BẠN YÊU THÍCH DU LỊCH? BẠN MUỐN TỰ TIN NÓI VÀ VIẾT VỀ NHỮNG TRẢI NGHIỆM TUYỆT VỜI?
📚 The Good King gửi tặng bạn 80 TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ TOURISM & TRAVEL – chìa khóa giúp bài thi Speaking và Writing thêm phong phú, ấn tượng!
🎒 Hãy lưu lại, học dần mỗi ngày và biến ước mơ band điểm cao thành hiện thực nhé!

Travel and Transport (Du lịch và phương tiện di chuyển)
-
itinerary: lịch trình
-
backpacker: khách du lịch ba lô
-
excursion: chuyến tham quan ngắn
-
voyage: hành trình dài (thường bằng tàu)
-
trek: chuyến đi bộ đường dài
-
cruise: chuyến du thuyền
-
transit: quá cảnh
-
departure: sự khởi hành
-
destination: điểm đến
-
round trip: chuyến đi khứ hồi
-
stopover: điểm dừng tạm thời
-
luggage: hành lý
-
boarding pass: thẻ lên máy bay
-
accommodation: chỗ ở
-
car rental: thuê xe
-
budget airline: hãng hàng không giá rẻ
-
domestic flight: chuyến bay nội địa
-
long-haul flight: chuyến bay đường dài
-
travel agency: đại lý du lịch
-
package tour: tour trọn gói
-
guided tour: chuyến tham quan có hướng dẫn
-
hitchhiking: đi nhờ xe
-
commute: đi lại hàng ngày
-
customs: hải quan
-
visa: thị thực
-
passport: hộ chiếu
-
reservation: đặt chỗ
Destinations and Attractions (Điểm đến và địa điểm thu hút)
-
landmark: danh thắng
-
heritage site: di sản
-
tourist hotspot: điểm du lịch nổi tiếng
-
scenic spot: địa điểm ngắm cảnh đẹp
-
remote area: vùng xa xôi hẻo lánh
-
resort: khu nghỉ dưỡng
-
campsite: khu cắm trại
-
pilgrimage: chuyến hành hương
-
monument: tượng đài
-
wildlife sanctuary: khu bảo tồn động vật hoang dã
-
amusement park: công viên giải trí
-
cultural festival: lễ hội văn hóa
-
national park: công viên quốc gia
-
souvenir shop: cửa hàng lưu niệm
-
historic site: di tích lịch sử
-
seaside: bờ biển
-
mountain range: dãy núi
-
eco-tourism: du lịch sinh thái
-
adventure tourism: du lịch mạo hiểm
-
rural tourism: du lịch nông thôn
-
mass tourism: du lịch đại trà
-
sustainable tourism: du lịch bền vững
-
local cuisine: ẩm thực địa phương
-
off the beaten track: nơi ít người biết đến
-
bustling market: chợ nhộn nhịp
-
scenic landscape: phong cảnh đẹp
Tourism Impact and Experience (Tác động và trải nghiệm)
-
over-tourism: du lịch quá tải
-
cultural exchange: giao lưu văn hóa
-
hospitality: lòng hiếu khách
-
customs and traditions: phong tục và truyền thống
-
tourist trap: nơi chặt chém khách du lịch
-
authentic experience: trải nghiệm đích thực
-
itinerary planning: lên lịch trình
-
wanderlust: niềm đam mê du lịch
-
travel insurance: bảo hiểm du lịch
-
jet lag: mệt mỏi sau chuyến bay dài
-
tourism revenue: doanh thu từ du lịch
-
seasonal tourism: du lịch theo mùa
-
travel restrictions: hạn chế đi lại
-
influx of tourists: lượng khách đổ về
-
local economy: kinh tế địa phương
-
environmental degradation: suy thoái môi trường
-
carbon footprint: dấu chân carbon
-
preservation: sự bảo tồn
-
cultural sensitivity: sự nhạy cảm văn hóa
-
volunteering abroad: tình nguyện ở nước ngoài
-
sightseeing: tham quan ngắm cảnh
-
travel buddy: bạn đồng hành
-
foreign currency: ngoại tệ
-
travel expenses: chi phí du lịch
-
travel documentary: phim tài liệu du lịch
-
unforgettable memories: kỷ niệm không thể quên
-
broaden horizons: mở rộng tầm nhìn
Để lại một bình luận