The Good King gửi đến bạn bộ 100+ từ vựng học thuật chủ đề Culture & Tradition – nền tảng vững chắc giúp bạn tăng tốc điểm IELTS Speaking & Writing!
Từ BẢN SẮC VĂN HÓA, GIAO THOA VĂN HÓA, đến LỄ HỘI, NGHỆ THUẬT, và PHONG TỤC TRUYỀN THỐNG – tất cả đều được chọn lọc chuẩn IELTS.
🎯 Phù hợp cho học viên từ Band 5.5 trở lên, đang luyện thi chuyên sâu hoặc cần mở rộng từ vựng theo chủ đề.
📌 LƯU NGAY để học dần – từ nào cũng có thể nâng band cho bạn!
#TheGoodKing #SeriesTuVungIELTS #CultureAndTradition #TuVungIELTS #IELTSVocabulary #TuVungChuDe #IELTSBand8

Nhóm 1: Cultural Identity & Values (Bản sắc và giá trị văn hóa)
-
culture: văn hóa
-
cultural identity: bản sắc văn hóa
-
heritage: di sản
-
values: giá trị
-
tradition: truyền thống
-
custom: phong tục
-
ritual: nghi lễ
-
belief: tín ngưỡng
-
faith: niềm tin
-
morality: đạo đức
-
spirituality: tâm linh
-
ancestral: thuộc về tổ tiên
-
lineage: dòng dõi
-
norms: chuẩn mực
-
cultural norms: chuẩn mực văn hóa
-
patriotism: lòng yêu nước
-
ethnicity: sắc tộc
-
indigenous: bản địa
-
native: bản xứ
-
folklore: truyện dân gian
-
oral tradition: truyền miệng
-
mythology: thần thoại
-
ceremony: nghi thức
-
sacred: linh thiêng
-
taboo: điều cấm kỵ
-
kinship: mối quan hệ họ hàng
-
identity: danh tính
-
belonging: sự thuộc về
-
ancestry: tổ tiên
-
loyalty: lòng trung thành
-
social cohesion: sự gắn kết xã hội
-
inheritance: sự thừa kế
-
respect: sự tôn trọng
Nhóm 2: Cultural Exchange & Globalization (Giao thoa văn hóa & toàn cầu hóa)
-
globalization: toàn cầu hóa
-
multicultural: đa văn hóa
-
cultural diversity: sự đa dạng văn hóa
-
cross-cultural: giao thoa văn hóa
-
intercultural communication: giao tiếp liên văn hóa
-
integration: hội nhập
-
assimilation: đồng hóa
-
cultural blending: pha trộn văn hóa
-
fusion: sự kết hợp
-
westernization: Tây phương hóa
-
cultural erosion: sự mai một văn hóa
-
cultural imperialism: chủ nghĩa đế quốc văn hóa
-
homogeneous: đồng nhất
-
heterogeneous: không đồng nhất
-
bilingual: song ngữ
-
cultural misunderstanding: hiểu lầm văn hóa
-
stereotypes: định kiến
-
prejudice: thành kiến
-
xenophobia: sự bài ngoại
-
diversity: sự đa dạng
-
melting pot: nơi giao thoa văn hóa
-
open-mindedness: sự cởi mở
-
cultural adaptation: thích nghi văn hóa
-
culture shock: sốc văn hóa
-
foreign influence: ảnh hưởng nước ngoài
-
preserve: bảo tồn
-
revive: phục hồi
-
respect: tôn trọng
-
tolerance: sự khoan dung
-
coexist: cùng tồn tại
-
inclusion: sự hòa nhập
-
intercultural awareness: nhận thức văn hóa
Nhóm 3: Arts, Festivals & Practices (Nghệ thuật, lễ hội & phong tục)
-
art: nghệ thuật
-
craft: thủ công mỹ nghệ
-
performing arts: nghệ thuật biểu diễn
-
sculpture: điêu khắc
-
painting: hội họa
-
calligraphy: thư pháp
-
architecture: kiến trúc
-
festival: lễ hội
-
celebration: sự ăn mừng
-
parade: diễu hành
-
carnival: lễ hội hóa trang
-
traditional attire: trang phục truyền thống
-
costume: trang phục
-
cuisine: ẩm thực
-
delicacy: đặc sản
-
folk music: nhạc dân gian
-
folk dance: múa dân gian
-
storytelling: kể chuyện
-
ceremony: nghi thức
-
sacrifice: sự hiến tế
-
offering: lễ vật
-
temple: đền chùa
-
shrine: miếu
-
pilgrimage: hành hương
-
worship: thờ cúng
-
ancestor worship: thờ cúng tổ tiên
-
hospitality: lòng hiếu khách
-
tradition bearer: người gìn giữ truyền thống
-
community spirit: tinh thần cộng đồng
-
national pride: niềm tự hào dân tộc
-
festivities: hoạt động lễ hội
-
fireworks: pháo hoa
-
lanterns: đèn lồng
-
religious festival: lễ hội tôn giáo
-
cultural performance: tiết mục văn hóa
Để lại một bình luận