Cảm xúc là một trong những điều chúng ta nói tới hằng ngày. Có lúc em vui, có lúc mệt, lo lắng, hào hứng hoặc thất vọng. Vì vậy, sau khi đã biết cách chào hỏi và hỏi thăm, học cách nói về cảm xúc bằng tiếng Anh sẽ giúp những cuộc trò chuyện trở nên thật hơn.
Người mới bắt đầu không cần học ngay hàng chục tính từ phức tạp. Chỉ với một số từ cơ bản như happy, sad, tired, worried hay excited, em đã có thể trả lời câu hỏi về cảm xúc, hỏi người khác và tiếp tục một cuộc trò chuyện ngắn.
Trong bài này, The Good King sẽ giúp em đi từ những câu rất đơn giản như I’m happy tới cách giải thích vì sao mình cảm thấy như vậy và cách phản hồi khi người khác chia sẻ cảm xúc với mình.
1. Những từ chỉ cảm xúc bằng tiếng Anh cơ bản
Hãy bắt đầu với những từ thường gặp nhất.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| happy | vui | I’m happy today. |
| sad | buồn | She is sad. |
| tired | mệt | I’m tired after school. |
| excited | hào hứng | We are excited about the trip. |
| worried | lo lắng | He is worried about the test. |
| nervous | hồi hộp / căng thẳng | I’m nervous before the presentation. |
| angry | tức giận | She is angry. |
| scared | sợ | I’m scared of spiders. |
| surprised | ngạc nhiên | He looks surprised. |
| bored | chán | I’m bored. |
Không cần cố ghi nhớ tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu bằng những cảm xúc em thực sự thường trải qua và đặt chúng vào câu.
2. Cách nói “Em cảm thấy…” bằng tiếng Anh
Mẫu câu đơn giản nhất là:
I’m + tính từ chỉ cảm xúc.
Ví dụ:
- I’m happy.
- I’m tired.
- I’m excited.
- I’m worried.
Em cũng có thể dùng:
I feel + tính từ.
Ví dụ:
- I feel happy.
- I feel tired.
- I feel nervous.
Với người mới bắt đầu, cả I’m happy và I feel happy đều rất hữu ích.
3. “How are you?” không phải lúc nào cũng chỉ trả lời “I’m fine”
Nhiều người học quen với một đoạn hội thoại gần như cố định:
A: How are you?
B: I’m fine, thank you. And you?
Câu trả lời này không sai. Nhưng trong giao tiếp thực tế, em có thể trả lời theo cảm xúc thật.
Ví dụ:
- I’m great!
- I’m happy today.
- I’m a little tired.
- I’m excited.
- I’m okay.
- I’m not very well today.
Nếu muốn luyện kỹ hơn cách hỏi và trả lời những câu như vậy, em có thể xem bài cách hỏi thăm bằng tiếng Anh.
4. Dùng “very”, “really” và “a little” để nói mức độ cảm xúc
Không phải lúc nào chúng ta cũng vui, buồn hay lo lắng ở cùng một mức độ.
Em có thể dùng:
- very – rất
- really – thực sự / rất
- a little – hơi / một chút
Ví dụ:
- I’m very happy.
- I’m really excited.
- I’m a little tired.
- I’m a little nervous.
Những từ nhỏ này giúp câu nói tự nhiên hơn vì cảm xúc không còn chỉ là “có” hoặc “không”.
5. Cách nói vì sao em có cảm xúc đó
Sau khi nói mình đang cảm thấy thế nào, bước tiếp theo là giải thích lý do.
Cấu trúc cơ bản:
I’m + cảm xúc + because + lý do.
Ví dụ:
- I’m happy because today is my birthday.
- I’m tired because I studied late last night.
- I’m excited because we have a school trip tomorrow.
- I’m worried because I have a test today.
Chỉ cần thêm because, câu trả lời đã có nhiều thông tin hơn và người đối diện cũng có thêm điều để phản hồi.
6. Happy – Vui
Happy là một trong những từ cảm xúc cơ bản nhất.
Ví dụ:
- I’m happy today.
- She looks happy.
- I’m happy because I got a good score.
Em cũng có thể nói:
I’m so happy!
Câu này thường được dùng khi cảm xúc mạnh hơn.
7. Excited – Hào hứng
Excited thường được dùng khi em mong chờ một điều gì đó.
Ví dụ:
- I’m excited about the trip.
- I’m excited about the football match.
- We’re excited about the weekend.
Mẫu hữu ích:
be excited about + danh từ / sự việc
Ví dụ:
I’m excited about my birthday.
8. Sad – Buồn
Khi cảm thấy buồn, em có thể nói:
I’m sad.
Hoặc cụ thể hơn:
- I’m a little sad today.
- She is sad because her friend is moving away.
- He looks sad.
Khi người khác nói họ buồn, việc giao tiếp không chỉ nằm ở việc hiểu từ sad. Em cũng cần biết cách phản hồi.
9. Tired – Mệt
Tired rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- I’m tired.
- I’m very tired today.
- I’m tired because I didn’t sleep well.
Em cũng có thể hỏi:
Are you tired?
Trả lời:
Yes, a little.
10. Worried – Lo lắng
Worried thường đi với about.
Mẫu:
be worried about + điều gì đó
Ví dụ:
- I’m worried about the test.
- She is worried about her homework.
- He is worried about tomorrow.
Em cũng có thể nói lý do:
I’m worried because the test is difficult.
11. Nervous – Hồi hộp, căng thẳng
Nervous thường xuất hiện trước một sự kiện mà em phải thể hiện hoặc chờ đợi kết quả.
Ví dụ:
- I’m nervous before the test.
- I’m nervous before speaking in front of the class.
- She feels nervous.
Worried và nervous có thể gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Với beginner, em chỉ cần nhớ rằng worried thường nhấn mạnh sự lo lắng về một vấn đề, còn nervous thường là cảm giác hồi hộp trước một tình huống.
12. Angry – Tức giận
Ví dụ:
- I’m angry.
- He is angry because someone broke his toy.
- She looks angry.
Khi nói về cảm xúc tiêu cực, không nhất thiết phải nói dài. Một câu đơn giản, đúng và rõ đã đủ.
13. Scared – Sợ hãi
Scared có thể đi với of.
Mẫu:
be scared of + điều gì
Ví dụ:
- I’m scared of spiders.
- She is scared of dogs.
- He is scared of the dark.
Cũng có thể nói:
I’m scared because it’s very dark.
14. Bored – Chán
Bored dùng để nói người cảm thấy chán.
Ví dụ:
- I’m bored.
- We’re bored because there is nothing to do.
- Are you bored?
15. Bored và boring khác nhau như thế nào?
Đây là lỗi rất phổ biến.
I’m bored.
Em cảm thấy chán.
The lesson is boring.
Bài học gây chán.
Thông thường:
- -ed nói về cảm giác của người;
- -ing nói về điều gây ra cảm giác đó.
Ví dụ khác:
I’m excited.
Em cảm thấy hào hứng.
The game is exciting.
Trò chơi rất hấp dẫn.
16. Excited và exciting cũng không giống nhau
Sai:
I am exciting about the trip.
Đúng:
I am excited about the trip.
Vì chính người nói đang cảm thấy hào hứng.
Nếu muốn nói chuyến đi rất hấp dẫn:
The trip is exciting.
17. Cách hỏi người khác đang cảm thấy thế nào
Một số câu hỏi rất hữu ích:
- How are you?
- How do you feel?
- Are you okay?
- Are you tired?
- Are you worried?
Trong đó, How are you? là câu rộng và rất thông dụng. How do you feel? tập trung trực tiếp hơn vào cảm xúc hoặc trạng thái.
18. Cách hỏi “Tại sao bạn buồn?”
Em có thể hỏi:
Why are you sad?
Hoặc:
Why are you worried?
Ví dụ:
A: You look sad. Are you okay?
B: I’m a little sad.
A: Why?
B: Because my best friend is absent today.
19. Cách phản hồi khi một người nói họ đang buồn hoặc lo lắng
Giao tiếp không chỉ là nói về cảm xúc của mình. Em cũng cần biết phản hồi khi một người khác chia sẻ cảm xúc.
Một vài câu đơn giản:
- I’m sorry to hear that.
- Are you okay?
- Don’t worry.
- I hope you feel better soon.
- Can I help?
Ví dụ:
A: I’m worried about my test.
B: Don’t worry. You studied hard.
Hoặc:
A: I’m sad today.
B: I’m sorry to hear that. Are you okay?
20. Khi một người bạn chia sẻ cảm xúc
Chủ đề cảm xúc kết nối rất tự nhiên với chủ đề bạn bè bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
A: You look tired today.
B: Yes. I didn’t sleep well last night.
A: Are you okay?
B: Yes. I’m just tired.
Hoặc:
A: You look happy!
B: I am! I got a good score in English.
A: That’s great!
Những đoạn hội thoại rất ngắn như vậy giúp học sinh học cách nhận ra cảm xúc, phản hồi và tiếp tục nói chuyện.
21. “You look…” – Nói về cảm xúc mình quan sát được
Em có thể sử dụng:
You look + tính từ.
Ví dụ:
- You look happy.
- You look tired.
- You look worried.
- You look excited.
Sau đó có thể hỏi:
Are you okay?
Hoặc:
What happened?
22. “What happened?” – Chuyện gì đã xảy ra?
What happened? là câu rất hữu ích khi thấy người khác có cảm xúc mạnh.
Ví dụ:
A: You look sad. What happened?
B: I lost my favourite pen.
Với beginner, người học chưa cần kể một câu chuyện dài. Chỉ một câu ngắn về nguyên nhân cũng đã đủ để duy trì cuộc trò chuyện.
23. Một hội thoại hoàn chỉnh về cảm xúc
Anna: Hi, Ben. How are you?
Ben: I’m a little nervous.
Anna: Why are you nervous?
Ben: Because I have an English presentation today.
Anna: Don’t worry. You’ll do well.
Ben: Thanks. How are you?
Anna: I’m excited.
Ben: Why?
Anna: Because my cousin is visiting this weekend.
Cuộc hội thoại này sử dụng những mẫu rất đơn giản nhưng đã có đủ ba bước quan trọng: nói cảm xúc – giải thích – hỏi lại.
24. Đừng học cảm xúc như một danh sách từ vựng
Nếu học sinh chỉ nhớ:
happy – vui
sad – buồn
tired – mệt
worried – lo lắng
thì các em mới chỉ nhận biết từ.
Để sử dụng được chúng, hãy đặt từng từ vào một mẫu câu:
- I’m happy because…
- I’m tired because…
- I’m worried about…
- I’m excited about…
Và sau đó chuyển sang hỏi người khác:
- How are you?
- Why are you sad?
- Are you okay?
Khi một từ được đặt vào nhiều tình huống, nó mới dần trở thành ngôn ngữ mà người học có thể chủ động sử dụng.
25. Lỗi 1: “I am feel happy”
Sai:
I am feel happy.
Đúng:
I am happy.
Hoặc:
I feel happy.
Không dùng am và feel cùng nhau theo cấu trúc này.
26. Lỗi 2: “I very happy”
Sai:
I very happy.
Đúng:
I am very happy.
Với tính từ, cần có động từ be.
27. Lỗi 3: “I’m worry”
Sai:
I’m worry.
Đúng:
I’m worried.
Worry là động từ. Khi mô tả cảm xúc trong mẫu này, dùng worried.
28. Lỗi 4: Nhầm bored và boring
Sai nếu muốn nói mình đang chán:
I’m boring.
Câu này có thể được hiểu là “Tôi là người gây nhàm chán”.
Đúng:
I’m bored.
29. Lỗi 5: Chỉ trả lời một từ rồi dừng lại
Câu hỏi:
How are you?
Trả lời:
Tired.
Người nghe vẫn hiểu, nhưng với người mới học, hãy tập trả lời thành câu:
I’m a little tired today.
Rồi thêm lý do:
I’m a little tired because I went to bed late.
Cuối cùng hỏi lại:
How about you?
30. Speak Like a King Challenge: Feel – Explain – Ask
Với chủ đề cảm xúc, The Good King gợi ý ba bước:
- Feel: Nói cảm xúc của em.
