
wake up: thức dậy
get up: ra khỏi giường
stretch: vươn vai
make the bed: dọn giường
brush teeth: đánh răng
wash face: rửa mặt
take a shower: tắm
dry hair: sấy tóc
comb hair: chải tóc
get dressed: mặc quần áo
have breakfast: ăn sáng
drink coffee: uống cà phê
prepare lunchbox: chuẩn bị cơm trưa mang đi
pack bag: xếp đồ vào cặp
leave home: rời nhà
go to school: đi học
go to work: đi làm
catch the bus: bắt xe buýt
drive to work: lái xe đi làm
ride a bike: đi xe đạp
check the time: xem giờ
feed the pets: cho thú cưng ăn
water the plants: tưới cây
put on makeup: trang điểm
shave: cạo râu
read the news: đọc tin tức
listen to music: nghe nhạc
do morning exercise: tập thể dục buổi sáng
meditate: thiền
yawn: ngáp
Daytime routines
attend class: tham dự lớp học
take notes: ghi chú
do homework: làm bài tập về nhà
study: học bài
raise hand: giơ tay phát biểu
chat with friends: nói chuyện với bạn bè
play games: chơi trò chơi
read a book: đọc sách
go to the library: đi thư viện
eat lunch: ăn trưa
order food: gọi đồ ăn
wash dishes: rửa chén bát
drink water: uống nước
check emails: kiểm tra email
make a phone call: gọi điện
attend a meeting: tham dự cuộc họp
write a report: viết báo cáo
work on the computer: làm việc trên máy tính
send a message: gửi tin nhắn
photocopy documents: photo tài liệu
organize desk: sắp xếp bàn làm việc
have a break: nghỉ giải lao
go shopping: đi mua sắm
pay bills: trả hóa đơn
run errands: chạy việc vặt
buy groceries: mua đồ tạp hóa
cook lunch: nấu bữa trưa
clean the house: dọn dẹp nhà cửa
sweep the floor: quét nhà
mop the floor: lau nhà
wash clothes: giặt quần áo
hang clothes: phơi quần áo
iron clothes: ủi đồ
take out the trash: đổ rác
walk the dog: dắt chó đi dạo
Evening & Night routines
come home: về nhà
change clothes: thay đồ
have dinner: ăn tối
set the table: dọn bàn ăn
clear the table: dọn bàn sau khi ăn
wash vegetables: rửa rau
cook dinner: nấu bữa tối
watch TV: xem TV
watch a movie: xem phim
surf the internet: lướt mạng
scroll social media: lướt mạng xã hội
play with kids: chơi với con
help kids with homework: giúp con học bài
read bedtime stories: đọc truyện trước khi ngủ
take a shower: tắm tối
brush teeth: đánh răng
floss: dùng chỉ nha khoa
wash face: rửa mặt buổi tối
remove makeup: tẩy trang
skincare: chăm sóc da
change into pajamas: mặc đồ ngủ
relax: thư giãn
stretch before bed: giãn cơ trước khi ngủ
check messages: kiểm tra tin nhắn
call family: gọi cho gia đình
write a diary: viết nhật ký
plan for tomorrow: lên kế hoạch cho ngày mai
set alarm: đặt báo thức
pray: cầu nguyện
turn off the lights: tắt đèn
lock the door: khóa cửa
go to bed: đi ngủ
fall asleep: ngủ thiếp đi
dream: mơ
snore: ngáy










