Khi mới học tiếng Anh, nhiều học sinh có thể nói từng câu riêng lẻ như I get up at 7 o’clock hay I go to school in the morning. Nhưng để kể lại một ngày của mình một cách tự nhiên hơn, các em cần biết cách nối những hoạt động ấy theo đúng trình tự từ sáng đến tối.
Đây là một kỹ năng rất thực tế. Học sinh có thể dùng nó khi giới thiệu bản thân, nói về thói quen, trả lời câu hỏi của giáo viên hoặc kể cho một người bạn biết mình thường làm gì trong một ngày bình thường.
Trong bài này, The Good King sẽ giúp người học đi từ những mẫu câu đơn giản tới một đoạn nói hoàn chỉnh về một ngày của mình.
Những từ vựng cơ bản để nói về một ngày
Trước khi ghép thành đoạn nói, học sinh cần có một số từ và cụm từ quen thuộc về hoạt động hằng ngày.
- wake up – thức dậy
- get up – ra khỏi giường
- brush my teeth – đánh răng
- wash my face – rửa mặt
- have breakfast – ăn sáng
- go to school – đi học
- have lunch – ăn trưa
- go home – về nhà
- do my homework – làm bài tập về nhà
- play with my friends – chơi với bạn
- have dinner – ăn tối
- watch TV – xem TV
- read a book – đọc sách
- go to bed – đi ngủ
Học sinh không cần học thật nhiều cụm từ cùng lúc. Chỉ cần chọn những hoạt động thực sự xuất hiện trong ngày của mình và sử dụng chúng nhiều lần trong câu.
Cách nói giờ trong một ngày
Khi kể về một ngày, thời gian giúp người nghe hiểu các hoạt động diễn ra theo thứ tự nào. Với người mới bắt đầu, cấu trúc đơn giản nhất là:
I + hoạt động + at + giờ.
Ví dụ:
- I get up at 6:30. – Em thức dậy lúc 6 giờ 30.
- I go to school at 7 o’clock. – Em đi học lúc 7 giờ.
- I have dinner at 7 p.m. – Em ăn tối lúc 7 giờ tối.
Nếu học sinh chưa chắc cách đọc giờ, có thể xem thêm bài cách nói giờ bằng tiếng Anh trước khi luyện kể lại cả một ngày.
Ba phần đơn giản: buổi sáng, buổi chiều và buổi tối
Một cách rất dễ để tổ chức bài nói là chia ngày thành ba phần:
- in the morning – vào buổi sáng
- in the afternoon – vào buổi chiều
- in the evening – vào buổi tối
Ví dụ:
In the morning, I get up at 6:30 and have breakfast with my family.
In the afternoon, I go home and do my homework.
In the evening, I have dinner and read a book.
Cách chia này giúp học sinh không bị rối khi phải nhớ quá nhiều hoạt động cùng lúc. Thay vì cố nói cả ngày trong một câu dài, các em chỉ cần kể từng phần rồi nối chúng lại.
Dùng “first”, “then” và “after that” để kể theo trình tự
Khi học sinh đã có thể nói từng hoạt động riêng lẻ, bước tiếp theo là dùng một số từ nối đơn giản.
- first – đầu tiên
- then – sau đó
- after that – sau đó
- finally – cuối cùng
Ví dụ:
First, I get up at 6:30. Then, I brush my teeth and have breakfast. After that, I go to school. Finally, I go to bed at 10 p.m.
Những từ nối này rất đơn giản nhưng giúp bài nói nghe tự nhiên hơn nhiều so với việc đặt từng câu hoàn toàn tách biệt.
Mẫu câu cơ bản để kể về một ngày
Học sinh có thể bắt đầu từ một khung rất đơn giản:
- I get up at…
- Then I…
- I go to school at…
- In the afternoon, I…
- In the evening, I…
- Finally, I go to bed at…
Ví dụ hoàn chỉnh:
I get up at 6:30 in the morning. Then I brush my teeth and have breakfast. I go to school at 7 o’clock. In the afternoon, I go home and do my homework. In the evening, I have dinner with my family and read a book. Finally, I go to bed at 10 p.m.
Với học sinh mới bắt đầu, một đoạn như vậy đã đủ tốt. Điều quan trọng là các câu đúng với cuộc sống thật của người học và có thể được nói lại mà không phải học thuộc quá máy móc.
Không nên biến bài nói thành một đoạn văn học thuộc lòng
Một lỗi khá phổ biến là học sinh được yêu cầu học thuộc một đoạn giới thiệu thật dài, sau đó cố nhớ từng câu theo đúng thứ tự. Cách này có thể giúp hoàn thành một bài kiểm tra nói, nhưng chưa chắc giúp học sinh giao tiếp tốt hơn.
