Học tiếng Anh

100 TỪ VỰNG “ĐỈNH” CHỦ ĐỀ SPACE CHO IELTS

19.08.2025 The Good King Language Center

Từ BLACK HOLE đến SPACE TOURISM, tất cả đều có trong danh sách này!


📚 Chia thành 3 nhóm:
✨ ASTRONOMY & UNIVERSE
✨ SPACE EXPLORATION & TECHNOLOGY
✨ HUMAN & FUTURE IN SPACE


💡 Học xong, bạn có thể bắn từ “vũ trụ” như NASA bắn tên lửa 🚀

1. Astronomy & Universe (35 từ)

astronomy: thiên văn học
astrophysics: vật lý thiên văn
cosmology: vũ trụ học
cosmos: vũ trụ
galaxy: thiên hà
Milky Way: Dải Ngân Hà
nebula: tinh vân
star: ngôi sao
constellation: chòm sao
planet: hành tinh
moon: mặt trăng
lunar: thuộc về mặt trăng
solar: thuộc về mặt trời
asteroid: tiểu hành tinh
meteor: sao băng
meteorite: thiên thạch
comet: sao chổi
black hole: hố đen
wormhole: lỗ sâu
light-year: năm ánh sáng
orbit: quỹ đạo
revolution: sự quay quanh
rotation: sự tự quay
eclipse: nhật/ nguyệt thực
solar system: hệ Mặt Trời
gravitational pull: lực hút hấp dẫn
gravity: lực hấp dẫn
atmosphere: khí quyển
exoplanet: hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
habitable zone: vùng có thể sống được
interstellar: giữa các vì sao
intergalactic: giữa các thiên hà
observable universe: vũ trụ quan sát được
vacuum: khoảng không vũ trụ
space-time: không-thời gian

2. Space Exploration & Technology (35 từ)

astronaut: phi hành gia
cosmonaut: phi hành gia (Nga)
taikonaut: phi hành gia (Trung Quốc)
spacecraft: tàu vũ trụ
spaceship: phi thuyền
space shuttle: tàu con thoi
rocket: tên lửa
launch: phóng
booster: tên lửa đẩy
space station: trạm vũ trụ
International Space Station (ISS): Trạm Vũ trụ Quốc tế
module: mô-đun
satellite: vệ tinh
probe: tàu thăm dò
rover: xe thám hiểm
lunar module: mô-đun đổ bộ Mặt Trăng
space suit: bộ đồ phi hành gia
zero gravity: môi trường không trọng lực
microgravity: vi trọng lực
spacewalk: đi bộ ngoài không gian
docking: ghép nối tàu vũ trụ
re-entry: tái xâm nhập khí quyển
payload: tải trọng
trajectory: quỹ đạo bay
thruster: động cơ đẩy
booster stage: tầng tên lửa
heat shield: lá chắn nhiệt
control room: phòng điều khiển
mission control: trung tâm điều khiển nhiệm vụ
test flight: chuyến bay thử nghiệm
unmanned mission: nhiệm vụ không người lái
manned mission: nhiệm vụ có người lái
reusable rocket: tên lửa tái sử dụng
propulsion system: hệ thống đẩy
deep-space probe: tàu thăm dò vũ trụ xa

3. Human & Future in Space (30 từ)

space exploration: khám phá vũ trụ
space tourism: du lịch vũ trụ
colonization of Mars: định cư trên sao Hỏa
terraforming: cải tạo hành tinh
extraterrestrial life: sự sống ngoài Trái Đất
alien: người ngoài hành tinh
UFO (unidentified flying object): vật thể bay không xác định
interplanetary travel: du hành liên hành tinh
interstellar travel: du hành giữa các vì sao
space colonization: thuộc địa hóa vũ trụ
asteroid mining: khai thác tiểu hành tinh
commercial spaceflight: chuyến bay vũ trụ thương mại
privatization of space: tư nhân hóa không gian
ethical implications: tác động đạo đức
international cooperation: hợp tác quốc tế
funding: cấp vốn
mission: nhiệm vụ
crew: phi hành đoàn
training program: chương trình huấn luyện
isolation: sự cô lập
psychological effects: tác động tâm lý
radiation exposure: tiếp xúc bức xạ
life support system: hệ thống duy trì sự sống
habitat: nơi sinh sống
resource scarcity: sự khan hiếm tài nguyên
survival strategy: chiến lược sinh tồn
long-duration mission: nhiệm vụ dài hạn
space law: luật không gian
debris management: xử lý rác vũ trụ
sustainable exploration: khám phá bền vững

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.