© 2026 The Good King Language Center

SERIES TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỂ #4: HEALTH

06/17/2025

Học từ theo nhóm giúp nhớ lâu, dùng đúng, viết hay!
✍️ Bạn đã biết hết mấy từ này chưa?

Nhóm 1: Health Problems & Diseases (Vấn đề sức khỏe & bệnh tật)

  • obesity: béo phì

  • heart disease: bệnh tim

  • diabetes: bệnh tiểu đường

  • high blood pressure: cao huyết áp

  • infectious disease: bệnh truyền nhiễm (ví dụ: COVID-19)

  • chronic illness: bệnh mãn tính

  • mental health: sức khỏe tinh thần

  • depression: trầm cảm

  • anxiety disorder: rối loạn lo âu

  • respiratory problems: vấn đề hô hấp (ví dụ: hen suyễn)

  • allergy: dị ứng

  • stroke: đột quỵ

  • cancer: ung thư

  • eating disorder: rối loạn ăn uống

  • insomnia: chứng mất ngủ

  • hearing loss: mất thính lực

  • visual impairment: suy giảm thị lực

  • flu: cúm

  • infection: nhiễm trùng

  • arthritis: viêm khớp

Nhóm 2: Health Care & Treatment (Chăm sóc & điều trị y tế)

  • healthcare system: hệ thống y tế

  • medical treatment: điều trị y tế

  • diagnosis: sự chẩn đoán

  • vaccination: tiêm chủng

  • prescription: đơn thuốc

  • surgery: phẫu thuật

  • recovery: sự hồi phục

  • physical therapy: vật lý trị liệu

  • preventive care: chăm sóc dự phòng

  • life expectancy: tuổi thọ

  • check-up: khám tổng quát

  • health insurance: bảo hiểm y tế

  • hospitalization: sự nhập viện

  • primary care: chăm sóc y tế ban đầu

  • consultation: buổi tư vấn với bác sĩ

  • specialist: bác sĩ chuyên khoa

  • rehabilitation: phục hồi chức năng

  • surgical procedure: quy trình phẫu thuật

  • side effects: tác dụng phụ

  • clinic: phòng khám

Nhóm 3: Healthy Lifestyle & Habits (Lối sống lành mạnh)

  • balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng

  • regular exercise: tập thể dục đều đặn

  • nutritious food: thực phẩm giàu dinh dưỡng

  • junk food: đồ ăn nhanh / không lành mạnh

  • sedentary lifestyle: lối sống ít vận động

  • health-conscious: quan tâm đến sức khỏe

  • stress management: kiểm soát căng thẳng

  • adequate sleep: ngủ đủ giấc

  • hydration: việc cung cấp đủ nước cho cơ thể

  • personal hygiene: vệ sinh cá nhân

  • meditation: thiền

  • well-being: trạng thái khỏe mạnh (thể chất & tinh thần)

  • home-cooked meals: bữa ăn nấu tại nhà

  • avoid processed foods: tránh thực phẩm chế biến sẵn

  • vitamin supplements: thực phẩm bổ sung vitamin

  • deep breathing exercises: bài tập thở sâu

  • daily routine: thói quen hằng ngày

  • detox: thanh lọc cơ thể

  • positive mindset: tư duy tích cực

  • work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống