🔹 Nhóm 1: Family Structure & Roles (Cấu trúc gia đình & Vai trò)
-
nuclear family: gia đình hạt nhân
-
extended family: gia đình nhiều thế hệ
-
single-parent family: gia đình đơn thân
-
breadwinner: trụ cột kinh tế
-
homemaker: người nội trợ
-
guardian: người giám hộ
-
only child: con một
-
sibling: anh chị em ruột
-
twin: sinh đôi
-
adopted child: con nuôi
-
biological parent: cha mẹ ruột
-
stepmother: mẹ kế
-
stepbrother: anh/em kế
-
in-laws: gia đình bên chồng/vợ
-
spouse: vợ/chồng
-
descendant: hậu duệ
-
ancestor: tổ tiên
-
heir: người thừa kế
-
kin: người thân/họ hàng
-
kinship: quan hệ họ hàng
-
maternal: thuộc bên ngoại
-
paternal: thuộc bên nội
-
household: hộ gia đình
-
family reunion: cuộc đoàn tụ gia đình
-
family gathering: buổi họp mặt gia đình
-
intergenerational: giữa các thế hệ
-
patriarch: người đàn ông đứng đầu gia đình
-
matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia đình
-
custody: quyền nuôi con
-
cohabitation: sống thử
-
foster family: gia đình nuôi dưỡng
-
childcare: việc chăm sóc trẻ em
-
divorce: ly hôn
-
separation: sự chia tay
-
widow/widower: góa phụ / góa vợ
🔹 Nhóm 2: Emotions & Relationships (Cảm xúc & Mối quan hệ)
-
bond: sự gắn bó
-
affection: sự yêu thương
-
conflict: xung đột
-
trust: sự tin tưởng
-
respect: sự tôn trọng
-
loyalty: lòng trung thành
-
neglect: sự bỏ bê
-
abuse: sự ngược đãi
-
misunderstanding: sự hiểu lầm
-
upbringing: sự nuôi dạy
-
discipline: kỷ luật
-
obedience: sự vâng lời
-
rebellion: sự nổi loạn
-
generation gap: khoảng cách thế hệ
-
nurture: nuôi dưỡng
-
resentment: sự oán giận
-
reconciliation: sự hòa giải
-
attachment: sự gắn bó
-
empathy: sự đồng cảm
-
sympathy: sự cảm thông
-
envy: sự ghen tị
-
tolerance: sự bao dung
-
domestic violence: bạo lực gia đình
-
mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau
-
overprotective: bảo bọc quá mức
-
estranged: bị ghẻ lạnh, xa cách
-
family-oriented: hướng về gia đình
-
close-knit: gắn bó khăng khít
-
dysfunctional: (gia đình) rối loạn chức năng
-
nurturing: giàu tính chăm sóc
-
overindulgent: nuông chiều quá mức
-
rebellious: nổi loạn
-
authoritarian: độc đoán
-
permissive: dễ dãi (trong nuôi dạy)
-
harmonious: hòa thuận
🔹 Nhóm 3: Common Collocations & Phrases (Cụm từ và cách diễn đạt)
-
raise a child: nuôi dạy một đứa trẻ
-
bring up children: nuôi nấng con cái
-
set a good example: làm gương tốt
-
resolve a conflict: giải quyết xung đột
-
build trust: xây dựng lòng tin
-
maintain a relationship: duy trì mối quan hệ
-
drift apart: dần xa cách
-
fall out with someone: cãi vã, nghỉ chơi
-
patch things up: hàn gắn mối quan hệ
-
have a strong bond: có sự gắn kết mạnh mẽ
-
spend quality time: dành thời gian chất lượng
-
take after someone: giống ai đó trong gia đình
-
run in the family: di truyền trong gia đình
-
get along well: hòa hợp
-
share responsibilities: chia sẻ trách nhiệm
-
respect privacy: tôn trọng sự riêng tư
-
feel neglected: cảm thấy bị bỏ bê
-
raise awareness: nâng cao nhận thức (về gia đình)
-
family values: các giá trị gia đình
-
parental pressure: áp lực từ cha mẹ
-
sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em
-
overbearing parent: cha mẹ độc đoán
-
helicopter parenting: cha mẹ kiểm soát quá mức
-
generation conflict: mâu thuẫn thế hệ
-
emotional support: sự hỗ trợ tinh thần
-
love unconditionally: yêu vô điều kiện
-
trust issues: vấn đề về lòng tin
-
be estranged from: bị xa cách với
-
be close to: thân thiết với
-
show affection: thể hiện tình cảm








