Học tiếng Anh

BỎ TÚI 80 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ EDUCATION CHUẨN IELTS!

15.06.2025 The Good King Language Center

Bạn đang luyện Speaking hay Writing Task 2 chủ đề giáo dục? Đừng bỏ qua danh sách 80 từ vựng “xịn sò” được chia theo 3 nhóm dễ học – dễ nhớ này nhé!
👉 Có đủ từ về hệ thống giáo dục, kỹ năng học tập và các hình thức đào tạo hiện đại!

NHÓM 1: HỆ THỐNG GIÁO DỤC & QUÁ TRÌNH HỌC TẬP

  1. Education : giáo dục

  2. Schooling : việc học ở trường

  3. Curriculum : chương trình giảng dạy

  4. Syllabus : giáo trình / đề cương môn học

  5. Subject : môn học

  6. Course : khóa học

  7. Degree : bằng cấp

  8. Certificate : chứng chỉ

  9. Tuition fees : học phí

  10. Scholarship : học bổng

  11. Enrolment : ghi danh / đăng ký học

  12. Primary school : tiểu học

  13. Secondary school : trung học

  14. High school : cấp ba

  15. Higher education : giáo dục bậc cao

  16. University : đại học

  17. College : cao đẳng

  18. State school : trường công

  19. Private school : trường tư

  20. Boarding school : trường nội trú

  21. Kindergarten : mẫu giáo

  22. Homeschooling : học tại nhà

  23. Bilingual education : giáo dục song ngữ

  24. Study abroad : du học

  25. Drop out : bỏ học

  26. Dropout rate : tỷ lệ bỏ học

  27. Literacy rate : tỷ lệ biết chữ

NHÓM 2: PHƯƠNG PHÁP HỌC & HÌNH THỨC ĐÀO TẠO

  1. Lesson : bài học

  2. Revision : ôn tập

  3. Test : bài kiểm tra

  4. Exam / Examination : kỳ thi

  5. Final exam : kỳ thi cuối kỳ

  6. Mark / Grade : điểm số

  7. Academic transcript : bảng điểm

  8. Assessment : đánh giá

  9. Continuous assessment : đánh giá liên tục

  10. Performance : hiệu suất học tập

  11. Academic performance : thành tích học tập

  12. Learning outcomes : kết quả học tập

  13. Online learning : học trực tuyến

  14. Distance learning : học từ xa

  15. E-learning platform : nền tảng học online

  16. Face-to-face learning : học trực tiếp

  17. Virtual classroom : lớp học ảo

  18. Formal education : giáo dục chính quy

  19. Informal learning : học không chính thức

  20. Self-study : tự học

  21. Lifelong learning : học tập suốt đời

  22. Holistic education : giáo dục toàn diện

  23. Feedback : phản hồi

  24. Motivation : động lực

  25. Achievement : thành tựu

  26. Extra-curricular activities : hoạt động ngoại khóa

  27. School uniform : đồng phục học sinh

  28. Timetable / Schedule : thời khóa biểu

  29. Attendance : sự có mặt

  30. Discipline : kỷ luật

  31. Bullying : bắt nạt học đường

NHÓM 3: CON NGƯỜI & KỸ NĂNG TRONG GIÁO DỤC

  1. Teacher / Lecturer : giáo viên / giảng viên

  2. Tutor : gia sư

  3. Instructor : người hướng dẫn

  4. Principal / Headmaster : hiệu trưởng

  5. Student / Pupil : học sinh

  6. Classmate : bạn học

  7. Peer : bạn cùng trang lứa

  8. Undergraduate : sinh viên đại học

  9. Postgraduate : học viên sau đại học

  10. Graduate : tốt nghiệp / sinh viên tốt nghiệp

  11. Academic : thuộc về học thuật

  12. Critical thinking : tư duy phản biện

  13. Problem-solving : giải quyết vấn đề

  14. Creativity : sự sáng tạo

  15. Teamwork : làm việc nhóm

  16. Communication skills : kỹ năng giao tiếp

  17. Presentation skills : kỹ năng thuyết trình

  18. Independent learning : tự học

  19. Note-taking : ghi chép

  20. Memorization : ghi nhớ

  21. Rote learning : học vẹt

  22. Study habit : thói quen học tập

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.