CHINH PHỤC 80 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỂ THAO – HỌC TẬP DỄ DÀNG, NHỚ LÂU, ÁP DỤNG NGAY!

Bạn đã bao giờ bối rối khi muốn miêu tả một trận bóng đá, một buổi tập gym hay một môn thể thao mạo hiểm bằng tiếng Anh chưa? Bộ từ vựng siêu chi tiết này sẽ giúp bạn tự tin hơn bao giờ hết!
🌟 Đặc biệt, 80 từ được chia thành 3 nhóm chủ đề rõ ràng:
✅ Ball & Racket Sports: Các môn thể thao dùng bóng và vợt, từ soccer đến tennis.
✅ Strength & Activities: Hoạt động rèn luyện sức khỏe, thể lực và dẻo dai.
✅ Extreme Sports: Những môn thể thao mạo hiểm và dưới nước đầy thử thách.
Không chỉ là danh sách khô khan, đây là chiếc chìa khóa để bạn:
🔹 Hiểu và dùng từ đúng ngữ cảnh.
🔹 Tăng vốn từ vựng nhanh chóng.
🔹 Tự tin giao tiếp về chủ đề thể thao trong học tập và đời sống.
🎯 Hãy bắt đầu hành trình khám phá và chinh phục bộ từ vựng thể thao ngay hôm nay! Bạn yêu thích nhóm nào nhất?

1. Ball & Racket Sports (Thể thao sử dụng bóng và vợt) — 30 từ

  1. Soccer : bóng đá

  2. Goalkeeper : thủ môn

  3. Striker : tiền đạo

  4. Midfielder : tiền vệ

  5. Defender : hậu vệ

  6. Penalty : phạt đền

  7. Referee : trọng tài

  8. Basketball : bóng rổ

  9. Dribble : rê bóng

  10. Free throw : ném phạt

  11. Volleyball : bóng chuyền

  12. Serve : giao bóng

  13. Spike : đập bóng

  14. Tennis : quần vợt

  15. Racket : vợt

  16. Serve (Tennis) : giao bóng

  17. Volley : vô-lê

  18. Table tennis : bóng bàn

  19. Paddle : vợt bóng bàn

  20. Badminton : cầu lông

  21. Shuttlecock : quả cầu lông

  22. Baseball : bóng chày

  23. Pitcher : người ném bóng

  24. Batter : người đánh bóng

  25. Cricket : crickê

  26. Golf : gôn

  27. Putter : gậy gạt bóng

  28. Rugby : bóng bầu dục

  29. Field hockey : khúc côn cầu

  30. Water polo : bóng nước

2. Strength & Fitness Activities (Hoạt động rèn luyện sức mạnh, thể chất) — 25 từ

  1. Running : chạy bộ

  2. Marathon : chạy marathon

  3. Cycling : đạp xe

  4. Triathlon : ba môn phối hợp

  5. Weightlifting : cử tạ

  6. Gymnastics : thể dục dụng cụ

  7. Yoga : yoga

  8. Workout : tập luyện

  9. Warm-up : khởi động

  10. Stretching : giãn cơ

  11. Treadmill : máy chạy bộ

  12. Dumbbell : tạ tay

  13. Mat : thảm tập

  14. Trainer : huấn luyện viên

  15. Karate : karate

  16. Judo : judo

  17. Boxing : đấm bốc

  18. Climbing : leo núi

  19. Mountaineering : leo núi mạo hiểm

  20. Skipping rope : dây nhảy

  21. Push-up : hít đất

  22. Sit-up : gập bụng

  23. Squat : ngồi xổm

  24. Fitness : thể hình

  25. Bodybuilding : tập thể hình

3. Extreme & Water Sports (Thể thao mạo hiểm và dưới nước) — 25 từ

  1. Swimming : bơi lội

  2. Freestyle : bơi tự do

  3. Backstroke : bơi ngửa

  4. Butterfly stroke : bơi bướm

  5. Diving : nhảy cầu

  6. Snorkeling : lặn có ống thở

  7. Scuba diving : lặn bình dưỡng khí

  8. Surfing : lướt sóng

  9. Windsurfing : lướt ván buồm

  10. Kayaking : chèo thuyền kayak

  11. Canoeing : chèo xuồng

  12. Sailing : đua thuyền buồm

  13. Rowing : chèo thuyền

  14. Bungee jumping : nhảy bungee

  15. Skydiving : nhảy dù tự do

  16. Paragliding : dù lượn

  17. Snowboarding : trượt ván tuyết

  18. Skiing : trượt tuyết

  19. Skateboarding : trượt ván

  20. Wave : sóng

  21. Flippers : chân vịt

  22. Wetsuit : đồ lặn

  23. Goggles : kính bơi

  24. Helmet : mũ bảo hiểm

  25. Lifeguard : nhân viên cứu hộ

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *