Ngày mai em sẽ làm gì? Cuối tuần tới gia đình em có kế hoạch gì? Kỳ nghỉ sắp tới em muốn đi đâu? Sau này em muốn trở thành người như thế nào?
Đây đều là những câu hỏi rất tự nhiên trong giao tiếp. Khi đã biết nói về bản thân, gia đình, sở thích, thói quen và cuối tuần, người học có thể tiến thêm một bước: nói về những điều chưa xảy ra nhưng mình dự định, mong muốn hoặc nghĩ rằng sẽ xảy ra trong tương lai.
Với người mới bắt đầu, hai cấu trúc rất quan trọng là be going to và will. Hai cấu trúc đều có thể nói về tương lai, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Trong bài này, The Good King sẽ giúp học sinh hiểu sự khác biệt theo cách đơn giản, thực tế và có thể dùng ngay trong hội thoại.
Trước hết: “tương lai” không chỉ là những chuyện rất xa
Khi nghe tới “future – tương lai”, nhiều học sinh nghĩ tới những câu như “Sau này em sẽ trở thành bác sĩ” hay “Con người sẽ sống trên Sao Hỏa”. Nhưng trong giao tiếp hằng ngày, tương lai còn có thể chỉ cách hiện tại vài phút hoặc vài ngày.
Ví dụ, khi nói:
I’m going to do my homework after dinner.
Em đang nói về một việc sẽ xảy ra tối nay.
Khi nói:
I’ll help you.
Em vừa đưa ra một quyết định cho thời điểm ngay sau đó.
Vì vậy, trước khi học công thức, điều quan trọng là hiểu rằng tiếng Anh có nhiều cách nói về tương lai tùy vào ý định, kế hoạch, quyết định và mức độ chắc chắn của người nói.
Be going to: nói về kế hoạch và ý định đã có
Một trong những cách dễ dùng nhất để nói về kế hoạch là be going to.
Cấu trúc cơ bản:
S + am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
I’m going to study English tonight.
Tối nay em định học tiếng Anh.
She is going to visit her grandmother this weekend.
Cuối tuần này cô ấy định tới thăm bà.
We are going to play football after school.
Chúng em định chơi bóng đá sau giờ học.
Điểm quan trọng nằm ở ý nghĩa: người nói đã có ý định hoặc kế hoạch trước thời điểm nói.
Đừng dịch máy móc “going to” thành “đang đi tới”
Trong cấu trúc tương lai, going to không nhất thiết mang nghĩa “đang đi đến đâu đó”.
Ví dụ:
I’m going to read a book tonight.
Không phải là “Em đang đi tới đọc một cuốn sách”, mà là:
Tối nay em định đọc sách.
Vì vậy, học sinh nên ghi nhớ cả cụm be going to + động từ như một khối ngôn ngữ thay vì dịch từng từ riêng lẻ.
Cách hỏi về kế hoạch bằng “be going to”
Một câu hỏi rất hữu ích là:
What are you going to do?
Bạn định làm gì?
Nếu muốn nói rõ thời gian:
What are you going to do this weekend?
Cuối tuần này bạn định làm gì?
What are you going to do tomorrow?
Ngày mai bạn định làm gì?
What are you going to do after school?
Sau giờ học bạn định làm gì?
Một đoạn hội thoại đơn giản có thể là:
A: What are you going to do this weekend?
B: I’m going to visit my grandparents.
A: Who are you going with?
B: I’m going with my family.
Như vậy, từ một cấu trúc ngữ pháp, học sinh đã có thể tạo thành một cuộc trao đổi hai chiều.
Will: không chỉ đơn giản là “sẽ”
Học sinh thường được dạy rằng will = sẽ. Cách nhớ này hữu ích ở bước đầu, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì rất dễ dùng nhầm với be going to.
Cấu trúc:
S + will + động từ nguyên mẫu.
Dạng rút gọn rất phổ biến:
I will → I’ll
you will → you’ll
he will → he’ll
we will → we’ll
Ví dụ:
I’ll help you.
We’ll see.
I think it will rain tomorrow.
Nhưng để dùng đúng, cần nhìn vào tình huống chứ không chỉ nhìn vào từ “sẽ” trong tiếng Việt.
Will dùng khi quyết định ngay lúc nói
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Hãy tưởng tượng một người nói:
I’m thirsty.
Tôi khát.
Người bên cạnh đáp:
I’ll get you some water.
Tôi sẽ lấy nước cho bạn.
Người nói không nhất thiết đã lên kế hoạch lấy nước từ trước. Quyết định được đưa ra ngay trong cuộc trò chuyện.
Đây là tình huống rất tự nhiên để dùng will.
Will cũng thường dùng cho lời hứa và đề nghị
Ví dụ:
I’ll call you tonight.
Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.
I’ll help you with your homework.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
Don’t worry. I’ll be there.
Đừng lo. Tôi sẽ có mặt.
