SERIES TỪ VỰNG #7: TRAVEL AND TOURISM

BẠN YÊU THÍCH DU LỊCH? BẠN MUỐN TỰ TIN NÓI VÀ VIẾT VỀ NHỮNG TRẢI NGHIỆM TUYỆT VỜI?

📚 The Good King gửi tặng bạn 80 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TOURISM & TRAVEL – chìa khóa giúp bài thi Speaking và Writing thêm phong phú, ấn tượng!

🎒 Hãy lưu lại, học dần mỗi ngày và biến ước mơ band điểm cao thành hiện thực nhé!

Travel and Transport (Du lịch và phương tiện di chuyển)

  1. itinerary: lịch trình

  2. backpacker: khách du lịch ba lô

  3. excursion: chuyến tham quan ngắn

  4. voyage: hành trình dài (thường bằng tàu)

  5. trek: chuyến đi bộ đường dài

  6. cruise: chuyến du thuyền

  7. transit: quá cảnh

  8. departure: sự khởi hành

  9. destination: điểm đến

  10. round trip: chuyến đi khứ hồi

  11. stopover: điểm dừng tạm thời

  12. luggage: hành lý

  13. boarding pass: thẻ lên máy bay

  14. accommodation: chỗ ở

  15. car rental: thuê xe

  16. budget airline: hãng hàng không giá rẻ

  17. domestic flight: chuyến bay nội địa

  18. long-haul flight: chuyến bay đường dài

  19. travel agency: đại lý du lịch

  20. package tour: tour trọn gói

  21. guided tour: chuyến tham quan có hướng dẫn

  22. hitchhiking: đi nhờ xe

  23. commute: đi lại hàng ngày

  24. customs: hải quan

  25. visa: thị thực

  26. passport: hộ chiếu

  27. reservation: đặt chỗ

Destinations and Attractions (Điểm đến và địa điểm thu hút)

  1. landmark: danh thắng

  2. heritage site: di sản

  3. tourist hotspot: điểm du lịch nổi tiếng

  4. scenic spot: địa điểm ngắm cảnh đẹp

  5. remote area: vùng xa xôi hẻo lánh

  6. resort: khu nghỉ dưỡng

  7. campsite: khu cắm trại

  8. pilgrimage: chuyến hành hương

  9. monument: tượng đài

  10. wildlife sanctuary: khu bảo tồn động vật hoang dã

  11. amusement park: công viên giải trí

  12. cultural festival: lễ hội văn hóa

  13. national park: công viên quốc gia

  14. souvenir shop: cửa hàng lưu niệm

  15. historic site: di tích lịch sử

  16. seaside: bờ biển

  17. mountain range: dãy núi

  18. eco-tourism: du lịch sinh thái

  19. adventure tourism: du lịch mạo hiểm

  20. rural tourism: du lịch nông thôn

  21. mass tourism: du lịch đại trà

  22. sustainable tourism: du lịch bền vững

  23. local cuisine: ẩm thực địa phương

  24. off the beaten track: nơi ít người biết đến

  25. bustling market: chợ nhộn nhịp

  26. scenic landscape: phong cảnh đẹp

Tourism Impact and Experience (Tác động và trải nghiệm)

  1. over-tourism: du lịch quá tải

  2. cultural exchange: giao lưu văn hóa

  3. hospitality: lòng hiếu khách

  4. customs and traditions: phong tục và truyền thống

  5. tourist trap: nơi chặt chém khách du lịch

  6. authentic experience: trải nghiệm đích thực

  7. itinerary planning: lên lịch trình

  8. wanderlust: niềm đam mê du lịch

  9. travel insurance: bảo hiểm du lịch

  10. jet lag: mệt mỏi sau chuyến bay dài

  11. tourism revenue: doanh thu từ du lịch

  12. seasonal tourism: du lịch theo mùa

  13. travel restrictions: hạn chế đi lại

  14. influx of tourists: lượng khách đổ về

  15. local economy: kinh tế địa phương

  16. environmental degradation: suy thoái môi trường

  17. carbon footprint: dấu chân carbon

  18. preservation: sự bảo tồn

  19. cultural sensitivity: sự nhạy cảm văn hóa

  20. volunteering abroad: tình nguyện ở nước ngoài

  21. sightseeing: tham quan ngắm cảnh

  22. travel buddy: bạn đồng hành

  23. foreign currency: ngoại tệ

  24. travel expenses: chi phí du lịch

  25. travel documentary: phim tài liệu du lịch

  26. unforgettable memories: kỷ niệm không thể quên

  27. broaden horizons: mở rộng tầm nhìn

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *