
1. Ball & Racket Sports (Thể thao sử dụng bóng và vợt) — 30 từ
-
Soccer : bóng đá
-
Goalkeeper : thủ môn
-
Striker : tiền đạo
-
Midfielder : tiền vệ
-
Defender : hậu vệ
-
Penalty : phạt đền
-
Referee : trọng tài
-
Basketball : bóng rổ
-
Dribble : rê bóng
-
Free throw : ném phạt
-
Volleyball : bóng chuyền
-
Serve : giao bóng
-
Spike : đập bóng
-
Tennis : quần vợt
-
Racket : vợt
-
Serve (Tennis) : giao bóng
-
Volley : vô-lê
-
Table tennis : bóng bàn
-
Paddle : vợt bóng bàn
-
Badminton : cầu lông
-
Shuttlecock : quả cầu lông
-
Baseball : bóng chày
-
Pitcher : người ném bóng
-
Batter : người đánh bóng
-
Cricket : crickê
-
Golf : gôn
-
Putter : gậy gạt bóng
-
Rugby : bóng bầu dục
-
Field hockey : khúc côn cầu
-
Water polo : bóng nước
2. Strength & Fitness Activities (Hoạt động rèn luyện sức mạnh, thể chất) — 25 từ
-
Running : chạy bộ
-
Marathon : chạy marathon
-
Cycling : đạp xe
-
Triathlon : ba môn phối hợp
-
Weightlifting : cử tạ
-
Gymnastics : thể dục dụng cụ
-
Yoga : yoga
-
Workout : tập luyện
-
Warm-up : khởi động
-
Stretching : giãn cơ
-
Treadmill : máy chạy bộ
-
Dumbbell : tạ tay
-
Mat : thảm tập
-
Trainer : huấn luyện viên
-
Karate : karate
-
Judo : judo
-
Boxing : đấm bốc
-
Climbing : leo núi
-
Mountaineering : leo núi mạo hiểm
-
Skipping rope : dây nhảy
-
Push-up : hít đất
-
Sit-up : gập bụng
-
Squat : ngồi xổm
-
Fitness : thể hình
-
Bodybuilding : tập thể hình
3. Extreme & Water Sports (Thể thao mạo hiểm và dưới nước) — 25 từ
-
Swimming : bơi lội
-
Freestyle : bơi tự do
-
Backstroke : bơi ngửa
-
Butterfly stroke : bơi bướm
-
Diving : nhảy cầu
-
Snorkeling : lặn có ống thở
-
Scuba diving : lặn bình dưỡng khí
-
Surfing : lướt sóng
-
Windsurfing : lướt ván buồm
-
Kayaking : chèo thuyền kayak
-
Canoeing : chèo xuồng
-
Sailing : đua thuyền buồm
-
Rowing : chèo thuyền
-
Bungee jumping : nhảy bungee
-
Skydiving : nhảy dù tự do
-
Paragliding : dù lượn
-
Snowboarding : trượt ván tuyết
-
Skiing : trượt tuyết
-
Skateboarding : trượt ván
-
Wave : sóng
-
Flippers : chân vịt
-
Wetsuit : đồ lặn
-
Goggles : kính bơi
-
Helmet : mũ bảo hiểm
-
Lifeguard : nhân viên cứu hộ
Để lại một bình luận