Trong những câu này, will mang sắc thái của một lời hứa, một sự đảm bảo hoặc một quyết định người nói đưa ra.
Will có thể dùng cho dự đoán
Khi người nói đưa ra dự đoán hoặc suy nghĩ về tương lai, will cũng rất phổ biến.
Ví dụ:
I think our team will win.
Em nghĩ đội của mình sẽ thắng.
I think English will be important for my future.
Em nghĩ tiếng Anh sẽ quan trọng đối với tương lai của mình.
Maybe it will rain tomorrow.
Có thể ngày mai trời sẽ mưa.
Các từ như I think, maybe, probably thường xuất hiện trong kiểu câu dự đoán này.
Vậy be going to và will khác nhau ở đâu?
| Tình huống | Cấu trúc thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đã có kế hoạch hoặc ý định | be going to | I’m going to study tonight. |
| Quyết định ngay lúc nói | will | I’ll help you. |
| Lời hứa hoặc đề nghị | will | I’ll call you later. |
| Dự đoán, ý kiến về tương lai | will | I think our team will win. |
Cách phân biệt đơn giản nhất cho người mới bắt đầu là:
Đã có dự định trước → be going to.
Vừa quyết định, hứa, đề nghị hoặc đưa ra dự đoán → will.
Quy tắc này chưa bao quát mọi sắc thái của tiếng Anh nâng cao, nhưng đủ rõ và thực tế cho người học ở giai đoạn đầu.
Một ví dụ giúp thấy sự khác biệt rõ hơn
Giả sử vào thứ Sáu, em đã có kế hoạch đi đá bóng vào sáng thứ Bảy.
Em nói:
I’m going to play football tomorrow morning.
Đây là một kế hoạch đã tồn tại.
Nhưng nếu một người bạn vừa hỏi:
Can you help me with this exercise?
Em quyết định ngay:
Sure. I’ll help you.
Ở đây will tự nhiên hơn vì quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
Be going to cũng có thể dùng cho dự đoán khi đã có dấu hiệu
Đây là một điểm thú vị nhưng vẫn đủ đơn giản để học sinh hiểu.
Hãy tưởng tượng bầu trời đang đầy mây đen. Em nhìn lên và nói:
It’s going to rain.
Người nói không chỉ “đoán” một cách chung chung. Có một dấu hiệu hiện tại khiến dự đoán ấy trở nên rõ ràng hơn.
Trong khi đó:
I think it will rain tomorrow.
thường giống một dự đoán hoặc ý kiến hơn.
Nói về kế hoạch ngày mai
Một chủ đề rất dễ luyện là tomorrow – ngày mai.
Ví dụ:
Tomorrow, I’m going to get up at 7 o’clock. I’m going to have breakfast with my family. In the afternoon, I’m going to do my homework. In the evening, I’m going to read a book.
Học sinh có thể kết hợp cấu trúc tương lai với những kiến thức đã học về một ngày của em bằng tiếng Anh. Điểm khác biệt là thay vì kể điều thường xảy ra, các em kể về điều mình dự định làm vào ngày tiếp theo.
Nói về kế hoạch cuối tuần
Đây là bước nối rất tự nhiên từ chủ đề cuối tuần bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
This weekend, I’m going to visit my grandparents. On Saturday afternoon, I’m going to play badminton with my cousin. On Sunday, I’m going to stay at home and finish my homework.
Sau đó người khác có thể hỏi tiếp:
Where are you going?
Who are you going with?
What are you going to do there?
Một kế hoạch đơn giản đã trở thành chất liệu cho cả một cuộc trò chuyện.
Nói về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh
Học sinh cũng có thể luyện với các câu hỏi:
What are you going to do during the summer holiday?
Where are you going to go?
Who are you going to travel with?
Ví dụ:
I’m going to visit Da Nang with my family. We’re going to go to the beach and try some local food.
Điểm quan trọng vẫn là học sinh dùng những điều gần với cuộc sống thật của mình thay vì học thuộc một bài mẫu giống tất cả mọi người.
Nói về nghề nghiệp và tương lai xa hơn
Khi chủ đề chuyển từ ngày mai hoặc cuối tuần sang tương lai xa hơn, học sinh có thể nói về ước mơ và mục tiêu của mình.
Ví dụ:
I want to be a doctor in the future.
I’m going to study hard.
I think English will help me in the future.
Ba câu này thể hiện ba ý khác nhau: một mong muốn, một dự định và một suy nghĩ về tương lai.
Điều này giúp học sinh thấy rằng nói về tương lai không chỉ là chọn đúng một thì ngữ pháp. Điều quan trọng hơn là hiểu mình đang muốn diễn đạt điều gì.
Một hội thoại hoàn chỉnh về kế hoạch
A: What are you going to do this weekend?
B: I’m going to visit my grandparents.
A: When are you going?
B: On Saturday morning.
A: Who are you going with?
