉ nhấn mạnh hai mối quan hệ khác nhau: một người học cùng lớp và một người mà em có mối quan hệ bạn bè.
Cách giới thiệu một người bạn bằng tiếng Anh
Mẫu câu đơn giản nhất là:
This is my friend, + tên.
Ví dụ:
This is my friend, Minh.
This is my friend, Anna.
Nếu đang nói về người bạn nhưng người đó không đứng cạnh em, có thể nói:
My friend’s name is Minh.
Hoặc:
I have a friend named Minh.
Với người mới bắt đầu, This is my friend… và My friend’s name is… là hai mẫu đủ đơn giản và hữu ích để luyện trước.
Nói tên và tuổi của bạn
Sau khi giới thiệu tên, học sinh có thể thêm tuổi.
Ví dụ:
His name is Nam. He is 10 years old.
Her name is Mai. She is 11 years old.
Ở đây:
- he / his thường dùng khi nói về một bạn nam;
- she / her thường dùng khi nói về một bạn nữ.
Học sinh không cần học một bảng đại từ dài ngay ở chủ đề này. Chỉ cần biết sử dụng đúng những cặp cơ bản khi nói về một người bạn đã đủ để bắt đầu.
Nói bạn học ở đâu
Một số mẫu câu đơn giản:
We go to the same school.
Chúng em học cùng trường.
We are in the same class.
Chúng em học cùng lớp.
He is my classmate.
Bạn ấy là bạn cùng lớp của em.
She studies at my school.
Bạn ấy học ở trường của em.
Nếu muốn luyện thêm những từ và mẫu câu về môi trường học tập, học sinh có thể xem bài cách nói về trường học bằng tiếng Anh.
Cách miêu tả tính cách của bạn bằng tiếng Anh
Khi nói về một người bạn, tính cách thường quan trọng hơn việc chỉ kể tên và tuổi.
Một số tính từ cơ bản:
- kind – tốt bụng
- friendly – thân thiện
- funny – hài hước
- helpful – hay giúp đỡ
- smart – thông minh
- hard-working – chăm chỉ
- quiet – ít nói / trầm tính
- active – năng động
- cheerful – vui vẻ
- patient – kiên nhẫn
Mẫu câu:
He/She is + tính từ.
Ví dụ:
She is kind and friendly.
He is funny and active.
My friend is very helpful.
Đừng chỉ nói “My friend is good”
Good không sai, nhưng quá chung chung nếu học sinh muốn mô tả tính cách.
Thay vì:
My friend is good.
có thể nói cụ thể hơn:
My friend is kind.
She is friendly and helpful.
He is funny. He always makes me laugh.
Khi vốn từ tăng lên, học sinh sẽ diễn đạt được rõ hơn điều mình thực sự quý ở một người bạn.
Cách nói về ngoại hình của bạn
Với người mới bắt đầu, chỉ cần một vài mô tả đơn giản:
- tall – cao
- short – thấp
- thin – gầy
- long hair – tóc dài
- short hair – tóc ngắn
- black hair – tóc đen
- glasses – kính
Khi dùng tính từ với động từ be:
She is tall.
He is short.
Nhưng khi nói về tóc hoặc một đặc điểm mà người đó “có”, thường dùng has:
She has long black hair.
He has short hair.
She has glasses.
Ở trình độ beginner, không cần mô tả ngoại hình quá chi tiết. Một hoặc hai đặc điểm đã đủ để học sinh luyện cách diễn đạt.
Nói về sở thích của người bạn
Khi đã biết cách nói về sở thích bằng tiếng Anh, học sinh chỉ cần chuyển từ ngôi I sang he/she.
Ví dụ:
I like football.
Khi nói về bạn Nam:
He likes football.
Hoặc:
She likes reading.
He loves playing basketball.
My friend likes listening to music.
Một điểm beginner cần nhớ là với he/she, động từ like thường trở thành likes.
Nói về những điều hai người cùng thích
Một tình bạn thường có những hoạt động hoặc sở thích chung.
Mẫu câu:
We both like…
Ví dụ:
We both like football.
We both like reading.
We both love animals.
Hoặc đơn giản hơn:
I like football, and he likes football too.
Nhưng We both like football ngắn và tự nhiên hơn khi muốn nhấn mạnh sở thích chung.
