SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ – #8: CULTURE & TRADITION

The Good King gửi đến bạn bộ 100+ từ vựng học thuật chủ đề Culture & Tradition – nền tảng vững chắc giúp bạn tăng tốc điểm IELTS Speaking & Writing!

Từ BẢN SẮC VĂN HÓA, GIAO THOA VĂN HÓA, đến LỄ HỘI, NGHỆ THUẬT, và PHONG TỤC TRUYỀN THỐNG – tất cả đều được chọn lọc chuẩn IELTS.

🎯 Phù hợp cho học viên từ Band 5.5 trở lên, đang luyện thi chuyên sâu hoặc cần mở rộng từ vựng theo chủ đề.

📌 LƯU NGAY để học dần – từ nào cũng có thể nâng band cho bạn!

#TheGoodKing #SeriesTuVungIELTS #CultureAndTradition #TuVungIELTS #IELTSVocabulary #TuVungChuDe #IELTSBand8

Nhóm 1: Cultural Identity & Values (Bản sắc và giá trị văn hóa)

  1. culture: văn hóa

  2. cultural identity: bản sắc văn hóa

  3. heritage: di sản

  4. values: giá trị

  5. tradition: truyền thống

  6. custom: phong tục

  7. ritual: nghi lễ

  8. belief: tín ngưỡng

  9. faith: niềm tin

  10. morality: đạo đức

  11. spirituality: tâm linh

  12. ancestral: thuộc về tổ tiên

  13. lineage: dòng dõi

  14. norms: chuẩn mực

  15. cultural norms: chuẩn mực văn hóa

  16. patriotism: lòng yêu nước

  17. ethnicity: sắc tộc

  18. indigenous: bản địa

  19. native: bản xứ

  20. folklore: truyện dân gian

  21. oral tradition: truyền miệng

  22. mythology: thần thoại

  23. ceremony: nghi thức

  24. sacred: linh thiêng

  25. taboo: điều cấm kỵ

  26. kinship: mối quan hệ họ hàng

  27. identity: danh tính

  28. belonging: sự thuộc về

  29. ancestry: tổ tiên

  30. loyalty: lòng trung thành

  31. social cohesion: sự gắn kết xã hội

  32. inheritance: sự thừa kế

  33. respect: sự tôn trọng

Nhóm 2: Cultural Exchange & Globalization (Giao thoa văn hóa & toàn cầu hóa)

  1. globalization: toàn cầu hóa

  2. multicultural: đa văn hóa

  3. cultural diversity: sự đa dạng văn hóa

  4. cross-cultural: giao thoa văn hóa

  5. intercultural communication: giao tiếp liên văn hóa

  6. integration: hội nhập

  7. assimilation: đồng hóa

  8. cultural blending: pha trộn văn hóa

  9. fusion: sự kết hợp

  10. westernization: Tây phương hóa

  11. cultural erosion: sự mai một văn hóa

  12. cultural imperialism: chủ nghĩa đế quốc văn hóa

  13. homogeneous: đồng nhất

  14. heterogeneous: không đồng nhất

  15. bilingual: song ngữ

  16. cultural misunderstanding: hiểu lầm văn hóa

  17. stereotypes: định kiến

  18. prejudice: thành kiến

  19. xenophobia: sự bài ngoại

  20. diversity: sự đa dạng

  21. melting pot: nơi giao thoa văn hóa

  22. open-mindedness: sự cởi mở

  23. cultural adaptation: thích nghi văn hóa

  24. culture shock: sốc văn hóa

  25. foreign influence: ảnh hưởng nước ngoài

  26. preserve: bảo tồn

  27. revive: phục hồi

  28. respect: tôn trọng

  29. tolerance: sự khoan dung

  30. coexist: cùng tồn tại

  31. inclusion: sự hòa nhập

  32. intercultural awareness: nhận thức văn hóa

Nhóm 3: Arts, Festivals & Practices (Nghệ thuật, lễ hội & phong tục)

  1. art: nghệ thuật

  2. craft: thủ công mỹ nghệ

  3. performing arts: nghệ thuật biểu diễn

  4. sculpture: điêu khắc

  5. painting: hội họa

  6. calligraphy: thư pháp

  7. architecture: kiến trúc

  8. festival: lễ hội

  9. celebration: sự ăn mừng

  10. parade: diễu hành

  11. carnival: lễ hội hóa trang

  12. traditional attire: trang phục truyền thống

  13. costume: trang phục

  14. cuisine: ẩm thực

  15. delicacy: đặc sản

  16. folk music: nhạc dân gian

  17. folk dance: múa dân gian

  18. storytelling: kể chuyện

  19. ceremony: nghi thức

  20. sacrifice: sự hiến tế

  21. offering: lễ vật

  22. temple: đền chùa

  23. shrine: miếu

  24. pilgrimage: hành hương

  25. worship: thờ cúng

  26. ancestor worship: thờ cúng tổ tiên

  27. hospitality: lòng hiếu khách

  28. tradition bearer: người gìn giữ truyền thống

  29. community spirit: tinh thần cộng đồng

  30. national pride: niềm tự hào dân tộc

  31. festivities: hoạt động lễ hội

  32. fireworks: pháo hoa

  33. lanterns: đèn lồng

  34. religious festival: lễ hội tôn giáo

  35. cultural performance: tiết mục văn hóa

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *