Học tiếng Anh

SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ – #8: CULTURE & TRADITION

08.07.2025 The Good King Language Center

The Good King gửi đến bạn bộ 100+ từ vựng học thuật chủ đề Culture & Tradition – nền tảng vững chắc giúp bạn tăng tốc điểm IELTS Speaking & Writing!

Từ BẢN SẮC VĂN HÓA, GIAO THOA VĂN HÓA, đến LỄ HỘI, NGHỆ THUẬT, và PHONG TỤC TRUYỀN THỐNG – tất cả đều được chọn lọc chuẩn IELTS.

🎯 Phù hợp cho học viên từ Band 5.5 trở lên, đang luyện thi chuyên sâu hoặc cần mở rộng từ vựng theo chủ đề.

📌 LƯU NGAY để học dần – từ nào cũng có thể nâng band cho bạn!

#TheGoodKing #SeriesTuVungIELTS #CultureAndTradition #TuVungIELTS #IELTSVocabulary #TuVungChuDe #IELTSBand8

Nhóm 1: Cultural Identity & Values (Bản sắc và giá trị văn hóa)

  1. culture: văn hóa

  2. cultural identity: bản sắc văn hóa

  3. heritage: di sản

  4. values: giá trị

  5. tradition: truyền thống

  6. custom: phong tục

  7. ritual: nghi lễ

  8. belief: tín ngưỡng

  9. faith: niềm tin

  10. morality: đạo đức

  11. spirituality: tâm linh

  12. ancestral: thuộc về tổ tiên

  13. lineage: dòng dõi

  14. norms: chuẩn mực

  15. cultural norms: chuẩn mực văn hóa

  16. patriotism: lòng yêu nước

  17. ethnicity: sắc tộc

  18. indigenous: bản địa

  19. native: bản xứ

  20. folklore: truyện dân gian

  21. oral tradition: truyền miệng

  22. mythology: thần thoại

  23. ceremony: nghi thức

  24. sacred: linh thiêng

  25. taboo: điều cấm kỵ

  26. kinship: mối quan hệ họ hàng

  27. identity: danh tính

  28. belonging: sự thuộc về

  29. ancestry: tổ tiên

  30. loyalty: lòng trung thành

  31. social cohesion: sự gắn kết xã hội

  32. inheritance: sự thừa kế

  33. respect: sự tôn trọng

Nhóm 2: Cultural Exchange & Globalization (Giao thoa văn hóa & toàn cầu hóa)

  1. globalization: toàn cầu hóa

  2. multicultural: đa văn hóa

  3. cultural diversity: sự đa dạng văn hóa

  4. cross-cultural: giao thoa văn hóa

  5. intercultural communication: giao tiếp liên văn hóa

  6. integration: hội nhập

  7. assimilation: đồng hóa

  8. cultural blending: pha trộn văn hóa

  9. fusion: sự kết hợp

  10. westernization: Tây phương hóa

  11. cultural erosion: sự mai một văn hóa

  12. cultural imperialism: chủ nghĩa đế quốc văn hóa

  13. homogeneous: đồng nhất

  14. heterogeneous: không đồng nhất

  15. bilingual: song ngữ

  16. cultural misunderstanding: hiểu lầm văn hóa

  17. stereotypes: định kiến

  18. prejudice: thành kiến

  19. xenophobia: sự bài ngoại

  20. diversity: sự đa dạng

  21. melting pot: nơi giao thoa văn hóa

  22. open-mindedness: sự cởi mở

  23. cultural adaptation: thích nghi văn hóa

  24. culture shock: sốc văn hóa

  25. foreign influence: ảnh hưởng nước ngoài

  26. preserve: bảo tồn

  27. revive: phục hồi

  28. respect: tôn trọng

  29. tolerance: sự khoan dung

  30. coexist: cùng tồn tại

  31. inclusion: sự hòa nhập

  32. intercultural awareness: nhận thức văn hóa

Nhóm 3: Arts, Festivals & Practices (Nghệ thuật, lễ hội & phong tục)

  1. art: nghệ thuật

  2. craft: thủ công mỹ nghệ

  3. performing arts: nghệ thuật biểu diễn

  4. sculpture: điêu khắc

  5. painting: hội họa

  6. calligraphy: thư pháp

  7. architecture: kiến trúc

  8. festival: lễ hội

  9. celebration: sự ăn mừng

  10. parade: diễu hành

  11. carnival: lễ hội hóa trang

  12. traditional attire: trang phục truyền thống

  13. costume: trang phục

  14. cuisine: ẩm thực

  15. delicacy: đặc sản

  16. folk music: nhạc dân gian

  17. folk dance: múa dân gian

  18. storytelling: kể chuyện

  19. ceremony: nghi thức

  20. sacrifice: sự hiến tế

  21. offering: lễ vật

  22. temple: đền chùa

  23. shrine: miếu

  24. pilgrimage: hành hương

  25. worship: thờ cúng

  26. ancestor worship: thờ cúng tổ tiên

  27. hospitality: lòng hiếu khách

  28. tradition bearer: người gìn giữ truyền thống

  29. community spirit: tinh thần cộng đồng

  30. national pride: niềm tự hào dân tộc

  31. festivities: hoạt động lễ hội

  32. fireworks: pháo hoa

  33. lanterns: đèn lồng

  34. religious festival: lễ hội tôn giáo

  35. cultural performance: tiết mục văn hóa

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.