Học từ theo nhóm giúp nhớ lâu, dùng đúng, viết hay!
✍️ Bạn đã biết hết mấy từ này chưa?
obesity: béo phì
heart disease: bệnh tim
diabetes: bệnh tiểu đường
high blood pressure: cao huyết áp
infectious disease: bệnh truyền nhiễm (ví dụ: COVID-19)
chronic illness: bệnh mãn tính
mental health: sức khỏe tinh thần
depression: trầm cảm
anxiety disorder: rối loạn lo âu
respiratory problems: vấn đề hô hấp (ví dụ: hen suyễn)
allergy: dị ứng
stroke: đột quỵ
cancer: ung thư
eating disorder: rối loạn ăn uống
insomnia: chứng mất ngủ
hearing loss: mất thính lực
visual impairment: suy giảm thị lực
flu: cúm
infection: nhiễm trùng
arthritis: viêm khớp
healthcare system: hệ thống y tế
medical treatment: điều trị y tế
diagnosis: sự chẩn đoán
vaccination: tiêm chủng
prescription: đơn thuốc
surgery: phẫu thuật
recovery: sự hồi phục
physical therapy: vật lý trị liệu
preventive care: chăm sóc dự phòng
life expectancy: tuổi thọ
check-up: khám tổng quát
health insurance: bảo hiểm y tế
hospitalization: sự nhập viện
primary care: chăm sóc y tế ban đầu
consultation: buổi tư vấn với bác sĩ
specialist: bác sĩ chuyên khoa
rehabilitation: phục hồi chức năng
surgical procedure: quy trình phẫu thuật
side effects: tác dụng phụ
clinic: phòng khám
balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng
regular exercise: tập thể dục đều đặn
nutritious food: thực phẩm giàu dinh dưỡng
junk food: đồ ăn nhanh / không lành mạnh
sedentary lifestyle: lối sống ít vận động
health-conscious: quan tâm đến sức khỏe
stress management: kiểm soát căng thẳng
adequate sleep: ngủ đủ giấc
hydration: việc cung cấp đủ nước cho cơ thể
personal hygiene: vệ sinh cá nhân
meditation: thiền
well-being: trạng thái khỏe mạnh (thể chất & tinh thần)
home-cooked meals: bữa ăn nấu tại nhà
avoid processed foods: tránh thực phẩm chế biến sẵn
vitamin supplements: thực phẩm bổ sung vitamin
deep breathing exercises: bài tập thở sâu
daily routine: thói quen hằng ngày
detox: thanh lọc cơ thể
positive mindset: tư duy tích cực
work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống