Học tiếng Anh

100 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ WORK & CAREERS

13.07.2025 The Good King Language Center

Tổng hợp từ vựng chất lượng cao, chia theo 3 nhóm dễ học:
🔹 Việc làm và loại hình công việc
🔹 Văn hóa công sở
🔹 Kỹ năng và phát triển sự nghiệp

 

Phù hợp cho cả SPEAKING và WRITING


📌 Lưu lại để luyện tập mỗi ngày!

 

1. Employment & Job Types (Việc làm và loại hình công việc)

  1. Occupation: Nghề nghiệp

  2. Profession: Nghề chuyên môn

  3. Career path: Con đường sự nghiệp

  4. Full-time job: Công việc toàn thời gian

  5. Part-time job: Công việc bán thời gian

  6. Freelance: Làm việc tự do

  7. Remote work: Làm việc từ xa

  8. Self-employed: Tự làm chủ

  9. Internship: Kỳ thực tập

  10. Vacancy: Vị trí còn trống

  11. Employment rate: Tỷ lệ có việc làm

  12. Blue-collar worker: Lao động tay chân

  13. White-collar worker: Nhân viên văn phòng

  14. Job market: Thị trường lao động

  15. Job description: Mô tả công việc

  16. Job interview: Phỏng vấn xin việc

  17. Permanent contract: Hợp đồng dài hạn

  18. Temporary position: Vị trí tạm thời

  19. Recruit: Tuyển dụng

  20. Applicant: Ứng viên

  21. Employer: Người tuyển dụng

  22. Employee: Nhân viên

  23. Headhunter: Chuyên viên săn đầu người

  24. Probation period: Thời gian thử việc

  25. Resignation: Đơn xin nghỉ việc

  26. Lay off: Sa thải

  27. Get promoted: Được thăng chức

  28. Get fired: Bị sa thải

  29. Work shift: Ca làm việc

  30. Commute: Đi lại (từ nhà đến chỗ làm)

  31. Flexible hours: Giờ làm linh hoạt

  32. Turnover rate: Tỷ lệ thay đổi nhân sự

  33. Job security: Sự ổn định công việc

  34. Workforce: Lực lượng lao động

2. Workplace & Office Culture (Môi trường làm việc và văn hóa công sở)

  1. Workplace: Nơi làm việc

  2. Office environment: Môi trường văn phòng

  3. Work ethic: Đạo đức nghề nghiệp

  4. Teamwork: Làm việc nhóm

  5. Collaboration: Sự hợp tác

  6. Supervisor: Người giám sát

  7. Colleague: Đồng nghiệp

  8. Manager: Quản lý

  9. Leadership: Khả năng lãnh đạo

  10. Responsibility: Trách nhiệm

  11. Delegation: Sự phân công

  12. Productivity: Năng suất

  13. Deadline: Hạn chót

  14. Multitasking: Làm nhiều việc cùng lúc

  15. Hierarchy: Hệ thống cấp bậc

  16. Corporate culture: Văn hóa doanh nghiệp

  17. Work-life balance: Cân bằng công việc và cuộc sống

  18. Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc

  19. Burnout: Kiệt sức vì công việc

  20. Office politics: Chính trị nơi công sở

  21. Conflict resolution: Giải quyết xung đột

  22. Motivation: Động lực

  23. Incentives: Phúc lợi/khen thưởng

  24. Performance review: Đánh giá hiệu suất

  25. Feedback: Phản hồi

  26. Open-plan office: Văn phòng không gian mở

  27. Remote collaboration: Hợp tác từ xa

  28. Work environment: Môi trường làm việc

  29. Mentoring: Hướng dẫn (từ người có kinh nghiệm)

  30. Internship program: Chương trình thực tập

  31. Training session: Buổi đào tạo

  32. Corporate ladder: Bậc thang sự nghiệp

  33. Staff turnover: Tỷ lệ nghỉ việc

3. Skills & Career Development (Kỹ năng và phát triển sự nghiệp)

  1. Soft skills: Kỹ năng mềm

  2. Hard skills: Kỹ năng chuyên môn

  3. Communication skills: Kỹ năng giao tiếp

  4. Problem-solving: Giải quyết vấn đề

  5. Time management: Quản lý thời gian

  6. Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo

  7. Teamwork skills: Kỹ năng làm việc nhóm

  8. Adaptability: Khả năng thích nghi

  9. Decision-making: Kỹ năng ra quyết định

  10. Negotiation: Đàm phán

  11. Public speaking: Nói trước đám đông

  12. Technical skills: Kỹ năng kỹ thuật

  13. Computer literacy: Thành thạo máy tính

  14. Lifelong learning: Học tập suốt đời

  15. Self-improvement: Tự hoàn thiện bản thân

  16. Career advancement: Sự thăng tiến trong sự nghiệp

  17. Job promotion: Thăng chức

  18. Credentials: Bằng cấp

  19. Qualification: Trình độ chuyên môn

  20. Certification: Giấy chứng nhận

  21. Professional development: Phát triển chuyên môn

  22. Training course: Khóa đào tạo

  23. On-the-job training: Đào tạo tại nơi làm việc

  24. Mentorship: Cố vấn nghề nghiệp

  25. Career goal: Mục tiêu nghề nghiệp

  26. Job prospects: Triển vọng nghề nghiệp

  27. Upskill: Nâng cao kỹ năng

  28. Reskill: Học lại kỹ năng mới

  29. Networking: Xây dựng mối quan hệ

  30. Performance: Hiệu suất làm việc

  31. Ambition: Tham vọng

  32. Expertise: Chuyên môn sâu

  33. Career fulfillment: Sự hài lòng trong sự nghiệp

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.