Blog

  • ENGLISH CHALLENGE – HACK NÃO NHẸ NHÀNG CUỐI NGÀY CÙNG THE GOOD KING!

    I start with E,
    end with E,
    but contain only “one letter”.
    👉 Đố bạn biết mình là gì?
    ⏳ Comment đáp án bên dưới – ai thông minh thì giải được trong 10 giây đó nha!
    🎁 Đáp án sẽ được bật mí vào tối mai, đừng bỏ lỡ!

  • PHÂN BIỆT – CÁCH DÙNG – VÍ DỤ CHO “SO – SUCH”

    ❓”So” hay “Such”?
    Cùng phân biệt nhanh để không dùng sai trong tiếng Anh nhé!

    1. Cấu trúc “so…that”

    So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề

    📌 Dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

    Ví dụ:

    • She is so beautiful that everyone admires her.
      (Cô ấy đẹp đến mức ai cũng ngưỡng mộ.)

    • He ran so quickly that I couldn’t catch him.
      (Anh ấy chạy nhanh đến mức tôi không đuổi kịp.)

    2. Cấu trúc “such…that

    Such + (a/an) + tính từ + danh từ + tmệnh đề

    📌 Dùng để nhấn mạnh cụm danh từ (adj + noun).

    Ví dụ:

    • It was such a boring movie that I fell asleep.
      (Đó là một bộ phim chán đến mức tôi ngủ gật.)

    • They are such talented students that all teachers love them.
      (Họ là những học sinh tài năng đến mức tất cả giáo viên đều yêu quý.)

    So vs Such – So sánh ngắn gọn:

    “So” “Such”
    So + adj/adv + that Such + (a/an) + adj + noun + that
    So big, so fast, so kind… Such a big house, such a kind person…
    Không đi kèm danh từ Luôn đi với danh từ
  • RECAP BUỔI HỌC NGÀY 15/6 | THE GOOD KING

    Không khí học tập tại The Good King hôm nay ngập tràn năng lượng tích cực!
    Từ những giờ học sôi nổi đến những khoảnh khắc luyện nói đầy tự tin, các bạn học viên đang tiến bộ từng ngày – vững vàng trên hành trình chinh phục tiếng Anh! ✨

    💬 Nhiều kiến thức mới được tiếp thu
    🤝 Nhiều tương tác thật vui giữa thầy và trò
    📸 Và rất nhiều khoảnh khắc đáng nhớ đã được ghi lại!

    Cùng xem lại một vài hình ảnh trong buổi học hôm nay nhé – ai cũng rạng rỡ, ai cũng cố gắng! 🌟
    Cảm ơn tất cả học viên và giáo viên đã cùng nhau tạo nên một ngày học ý nghĩa!

    #TheGoodKing #RecapLopHoc #HocTiengAnhMoiNgay #EnglishLearningJourney #TrungTamTiengAnh

  • BỎ TÚI 80 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ EDUCATION CHUẨN IELTS!

    Bạn đang luyện Speaking hay Writing Task 2 chủ đề giáo dục? Đừng bỏ qua danh sách 80 từ vựng “xịn sò” được chia theo 3 nhóm dễ học – dễ nhớ này nhé!
    👉 Có đủ từ về hệ thống giáo dục, kỹ năng học tập và các hình thức đào tạo hiện đại!

    NHÓM 1: HỆ THỐNG GIÁO DỤC & QUÁ TRÌNH HỌC TẬP

    1. Education : giáo dục

    2. Schooling : việc học ở trường

    3. Curriculum : chương trình giảng dạy

    4. Syllabus : giáo trình / đề cương môn học

    5. Subject : môn học

    6. Course : khóa học

    7. Degree : bằng cấp

    8. Certificate : chứng chỉ

    9. Tuition fees : học phí

    10. Scholarship : học bổng

    11. Enrolment : ghi danh / đăng ký học

    12. Primary school : tiểu học

    13. Secondary school : trung học

    14. High school : cấp ba

    15. Higher education : giáo dục bậc cao

    16. University : đại học

    17. College : cao đẳng

    18. State school : trường công

    19. Private school : trường tư

    20. Boarding school : trường nội trú

    21. Kindergarten : mẫu giáo

    22. Homeschooling : học tại nhà

    23. Bilingual education : giáo dục song ngữ

    24. Study abroad : du học

    25. Drop out : bỏ học

    26. Dropout rate : tỷ lệ bỏ học

    27. Literacy rate : tỷ lệ biết chữ

    NHÓM 2: PHƯƠNG PHÁP HỌC & HÌNH THỨC ĐÀO TẠO

    1. Lesson : bài học

    2. Revision : ôn tập

    3. Test : bài kiểm tra

    4. Exam / Examination : kỳ thi

    5. Final exam : kỳ thi cuối kỳ

    6. Mark / Grade : điểm số

    7. Academic transcript : bảng điểm

    8. Assessment : đánh giá

    9. Continuous assessment : đánh giá liên tục

    10. Performance : hiệu suất học tập

    11. Academic performance : thành tích học tập

    12. Learning outcomes : kết quả học tập

    13. Online learning : học trực tuyến

    14. Distance learning : học từ xa

    15. E-learning platform : nền tảng học online

    16. Face-to-face learning : học trực tiếp

    17. Virtual classroom : lớp học ảo

    18. Formal education : giáo dục chính quy

    19. Informal learning : học không chính thức

    20. Self-study : tự học

    21. Lifelong learning : học tập suốt đời

    22. Holistic education : giáo dục toàn diện

    23. Feedback : phản hồi

    24. Motivation : động lực

    25. Achievement : thành tựu

    26. Extra-curricular activities : hoạt động ngoại khóa

    27. School uniform : đồng phục học sinh

    28. Timetable / Schedule : thời khóa biểu

    29. Attendance : sự có mặt

    30. Discipline : kỷ luật

    31. Bullying : bắt nạt học đường

    NHÓM 3: CON NGƯỜI & KỸ NĂNG TRONG GIÁO DỤC

    1. Teacher / Lecturer : giáo viên / giảng viên

    2. Tutor : gia sư

    3. Instructor : người hướng dẫn

    4. Principal / Headmaster : hiệu trưởng

    5. Student / Pupil : học sinh

    6. Classmate : bạn học

    7. Peer : bạn cùng trang lứa

    8. Undergraduate : sinh viên đại học

    9. Postgraduate : học viên sau đại học

    10. Graduate : tốt nghiệp / sinh viên tốt nghiệp

    11. Academic : thuộc về học thuật

    12. Critical thinking : tư duy phản biện

    13. Problem-solving : giải quyết vấn đề

    14. Creativity : sự sáng tạo

    15. Teamwork : làm việc nhóm

    16. Communication skills : kỹ năng giao tiếp

    17. Presentation skills : kỹ năng thuyết trình

    18. Independent learning : tự học

    19. Note-taking : ghi chép

    20. Memorization : ghi nhớ

    21. Rote learning : học vẹt

    22. Study habit : thói quen học tập

  • VẤN ĐỀ KHÔNG CỦA RIÊNG AI !!!

    Trong đầu: Lời hay ý đẹp, thua Hàn Mặc Tử (ver Ngoại Ngữ) mỗi cái thời đại sống
    Ra miệng: (Mute tab)
    👉 Ai có cùng vấn nạn thì giơ tay điểm danh để cùng The Good King cải thiện mỗi ngày ngay nào!
  • BÀI 4: BẠN ĐANG “ĐỌC HIỂU” HAY CHỈ ĐANG “NHÌN CHỮ”?