- Explain: Nói vì sao em cảm thấy như vậy.
- Ask: Hỏi lại người đối diện.
Ví dụ:
I’m excited because we have a football match tomorrow. How about you?
Hoặc:
I’m a little tired because I studied late last night. How are you?
Chỉ ba bước đơn giản đã giúp câu trả lời trở thành một phần của cuộc trò chuyện thay vì một đáp án đứng riêng.
31. Bài tập 1: Chọn từ phù hợp
1. I got a birthday present. I’m ______.
A. happy
B. tired
C. angry
2. I have an important test tomorrow. I’m a little ______.
A. worried
B. hungry
C. funny
3. I didn’t sleep well last night. I’m ______.
A. excited
B. tired
C. surprised
4. There is nothing to do. I’m ______.
A. bored
B. exciting
C. friendly
5. We are going on a school trip tomorrow. I’m ______.
A. excited
B. bored
C. angry
32. Bài tập 2: Chọn bored hay boring, excited hay exciting
1. I’m ______ because there is nothing to do.
bored / boring
2. The game is very ______.
excited / exciting
3. We are ______ about the trip.
excited / exciting
4. The movie is ______.
bored / boring
33. Bài tập 3: Sửa lỗi
1. I am feel happy.
2. She very tired.
3. I’m worry about the test.
4. I’m boring because there is nothing to do.
5. He are nervous.
34. Bài tập 4: Hoàn thành câu bằng cảm xúc thật của em
Điền thông tin thật:
- Today, I feel ______.
- I’m ______ because ______.
- I’m excited about ______.
- I’m worried about ______.
- I feel happy when ______.
Không cần tìm một câu trả lời “đẹp”. Hãy nói điều thật và sử dụng câu đơn giản.
35. Bài tập 5: Emotion Interview
Làm việc theo cặp.
Người A hỏi:
- How are you today?
- Why do you feel that way?
- What makes you happy?
- What makes you nervous?
Người B trả lời rồi hỏi ngược lại.
Mục tiêu là duy trì cuộc hội thoại ít nhất 6 lượt thay vì chỉ hỏi một câu và trả lời một câu.
36. Bài tập 6: Guess the Feeling
Một học sinh mô tả tình huống nhưng không nói tên cảm xúc.
Ví dụ:
I have a big English test tomorrow. I studied hard, but I’m thinking about it all the time.
Người còn lại đoán:
Are you worried?
Hoặc:
Are you nervous?
Cách luyện này giúp học sinh không chỉ nhớ nghĩa của từ mà còn hiểu khi nào từ đó được sử dụng.
37. Đáp án bài tập
Đáp án bài 1
1. A. happy
2. A. worried
3. B. tired
4. A. bored
5. A. excited
Đáp án bài 2
1. bored
2. exciting
3. excited
4. boring
Đáp án bài 3
1. I feel happy. hoặc I am happy.
2. She is very tired.
3. I’m worried about the test.
4. I’m bored because there is nothing to do.
5. He is nervous.
38. Cảm xúc giúp một cuộc trò chuyện trở nên thật hơn
Một cuộc trò chuyện không chỉ gồm tên, tuổi, trường học hay sở thích. Con người còn nói về việc hôm nay mình cảm thấy thế nào, điều gì khiến mình vui, điều gì khiến mình lo và mình đang mong chờ điều gì.
Vì vậy, những từ như happy, sad, tired, excited hay worried không nên chỉ nằm trong một danh sách từ vựng.
Hãy đặt chúng vào những câu thật:
I’m happy because…
I’m worried about…
I’m excited about…
Rồi hỏi người đối diện:
How about you?
Đó là lúc người học bắt đầu sử dụng tiếng Anh để nói về chính trạng thái và trải nghiệm của mình, đồng thời biết lắng nghe và phản hồi cảm xúc của người khác.
The Good King hướng tới việc giúp học sinh xây dựng khả năng giao tiếp theo cách đó: bắt đầu từ những mẫu câu nhỏ, sử dụng chúng trong tình huống thật và từng bước biến vốn từ thành những cuộc trò chuyện có ý nghĩa.
Speak Like a King.