Nói về những việc em thường làm cùng bạn
Một số cụm rất hữu ích:
- play together – chơi cùng nhau
- study together – học cùng nhau
- play football together – chơi bóng đá cùng nhau
- do homework together – làm bài tập cùng nhau
- have lunch together – ăn trưa cùng nhau
- talk after school – nói chuyện sau giờ học
- go to the park together – cùng đi công viên
Ví dụ:
We often play football together.
We study together after school.
We sometimes have lunch together.
We talk and play during break time.
Cách nói vì sao em thích một người bạn
Đây là bước giúp câu trả lời có chiều sâu hơn.
Câu hỏi:
Why do you like your friend?
Học sinh có thể trả lời:
Because she is kind.
Because he is funny.
Because she always helps me.
Because we have fun together.
Because we like the same things.
Khi học sinh biết thêm because, một câu mô tả đơn giản bắt đầu trở thành một ý hoàn chỉnh.
Cách nói “Bạn ấy luôn giúp em”
Một số câu rất tự nhiên:
He helps me with my homework.
She helps me when I have a problem.
He listens to me.
She makes me laugh.
We help each other.
Cụm each other có nghĩa là “lẫn nhau”.
Ví dụ:
We help each other.
Chúng em giúp đỡ lẫn nhau.
Hỏi người khác về bạn bè
Để chủ đề không trở thành một bài độc thoại, học sinh cần biết hỏi ngược lại.
Một số câu hỏi beginner:
- Who is your best friend?
- What is your friend’s name?
- How old is he/she?
- Is he/she in your class?
- What does he/she like?
- What do you do together?
- Why do you like him/her?
Không cần hỏi tất cả cùng lúc. Chỉ hai hoặc ba câu hỏi tiếp theo đã đủ để duy trì một cuộc trò chuyện.
Một cuộc hội thoại về bạn bè bằng tiếng Anh
A: Who is your best friend?
B: My best friend is Nam.
A: Is he in your class?
B: Yes, he is.
A: What is he like?
B: He is friendly and funny.
A: What does he like doing?
B: He likes playing football.
A: Do you play together?
B: Yes. We play football after school.
A: Why do you like him?
B: Because he is kind and we have a lot of fun together.
Cuộc hội thoại không sử dụng những cấu trúc quá khó. Điều quan trọng là mỗi câu trả lời tạo ra thông tin để người đối diện có thể tiếp tục hỏi.
“What is your friend like?” nghĩa là gì?
Đây là một câu học sinh dễ hiểu nhầm nếu dịch từng từ.
What is your friend like?
không có nghĩa là:
“Bạn của bạn thích gì?”
Mà thường được dùng để hỏi:
“Bạn của bạn là người như thế nào?”
Có thể trả lời:
She is kind and friendly.
Nếu muốn hỏi sở thích, dùng:
What does your friend like?
Hai câu này nhìn khá giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau.
Nói về người bạn thân bằng một đoạn ngắn
Một học sinh beginner có thể bắt đầu với năm ý:
- Tên bạn là gì?
- Bạn ấy bao nhiêu tuổi?
- Bạn ấy có tính cách thế nào?
- Bạn ấy thích gì?
- Hai người thường làm gì cùng nhau?
Ví dụ:
My best friend is Lan. She is 11 years old. She is kind and cheerful. She likes drawing and reading. We study together and talk after school. I like her because she always helps me.
Đây là một đoạn hoàn chỉnh, nhưng học sinh không nên học thuộc nguyên văn. Điều cần giữ là cấu trúc thông tin, còn tên, tuổi, sở thích và tính cách phải được thay bằng người bạn thật của mình.
Đừng biến “My Best Friend” thành một bài văn giống nhau
Một lỗi thường gặp trong việc học chủ đề này là nhiều học sinh cùng thuộc một bài mẫu rồi chỉ thay tên người bạn.
Khi đó, các em có thể nói trôi chảy một đoạn đã thuộc nhưng lại lúng túng nếu được hỏi:
Why do you like her?
hoặc:
What do you do together?
Thay vì học thuộc cả đoạn, hãy ghi nhớ những khối nhỏ:
- My friend’s name is…
- He/She is…
- He/She likes…
- We usually…
- I like him/her because…
Khi thông tin thay đổi, học sinh vẫn có thể tạo ra một câu mới bằng những khối quen thuộc này.
Lỗi 1: He like football
Sai:
He like football.
Đúng:
He likes football.
