Bạn đang luyện Speaking hay Writing Task 2 chủ đề giáo dục? Đừng bỏ qua danh sách 80 từ vựng “xịn sò” được chia theo 3 nhóm dễ học – dễ nhớ này nhé!
👉 Có đủ từ về hệ thống giáo dục, kỹ năng học tập và các hình thức đào tạo hiện đại!
![]()

Education : giáo dục
Schooling : việc học ở trường
Curriculum : chương trình giảng dạy
Syllabus : giáo trình / đề cương môn học
Subject : môn học
Course : khóa học
Degree : bằng cấp
Certificate : chứng chỉ
Tuition fees : học phí
Scholarship : học bổng
Enrolment : ghi danh / đăng ký học
Primary school : tiểu học
Secondary school : trung học
High school : cấp ba
Higher education : giáo dục bậc cao
University : đại học
College : cao đẳng
State school : trường công
Private school : trường tư
Boarding school : trường nội trú
Kindergarten : mẫu giáo
Homeschooling : học tại nhà
Bilingual education : giáo dục song ngữ
Study abroad : du học
Drop out : bỏ học
Dropout rate : tỷ lệ bỏ học
Literacy rate : tỷ lệ biết chữ
Lesson : bài học
Revision : ôn tập
Test : bài kiểm tra
Exam / Examination : kỳ thi
Final exam : kỳ thi cuối kỳ
Mark / Grade : điểm số
Academic transcript : bảng điểm
Assessment : đánh giá
Continuous assessment : đánh giá liên tục
Performance : hiệu suất học tập
Academic performance : thành tích học tập
Learning outcomes : kết quả học tập
Online learning : học trực tuyến
Distance learning : học từ xa
E-learning platform : nền tảng học online
Face-to-face learning : học trực tiếp
Virtual classroom : lớp học ảo
Formal education : giáo dục chính quy
Informal learning : học không chính thức
Self-study : tự học
Lifelong learning : học tập suốt đời
Holistic education : giáo dục toàn diện
Feedback : phản hồi
Motivation : động lực
Achievement : thành tựu
Extra-curricular activities : hoạt động ngoại khóa
School uniform : đồng phục học sinh
Timetable / Schedule : thời khóa biểu
Attendance : sự có mặt
Discipline : kỷ luật
Bullying : bắt nạt học đường
Teacher / Lecturer : giáo viên / giảng viên
Tutor : gia sư
Instructor : người hướng dẫn
Principal / Headmaster : hiệu trưởng
Student / Pupil : học sinh
Classmate : bạn học
Peer : bạn cùng trang lứa
Undergraduate : sinh viên đại học
Postgraduate : học viên sau đại học
Graduate : tốt nghiệp / sinh viên tốt nghiệp
Academic : thuộc về học thuật
Critical thinking : tư duy phản biện
Problem-solving : giải quyết vấn đề
Creativity : sự sáng tạo
Teamwork : làm việc nhóm
Communication skills : kỹ năng giao tiếp
Presentation skills : kỹ năng thuyết trình
Independent learning : tự học
Note-taking : ghi chép
Memorization : ghi nhớ
Rote learning : học vẹt
Study habit : thói quen học tập
![]()