100 TỪ VỰNG “ĐỈNH” CHỦ ĐỀ SPACE CHO IELTS

Từ BLACK HOLE đến SPACE TOURISM, tất cả đều có trong danh sách này!


📚 Chia thành 3 nhóm:
ASTRONOMY & UNIVERSE
SPACE EXPLORATION & TECHNOLOGY
HUMAN & FUTURE IN SPACE


💡 Học xong, bạn có thể bắn từ “vũ trụ” như NASA bắn tên lửa 🚀

1. Astronomy & Universe (35 từ)

astronomy: thiên văn học
astrophysics: vật lý thiên văn
cosmology: vũ trụ học
cosmos: vũ trụ
galaxy: thiên hà
Milky Way: Dải Ngân Hà
nebula: tinh vân
star: ngôi sao
constellation: chòm sao
planet: hành tinh
moon: mặt trăng
lunar: thuộc về mặt trăng
solar: thuộc về mặt trời
asteroid: tiểu hành tinh
meteor: sao băng
meteorite: thiên thạch
comet: sao chổi
black hole: hố đen
wormhole: lỗ sâu
light-year: năm ánh sáng
orbit: quỹ đạo
revolution: sự quay quanh
rotation: sự tự quay
eclipse: nhật/ nguyệt thực
solar system: hệ Mặt Trời
gravitational pull: lực hút hấp dẫn
gravity: lực hấp dẫn
atmosphere: khí quyển
exoplanet: hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
habitable zone: vùng có thể sống được
interstellar: giữa các vì sao
intergalactic: giữa các thiên hà
observable universe: vũ trụ quan sát được
vacuum: khoảng không vũ trụ
space-time: không-thời gian

2. Space Exploration & Technology (35 từ)

astronaut: phi hành gia
cosmonaut: phi hành gia (Nga)
taikonaut: phi hành gia (Trung Quốc)
spacecraft: tàu vũ trụ
spaceship: phi thuyền
space shuttle: tàu con thoi
rocket: tên lửa
launch: phóng
booster: tên lửa đẩy
space station: trạm vũ trụ
International Space Station (ISS): Trạm Vũ trụ Quốc tế
module: mô-đun
satellite: vệ tinh
probe: tàu thăm dò
rover: xe thám hiểm
lunar module: mô-đun đổ bộ Mặt Trăng
space suit: bộ đồ phi hành gia
zero gravity: môi trường không trọng lực
microgravity: vi trọng lực
spacewalk: đi bộ ngoài không gian
docking: ghép nối tàu vũ trụ
re-entry: tái xâm nhập khí quyển
payload: tải trọng
trajectory: quỹ đạo bay
thruster: động cơ đẩy
booster stage: tầng tên lửa
heat shield: lá chắn nhiệt
control room: phòng điều khiển
mission control: trung tâm điều khiển nhiệm vụ
test flight: chuyến bay thử nghiệm
unmanned mission: nhiệm vụ không người lái
manned mission: nhiệm vụ có người lái
reusable rocket: tên lửa tái sử dụng
propulsion system: hệ thống đẩy
deep-space probe: tàu thăm dò vũ trụ xa

3. Human & Future in Space (30 từ)

space exploration: khám phá vũ trụ
space tourism: du lịch vũ trụ
colonization of Mars: định cư trên sao Hỏa
terraforming: cải tạo hành tinh
extraterrestrial life: sự sống ngoài Trái Đất
alien: người ngoài hành tinh
UFO (unidentified flying object): vật thể bay không xác định
interplanetary travel: du hành liên hành tinh
interstellar travel: du hành giữa các vì sao
space colonization: thuộc địa hóa vũ trụ
asteroid mining: khai thác tiểu hành tinh
commercial spaceflight: chuyến bay vũ trụ thương mại
privatization of space: tư nhân hóa không gian
ethical implications: tác động đạo đức
international cooperation: hợp tác quốc tế
funding: cấp vốn
mission: nhiệm vụ
crew: phi hành đoàn
training program: chương trình huấn luyện
isolation: sự cô lập
psychological effects: tác động tâm lý
radiation exposure: tiếp xúc bức xạ
life support system: hệ thống duy trì sự sống
habitat: nơi sinh sống
resource scarcity: sự khan hiếm tài nguyên
survival strategy: chiến lược sinh tồn
long-duration mission: nhiệm vụ dài hạn
space law: luật không gian
debris management: xử lý rác vũ trụ
sustainable exploration: khám phá bền vững

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *