Khám phá cách làm bài chuẩn xác với phân tích chi tiết từng câu hỏi 📘✨
👉 Bạn đã thử sức với Cambridge 18 chưa? Cùng The Good King check đáp án và học chiến thuật chinh phục Reading nhé!
| 1. lettuces | 2. 1,000 kg | 3. (food) consumption | 4. pesticides | 5. journeys |
| 6. producers | 7. flavour/flavor | 8. TRUE | 9. NOT GIVEN | 10. FALSE |
| 11. TRUE | 12. FALSE | 13. NOT GIVEN | 14. B | 15. A |
| 16. C | 17. E | 18. B | 19. B | 20. C |
| 21. C | 22. fire | 23. nutrients | 24. cavities | 25. hawthorn |
| 26. rare | 27. C | 28. F | 29. A | 30. E |
| 31. B | 32. sustainability | 33. fuel | 34. explosions | 35. bankrupt |
| 36. C | 37. D | 38. B | 39. D | 40. A |
Giải chi tiết Cambridge 18 Reading Test 1:









