📌 1. Học từ trong ngữ cảnh – Learn in context
❌ Đừng học từng từ đơn lẻ → Don’t memorize words in isolation.
✅ Hãy học từ qua câu, đoạn văn, tình huống → Learn words through sentences, paragraphs, or real-life situations.
Ví dụ: abandon – từ bỏ
-> He abandoned his car on the road. – Anh ta đã bỏ lại xe trên đường.
📌 2. Lặp lại ngắt quãng – Spaced repetition
Dùng các ứng dụng như Anki, Quizlet, Memrise.
Những từ dễ quên sẽ được nhắc lại sau mỗi khoảng thời gian phù hợp.
Giúp: Ghi nhớ dài hạn.
Apps giúp học hiệu quả / Useful apps:
Anki (miễn phí, cực mạnh) – Anki (free & powerful)
Quizlet (hình ảnh, trò chơi) – Quizlet (visuals & games)
📌 3. Tạo liên tưởng, hình ảnh – Mnemonics & Visual association
Tạo câu chuyện, hình ảnh hoặc mẹo nhớ cho từ mới.
Ví dụ: gregarious – hòa đồng
-> Mẹo nhớ: Gà ríu rít → tưởng tượng con gà thân thiện → dễ nhớ.
Tip: Não bộ nhớ hình ảnh tốt hơn chữ → dùng hình minh họa, biểu tượng, meme.
📌 4. Sử dụng ngay lập tức – Use it immediately
Viết nhật ký, bình luận mạng xã hội, nói chuyện với AI/chatbot,…
Ví dụ:
Từ: enthusiastic – nhiệt tình
-> I’m enthusiastic about learning English every day.
📌 5. Học theo chủ đề – Learn by topic
Chia từ theo nhóm: Đồ ăn, Công việc, Gia đình, Sức khỏe,…
Benefits: Dễ liên kết các từ → dễ nhớ → dễ dùng khi nói & viết.
📌 6. Đầu vào dễ hiểu – Comprehensible input
Xem phim có phụ đề, nghe podcast, đọc sách truyện đơn giản.
Mục tiêu / Goal: Từ mới “tự nhiên xuất hiện” trong lúc bạn đang giải trí.
Ví dụ:
Xem phim “Friends” → học từ giao tiếp tự nhiên.
Đọc truyện song ngữ → tăng vốn từ.
📌 7. Ghi chép từ vựng cá nhân – Keep a vocabulary journal
Mỗi từ bạn học hãy ghi:
Từ – Word
Phát âm – Pronunciation
Nghĩa – Meaning
Câu ví dụ – Example sentence
Ghi chú cá nhân – Notes/mnemonics
📒 Tự viết tay giúp tăng ghi nhớ hơn là chỉ gõ máy.
📌 8. Lịch học từ vựng mỗi ngày – Daily Vocabulary Schedule

Để lại một bình luận