    Reading không chỉ là bài kiểm tra khả năng tiếng Anh, mà còn là bài kiểm tra chiến lược làm bài và khả năng quản lý thời gian.
    Nhiều học viên than rằng:
    “Em đọc xong một bài mà chẳng nhớ gì, không biết trả lời ở đâu…”
    “Câu nào cũng giống giống nhau, em làm kiểu hên xui…”
    👉 Hãy xem bạn có mắc 1 trong 5 lỗi sai phổ biến dưới đây không nhé:
    ❌ Lỗi 1: Đọc toàn bộ bài từ đầu đến cuối như đọc truyện
    Hậu quả:
    Bạn mất 5–7 phút chỉ để “ngấm bài”, chưa làm được câu nào → hoảng loạn về thời gian, dễ sai câu sau do thiếu tập trung.
    Giải pháp:
    👉 Đổi chiến thuật: đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa → quay lại tìm đoạn liên quan trong bài.
    Đây là cách mà thí sinh band 7.0+ thường áp dụng để tiết kiệm 30–40% thời gian.
    ❌ Lỗi 2: Cố gắng hiểu từng từ, từng câu trong bài
    Hậu quả:
    Bạn sẽ bị “tắc” ở những câu khó → mất tinh thần → dễ bỏ cuộc hoặc làm sai dây chuyền.
    Giải pháp:
    👉 Bỏ qua những từ không cần thiết, tập trung vào ý chính đoạn văn.
    Hãy nhớ: không phải bài nào cũng phải hiểu 100% – chỉ cần hiểu đủ để trả lời đúng.
    ❌ Lỗi 3: Không xác định được loại câu hỏi
    Hậu quả:
    Làm theo cảm tính, không biết nên dùng kỹ thuật nào phù hợp → trả lời sai ở những dạng “bẫy” như True/False/Not Given hay Matching Headings.
    Giải pháp:
    👉 Học cách nhận diện từng dạng câu hỏi: có khoảng 10 dạng chính trong IELTS Reading.
    Mỗi dạng có cách tiếp cận khác nhau: có dạng cần scanning, có dạng cần hiểu tổng quát.
    ❌ Lỗi 4: Không luyện kỹ từ vựng paraphrase
    Hậu quả:
    Bạn đọc câu hỏi thấy quen, nhưng không tìm thấy thông tin trong bài → vì bài sử dụng cách diễn đạt khác (paraphrase), không phải y chang.
    Giải pháp:
    👉 Trong quá trình luyện đề, ghi chú lại các cặp paraphrase phổ biến, ví dụ:
    “cause” ↔ “lead to”,
    “increase” ↔ “grow”,
    “children” ↔ “youngsters”
    Từ đó bạn sẽ “nhạy” hơn khi làm bài thật.
    ❌ Lỗi 5: Thiếu chiến lược quản lý thời gian
    Hậu quả:
    Làm xong Passage 1 thì còn 25 phút → Passage 3 siêu khó thì chỉ còn 10 phút → bỏ dở bài.
    Giải pháp:
    👉 Phân chia thời gian như sau:
    Passage 1: 15 phút
    Passage 2: 20 phút
    Passage 3: 25 phút
    Khi luyện ở nhà, dùng đồng hồ bấm giờ để tạo áp lực giống thi thật.
    📣 Bạn đang gặp vấn đề ở lỗi nào? Comment để Trung tâm gửi bạn tài liệu, bài tập, hoặc video hướng dẫn kỹ hơn nhé!
    📌 Follow fanpage để không bỏ lỡ các mẹo học Ngoại ngữ mỗi ngày!

  • TIẾP TỤC TUYỂN SINH TẠI THE GOOD KING

    Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập KHÁC BIỆT cho con?
    👉 The Good King – Trung tâm giáo dục hiện đại, truyền cảm hứng – nơi phát triển tư duy, kỹ nănG và khả năng lãnh đạo dành cho thế hệ trẻ!
    📩 Inbox fanpage ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết!
  • BÀI 3: 5 NGUỒN ĐỌC TIẾNG ANH CỰC THÚ VỊ VÀ BỔ ÍCH CHO BẠN

    Bạn muốn cải thiện Reading mà không nhàm chán? Hãy thử 5 nguồn sau nhé!
    1️⃣ Breaking News English – Bản tin thời sự đơn giản
    2️⃣ Storyberries – Truyện ngắn tiếng Anh cho mọi lứa tuổi
    3️⃣ BBC Learning English – Vừa đọc vừa học từ vựng
    4️⃣ VOA Learning English – Tốc độ chậm, dễ hiểu
    5️⃣ Oxford Bookworms (graded readers) – Truyện kinh điển được viết lại phù hợp trình độ
    💬 Bạn cần hướng dẫn chọn nguồn phù hợp theo trình độ? Để lại bình luận “📖” ngay dưới bài viết, The Good King luôn sẵn sàng hỗ trợ “cả nhà” hết mình!
  • SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ #2: TECHNOLOGY

    Bạn đã từng “bí từ” khi gặp chủ đề công nghệ trong IELTS chưa? 🤖💻
    Đừng lo! Trong bài này, trung tâm sẽ giúp bạn bổ sung loạt từ vựng nâng cấp – học thuật – dễ áp dụng cho cả Speaking và Writing.
    👉 Dù bạn đang ở band 5.5 hay hướng tới 7.0+, thì từ vựng chuẩn theo chủ đề sẽ là “vũ khí ghi điểm” không thể thiếu!

    1. cutting-edge (adj): tiên tiến, hiện đại
      → This is a cutting-edge device used in surgery.

    2. state-of-the-art (adj): hiện đại nhất, tối tân
      → The lab is equipped with state-of-the-art technology.

    3. automation (n): sự tự động hóa
      → Automation has replaced many manual jobs.

    4. AI (Artificial Intelligence) (n): trí tuệ nhân tạo
      → AI is transforming industries around the world.

    5. machine learning (n): máy học
      → Machine learning helps computers improve over time.

    6. robotics (n): ngành chế tạo robot
      → Robotics is widely used in manufacturing.

    7. algorithm (n): thuật toán
      → The algorithm recommends videos based on your history.

    8. innovation (n): sự đổi mới
      → Innovation drives progress in the tech industry.

    9. tech-savvy (adj): rành công nghệ
      → Young people today are generally tech-savvy.

    10. digital devices (n): thiết bị số
      → We rely heavily on digital devices daily.

    11. wearable devices (n): thiết bị đeo
      → Wearable devices can track your health data.

    12. virtual reality (VR) (n): thực tế ảo
      → VR is used in gaming and training simulations.

    13. augmented reality (AR) (n): thực tế tăng cường
      → AR enhances the real world with digital elements.

    14. cloud computing (n): điện toán đám mây
      → Cloud computing allows easy data access anywhere.

    15. data privacy (n): quyền riêng tư dữ liệu
      → Many users worry about their data privacy.

    16. cybersecurity (n): an ninh mạng
      → Cybersecurity is crucial for online safety.

    17. information overload (n): quá tải thông tin
      → The internet often leads to information overload.

    18. digital footprint (n): dấu vết số
      → Be careful about your digital footprint.

    19. digital literacy (n): hiểu biết công nghệ số
      → Schools are promoting digital literacy in students.

    20. online platforms (n): nền tảng trực tuyến

    21. remote work (n): làm việc từ xa
      → Remote work has become more popular after COVID-19.

    22. e-learning (n): học trực tuyến
      → E-learning gives access to flexible education.

    23. e-commerce (n): thương mại điện tử
      → E-commerce has changed the way we shop.

    24. screen time (n): thời gian sử dụng màn hình
      → Excessive screen time can affect your health.

    25. overreliance on technology (n): phụ thuộc quá mức vào công nghệ
      → Overreliance on technology reduces critical thinking.

    26. technological advancement (n): sự tiến bộ công nghệ
      → Technological advancement is reshaping every field.

    27. user-friendly (adj): thân thiện với người dùng
      → This app is very user-friendly.

    28. technological disruption (n): sự gián đoạn do công nghệ mới
      → Technological disruption has impacted the taxi industry.

    29. digital transformation (n): chuyển đổi số
      → Digital transformation is a top priority for businesses.

    30. technological obsolescence (n): sự lỗi thời công nghệ
      → Some devices face quick technological obsolescence.

    31. ubiquitous computing (n): điện toán phổ cập
      → Ubiquitous computing makes tech available everywhere.

    32. technophile (n): người yêu công nghệ
      → He’s a true technophile, always trying new gadgets.

    33. technophobe (n): người sợ công nghệ
      → My grandma is a bit of a technophobe.

    34. surveillance technology (n): công nghệ giám sát
      → Surveillance technology raises privacy concerns.

    35. data mining (n): khai thác dữ liệu
      → Data mining is used in targeted advertising.

    36. algorithmic bias (n): sự thiên lệch của thuật toán
      → Algorithmic bias can affect job applications.

    37. digital dependency (n): sự phụ thuộc vào công nghệ số
      → We need to reduce digital dependency among children.

    38. technological unemployment (n): thất nghiệp do công nghệ
      → Automation leads to technological unemployment.

    39. privacy intrusion (n): xâm phạm quyền riêng tư
      → Social media apps may cause privacy intrusion.

    40. ethical dilemma (n): tình huống khó xử đạo đức
      → Using AI in hiring poses an ethical dilemma.

    41. information asymmetry (n): bất cân xứng thông tin
      → Platforms often create information asymmetry.

    42. digitally excluded groups (n): nhóm bị loại khỏi thế giới số
      → Elderly people are often digitally excluded.

    43. tech-driven society (n): xã hội do công nghệ dẫn dắt
      → We live in a tech-driven society.

    44. automation of labor (n): tự động hóa lao động
      → Automation of labor replaces repetitive jobs.

    45. cognitive offloading (n): giảm gánh nặng trí nhớ nhờ công nghệ
      → We rely on GPS as a form of cognitive offloading.

    46. technological determinism (n): thuyết quyết định công nghệ
      → Technological determinism suggests tech shapes society.

    47. biohacking (n): công nghệ can thiệp vào cơ thể người
      → Biohacking includes using chips to open doors.

    48. digital surveillance capitalism (n): chủ nghĩa tư bản giám sát số
      → Digital surveillance capitalism profits from personal data.

    49. predictive algorithms (n): thuật toán dự đoán
      → Predictive algorithms suggest ads based on behavior.

    50. smart infrastructure (n): cơ sở hạ tầng thông minh

    51. Internet of Things (IoT) (n): Mạng lưới kết nối vạn vật
      → IoT connects devices like fridges and lights.

    52. blockchain technology (n): công nghệ chuỗi khối
      → Blockchain technology ensures secure transactions.

    53. facial recognition (n): nhận diện khuôn mặt
      → Airports now use facial recognition for security.

    54. immersive experience (n): trải nghiệm nhập vai
      → VR provides an immersive experience for learners.

    55. digital disruption (n): thay đổi mạnh mẽ do công nghệ số
      → Digital disruption changed the retail industry.

    56. human-robot interaction (n): tương tác giữa người và robot
      → Human-robot interaction is common in healthcare.

    57. neural interface (n): giao diện thần kinh
      → Neural interfaces may allow people to control devices by thought.

    58. digital fatigue (n): mệt mỏi do dùng thiết bị số quá nhiều
      → Many students suffer from digital fatigue after online classes.

    59. cybercrime (n): tội phạm mạng
      → Cybercrime is on the rise globally.

    60. phishing scam (n): lừa đảo qua mạng
      → Be cautious of phishing scams via email.

    61. encryption (n): mã hóa
      → End-to-end encryption protects messages.

    62. digital detox (n): cai nghiện thiết bị số
      → I took a weekend digital detox and felt refreshed.

    63. virtual assistant (n): trợ lý ảo
      → Virtual assistants like Alexa make life easier.

    64. tech monopoly (n): độc quyền công nghệ
      → Tech monopolies dominate online advertising.

    65. big data analytics (n): phân tích dữ liệu lớn
      → Big data analytics helps companies understand users.

    66. mobile penetration (n): mức độ phổ biến của thiết bị di động
      → Mobile penetration is high in developing countries.

    67. cloud-based system (n): hệ thống dựa trên điện toán đám mây
      → Many businesses operate on cloud-based systems.

    68. biometric authentication (n): xác thực sinh trắc học
      → Biometric authentication uses fingerprints or face ID.

    69. AI ethics (n): đạo đức trong trí tuệ nhân tạo

    70. remote surveillance (n): giám sát từ xa
      → Drones are used for remote surveillance.

    71. smart ecosystem (n): hệ sinh thái thông minh
      → A smart ecosystem connects your phone to home devices.

    72. decentralized network (n): mạng phi tập trung
      → Blockchain operates through a decentralized network.

    73. data breach (n): rò rỉ dữ liệu
      → The company faced a serious data breach last year.

    74. zero-latency communication (n): giao tiếp không độ trễ
      → 5G enables near zero-latency communication.

    75. human augmentation (n): tăng cường năng lực con người bằng công nghệ
      → Human augmentation may improve physical or mental abilities.

    📌 Lưu lại để học dần nhé!
    📩 Đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng ôn!
  • BÀI 2: CẢI THIỆN READING NHƯ THẾ NÀO?

    Nhiều bạn ngại đọc tiếng Anh vì sợ… KHÔNG HIỂU GÌ CẢ! 😓
    Đừng lo, The Good King bật mí 3 mẹo giúp bạn “yêu lại từ đầu” với kỹ năng Reading:
    1️⃣ Chọn chủ đề bạn yêu thích – thể thao, truyện tranh, khoa học, âm nhạc…
    2️⃣ Đọc ngắn nhưng đều đặn mỗi ngày – 5-10 phút là đủ!
    3️⃣ Ghi chú từ mới và đặt câu ngay lập tức
    👉 Bạn cần tài liệu đọc phù hợp trình độ? Đừng ngần ngại, chúng tôi có sẵn bộ sách được biên soạn theo từng cấp độ!
    📞 Inbox ngay để được TƯ VẤN MIỄN PHÍ!