Học tiếng Anh

TỪ VỰNG “ĐẮT GIÁ” CHO DÂN MARKETING & HỌC NGOẠI NGỮ!

20.06.2025 The Good King Language Center
Bạn học tiếng Anh mà mê quảng cáo? Hay đơn giản muốn nói chuyện marketing “cực cháy” bằng tiếng Anh?
 
🔥 The Good King tặng bạn list từ vựng cực chất với 100+ từ chia thành 3 nhóm:
👉 Phương thức quảng cáo
👉 Chiến thuật quảng bá
👉 Kết quả & tác động truyền thông

1. Advertising Methods & Media – Phương thức & kênh quảng cáo

  • Advertisement (ad): quảng cáo

  • Commercial: quảng cáo trên TV/radio

  • Billboard: bảng quảng cáo ngoài trời

  • Poster: áp phích

  • Flyer / Leaflet: tờ rơi

  • Brochure: tập giới thiệu

  • Pamphlet: sổ tay quảng bá

  • Catalog: danh mục sản phẩm

  • Banner ad: quảng cáo biểu ngữ (trên web)

  • Pop-up ad: quảng cáo bật lên

  • Online ad: quảng cáo trực tuyến

  • Social media ad: quảng cáo trên mạng xã hội

  • Sponsored post: bài viết được tài trợ

  • Television ad: quảng cáo truyền hình

  • Radio ad: quảng cáo trên đài

  • Newspaper ad: quảng cáo trên báo

  • Magazine ad: quảng cáo trên tạp chí

  • Mobile ad: quảng cáo trên thiết bị di động

  • Native advertising: quảng cáo tự nhiên (gần giống nội dung thật)

  • Direct mail: thư quảng cáo gửi trực tiếp

  • Telemarketing: tiếp thị qua điện thoại

  • Product placement: quảng cáo lồng ghép trong phim

  • Infomercial: chương trình quảng cáo có nội dung giới thiệu dài

  • Trade show: hội chợ thương mại

  • Outdoor advertising: quảng cáo ngoài trời

  • Digital billboard: biển quảng cáo kỹ thuật số

  • In-store display: trưng bày tại điểm bán

  • Vehicle wrap: quảng cáo trên xe

  • Podcast sponsorship: tài trợ podcast

2. Advertising Techniques – Chiến thuật & kỹ thuật quảng cáo

  • Slogan: khẩu hiệu

  • Logo: biểu tượng thương hiệu

  • Catchphrase: cụm từ hấp dẫn

  • Call to action (CTA): lời kêu gọi hành động

  • Emotional appeal: kêu gọi cảm xúc

  • Humor appeal: sử dụng yếu tố hài hước

  • Rational appeal: kêu gọi lý trí

  • Celebrity endorsement: người nổi tiếng chứng thực

  • Repetition: lặp lại thông điệp

  • Scarcity: khan hiếm giả tạo

  • Urgency: cấp bách, khẩn cấp

  • Limited-time offer: ưu đãi có thời hạn

  • Free trial: dùng thử miễn phí

  • Money-back guarantee: cam kết hoàn tiền

  • Exclusive offer: ưu đãi độc quyền

  • Testimonial: lời chứng thực của khách hàng

  • Comparison: so sánh với đối thủ

  • Buzz marketing: tạo hiệu ứng lan truyền

  • Viral content: nội dung lan truyền nhanh

  • Brand storytelling: kể chuyện thương hiệu

  • Persuasive language: ngôn từ thuyết phục

  • Product demo: trình diễn sản phẩm

  • Jingle: nhạc hiệu quảng cáo

  • Eye-catching visuals: hình ảnh bắt mắt

  • Sensory appeal: kích thích giác quan

  • Positioning: định vị sản phẩm

  • Unique selling point (USP): điểm bán hàng độc đáo

  • Soft sell: tiếp thị nhẹ nhàng

  • Hard sell: tiếp thị mạnh mẽ

  • Shock advertising: gây sốc để gây chú ý

  • Wordplay: chơi chữ

3. Advertising Results & Impact – Kết quả & tác động của quảng cáo

  • Target audience: đối tượng mục tiêu

  • Demographic: đặc điểm nhân khẩu học

  • Brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu

  • Brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu

  • Market share: thị phần

  • Sales boost: tăng doanh số

  • Customer retention: giữ chân khách hàng

  • Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi

  • Click-through rate (CTR): tỷ lệ nhấp chuột

  • Engagement rate: tỷ lệ tương tác

  • Return on investment (ROI): lợi tức đầu tư

  • Cost per click (CPC): chi phí cho mỗi lần nhấp

  • Cost per impression (CPI): chi phí mỗi lần hiển thị

  • Bounce rate: tỷ lệ thoát trang

  • Traffic: lưu lượng truy cập

  • Lead generation: tạo khách hàng tiềm năng

  • Call volume: số lượng cuộc gọi

  • Purchase intention: ý định mua hàng

  • Brand equity: giá trị thương hiệu

  • Brand image: hình ảnh thương hiệu

  • Recall: khả năng nhớ quảng cáo

  • Feedback: phản hồi từ khách hàng

  • Consumer behavior: hành vi người tiêu dùng

  • Audience insights: phân tích đối tượng

  • Campaign performance: hiệu quả chiến dịch

  • Brand perception: cảm nhận về thương hiệu

  • Reach: phạm vi tiếp cận

  • Frequency: tần suất hiển thị quảng cáo

  • Conversion funnel: hành trình chuyển đổi

  • Sentiment analysis: phân tích cảm xúc

#TheGoodKing #AdvertisingVocabulary #TiengAnhGiaoTiep #TuVungMarketing #HocTiengAnhChuanChat

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.