Học tiếng Anh

SERIES TỪ VỰNG #7: TRAVEL AND TOURISM

04.07.2025 The Good King Language Center

BẠN YÊU THÍCH DU LỊCH? BẠN MUỐN TỰ TIN NÓI VÀ VIẾT VỀ NHỮNG TRẢI NGHIỆM TUYỆT VỜI?

📚 The Good King gửi tặng bạn 80 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TOURISM & TRAVEL – chìa khóa giúp bài thi Speaking và Writing thêm phong phú, ấn tượng!

🎒 Hãy lưu lại, học dần mỗi ngày và biến ước mơ band điểm cao thành hiện thực nhé!

Travel and Transport (Du lịch và phương tiện di chuyển)

  1. itinerary: lịch trình

  2. backpacker: khách du lịch ba lô

  3. excursion: chuyến tham quan ngắn

  4. voyage: hành trình dài (thường bằng tàu)

  5. trek: chuyến đi bộ đường dài

  6. cruise: chuyến du thuyền

  7. transit: quá cảnh

  8. departure: sự khởi hành

  9. destination: điểm đến

  10. round trip: chuyến đi khứ hồi

  11. stopover: điểm dừng tạm thời

  12. luggage: hành lý

  13. boarding pass: thẻ lên máy bay

  14. accommodation: chỗ ở

  15. car rental: thuê xe

  16. budget airline: hãng hàng không giá rẻ

  17. domestic flight: chuyến bay nội địa

  18. long-haul flight: chuyến bay đường dài

  19. travel agency: đại lý du lịch

  20. package tour: tour trọn gói

  21. guided tour: chuyến tham quan có hướng dẫn

  22. hitchhiking: đi nhờ xe

  23. commute: đi lại hàng ngày

  24. customs: hải quan

  25. visa: thị thực

  26. passport: hộ chiếu

  27. reservation: đặt chỗ

Destinations and Attractions (Điểm đến và địa điểm thu hút)

  1. landmark: danh thắng

  2. heritage site: di sản

  3. tourist hotspot: điểm du lịch nổi tiếng

  4. scenic spot: địa điểm ngắm cảnh đẹp

  5. remote area: vùng xa xôi hẻo lánh

  6. resort: khu nghỉ dưỡng

  7. campsite: khu cắm trại

  8. pilgrimage: chuyến hành hương

  9. monument: tượng đài

  10. wildlife sanctuary: khu bảo tồn động vật hoang dã

  11. amusement park: công viên giải trí

  12. cultural festival: lễ hội văn hóa

  13. national park: công viên quốc gia

  14. souvenir shop: cửa hàng lưu niệm

  15. historic site: di tích lịch sử

  16. seaside: bờ biển

  17. mountain range: dãy núi

  18. eco-tourism: du lịch sinh thái

  19. adventure tourism: du lịch mạo hiểm

  20. rural tourism: du lịch nông thôn

  21. mass tourism: du lịch đại trà

  22. sustainable tourism: du lịch bền vững

  23. local cuisine: ẩm thực địa phương

  24. off the beaten track: nơi ít người biết đến

  25. bustling market: chợ nhộn nhịp

  26. scenic landscape: phong cảnh đẹp

Tourism Impact and Experience (Tác động và trải nghiệm)

  1. over-tourism: du lịch quá tải

  2. cultural exchange: giao lưu văn hóa

  3. hospitality: lòng hiếu khách

  4. customs and traditions: phong tục và truyền thống

  5. tourist trap: nơi chặt chém khách du lịch

  6. authentic experience: trải nghiệm đích thực

  7. itinerary planning: lên lịch trình

  8. wanderlust: niềm đam mê du lịch

  9. travel insurance: bảo hiểm du lịch

  10. jet lag: mệt mỏi sau chuyến bay dài

  11. tourism revenue: doanh thu từ du lịch

  12. seasonal tourism: du lịch theo mùa

  13. travel restrictions: hạn chế đi lại

  14. influx of tourists: lượng khách đổ về

  15. local economy: kinh tế địa phương

  16. environmental degradation: suy thoái môi trường

  17. carbon footprint: dấu chân carbon

  18. preservation: sự bảo tồn

  19. cultural sensitivity: sự nhạy cảm văn hóa

  20. volunteering abroad: tình nguyện ở nước ngoài

  21. sightseeing: tham quan ngắm cảnh

  22. travel buddy: bạn đồng hành

  23. foreign currency: ngoại tệ

  24. travel expenses: chi phí du lịch

  25. travel documentary: phim tài liệu du lịch

  26. unforgettable memories: kỷ niệm không thể quên

  27. broaden horizons: mở rộng tầm nhìn

The Good King Language Center

Học ngôn ngữ để mở rộng thế giới

Tại The Good King, mỗi bài học không chỉ hướng tới việc ghi nhớ kiến thức, mà còn giúp học viên sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, đặt câu hỏi, khám phá và kết nối với thế giới xung quanh. Phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình học trực tiếp tại Ngọc Hồi, Hà Nội hoặc hình thức trực tuyến không giới hạn khoảng cách địa lý.