B: I’m going with my parents.
A: That sounds nice.
B: Yes. I think it will be fun.
Trong một hội thoại ngắn, học sinh đã sử dụng cả be going to cho kế hoạch và will cho nhận định về tương lai.
Lỗi 1: Quên động từ “to be” trước going to
Sai:
I going to play football.
Đúng:
I’m going to play football.
Học sinh cần nhớ rằng cấu trúc không phải chỉ là going to, mà là:
am/is/are + going to.
Lỗi 2: Thêm “to” sau will
Sai:
I will to study tonight.
Đúng:
I will study tonight.
Sau will, động từ đi ở dạng nguyên mẫu không có to.
Lỗi 3: Dùng “will” cho mọi câu có nghĩa “sẽ”
Đây là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt có thể dùng “sẽ” trong rất nhiều tình huống.
Ví dụ, nếu em đã có kế hoạch từ trước:
I’m going to visit my grandparents this weekend.
thường diễn đạt rõ ý định hơn là chỉ dùng will.
Vì vậy, thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, học sinh nên hỏi mình:
Đây là kế hoạch đã có, hay là quyết định vừa được đưa ra?
Lỗi 4: Học công thức nhưng không biết hỏi tiếp
Biết nói:
I’m going to play football.
là một bước tốt. Nhưng giao tiếp sẽ nhanh chóng dừng lại nếu học sinh không biết mở rộng.
Có thể hỏi:
When?
Where?
Who with?
Why?
Từ một câu cơ bản, các câu hỏi phụ giúp người học tạo thành hội thoại thay vì chỉ thực hiện một bài tập ngữ pháp.
Bài tập 1: Chọn be going to hoặc will
Hoàn thành các câu sau.
| 1. | I have a plan. I ______ visit my grandparents this Sunday. |
| 2. | A: This bag is heavy. B: I ______ help you. |
| 3. | I think our team ______ win. |
| 4. | We bought the tickets yesterday. We ______ see a movie tonight. |
| 5. | Don’t worry. I ______ call you later. |
Đáp án gợi ý: Câu 1 dùng am going to; câu 2 dùng will; câu 3 dùng will; câu 4 dùng are going to; câu 5 dùng will.
Bài tập 2: Sửa lỗi
1. I going to study tonight.
2. She will to visit her friend.
3. We is going to play football.
4. What you are going to do tomorrow?
Đáp án:
1. I’m going to study tonight.
2. She will visit her friend.
3. We are going to play football.
4. What are you going to do tomorrow?
Bài tập 3: Kế hoạch thật của em
Hãy hoàn thành năm ý sau bằng thông tin thật của mình:
Tomorrow, I’m going to…
This weekend, I’m going to…
During my next holiday, I’m going to…
In the future, I want to…
I think I will…
Sau khi viết xong, học sinh nên thử nói lại mà không nhìn vào toàn bộ câu. Có thể chỉ giữ lại vài từ khóa để buộc mình tự tạo câu khi nói.
Bài tập 4: Plan – Ask – Follow up
Một học sinh nói về kế hoạch của mình:
I’m going to play football this weekend.
Người còn lại phải hỏi ít nhất hai câu tiếp theo, chẳng hạn:
Who are you going to play with?
Where are you going to play?
Sau đó đổi vai.
Bài tập này quan trọng vì mục tiêu không còn là “dùng đúng going to”, mà là dùng cấu trúc ấy để giữ một cuộc trò chuyện tiếp tục.
Không cần học tất cả các cách nói tương lai cùng một lúc
Tiếng Anh còn có những cách khác để nói về tương lai. Chẳng hạn, người bản ngữ thường dùng hiện tại tiếp diễn cho những sắp xếp đã tương đối cụ thể:
I’m meeting my friend tomorrow.
Tuy nhiên, với người mới bắt đầu, không cần cố học quá nhiều cấu trúc cùng lúc. Điều quan trọng hơn là sử dụng chắc hai nền tảng:
be going to cho những kế hoạch và ý định đã có;
và will cho quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và nhiều dạng dự đoán.
Khi hai cách dùng này đã trở nên quen thuộc, việc mở rộng sang những cấu trúc khác sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Từ một câu về tương lai tới một cuộc trò chuyện thật
Một học sinh có thể bắt đầu bằng:
I’m going to read a book tonight.
Sau đó thêm:
I’m going to read a book tonight because I have some free time.
Người đối diện hỏi:
What book are you going to read?
Học sinh trả lời và hỏi ngược lại:
What are you going to do tonight?
Lúc đó, một cấu trúc ngữ pháp đã thực sự trở thành công cụ giao tiếp.
Đó cũng là hướng The Good King muốn xây dựng khi học các chủ điểm ngôn ngữ: không chỉ biết công thức đúng, mà từng bước biết dùng công thức ấy để nói về cuộc sống, kế hoạch và suy nghĩ của chính mình.
Speak Like a King.