Khi chủ ngữ là he/she ở hiện tại đơn, động từ thường cần thêm -s.
Lỗi 2: She is like reading
Nếu muốn nói “Bạn ấy thích đọc sách”, không nói:
She is like reading.
Hãy nói:
She likes reading.
Lỗi 3: He have short hair
Sai:
He have short hair.
Đúng:
He has short hair.
Với he/she, have trở thành has.
Lỗi 4: Dùng một đoạn miêu tả quá dài nhưng không biết hỏi lại
Một học sinh có thể nói rất dài về bạn mình nhưng vẫn chưa tạo được hội thoại nếu không biết trao lượt nói cho người khác.
Sau khi kể về bạn mình, hãy thử hỏi:
What about your friend?
Hoặc:
Who is your best friend?
Chỉ một câu hỏi đơn giản cũng giúp cuộc nói chuyện trở thành hai chiều.
Bài tập 1: Chọn từ đúng
Chọn đáp án phù hợp.
- My friend ______ football.
A. like
B. likes
C. liking - She ______ long hair.
A. have
B. has
C. is - He is very ______. He always helps me.
A. helpful
B. football
C. play - We ______ study together.
A. often
B. friendly
C. friend - I like her ______ she is kind.
A. but
B. because
C. and
Đáp án: 1. B; 2. B; 3. A; 4. A; 5. B.
Bài tập 2: Sửa lỗi
1. He like football.
2. She have long hair.
3. My friend is like reading.
4. He are friendly.
Đáp án:
1. He likes football.
2. She has long hair.
3. My friend likes reading.
4. He is friendly.
Bài tập 3: Hoàn thành thông tin về bạn của em
Điền thông tin thật:
- My friend’s name is ______.
- He/She is ______ years old.
- He/She is ______ and ______.
- He/She likes ______.
- We usually ______ together.
- I like him/her because ______.
Sau khi hoàn thành, hãy thử nói lại mà không nhìn toàn bộ câu đã viết.
Bài tập 4: Friend Interview
Làm việc theo cặp. Một người hỏi:
- Who is your best friend?
- What is he/she like?
- What does he/she like?
- What do you do together?
- Why do you like him/her?
Sau đó đổi vai.
Mục tiêu là giữ cuộc hội thoại tiếp tục ít nhất 6–8 lượt nói thay vì chỉ trả lời một câu rồi dừng lại.
Bài tập 5: Guess My Friend
Một học sinh mô tả nhưng không nói tên:
She is in my class. She is friendly and funny. She likes drawing. We often study together.
Người còn lại đoán:
Is it Mai?
Hoạt động này giúp học sinh luyện tính cách, sở thích và thói quen chung trong cùng một tình huống.
Từ nói về bản thân tới nói về một người khác
Khi mới học giao tiếp, phần lớn câu đầu tiên xoay quanh chính người học:
My name is…
I like…
I go to…
I usually…
Chủ đề bạn bè tạo ra một bước tiến nhỏ nhưng quan trọng: học sinh bắt đầu nói về một người khác.
Các em phải chuyển từ I like sang he likes, từ I have sang she has, đồng thời học cách kết nối tính cách, sở thích và trải nghiệm chung thành một câu chuyện ngắn.
Đó cũng là một bước giúp ngôn ngữ trở nên linh hoạt hơn. Người học không chỉ có một bài nói về chính mình mà bắt đầu có thể kể về những người đang hiện diện trong cuộc sống của mình.
Một người bạn có thể trở thành cả một chủ đề giao tiếp
Từ câu rất đơn giản:
This is my friend.
học sinh có thể tiếp tục nói tên, tuổi, trường lớp, tính cách, sở thích và những điều hai người thường làm cùng nhau.
Người đối diện có thể hỏi tiếp. Học sinh trả lời. Một câu trả lời lại tạo ra một câu hỏi mới.
Đó là lúc chủ đề “My Friend” không còn là một bài văn để trả bài, mà trở thành một cuộc trò chuyện có thể thay đổi theo người đang được nhắc tới.
The Good King hướng tới việc giúp học sinh xây dựng khả năng giao tiếp theo cách đó: bắt đầu từ những mẫu câu nhỏ, hiểu cách thay đổi chúng và từng bước sử dụng tiếng Anh để nói về những con người, trải nghiệm và mối quan hệ thật trong cuộc sống.
Speak Like a King.