Thay vào đó, The Good King khuyến khích học sinh học theo những khối nhỏ có thể thay đổi linh hoạt. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ một câu cố định là I play football in the afternoon, học sinh có thể thay football bằng badminton, chess hoặc một hoạt động khác mà mình thực sự làm.
Khi một cấu trúc có thể được dùng với nhiều nội dung khác nhau, học sinh đang bắt đầu sử dụng ngôn ngữ thay vì chỉ lặp lại một đoạn đã học thuộc.
Liên hệ với thói quen hằng ngày
Kể về một ngày và nói về thói quen hằng ngày có liên quan rất gần nhau. Tuy nhiên, hai kỹ năng này không hoàn toàn giống nhau.
Khi nói về thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh, học sinh tập trung vào những việc thường xuyên làm và cách sử dụng thì hiện tại đơn. Còn khi kể về một ngày hoàn chỉnh, người học cần thêm khả năng tổ chức các hoạt động theo trình tự thời gian.
Ví dụ:
I usually do my homework after school.
Đây là câu nói về thói quen.
Còn:
I go home at 4:30. Then I do my homework.
Đây là cách kể lại các bước trong một ngày.
Hỏi và trả lời về một ngày của người khác
Kỹ năng này không nên chỉ dừng ở việc học sinh nói một mình. Giáo viên có thể biến nó thành một cuộc hội thoại hai chiều bằng những câu hỏi đơn giản như:
- What time do you get up?
- What do you do in the morning?
- What do you do after school?
- What do you do in the evening?
- What time do you go to bed?
Ví dụ:
A: What time do you get up?
B: I get up at 6:30.
A: What do you do after school?
B: I go home and do my homework.
A: What do you do in the evening?
B: I have dinner and read a book.
Khi học sinh vừa kể được về bản thân vừa có thể hỏi người khác, kiến thức bắt đầu chuyển từ “bài nói” sang giao tiếp thực tế.
Một bài tập đơn giản: My Day Timeline
Học sinh có thể tự tạo một dòng thời gian cho ngày của mình. Chia một tờ giấy thành 5–7 mốc thời gian và viết một hoạt động cho mỗi mốc.
Ví dụ:
- 6:30 – get up
- 7:00 – have breakfast
- 7:30 – go to school
- 4:30 – go home
- 5:00 – do homework
- 7:00 – have dinner
- 10:00 – go to bed
Sau đó, học sinh dùng timeline này để nói thành câu mà không cần viết sẵn cả đoạn văn. Cách làm này giúp các em nhớ ý nhưng vẫn phải tự tạo câu khi nói.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp
Điền các từ get up, breakfast, school, homework, bed vào chỗ trống.
- I ______ at 6:30.
- I have ______ at 7 o’clock.
- I go to ______ in the morning.
- I do my ______ after school.
- I go to ______ at 10 p.m.
Đáp án: 1. get up; 2. breakfast; 3. school; 4. homework; 5. bed.
Bài tập 2: Sắp xếp theo đúng thứ tự
Sắp xếp các hoạt động sau thành một ngày hợp lý:
- go to bed
- have breakfast
- go to school
- get up
- do homework
Một thứ tự phù hợp là:
get up → have breakfast → go to school → do homework → go to bed
Bài tập 3: Viết về ngày của em
Hoàn thành các câu sau bằng thông tin thật của em:
- I get up at ______.
- In the morning, I ______.
- After school, I ______.
- In the evening, I ______.
- I go to bed at ______.
Sau khi viết xong, hãy thử đóng sách và nói lại bằng lời của mình. Không cần nói giống từng chữ đã viết. Chỉ cần giữ đúng ý và sử dụng những cấu trúc đã học.
Từ năm câu đơn giản tới một cuộc trò chuyện
Với học sinh mới bắt đầu, mục tiêu không phải là kể một ngày thật dài. Năm hoặc sáu câu đúng, rõ ràng và có thể sử dụng linh hoạt có giá trị hơn một đoạn hai mươi câu chỉ được học thuộc lòng.
Quá trình có thể bắt đầu bằng:
I get up at 6:30.
Sau đó phát triển thành:
I get up at 6:30. Then I have breakfast with my family.
Rồi tiếp tục thành một đoạn hoàn chỉnh, một câu hỏi dành cho người khác và cuối cùng là một cuộc trò chuyện.
Đó cũng là cách The Good King tiếp cận việc học ngôn ngữ: từ những đơn vị nhỏ, sử dụng được thật, rồi từng bước nối chúng thành khả năng giao tiếp lớn hơn.
Speak Like a King.