Blog

  • CHỮA ĐỀ WRITING TASK 2 – ĐỊNH HƯỚNG CÁCH VIẾT CHUẨN BAND CAO

    Nhiều bạn sợ Writing Task 2 vì không biết cách mở bài, kết bài, phát triển ý sao cho chặt chẽ.
     
    💡 Bài chữa hôm nay tại The Good King sẽ giúp bạn:
    🔹 Biết cách lập dàn bài nhanh chóng và logic
    🔹 Học cách liên kết các luận điểm mượt mà, khoa học
    🔹 Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm của giám khảo để tập trung cải thiện đúng chỗ
    🔹 Trang bị vốn từ vựng học thuật và mẫu câu “xịn” giúp bài viết nâng tầm

    Question: Many young people are leaving their homes in rural areas to study or work in the cities. What are the reasons? Do the advantages of this development outweigh its disadvantages?

    ANSWER (8.0+):

    In many countries, a number of youth are moving to cities for educational and professional purposes. This trend is driven by better job prospects and cultural exposure in urban areas. However, it should be seen as a negative development, as it leads to consequences such as labor shortages in rural regions and overcrowding in cities.

    There are two major explanations for the migration of young individuals to cities. The foremost one is the better opportunities in work. Cities offer higher-paying jobs and career growth that small towns lack. For example, many young professionals from rural Vietnam move to Ho Chi Minh City to work for international companies, as the city has a thriving economy and better career prospects. Another reason is the access to diverse educational experiences. Cities bring together people from different backgrounds, offering students opportunities to learn from various cultures. For instance, a student moving to New York can attend internationally renowned universities, and engage in diverse learning environments, all of which broaden their perspective and enhance their education.

    Despite its benefits, I believe that urban migration is detrimental due to some serious drawbacks. First, it harms rural areas by causing labor shortages and slowing economic growth. When young people leave, farms and small businesses struggle to find workers, leading to lower productivity. To illustrate, in rural provinces like Ha Giang in Vietnam, many villages are left with aging populations, making farming and local industries unsustainable. Furthermore, cities become overcrowded, leading to housing shortages, traffic congestion, and pollution. In cities like Mumbai, slums expand as housing demand rises, worsening living conditions. Crime and unemployment also increase as job competition intensifies, creating further social problems.

    In conclusion, young people move to cities for better career and education opportunities, as well as exposure to educational diversity. However, this trend is rather negative as it creates challenges, including labor shortages in rural areas and overcrowding in urban centers. While cities offer many benefits, governments must find ways to support rural communities and improve urban planning to balance development.

    (Word count: 337)

     

    WORD LIST

    ENGLISH TIẾNG VIỆT
    Educational and professional purposes Mục đích giáo dục và nghề nghiệp
    Cultural exposure Tiếp xúc với nền văn hóa
    Labor shortages Thiếu hụt lao động
    Major explanations Những lý giải chính
    Thriving economy Nền kinh tế phát triển thịnh vượng
    Internationally renowned Nổi tiếng toàn cầu
    Diverse learning environments Môi trường học tập đa dạng
    Housing shortages Thiếu hụt nhà ở
    Intensifies Trở nên nghiêm trọng hơn
    Urban planning Quy hoạch đô thị
  • MINI GAME TIME!

    🧠 Guess the 6-letter word: It’s something you do at night — starts with S.

    💬 Comment your answer below — ai nhanh và đúng sẽ được vinh danh bởi The Good King 👑

    Mạnh dạn đoán nhiều bạn thích cái này lắm nha!
    #TheGoodKing #Minigame #EnglishChallenge #BrainTeaser #HọcTiếngAnhVui

  • RECAP BUỔI HỌC 4/7 – HỌC TẬP ĐỂ BỨT PHÁ!

    Một ngày tuyệt vời với những khoảnh khắc đáng nhớ.
    💪 Cảm ơn các bạn đã luôn nỗ lực hết mình.
    🌟 Hãy tiếp tục giữ vững nhiệt huyết và sẵn sàng cho chặng đường sắp tới!

  • SERIES TỪ VỰNG #7: TRAVEL AND TOURISM

    BẠN YÊU THÍCH DU LỊCH? BẠN MUỐN TỰ TIN NÓI VÀ VIẾT VỀ NHỮNG TRẢI NGHIỆM TUYỆT VỜI?

    📚 The Good King gửi tặng bạn 80 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TOURISM & TRAVEL – chìa khóa giúp bài thi Speaking và Writing thêm phong phú, ấn tượng!

    🎒 Hãy lưu lại, học dần mỗi ngày và biến ước mơ band điểm cao thành hiện thực nhé!

    Travel and Transport (Du lịch và phương tiện di chuyển)

    1. itinerary: lịch trình

    2. backpacker: khách du lịch ba lô

    3. excursion: chuyến tham quan ngắn

    4. voyage: hành trình dài (thường bằng tàu)

    5. trek: chuyến đi bộ đường dài

    6. cruise: chuyến du thuyền

    7. transit: quá cảnh

    8. departure: sự khởi hành

    9. destination: điểm đến

    10. round trip: chuyến đi khứ hồi

    11. stopover: điểm dừng tạm thời

    12. luggage: hành lý

    13. boarding pass: thẻ lên máy bay

    14. accommodation: chỗ ở

    15. car rental: thuê xe

    16. budget airline: hãng hàng không giá rẻ

    17. domestic flight: chuyến bay nội địa

    18. long-haul flight: chuyến bay đường dài

    19. travel agency: đại lý du lịch

    20. package tour: tour trọn gói

    21. guided tour: chuyến tham quan có hướng dẫn

    22. hitchhiking: đi nhờ xe

    23. commute: đi lại hàng ngày

    24. customs: hải quan

    25. visa: thị thực

    26. passport: hộ chiếu

    27. reservation: đặt chỗ

    Destinations and Attractions (Điểm đến và địa điểm thu hút)

    1. landmark: danh thắng

    2. heritage site: di sản

    3. tourist hotspot: điểm du lịch nổi tiếng

    4. scenic spot: địa điểm ngắm cảnh đẹp

    5. remote area: vùng xa xôi hẻo lánh

    6. resort: khu nghỉ dưỡng

    7. campsite: khu cắm trại

    8. pilgrimage: chuyến hành hương

    9. monument: tượng đài

    10. wildlife sanctuary: khu bảo tồn động vật hoang dã

    11. amusement park: công viên giải trí

    12. cultural festival: lễ hội văn hóa

    13. national park: công viên quốc gia

    14. souvenir shop: cửa hàng lưu niệm

    15. historic site: di tích lịch sử

    16. seaside: bờ biển

    17. mountain range: dãy núi

    18. eco-tourism: du lịch sinh thái

    19. adventure tourism: du lịch mạo hiểm

    20. rural tourism: du lịch nông thôn

    21. mass tourism: du lịch đại trà

    22. sustainable tourism: du lịch bền vững

    23. local cuisine: ẩm thực địa phương

    24. off the beaten track: nơi ít người biết đến

    25. bustling market: chợ nhộn nhịp

    26. scenic landscape: phong cảnh đẹp

    Tourism Impact and Experience (Tác động và trải nghiệm)

    1. over-tourism: du lịch quá tải

    2. cultural exchange: giao lưu văn hóa

    3. hospitality: lòng hiếu khách

    4. customs and traditions: phong tục và truyền thống

    5. tourist trap: nơi chặt chém khách du lịch

    6. authentic experience: trải nghiệm đích thực

    7. itinerary planning: lên lịch trình

    8. wanderlust: niềm đam mê du lịch

    9. travel insurance: bảo hiểm du lịch

    10. jet lag: mệt mỏi sau chuyến bay dài

    11. tourism revenue: doanh thu từ du lịch

    12. seasonal tourism: du lịch theo mùa

    13. travel restrictions: hạn chế đi lại

    14. influx of tourists: lượng khách đổ về

    15. local economy: kinh tế địa phương

    16. environmental degradation: suy thoái môi trường

    17. carbon footprint: dấu chân carbon

    18. preservation: sự bảo tồn

    19. cultural sensitivity: sự nhạy cảm văn hóa

    20. volunteering abroad: tình nguyện ở nước ngoài

    21. sightseeing: tham quan ngắm cảnh

    22. travel buddy: bạn đồng hành

    23. foreign currency: ngoại tệ

    24. travel expenses: chi phí du lịch

    25. travel documentary: phim tài liệu du lịch

    26. unforgettable memories: kỷ niệm không thể quên

    27. broaden horizons: mở rộng tầm nhìn

  • THÔNG BÁO QUAN TRỌNG VỀ ĐÁP ÁN KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT 2025

    Bộ Giáo dục & Đào tạo dự kiến sẽ công bố đáp án chính thức tất cả các môn sau ngày 5/7/2025 trên Cổng thông tin điện tử: moet.gov.vn.
    ✨ Để giúp quý phụ huynh và các sĩ tử tiện theo dõi, The Good King sẽ liên tục cập nhật đáp án, phân tích chi tiết và thông báo cho quý phụ huynh, học sinh khi có thông tin mới nhất.
    👉 Hãy theo dõi fanpage The Good King để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào từ Kỳ thi THPTQG năm 2025! Chúng mình sẽ cập nhật ngay thôi!!!!

  • RECAP 2/7 – MỘT NGÀY HỌC CHĂM CHỈ TRÔI QUA THẬT NHANH!

    🌟 Mỗi buổi học là một bước tiến nhỏ trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

    Giữ vững tinh thần nhé, các chiến binh của The Good King! 🚀




  • “NOT ONLY… BUT ALSO…” – COMBO XỊN ĐÉT CHO BÀI VIẾT CỦA BẠN!

    📚 Không những nâng tầm câu văn, mà còn giúp bạn gây ấn tượng mạnh với giám khảo.

    👉 Cùng The Good King khám phá ngay cách dùng chuẩn chỉnh nhé!



  • CHÀO ĐÓN THÁNG 7 THẬT NĂNG ĐỘNG CÙNG HỌC VIÊN THE GOOD KING!

    Hello July!
    Ngày đầu tháng 1/7 thật rộn ràng tại The Good King 🌟
    Các bạn nhỏ trở lại lớp học với đầy năng lượng, tiếng cười và những tiết học siêu thú vị.
    Cùng nhau bắt đầu tháng mới thật nhiều niềm vui và khám phá nhé! 💛

    #TheGoodKing #NgàyĐầuTháng #HọcVuiChơiKhỏe