SERIES TỪ VỰNG #11: FAMILY

🔹 Nhóm 1: Family Structure & Roles (Cấu trúc gia đình & Vai trò)

  1. nuclear family: gia đình hạt nhân

  2. extended family: gia đình nhiều thế hệ

  3. single-parent family: gia đình đơn thân

  4. breadwinner: trụ cột kinh tế

  5. homemaker: người nội trợ

  6. guardian: người giám hộ

  7. only child: con một

  8. sibling: anh chị em ruột

  9. twin: sinh đôi

  10. adopted child: con nuôi

  11. biological parent: cha mẹ ruột

  12. stepmother: mẹ kế

  13. stepbrother: anh/em kế

  14. in-laws: gia đình bên chồng/vợ

  15. spouse: vợ/chồng

  16. descendant: hậu duệ

  17. ancestor: tổ tiên

  18. heir: người thừa kế

  19. kin: người thân/họ hàng

  20. kinship: quan hệ họ hàng

  21. maternal: thuộc bên ngoại

  22. paternal: thuộc bên nội

  23. household: hộ gia đình

  24. family reunion: cuộc đoàn tụ gia đình

  25. family gathering: buổi họp mặt gia đình

  26. intergenerational: giữa các thế hệ

  27. patriarch: người đàn ông đứng đầu gia đình

  28. matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia đình

  29. custody: quyền nuôi con

  30. cohabitation: sống thử

  31. foster family: gia đình nuôi dưỡng

  32. childcare: việc chăm sóc trẻ em

  33. divorce: ly hôn

  34. separation: sự chia tay

  35. widow/widower: góa phụ / góa vợ

🔹 Nhóm 2: Emotions & Relationships (Cảm xúc & Mối quan hệ)

  1. bond: sự gắn bó

  2. affection: sự yêu thương

  3. conflict: xung đột

  4. trust: sự tin tưởng

  5. respect: sự tôn trọng

  6. loyalty: lòng trung thành

  7. neglect: sự bỏ bê

  8. abuse: sự ngược đãi

  9. misunderstanding: sự hiểu lầm

  10. upbringing: sự nuôi dạy

  11. discipline: kỷ luật

  12. obedience: sự vâng lời

  13. rebellion: sự nổi loạn

  14. generation gap: khoảng cách thế hệ

  15. nurture: nuôi dưỡng

  16. resentment: sự oán giận

  17. reconciliation: sự hòa giải

  18. attachment: sự gắn bó

  19. empathy: sự đồng cảm

  20. sympathy: sự cảm thông

  21. envy: sự ghen tị

  22. tolerance: sự bao dung

  23. domestic violence: bạo lực gia đình

  24. mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau

  25. overprotective: bảo bọc quá mức

  26. estranged: bị ghẻ lạnh, xa cách

  27. family-oriented: hướng về gia đình

  28. close-knit: gắn bó khăng khít

  29. dysfunctional: (gia đình) rối loạn chức năng

  30. nurturing: giàu tính chăm sóc

  31. overindulgent: nuông chiều quá mức

  32. rebellious: nổi loạn

  33. authoritarian: độc đoán

  34. permissive: dễ dãi (trong nuôi dạy)

  35. harmonious: hòa thuận

🔹 Nhóm 3: Common Collocations & Phrases (Cụm từ và cách diễn đạt)

  1. raise a child: nuôi dạy một đứa trẻ

  2. bring up children: nuôi nấng con cái

  3. set a good example: làm gương tốt

  4. resolve a conflict: giải quyết xung đột

  5. build trust: xây dựng lòng tin

  6. maintain a relationship: duy trì mối quan hệ

  7. drift apart: dần xa cách

  8. fall out with someone: cãi vã, nghỉ chơi

  9. patch things up: hàn gắn mối quan hệ

  10. have a strong bond: có sự gắn kết mạnh mẽ

  11. spend quality time: dành thời gian chất lượng

  12. take after someone: giống ai đó trong gia đình

  13. run in the family: di truyền trong gia đình

  14. get along well: hòa hợp

  15. share responsibilities: chia sẻ trách nhiệm

  16. respect privacy: tôn trọng sự riêng tư

  17. feel neglected: cảm thấy bị bỏ bê

  18. raise awareness: nâng cao nhận thức (về gia đình)

  19. family values: các giá trị gia đình

  20. parental pressure: áp lực từ cha mẹ

  21. sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em

  22. overbearing parent: cha mẹ độc đoán

  23. helicopter parenting: cha mẹ kiểm soát quá mức

  24. generation conflict: mâu thuẫn thế hệ

  25. emotional support: sự hỗ trợ tinh thần

  26. love unconditionally: yêu vô điều kiện

  27. trust issues: vấn đề về lòng tin

  28. be estranged from: bị xa cách với

  29. be close to: thân thiết với

  30. show affection: thể hiện tình cảm

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *