
1. Advertising Methods & Media – Phương thức & kênh quảng cáo
-
Advertisement (ad): quảng cáo
-
Commercial: quảng cáo trên TV/radio
-
Billboard: bảng quảng cáo ngoài trời
-
Poster: áp phích
-
Flyer / Leaflet: tờ rơi
-
Brochure: tập giới thiệu
-
Pamphlet: sổ tay quảng bá
-
Catalog: danh mục sản phẩm
-
Banner ad: quảng cáo biểu ngữ (trên web)
-
Pop-up ad: quảng cáo bật lên
-
Online ad: quảng cáo trực tuyến
-
Social media ad: quảng cáo trên mạng xã hội
-
Sponsored post: bài viết được tài trợ
-
Television ad: quảng cáo truyền hình
-
Radio ad: quảng cáo trên đài
-
Newspaper ad: quảng cáo trên báo
-
Magazine ad: quảng cáo trên tạp chí
-
Mobile ad: quảng cáo trên thiết bị di động
-
Native advertising: quảng cáo tự nhiên (gần giống nội dung thật)
-
Direct mail: thư quảng cáo gửi trực tiếp
-
Telemarketing: tiếp thị qua điện thoại
-
Product placement: quảng cáo lồng ghép trong phim
-
Infomercial: chương trình quảng cáo có nội dung giới thiệu dài
-
Trade show: hội chợ thương mại
-
Outdoor advertising: quảng cáo ngoài trời
-
Digital billboard: biển quảng cáo kỹ thuật số
-
In-store display: trưng bày tại điểm bán
-
Vehicle wrap: quảng cáo trên xe
-
Podcast sponsorship: tài trợ podcast
2. Advertising Techniques – Chiến thuật & kỹ thuật quảng cáo
-
Slogan: khẩu hiệu
-
Logo: biểu tượng thương hiệu
-
Catchphrase: cụm từ hấp dẫn
-
Call to action (CTA): lời kêu gọi hành động
-
Emotional appeal: kêu gọi cảm xúc
-
Humor appeal: sử dụng yếu tố hài hước
-
Rational appeal: kêu gọi lý trí
-
Celebrity endorsement: người nổi tiếng chứng thực
-
Repetition: lặp lại thông điệp
-
Scarcity: khan hiếm giả tạo
-
Urgency: cấp bách, khẩn cấp
-
Limited-time offer: ưu đãi có thời hạn
-
Free trial: dùng thử miễn phí
-
Money-back guarantee: cam kết hoàn tiền
-
Exclusive offer: ưu đãi độc quyền
-
Testimonial: lời chứng thực của khách hàng
-
Comparison: so sánh với đối thủ
-
Buzz marketing: tạo hiệu ứng lan truyền
-
Viral content: nội dung lan truyền nhanh
-
Brand storytelling: kể chuyện thương hiệu
-
Persuasive language: ngôn từ thuyết phục
-
Product demo: trình diễn sản phẩm
-
Jingle: nhạc hiệu quảng cáo
-
Eye-catching visuals: hình ảnh bắt mắt
-
Sensory appeal: kích thích giác quan
-
Positioning: định vị sản phẩm
-
Unique selling point (USP): điểm bán hàng độc đáo
-
Soft sell: tiếp thị nhẹ nhàng
-
Hard sell: tiếp thị mạnh mẽ
-
Shock advertising: gây sốc để gây chú ý
-
Wordplay: chơi chữ
3. Advertising Results & Impact – Kết quả & tác động của quảng cáo
-
Target audience: đối tượng mục tiêu
-
Demographic: đặc điểm nhân khẩu học
-
Brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu
-
Brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu
-
Market share: thị phần
-
Sales boost: tăng doanh số
-
Customer retention: giữ chân khách hàng
-
Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi
-
Click-through rate (CTR): tỷ lệ nhấp chuột
-
Engagement rate: tỷ lệ tương tác
-
Return on investment (ROI): lợi tức đầu tư
-
Cost per click (CPC): chi phí cho mỗi lần nhấp
-
Cost per impression (CPI): chi phí mỗi lần hiển thị
-
Bounce rate: tỷ lệ thoát trang
-
Traffic: lưu lượng truy cập
-
Lead generation: tạo khách hàng tiềm năng
-
Call volume: số lượng cuộc gọi
-
Purchase intention: ý định mua hàng
-
Brand equity: giá trị thương hiệu
-
Brand image: hình ảnh thương hiệu
-
Recall: khả năng nhớ quảng cáo
-
Feedback: phản hồi từ khách hàng
-
Consumer behavior: hành vi người tiêu dùng
-
Audience insights: phân tích đối tượng
-
Campaign performance: hiệu quả chiến dịch
-
Brand perception: cảm nhận về thương hiệu
-
Reach: phạm vi tiếp cận
-
Frequency: tần suất hiển thị quảng cáo
-
Conversion funnel: hành trình chuyển đổi
-
Sentiment analysis: phân tích cảm xúc
#TheGoodKing #AdvertisingVocabulary #TiengAnhGiaoTiep #TuVungMarketing #HocTiengAnhChuanChat
Để lại một bình luận