
Advertisement (ad): quảng cáo
Commercial: quảng cáo trên TV/radio
Billboard: bảng quảng cáo ngoài trời
Poster: áp phích
Flyer / Leaflet: tờ rơi
Brochure: tập giới thiệu
Pamphlet: sổ tay quảng bá
Catalog: danh mục sản phẩm
Banner ad: quảng cáo biểu ngữ (trên web)
Pop-up ad: quảng cáo bật lên
Online ad: quảng cáo trực tuyến
Social media ad: quảng cáo trên mạng xã hội
Sponsored post: bài viết được tài trợ
Television ad: quảng cáo truyền hình
Radio ad: quảng cáo trên đài
Newspaper ad: quảng cáo trên báo
Magazine ad: quảng cáo trên tạp chí
Mobile ad: quảng cáo trên thiết bị di động
Native advertising: quảng cáo tự nhiên (gần giống nội dung thật)
Direct mail: thư quảng cáo gửi trực tiếp
Telemarketing: tiếp thị qua điện thoại
Product placement: quảng cáo lồng ghép trong phim
Infomercial: chương trình quảng cáo có nội dung giới thiệu dài
Trade show: hội chợ thương mại
Outdoor advertising: quảng cáo ngoài trời
Digital billboard: biển quảng cáo kỹ thuật số
In-store display: trưng bày tại điểm bán
Vehicle wrap: quảng cáo trên xe
Podcast sponsorship: tài trợ podcast
Slogan: khẩu hiệu
Logo: biểu tượng thương hiệu
Catchphrase: cụm từ hấp dẫn
Call to action (CTA): lời kêu gọi hành động
Emotional appeal: kêu gọi cảm xúc
Humor appeal: sử dụng yếu tố hài hước
Rational appeal: kêu gọi lý trí
Celebrity endorsement: người nổi tiếng chứng thực
Repetition: lặp lại thông điệp
Scarcity: khan hiếm giả tạo
Urgency: cấp bách, khẩn cấp
Limited-time offer: ưu đãi có thời hạn
Free trial: dùng thử miễn phí
Money-back guarantee: cam kết hoàn tiền
Exclusive offer: ưu đãi độc quyền
Testimonial: lời chứng thực của khách hàng
Comparison: so sánh với đối thủ
Buzz marketing: tạo hiệu ứng lan truyền
Viral content: nội dung lan truyền nhanh
Brand storytelling: kể chuyện thương hiệu
Persuasive language: ngôn từ thuyết phục
Product demo: trình diễn sản phẩm
Jingle: nhạc hiệu quảng cáo
Eye-catching visuals: hình ảnh bắt mắt
Sensory appeal: kích thích giác quan
Positioning: định vị sản phẩm
Unique selling point (USP): điểm bán hàng độc đáo
Soft sell: tiếp thị nhẹ nhàng
Hard sell: tiếp thị mạnh mẽ
Shock advertising: gây sốc để gây chú ý
Wordplay: chơi chữ
Target audience: đối tượng mục tiêu
Demographic: đặc điểm nhân khẩu học
Brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu
Brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu
Market share: thị phần
Sales boost: tăng doanh số
Customer retention: giữ chân khách hàng
Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi
Click-through rate (CTR): tỷ lệ nhấp chuột
Engagement rate: tỷ lệ tương tác
Return on investment (ROI): lợi tức đầu tư
Cost per click (CPC): chi phí cho mỗi lần nhấp
Cost per impression (CPI): chi phí mỗi lần hiển thị
Bounce rate: tỷ lệ thoát trang
Traffic: lưu lượng truy cập
Lead generation: tạo khách hàng tiềm năng
Call volume: số lượng cuộc gọi
Purchase intention: ý định mua hàng
Brand equity: giá trị thương hiệu
Brand image: hình ảnh thương hiệu
Recall: khả năng nhớ quảng cáo
Feedback: phản hồi từ khách hàng
Consumer behavior: hành vi người tiêu dùng
Audience insights: phân tích đối tượng
Campaign performance: hiệu quả chiến dịch
Brand perception: cảm nhận về thương hiệu
Reach: phạm vi tiếp cận
Frequency: tần suất hiển thị quảng cáo
Conversion funnel: hành trình chuyển đổi
Sentiment analysis: phân tích cảm xúc
#TheGoodKing #AdvertisingVocabulary #TiengAnhGiaoTiep #TuVungMarketing #HocTiengAnhChuanChat