VOCABULARY SERIES #14 – DAILY ROUTINES

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những hoạt động quen thuộc hằng ngày cũng có thể giúp mình giỏi tiếng Anh hơn không? 🌱
Chỉ cần biết cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh, bạn sẽ vừa học từ mới, vừa biến tiếng Anh trở thành một phần trong cuộc sống.
👉 Trung tâm The Good King chia sẻ cho bạn 100 từ vựng về Daily Routines – từ buổi sáng, trong ngày cho đến buổi tối.
💡 Bí quyết học hiệu quả:
Mỗi ngày học 5–10 từ
Dùng ngay từ đó để miêu tả thói quen của bản thân
Nhắc lại thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn
Ví dụ:
wake up: thức dậy
brush teeth: đánh răng
have breakfast: ăn sáng
go to work: đi làm
go to bed: đi ngủ
🎯 Hãy thử viết một đoạn ngắn mô tả thói quen của bạn bằng tiếng Anh, rồi comment xuống bên dưới nhé. The Good King sẽ đồng hành và sửa cho bạn ✨
HỌC TIẾNG ANH – HỌC ĐỂ SỬ DỤNG 💪
Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ The Good King – Đội 3 Lạc Thị, Ngọc Hồi, Hà Nội.
Hotline tư vấn khoá học: 0796.12.12.92 (Thầy Quân).
Morning routines

wake up: thức dậy
get up: ra khỏi giường
stretch: vươn vai
make the bed: dọn giường
brush teeth: đánh răng
wash face: rửa mặt
take a shower: tắm
dry hair: sấy tóc
comb hair: chải tóc
get dressed: mặc quần áo
have breakfast: ăn sáng
drink coffee: uống cà phê
prepare lunchbox: chuẩn bị cơm trưa mang đi
pack bag: xếp đồ vào cặp
leave home: rời nhà
go to school: đi học
go to work: đi làm
catch the bus: bắt xe buýt
drive to work: lái xe đi làm
ride a bike: đi xe đạp
check the time: xem giờ
feed the pets: cho thú cưng ăn
water the plants: tưới cây
put on makeup: trang điểm
shave: cạo râu
read the news: đọc tin tức
listen to music: nghe nhạc
do morning exercise: tập thể dục buổi sáng
meditate: thiền
yawn: ngáp

Daytime routines

attend class: tham dự lớp học
take notes: ghi chú
do homework: làm bài tập về nhà
study: học bài
raise hand: giơ tay phát biểu
chat with friends: nói chuyện với bạn bè
play games: chơi trò chơi
read a book: đọc sách
go to the library: đi thư viện
eat lunch: ăn trưa
order food: gọi đồ ăn
wash dishes: rửa chén bát
drink water: uống nước
check emails: kiểm tra email
make a phone call: gọi điện
attend a meeting: tham dự cuộc họp
write a report: viết báo cáo
work on the computer: làm việc trên máy tính
send a message: gửi tin nhắn
photocopy documents: photo tài liệu
organize desk: sắp xếp bàn làm việc
have a break: nghỉ giải lao
go shopping: đi mua sắm
pay bills: trả hóa đơn
run errands: chạy việc vặt
buy groceries: mua đồ tạp hóa
cook lunch: nấu bữa trưa
clean the house: dọn dẹp nhà cửa
sweep the floor: quét nhà
mop the floor: lau nhà
wash clothes: giặt quần áo
hang clothes: phơi quần áo
iron clothes: ủi đồ
take out the trash: đổ rác
walk the dog: dắt chó đi dạo

Evening & Night routines

come home: về nhà
change clothes: thay đồ
have dinner: ăn tối
set the table: dọn bàn ăn
clear the table: dọn bàn sau khi ăn
wash vegetables: rửa rau
cook dinner: nấu bữa tối
watch TV: xem TV
watch a movie: xem phim
surf the internet: lướt mạng
scroll social media: lướt mạng xã hội
play with kids: chơi với con
help kids with homework: giúp con học bài
read bedtime stories: đọc truyện trước khi ngủ
take a shower: tắm tối
brush teeth: đánh răng
floss: dùng chỉ nha khoa
wash face: rửa mặt buổi tối
remove makeup: tẩy trang
skincare: chăm sóc da
change into pajamas: mặc đồ ngủ
relax: thư giãn
stretch before bed: giãn cơ trước khi ngủ
check messages: kiểm tra tin nhắn
call family: gọi cho gia đình
write a diary: viết nhật ký
plan for tomorrow: lên kế hoạch cho ngày mai
set alarm: đặt báo thức
pray: cầu nguyện
turn off the lights: tắt đèn
lock the door: khóa cửa
go to bed: đi ngủ
fall asleep: ngủ thiếp đi
dream: mơ
snore: ngáy

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *